Tài chính
Các công ty Bulgary hoạt động trên nhiều thị trường tài chính
Lĩnh vực tài chính bao gồm các tổ chức cung cấp dịch vụ bảo hiểm, quản lý tài sản và cấp tín dụng thương mại. Biến động của đường cong lợi suất và chính sách lãi suất của ngân hàng trung ương là những yếu tố vĩ mô chính tác động đến diễn biến giá cổ phiếu. Dữ liệu hiện tại cho thấy Dobrudzha Holding AD dẫn đầu về khối lượng giao dịch, trong khi Severcoop Gamza Holding AD ghi nhận mức tăng trong ngày cao nhất. Các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng được cung cấp trong bảng dưới đây.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.1 T EUR | 508.10 EUR | −2.46% | 0 | 0.00 | 14.59 | 34.82 EUR | +40.59% | 0.00% | Trung tính | |
| 833.63 B EUR | 303.60 EUR | −2.82% | 0 | 0.00 | 14.43 | 21.04 EUR | +22.30% | 1.75% | Mua | |
| 744.87 B EUR | 376.45 EUR | −3.52% | 0 | — | 35.48 | 10.61 EUR | +23.25% | 0.61% | Mua mạnh | |
| 521.94 B EUR | 584.0 EUR | −3.12% | 0 | — | 34.60 | 16.88 EUR | +26.67% | 0.52% | Mua mạnh | |
| 317.3 B EUR | 44.865 EUR | −3.18% | 0 | 0.00 | 12.11 | 3.71 EUR | +18.50% | 2.25% | Mua | |
| 312.69 B EUR | 1.2200 EUR | +3.20% | 0 | — | 6.95 | 0.18 EUR | +10.08% | 4.28% | Mua mạnh | |
| 270.87 B EUR | 15.618 EUR | −1.35% | 0 | — | 11.73 | 1.33 EUR | +61.39% | 4.26% | Trung tính | |
| 258.38 B EUR | 180.80 EUR | −2.92% | 0 | — | 18.43 | 9.81 EUR | +17.36% | 2.32% | Mua | |
| 212.55 B EUR | 18.610 EUR | −3.98% | 0 | — | 14.60 | 1.28 EUR | +35.57% | 2.95% | Mua | |
| 192.54 B EUR | 109.68 EUR | −3.48% | 0 | — | 19.01 | 5.77 EUR | −21.88% | 2.46% | Mua | |
| 173.59 B EUR | 447.6 EUR | −4.32% | 0 | — | 14.74 | 30.37 EUR | +16.40% | 3.73% | Trung tính | |
| 156.02 B EUR | 10.632 EUR | −2.40% | 0 | — | 9.93 | 1.07 EUR | +24.39% | 1.90% | Mua | |
| 120.89 B EUR | 2.8905 EUR | +0.26% | 0 | — | 2.64 | 1.09 EUR | +141.61% | 4.43% | Mua mạnh | |
| 118.1 B EUR | 76.52 EUR | −2.19% | 5 | — | — | — | — | 3.71% | Mua | |
| 118.01 B EUR | 67.98 EUR | +2.13% | 6 | — | 29.47 | 2.31 EUR | +30.39% | 0.43% | Mua | |
| 110.53 B EUR | 183.55 EUR | −1.10% | 0 | — | 12.28 | 14.95 EUR | +643.96% | 1.55% | Mua mạnh | |
| 108.72 B EUR | 6.179 EUR | −2.01% | 0 | 0.00 | 11.23 | 0.55 EUR | +8.03% | 5.99% | Mua | |
| 101.3 B EUR | 91.68 EUR | −1.46% | 0 | — | 7.93 | 11.56 EUR | +22.65% | 6.32% | Mua | |
| 98.28 B EUR | 275.25 EUR | −0.81% | 0 | — | 25.57 | 10.77 EUR | +22.45% | 3.67% | Mua | |
| 93.01 B EUR | 44.74 EUR | −2.74% | 0 | 0.00 | 9.39 | 4.77 EUR | +36.00% | 5.14% | Mua mạnh | |
| 81.11 B EUR | 28.740 EUR | −1.99% | 0 | — | 12.23 | 2.35 EUR | +17.38% | 3.64% | Mua | |
| 73.53 B EUR | 571.2 EUR | −4.83% | 0 | — | 10.64 | 53.68 EUR | +39.07% | 4.11% | Trung tính | |
| 70.11 B EUR | 76.06 EUR | 0.00% | 0 | — | 39.78 | 1.91 EUR | −6.85% | 0.00% | Mua | |
| 66.24 B EUR | 43.16 EUR | −3.25% | 0 | — | 14.66 | 2.94 EUR | +18.12% | 3.73% | Trung tính | |
| 59.82 B EUR | 31.745 EUR | −4.17% | 0 | 0.00 | 9.49 | 3.35 EUR | +8.48% | 3.07% | Mua | |
| 58.23 B EUR | 93.74 EUR | +4.90% | 0 | — | 20.49 | 4.58 EUR | −8.65% | 2.25% | Mua | |
| 56.64 B EUR | 321.5 EUR | −1.89% | 0 | — | 27.69 | 11.61 EUR | +7.78% | 1.32% | Mua | |
| 55.54 B EUR | 16.315 EUR | −1.42% | 0 | — | 11.91 | 1.37 EUR | −0.60% | 7.94% | Mua | |
| 50.16 B EUR | 52.80 EUR | −1.03% | 464 | 23.43 | 41.27 | 1.28 EUR | +40.32% | 5.48% | Mua | |
| 46.94 B EUR | 15.770 EUR | +0.10% | 0 | 0.00 | 7.56 | 2.09 EUR | −10.42% | 10.95% | Trung tính | |
| 45.98 B EUR | 64.02 EUR | −1.13% | 0 | — | 8.41 | 7.61 EUR | +20.72% | 2.74% | Mua | |
| 43.07 B EUR | 38.31 EUR | −1.42% | 0 | 0.00 | 13.84 | 2.77 EUR | +20.12% | 2.76% | Mua | |
| 35.73 B EUR | 123.38 EUR | −1.97% | 0 | 0.00 | — | −2.50 EUR | −125.40% | 0.00% | Mua | |
| 20.07 B EUR | 15.534 EUR | +4.47% | 0 | — | 32.38 | 0.48 EUR | +2.08% | 0.00% | Mua | |
| 19.5 B EUR | 93.75 EUR | −1.26% | 0 | — | 14.12 | 6.64 EUR | −18.98% | 4.50% | Mua | |
| 14.33 B EUR | 16.750 EUR | −2.39% | 0 | 0.00 | 8.61 | 1.95 EUR | −41.63% | 7.40% | Trung tính | |
| 13.3 B EUR | 65.20 EUR | −2.69% | 0 | — | 12.85 | 5.08 EUR | +34.62% | 4.51% | Trung tính | |
| 6.25 B EUR | 34.48 EUR | −2.93% | 0 | — | — | — | — | 5.44% | Mua | |
| 2.6 B EUR | 22.88 EUR | −0.87% | 0 | 0.00 | 12.63 | 1.81 EUR | +50.34% | 1.27% | Mua | |
| 1.75 B EUR | 1.511 EUR | +4.28% | 0 | — | 4.24 | 0.36 EUR | −46.07% | 4.99% | Trung tính | |
| 1.09 B EUR | 1.753 EUR | −24.89% | 0 | 0.00 | 4.79 | 0.37 EUR | — | 17.56% | Trung tính | |
| FFIBFirst Investment Bank AD | 685.79 M EUR | 5.10 EUR | +8.05% | 221.3 K | 0.71 | 6.74 | 0.76 EUR | +7.52% | 0.00% | Không được đánh giá |
| 402.62 M EUR | 2.954 EUR | −1.60% | 0 | — | — | −0.39 EUR | +76.04% | 5.01% | Trung tính | |
| 250.45 M EUR | 2.08 EUR | +5.58% | 1 | 0.00 | 5.83 | 0.36 EUR | −6.25% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| VVAMVelgraf Asset Management Ad | 189 M EUR | 2.74 EUR | 0.00% | 50 | 0.00 | 856.25 | 0.00 EUR | — | 0.00% | Không được đánh giá |
| DDUHDOVERIE - United Holding AD | 182.32 M EUR | 8.42 EUR | −0.94% | 6.3 K | 1.17 | 2.81 | 3.00 EUR | +4.50% | 0.00% | Mua mạnh |
| CCHIMChimimport AD | 173.24 M EUR | 0.735 EUR | −3.29% | 7.81 K | 0.13 | 2.23 | 0.33 EUR | +29.58% | 0.00% | Không được đánh giá |
| HHVARHolding Varna Ad | 164.74 M EUR | 25.4 EUR | −1.55% | 120 | 0.23 | 45.97 | 0.55 EUR | −18.70% | 0.00% | Không được đánh giá |
| BBACBBulgarian-American Credit Bank AD | 146.91 M EUR | 5.95 EUR | +7.21% | 4 | 0.02 | 5.94 | 1.00 EUR | +20.00% | 0.00% | Không được đánh giá |
| 126.9 M EUR | 23.48 EUR | −3.37% | 0 | — | — | −0.95 EUR | −1,092.35% | 0.39% | Không được đánh giá | |
| 121.28 M EUR | 1.400 EUR | −1.06% | 17.01 K | 2.31 | 233.33 | 0.01 EUR | — | 4.56% | Không được đánh giá | |
| HHRZRodna Zemya Holding AD | 100.82 M EUR | 1.80 EUR | +1.69% | 150 | 0.00 | 89.11 | 0.02 EUR | −67.21% | 0.00% | Không được đánh giá |
| BBSEBULGARIAN STOCK EXCHANGE-Sofia | 98.48 M EUR | 7.44 EUR | −0.53% | 6.46 K | 0.66 | 13.06 | 0.57 EUR | −17.24% | 8.75% | Không được đánh giá |
| 91.94 M EUR | 3.52 EUR | +0.57% | 123 | 0.08 | 162.21 | 0.02 EUR | 0.00% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| HHSISila Holding AD | 89.73 M EUR | 1.84 EUR | 0.00% | 500 | 0.00 | — | −0.01 EUR | −150.79% | 0.00% | Không được đánh giá |
| CCHSBHimsnab Bulgaria AD | 88.31 M EUR | 35.4 EUR | −0.56% | 1.36 K | 1.37 | 6.05 | 5.85 EUR | +372.06% | 0.00% | Không được đánh giá |
| BBREFBulgarian Real Estate Fund REIT | 87.3 M EUR | 2.49 EUR | −1.19% | 11.41 K | 0.67 | 6.05 | 0.41 EUR | +26.98% | 18.13% | Không được đánh giá |
| SSFISopharma Properties REIT | 85.61 M EUR | 3.66 EUR | −6.15% | 7.47 K | 13.20 | 11.89 | 0.31 EUR | −25.74% | 5.13% | Không được đánh giá |
| CCAPMCapital Management REIT | 82.29 M EUR | 46.8 EUR | +0.43% | 5 | 0.01 | 62.48 | 0.75 EUR | −34.76% | 0.02% | Không được đánh giá |
| TTXIMTexim Bank AD | 80.58 M EUR | 1.82 EUR | −1.09% | 81 | 0.03 | 23.85 | 0.08 EUR | +108.47% | 0.00% | Không được đánh giá |
| 75.01 M EUR | 0.955 EUR | +6.70% | 1.22 K | 0.42 | 17.08 | 0.06 EUR | −55.78% | 1.07% | Không được đánh giá | |
| IIHBIndustrial Holding Bulgaria AD | 68.97 M EUR | 0.800 EUR | 0.00% | 30 | 0.00 | 15.01 | 0.05 EUR | +9.22% | 0.00% | Không được đánh giá |
| BBSPBalkan and Sea Properties REIT | 60.19 M EUR | 13.4 EUR | +1.52% | 7.3 K | 2.61 | — | −0.00 EUR | +96.86% | — | Không được đánh giá |
| SSCOMSofia Commerce-Pawn Brokerage JSC | 44.33 M EUR | 2.44 EUR | −1.61% | 1.11 K | 1.52 | 10.07 | 0.24 EUR | +91.47% | 4.03% | Không được đánh giá |
| SSFBSopharma Buildings REIT AD | 37.05 M EUR | 9.50 EUR | 0.00% | 46 | 0.24 | — | −0.02 EUR | −1.94% | 0.00% | Không được đánh giá |
| 34.09 M EUR | 10.05 EUR | −3.37% | 2.19 K | 0.67 | — | −0.28 EUR | −115.52% | 2.75% | Không được đánh giá | |
| CCHLChernomorski Holding AD | 29.6 M EUR | 9.00 EUR | 0.00% | 25 | 0.78 | — | −0.18 EUR | −147.72% | 0.00% | Không được đánh giá |
| HHIKAIndustriale Capital-Holding AD | 26.8 M EUR | 1.73 EUR | −0.57% | 575 | 0.18 | 10.34 | 0.17 EUR | +281.09% | 3.10% | Không được đánh giá |
| 26.54 M EUR | 23,400 EUR | −4.10% | 44 | 1.40 | — | −66.05 EUR | −84.55% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| AALTAlteron REIT | 23.18 M EUR | 15.5 EUR | +0.65% | 10 | 0.67 | 272.41 | 0.06 EUR | — | 0.52% | Không được đánh giá |
| EEACELANA Agrocredit AD | 22.97 M EUR | 0.496 EUR | +0.81% | 43.5 K | 0.35 | 13.23 | 0.04 EUR | +0.81% | 7.69% | Không được đánh giá |
| FFEEIEnergetics and Energy Savings Fund - FEEI SPV | 21.24 M EUR | 0.650 EUR | 0.00% | 20.24 K | 11.60 | — | — | — | — | Không được đánh giá |
| HHSOFHolding Sveta Sofia AD | 19.28 M EUR | 1.94 EUR | −2.02% | 33 | 0.01 | 13.76 | 0.14 EUR | +67.06% | 0.00% | Không được đánh giá |
| HHLEVZlaten Lev Holding AD | 15.95 M EUR | 2.46 EUR | −1.60% | 100 | 2.20 | 87.86 | 0.03 EUR | +110.53% | 0.00% | Không được đánh giá |
| GGAMZSevercoop Gamza Holding AD | 15.94 M EUR | 2.98 EUR | +29.57% | 100 | 1.30 | 9.12 | 0.33 EUR | +172.85% | 0.00% | Không được đánh giá |
| 14.79 M EUR | 148 EUR | 0.00% | 2 | 0.08 | — | −5.20 EUR | −142.25% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| OOPBIOpportunity Bulgaria Investment AD | 14.28 M EUR | 1.40 EUR | +1.45% | 10 | 0.00 | 47.62 | 0.03 EUR | −59.39% | 0.36% | Không được đánh giá |
| HHEKIEkip-98 Holding AD | 13.54 M EUR | 15.3 EUR | −10.00% | 14 | 0.00 | 6.97 | 2.20 EUR | +14.05% | 0.00% | Không được đánh giá |
| EEXPRExclusive Property REIT | 13.23 M EUR | 1.40 EUR | +3.70% | 120 | 0.00 | 10.69 | 0.13 EUR | +35.47% | 2.14% | Không được đánh giá |
| SSLSPSLS Realty REIT | 11 M EUR | 4.40 EUR | +10.55% | 20 | 0.63 | 5.78 | 0.76 EUR | +705.29% | 0.10% | Không được đánh giá |
| LLANDBulland Investments REIT | 8.78 M EUR | 0.585 EUR | +0.86% | 2 K | 0.72 | 11.02 | 0.05 EUR | — | 1.19% | Không được đánh giá |
| FFCADFutures Capital AD | 7.23 M EUR | 17.2 EUR | +1.18% | 410 | 4.16 | 36.23 | 0.47 EUR | −12.47% | 0.00% | Không được đánh giá |
| EEALFElana Agricultural Land Fund REIT | 4.48 M EUR | 0.500 EUR | 0.00% | 460 | 0.68 | 46.30 | 0.01 EUR | −73.27% | 1.76% | Không được đánh giá |
| BBHCBlgarska Holding Company AD | 3.62 M EUR | 0.550 EUR | 0.00% | 100 | 3.03 | 3.65 | 0.15 EUR | — | 0.00% | Không được đánh giá |
| PPARKPark REIT | 3.48 M EUR | 0.358 EUR | +2.29% | 5.8 K | 5.80 | 11.62 | 0.03 EUR | — | 0.00% | Không được đánh giá |
| NNISReal Estate Sofia REIT | 3.12 M EUR | 4.80 EUR | 0.00% | 60 | 0.02 | 4.66 | 1.03 EUR | −42.73% | 0.00% | Không được đánh giá |
| FFUESFund Estates REIT | 1.03 M EUR | 0.0400 EUR | −9.09% | 6.82 K | 0.04 | 21.05 | 0.00 EUR | −95.08% | 0.00% | Không được đánh giá |
| PPRCPRC REIT | 1.01 M EUR | 0.0005 EUR | 0.00% | 0 | — | 0.00 | 0.91 EUR | +77.12% | — | Không được đánh giá |
| RRBLReal Bulland JSC | — | 0.750 EUR | 0.00% | 140 K | 30.39 | — | — | — | — | Không được đánh giá |
| CCHGCapital Holding Group REIT | — | 1.07 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | Không được đánh giá |
| FFINIReal Estate Investments Fund-FINI REIT | — | 9.20 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | Không được đánh giá |
| — | 3.20 EUR | 0.00% | 1.38 K | 0.75 | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| — | 13.4 EUR | 0.00% | 15 | 0.00 | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| SSEVKSevko AD | — | 0.468 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | Không được đánh giá |
| HHBGFHBG Investment Property Fund REIT | — | 0.0005 EUR | 0.00% | 0 | — | 0.00 | 1.37 EUR | +30.88% | — | Không được đánh giá |
| QQUADQuantum Developments REIT | — | 0.286 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | Không được đánh giá |
| LLEVIDebt CPI Bulgaria | — | 0.370 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | Không được đánh giá |
| EEMPREmirates Properties REIT | — | 0.0860 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | Không được đánh giá |
| VVNSVenus AD | — | 0.0510 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | Không được đánh giá |
| DDOBHDobrudzha Holding AD | — | 7.80 EUR | +4.00% | 256.87 K | 2.42 | — | — | — | — | Không được đánh giá |