Công nghiệp Chế biến

Các công ty Bulgary chế biến nguyên liệu thô

Các doanh nghiệp trong ngành chế biến chuyển đổi nguyên vật liệu thô thành các hợp chất hóa học, hàng dệt may và vật liệu bao bì. Biến động giá hàng hóa cơ bản và chi phí năng lượng công nghiệp liên tục tác động đến diễn biến giá của các tài sản này. Trong phiên hôm nay, Green Innovations AD đạt khối lượng giao dịch cao nhất, còn Fazerles AD ghi nhận mức tăng giá mạnh nhất. Bạn có thể đánh giá các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng trong bảng dưới đây.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Xếp hạng của nhà phân tích
LINLinde plc
214.56 B EUR464.0 EUR−1.90%0—34.9113.29 EUR+4.42%1.20%
Mua
AILAir Liquide SA
119.34 B EUR187.72 EUR−1.39%0—33.785.56 EUR+3.14%1.80%
Mua
BASBASF SE
48.46 B EUR54.21 EUR−4.05%00.008.176.64 EUR+2,070.12%4.14%
Mua
EVKEvonik Industries AG
9.95 B EUR21.18 EUR−1.49%0—56.720.37 EUR+83.13%4.68%
Trung tính
SDFK+S AG
2.32 B EUR13.30 EUR−0.60%0—2.245.93 EUR—0.54%
Trung tính
VBKVerbio SE
1.74 B EUR25.84 EUR−1.97%0—25.931.00 EUR—0.00%
Mua mạnh
SGLSGL Carbon SE
592.98 M EUR4.905 EUR+1.98%0——−0.29 EUR+74.49%0.00%
Trung tính
21PAurora Cannabis Inc.
306.09 M EUR4.608 EUR−0.60%0——−1.19 EUR−465.76%0.00%
Trung tính
GGR6Gradus AD
206.53 M EUR1.16 EUR−7.20%11.85 K1.0312.460.09 EUR+84.36%2.80%
Không được đánh giá
AAGHAgria Group Holding JSC
47.94 M EUR7.15 EUR+1.42%9.36 K4.38340.480.02 EUR−98.56%0.74%
Không được đánh giá
RJIBRock Tech Lithium Inc.
46.18 M EUR0.377 EUR0.00%0——−0.06 EUR+14.63%0.00%
Không được đánh giá
HYDRGreen Innovations AD
44.43 M EUR10.00 EUR+4.71%17.42 K22.16———0.00%
Không được đánh giá
NNEOHNeochim Plc
39.57 M EUR14.5 EUR−3.97%4700.942.017.22 EUR—13.07%
Không được đánh giá
AASKRAsenova Krepost AD
36.52 M EUR8.50 EUR+0.59%200.0389.100.10 EUR+300.84%0.00%
Không được đánh giá
HHERTHerti AD Shumen
33.64 M EUR2.80 EUR+12.00%1.62 K15.708.010.35 EUR+34.57%2.14%
Không được đánh giá
BMTLBulmetal AD
33.42 M EUR4.00 EUR−4.76%6.96 K15.0217.710.23 EUR−30.76%1.38%
Không được đánh giá
FFORMFormoplast Plc
14.74 M EUR3.88 EUR0.00%300.032.121.83 EUR+214.21%0.00%
Không được đánh giá
FFZLSFazerles AD
4.02 M EUR7.80 EUR+26.83%130.25—−1.12 EUR−20.43%0.00%
Không được đánh giá
HHHIKostenetz-HHI AD
—2.04 EUR0.00%0—————
Không được đánh giá