Xe cơ giới
Các công ty Bulgary sản xuất phương tiện cơ giới
Sản xuất xe du lịch và xe tải thương mại là hoạt động kinh doanh cốt lõi của ngành xe cơ giới. Giá tài sản biến động đáng kể tùy theo lãi suất, chi phí nguyên vật liệu và chuỗi cung ứng toàn cầu. Hiện tại, SIN CARS INDUSTRY AD dẫn đầu cả về khối lượng giao dịch và mức tăng giá. Bảng chuyên biệt dưới đây trình bày các chỉ số cơ bản và kỹ thuật liên quan.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.36 T EUR | 359.35 EUR | −3.53% | 0 | 0.00 | 447.79 | 0.80 EUR | −37.08% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 201.52 B EUR | 17.428 EUR | +0.24% | 0 | 0.00 | 9.21 | 1.89 EUR | −1.50% | 3.30% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 84.08 B EUR | 371.90 EUR | −1.82% | 0 | — | 39.06 | 9.52 EUR | +6.28% | 0.94% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 40.75 B EUR | 41.680 EUR | −2.55% | 0 | 0.00 | 7.42 | 5.62 EUR | −13.31% | 8.27% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 36.91 B EUR | 59.38 EUR | −3.01% | 0 | — | 5.72 | 10.38 EUR | +11.84% | 7.22% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 35.6 B EUR | 69.45 EUR | −3.27% | 0 | — | 32.36 | 2.15 EUR | −83.83% | 7.33% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 31.26 B EUR | 40.14 EUR | −4.06% | 0 | — | 12.00 | 3.35 EUR | +8.91% | 4.65% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 17.08 B EUR | 1.6566 EUR | +4.03% | 0 | — | 8.04 | 0.21 EUR | +6.50% | 3.60% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 15.64 B EUR | 3.9750 EUR | −2.15% | 0 | 0.00 | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 8.29 B EUR | 28.76 EUR | +0.63% | 0 | — | 8.78 | 3.28 EUR | — | 7.68% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 1.18 B EUR | 2.75 EUR | −1.79% | 0 | — | — | −11.98 EUR | −22.39% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| MMSHM+S Hydraulic AD | 246.46 M EUR | 6.25 EUR | 0.00% | 650 | 1.35 | 38.34 | 0.16 EUR | +34.93% | 2.40% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá |
| 2.77 M EUR | 0.135 EUR | +12.50% | 1 K | 0.25 | — | −0.02 EUR | −102.60% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá |