Thị trường chứng khoán theo nhóm ngành — Bulgaria
Bảng dưới đây bao gồm các cổ phiếu được nhóm theo ngành. Phân tích chúng bằng nhiều số liệu và dữ liệu hiệu suất khác nhau như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu đã được bao gồm chỉ nêu một số tên.
Công nghiệp | Giá trị vốn hóa thị trg | Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định) | Th.đổi % | Khối lượng | Khu vực | Cổ phiếu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11.54 T EUR | 0.54% | +0.43% | 136 | Công nghệ điện tử | 16 | |
| 7.98 T EUR | 0.30% | +0.89% | 1 | Dịch vụ công nghệ | 7 | |
| 5.32 T EUR | 0.67% | −2.18% | 3 | Dịch vụ công nghệ | 15 | |
| 4.68 T EUR | 0.33% | +3.97% | 0 | Công nghệ điện tử | 4 | |
| 3.42 T EUR | 1.85% | −3.21% | 9 | Công nghệ y tế | 14 | |
| 3.18 T EUR | 2.95% | −2.02% | 0 | Tài chính | 16 | |
| 2.83 T EUR | 0.12% | +0.19% | 2 | Bán lẻ | 5 | |
| 1.84 T EUR | 1.02% | −2.90% | 0 | Hàng tiêu dùng lâu bền | 14 | |
| 1.8 T EUR | 0.03% | +3.64% | 33 | Truyền thông | 5 | |
| 1.75 T EUR | 2.83% | −2.77% | 3 | Khoáng sản năng lượng | 10 | |
| 1.29 T EUR | 0.62% | −3.23% | 1 | Tài chính | 9 | |
| 1.15 T EUR | 1.04% | −0.50% | 0 | Công nghệ điện tử | 12 | |
| 1.11 T EUR | 0.03% | −2.46% | 0 | Tài chính | 2 | |
| 912.76 B EUR | 0.77% | −4.19% | 0 | Bán lẻ | 2 | |
| 748.52 B EUR | 0.82% | +0.52% | 1 | Công nghiệp chế tạo | 14 | |
| 710.42 B EUR | 2.39% | −1.80% | 0 | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 4 | |
| 615.29 B EUR | 1.85% | −1.95% | 0 | Công nghệ y tế | 11 | |
| 599.91 B EUR | 3.28% | −2.07% | 50 | Công ty dịch vụ công cộng | 14 | |
| 463.35 B EUR | 0.84% | +1.47% | 0 | Công nghệ điện tử | 8 | |
| 453.68 B EUR | 1.21% | −0.68% | 5 | Tài chính | 11 | |
| 445.73 B EUR | 4.03% | −1.54% | 0 | Tài chính | 4 | |
| 443.87 B EUR | 2.49% | −2.42% | 0 | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 6 | |
| 386.46 B EUR | 1.76% | −2.00% | 2 | Công nghiệp chế biến | 6 | |
| 375.38 B EUR | 5.41% | −1.98% | 0 | Truyền thông | 4 | |
| 367.06 B EUR | 2.21% | −1.58% | 0 | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 1 | |
| 364.64 B EUR | 1.67% | +0.28% | 3 | Khoáng sản phi năng lượng | 5 | |
| 340.17 B EUR | 1.68% | −2.42% | 1 | Công nghiệp chế tạo | 11 | |
| 288.01 B EUR | 2.58% | −2.79% | 0 | Dịch vụ Khách hàng | 2 | |
| 266.67 B EUR | 0.16% | +2.01% | 0 | Dịch vụ thương mại | 10 | |
| 264.4 B EUR | 3.90% | +0.25% | 17 | Khoáng sản phi năng lượng | 4 | |
| 235.24 B EUR | 5.48% | −3.38% | 0 | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 5 | |
| 219.19 B EUR | 2.64% | −2.75% | 5 | Dịch vụ công nghệ | 5 | |
| 207.95 B EUR | 1.63% | −0.71% | 0 | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 3 | |
| 200.49 B EUR | — | −7.52% | 0 | Công nghệ điện tử | 2 | |
| 186.6 B EUR | 1.24% | −2.43% | 3 | Dịch vụ Khách hàng | 4 | |
| 156.32 B EUR | 5.07% | −4.05% | 0 | Dịch vụ công nghiệp | 2 | |
| 134.68 B EUR | 3.78% | −1.43% | 0 | Truyền thông | 3 | |
| 114.21 B EUR | — | −1.61% | 0 | Công nghệ y tế | 4 | |
| 103.68 B EUR | 0.85% | +0.60% | 0 | Công nghệ điện tử | 3 | |
| 91.18 B EUR | 1.30% | −0.53% | 1.66 K | Tài chính | 6 | |
| 89.26 B EUR | 1.61% | −1.26% | 0 | Công nghiệp chế tạo | 1 | |
| 80.15 B EUR | 2.65% | +1.01% | 4 | Vận chuyển | 4 | |
| 79.91 B EUR | 4.26% | −2.49% | 0 | Khoáng sản năng lượng | 2 | |
| 73.53 B EUR | 4.11% | −4.83% | 0 | Tài chính | 1 | |
| 73.39 B EUR | 6.12% | +1.09% | 0 | Khoáng sản phi năng lượng | 3 | |
| 69.27 B EUR | 3.68% | −3.20% | 0 | Công ty dịch vụ công cộng | 2 | |
| 68.92 B EUR | 2.03% | −4.06% | 0 | Vận chuyển | 1 | |
| 68.61 B EUR | 1.31% | +0.66% | 0 | Vận chuyển | 4 | |
| 66.24 B EUR | 3.73% | −3.25% | 0 | Tài chính | 1 | |
| 53.64 B EUR | 5.72% | −1.33% | 514 | Tài chính | 29 | |
| 43.43 B EUR | 3.33% | −2.70% | 0 | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 1 | |
| 42.66 B EUR | 0.68% | −3.32% | 0 | Dịch vụ công nghiệp | 1 | |
| 37.51 B EUR | 1.92% | −1.41% | 0 | Dịch vụ Khách hàng | 3 | |
| 37.04 B EUR | 0.20% | +0.13% | 0 | Công nghệ điện tử | 3 | |
| 33 B EUR | 4.48% | −1.85% | 3 | Tài chính | 7 | |
| 30.15 B EUR | 2.10% | +1.68% | 0 | Khoáng sản phi năng lượng | 1 | |
| 28.65 B EUR | 2.04% | −0.44% | 0 | Dịch vụ y tế | 2 | |
| 27.76 B EUR | 3.61% | −4.22% | 0 | Công nghiệp chế tạo | 3 | |
| 27.45 B EUR | 1.82% | −5.33% | 13 | Dịch vụ công nghiệp | 3 | |
| 27.19 B EUR | 6.22% | −2.92% | 91 | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 4 | |
| 26.16 B EUR | 3.95% | −2.22% | 0 | Bán lẻ | 1 | |
| 24.73 B EUR | 4.44% | −0.36% | 0 | Công ty dịch vụ công cộng | 1 | |
| 23.5 B EUR | 1.56% | −1.78% | 0 | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 1 | |
| 18.43 B EUR | 0.61% | −1.65% | 0 | Công nghiệp chế tạo | 3 | |
| 14.7 B EUR | 7.21% | −2.33% | 10 | Tài chính | 8 | |
| 14.08 B EUR | 3.83% | −0.94% | 0 | Hàng tiêu dùng lâu bền | 1 | |
| 12.85 B EUR | 3.76% | −4.65% | 0 | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 3 | |
| 10.87 B EUR | 3.64% | −1.12% | 0 | Dịch vụ y tế | 1 | |
| 10.19 B EUR | — | −2.83% | 0 | Dịch vụ công nghệ | 2 | |
| 9.95 B EUR | 4.68% | −1.49% | 0 | Công nghiệp chế biến | 1 | |
| 6.28 B EUR | 1.47% | +0.59% | 0 | Vận chuyển | 1 | |
| 3.78 B EUR | 1.34% | −0.13% | 0 | Dịch vụ Khách hàng | 1 | |
| 736.25 M EUR | 0.01% | −0.64% | 1.96 K | Tài chính | 17 | |
| 607.72 M EUR | — | +1.93% | 1 | Công nghiệp chế biến | 2 | |
| 560.56 M EUR | 0.06% | −2.86% | 5.17 K | Công nghiệp chế biến | 3 | |
| 126.82 M EUR | — | −9.57% | 8.23 K | Dịch vụ phân phối | 1 | |
| 121.9 M EUR | — | −2.27% | 116 K | Công ty dịch vụ công cộng | 1 | |
| 107.6 M EUR | 1.10% | +3.47% | 2.68 K | Công nghiệp chế biến | 4 | |
| 85.74 M EUR | 6.03% | −1.83% | 217 | Công nghiệp chế biến | 2 | |
| 61.4 M EUR | 0.00% | 0.00% | 355 | Hỗn hợp | 44 | |
| 60.36 M EUR | 0.08% | +4.29% | 262 | Vận chuyển | 2 | |
| 59.95 M EUR | — | +1.36% | 323 | Dịch vụ thương mại | 3 | |
| 51.7 M EUR | — | −7.64% | 2.09 K | Khoáng sản phi năng lượng | 1 | |
| 49.84 M EUR | 1.50% | −3.53% | 1.09 K | Dịch vụ phân phối | 2 | |
| 42.55 M EUR | 2.07% | −1.37% | 133.88 K | Dịch vụ phân phối | 1 | |
| 26.84 M EUR | 1.25% | −2.97% | 1.77 K | Công nghiệp chế tạo | 1 | |
| 26.44 M EUR | — | −7.69% | 190 K | Hỗn hợp | 2 | |
| 20.1 M EUR | — | +7.38% | 180 | Hàng tiêu dùng lâu bền | 1 | |
| 8.35 M EUR | 4.80% | +38.75% | 10 | Hàng tiêu dùng lâu bền | 2 | |
| 4.78 M EUR | — | +1.71% | 400 | Dịch vụ thương mại | 1 | |
| — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | 1 |