Các Ngân hàng lớn
Các công ty Bulgary hoạt động trong lĩnh vực ngân hàng lớn
Các ngân hàng thương mại nhận tiền gửi và cung cấp các khoản vay cho khách hàng cá nhân và doanh nghiệp. Các nhà đầu tư tích cực theo dõi nhóm cổ phiếu này vì biến động của biên lãi ròng và lãi suất điều hành của ngân hàng trung ương có thể tác động trực tiếp đến xu hướng giá. Hiện tại, UniCredit S.p.A. dẫn đầu ngành về khối lượng giao dịch, còn China Construction Bank Corporation Class H có mức tăng giá mạnh nhất trong ngày. Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 833.63 B EUR | 303.60 EUR | −2.82% | 0 | 0.00 | 14.43 | 21.04 EUR | +22.30% | 1.75% | Tài chính | Mua | |
| 317.3 B EUR | 44.865 EUR | −3.18% | 0 | 0.00 | 12.11 | 3.71 EUR | +18.50% | 2.25% | Tài chính | Mua | |
| 312.69 B EUR | 1.2200 EUR | +3.20% | 0 | — | 6.95 | 0.18 EUR | +10.08% | 4.28% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 270.87 B EUR | 15.618 EUR | −1.35% | 0 | — | 11.73 | 1.33 EUR | +61.39% | 4.26% | Tài chính | Trung tính | |
| 258.38 B EUR | 180.80 EUR | −2.92% | 0 | — | 18.43 | 9.81 EUR | +17.36% | 2.32% | Tài chính | Mua | |
| 212.55 B EUR | 18.610 EUR | −3.98% | 0 | — | 14.60 | 1.28 EUR | +35.57% | 2.95% | Tài chính | Mua | |
| 192.54 B EUR | 109.68 EUR | −3.48% | 0 | — | 19.01 | 5.77 EUR | −21.88% | 2.46% | Tài chính | Mua | |
| 156.02 B EUR | 10.632 EUR | −2.40% | 0 | — | 9.93 | 1.07 EUR | +24.39% | 1.90% | Tài chính | Mua | |
| 118.1 B EUR | 76.52 EUR | −2.19% | 5 | — | — | — | — | 3.71% | Tài chính | Mua | |
| 110.53 B EUR | 183.55 EUR | −1.10% | 0 | — | 12.28 | 14.95 EUR | +643.96% | 1.55% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 108.72 B EUR | 6.179 EUR | −2.01% | 0 | 0.00 | 11.23 | 0.55 EUR | +8.03% | 5.99% | Tài chính | Mua | |
| 101.3 B EUR | 91.68 EUR | −1.46% | 0 | — | 7.93 | 11.56 EUR | +22.65% | 6.32% | Tài chính | Mua | |
| 81.11 B EUR | 28.740 EUR | −1.99% | 0 | — | 12.23 | 2.35 EUR | +17.38% | 3.64% | Tài chính | Mua | |
| 55.54 B EUR | 16.315 EUR | −1.42% | 0 | — | 11.91 | 1.37 EUR | −0.60% | 7.94% | Tài chính | Mua | |
| 45.98 B EUR | 64.02 EUR | −1.13% | 0 | — | 8.41 | 7.61 EUR | +20.72% | 2.74% | Tài chính | Mua | |
| 37.67 B EUR | 47.78 EUR | −0.75% | 0 | — | 11.81 | 4.04 EUR | +10.83% | 4.77% | Tài chính | Mua | |
| 402.62 M EUR | 2.954 EUR | −1.60% | 0 | — | — | −0.39 EUR | +76.04% | 5.01% | Tài chính | Trung tính |