Công nghệ Điện tử

Các công ty Bulgary định hình công nghệ điện tử

Các công ty trong lĩnh vực này thiết kế và sản xuất linh kiện phần cứng, chất bán dẫn và thiết bị điện tử. Các nhà giao dịch tích cực theo dõi những tài sản này vì chu kỳ cung ứng chip toàn cầu có ảnh hưởng lớn đến diễn biến giá. Hoạt động thị trường hôm nay cho thấy Biodit AD dẫn đầu về khối lượng giao dịch, trong khi Bee Smart Technologies AD ghi nhận mức tăng giá lớn nhất. Bảng dưới đây tổng hợp đầy đủ các chỉ số cơ bản và kỹ thuật thiết yếu.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Xếp hạng của nhà phân tích
APCApple Inc.
4.52 T EUR307.95 EUR+4.04%00.0038.877.92 EUR+24.62%0.30%
Mua
NVDNVIDIA Corporation
4.3 T EUR173.24 EUR+2.06%2831.2325.236.87 EUR+123.08%0.26%
Mua mạnh
1YDBroadcom Inc.
1.38 T EUR273.00 EUR−1.03%41—40.166.80 EUR+98.29%0.80%
Mua mạnh
MTEMicron Technology, Inc.
801.36 B EUR644.9 EUR+1.53%1103.3010.1063.87 EUR+884.17%0.07%
Mua mạnh
AMDAdvanced Micro Devices, Inc.
710.67 B EUR380.40 EUR−14.15%305.8893.664.06 EUR+135.53%0.00%
Mua mạnh
ASMEASML Holding NV
510.94 B EUR1,293.2 EUR−4.28%00.0036.9535.00 EUR+44.50%0.60%
Mua mạnh
GCPGE Aerospace
303.21 B EUR289.45 EUR−0.09%0—37.887.64 EUR+19.56%0.54%
Mua
INLIntel Corporation
275.84 B EUR50.400 EUR+5.12%710.86—−2.11 EUR−23,466.97%0.00%
Mua
12DADell Technologies, Inc. Class C
210.86 B EUR356.00 EUR0.00%0—23.8114.95 EUR+150.99%0.65%
Mua
1170Arista Networks Inc
200.49 B EUR153.34 EUR−7.52%0—46.643.29 EUR+46.82%0.00%
Mua mạnh
QCIQUALCOMM Incorporated
164.72 B EUR144.60 EUR+2.98%00.0019.117.57 EUR−14.04%2.09%
Trung tính
AIRAirbus SE
158.38 B EUR196.84 EUR−1.65%0—25.227.81 EUR+21.78%1.60%
Mua
SON1Sony Group Corporation
130.98 B EUR23.885 EUR+4.58%0——−0.20 EUR−118.00%0.76%
Mua mạnh
RRURolls-Royce Holdings plc
125.2 B EUR14.978 EUR+0.88%0—35.690.42 EUR−47.26%0.87%
Mua mạnh
BCOBoeing Company
124.93 B EUR155.28 EUR+0.60%00.0019.388.01 EUR—0.00%
Mua mạnh
LOMLockheed Martin Corporation
122.43 B EUR571.0 EUR−0.17%0—22.9824.85 EUR+62.77%2.32%
Mua
SEJ1Safran SA
121.95 B EUR292.1 EUR−1.42%0—31.369.31 EUR−9.86%1.15%
Mua
KEEKeyence Corporation
102.93 B EUR427.7 EUR+0.59%0—34.0112.58 EUR+29.49%0.79%
Mua mạnh
KI5Kioxia Holdings Corporation
99.32 B EUR50.23 EUR−3.92%0—5.469.20 EUR+1,568.78%0.28%
Mua mạnh
3CPXiaomi Corporation Class B
83.4 B EUR3.4335 EUR+3.65%00.0022.430.15 EUR−8.33%0.00%
Mua
BAEBAE Systems plc
69.74 B EUR24.17 EUR−2.81%0—29.820.81 EUR+6.96%1.90%
Mua
IFXInfineon Technologies AG
65.38 B EUR46.035 EUR−0.69%171.1950.450.91 EUR+76.26%0.70%
Mua mạnh
2HPHewlett Packard Enterprise Co.
59.22 B EUR46.72 EUR0.00%0—28.071.66 EUR+139.98%1.14%
Mua
RHMRheinmetall AG
46.81 B EUR1,008.6 EUR+0.52%0—65.4015.42 EUR−14.62%1.15%
Mua
NOA3Nokia Oyj
41.89 B EUR7.636 EUR−0.39%00.0055.900.14 EUR−15.47%1.89%
Mua
SGMSTMicroelectronics NV
36.51 B EUR42.500 EUR−1.93%0—88.030.48 EUR−7.79%0.76%
Mua
TEYTeradyne, Inc.
34.9 B EUR239.25 EUR0.00%0—31.117.69 EUR+228.41%0.20%
Mua
ERCBTelefonaktiebolaget LM Ericsson Class B
32.65 B EUR9.950 EUR+1.72%0—19.470.51 EUR−23.24%2.79%
Trung tính
SDV1Saab AB Class B
31.56 B EUR54.44 EUR−2.94%0—44.551.22 EUR+41.02%0.34%
Trung tính
LHLLenovo Group Limited
30.33 B EUR2.225 EUR+2.53%0—49.490.04 EUR−56.76%2.02%
Mua mạnh
6RJ0Rocket Lab Corporation
27.91 B EUR48.05 EUR0.00%0——−0.24 EUR+36.96%0.00%
Mua mạnh
1HHHua Hong Grace Semiconductor Limited
20.26 B EUR6.733 EUR−3.12%0—133.110.05 EUR+288.62%0.00%
Mua
MTXMTU Aero Engines AG
18.56 B EUR342.9 EUR−0.81%0—20.0317.12 EUR+10.74%1.04%
Mua
MS51Super Micro Computer, Inc.
17.32 B EUR28.66 EUR+1.42%0—6.794.22 EUR+296.94%0.00%
Trung tính
0YB0IonQ, Inc.
11.3 B EUR26.305 EUR−0.87%0——−3.98 EUR−132.46%0.00%
Mua mạnh
A00Rigetti Computing, Inc.
3.33 B EUR9.530 EUR−3.14%0——−0.78 EUR−21.06%0.00%
Mua
7J70Navitas Semiconductor Corporation
2.24 B EUR7.95 EUR−3.64%0——−1.22 EUR−123.52%0.00%
Mua
6QSCOLT CZ GROUP SE
2.21 B EUR34.55 EUR+0.88%0—22.871.51 EUR+61.21%3.48%
Mua mạnh
PLUNPlug Power Inc.
1.82 B EUR1.3040 EUR+2.61%0——−1.08 EUR+40.00%0.00%
Trung tính
FEYFuelCell Energy, Inc.
750.57 M EUR10.990 EUR+2.38%0——−2.98 EUR+63.04%0.00%
Mua
TPEPVA TePla AG
653.8 M EUR30.16 EUR−3.58%0——−0.07 EUR−107.10%0.00%
Mua mạnh
F3CSFC Energy AG
318.03 M EUR17.58 EUR−0.34%0—49.410.36 EUR+148.99%0.00%
Mua mạnh
SSBSSpecialized Business Systems AD
1 M EUR1.000 EUR0.00%1001.11———0.00%
Không được đánh giá
BEEBee Smart Technologies AD
—4.96 EUR+53.09%2003.66————
Không được đánh giá
BDTBiodit AD
—0.0900 EUR−9.09%1.07 K0.27————
Không được đánh giá