Sản xuất Chế tạo
Các công ty Bulgary sản xuất hàng công nghiệp
Các doanh nghiệp này sản xuất máy móc hạng nặng, thiết bị công nghiệp và phương tiện vận tải thương mại. Các nhà giao dịch tích cực theo dõi nhóm cổ phiếu này vì dữ liệu sản lượng nhà máy và chi phí kim loại nguyên liệu là những yếu tố thúc đẩy diễn biến giá. Hiện tại, Elhim-Iskra JSC dẫn đầu cả về khối lượng giao dịch và mức tăng giá. Bảng dưới đây cung cấp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng để bạn theo dõi.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 210.12 B EUR | 263.75 EUR | −3.18% | 0 | — | 26.06 | 10.12 EUR | −18.65% | 1.94% | Mua | |
| 196.33 B EUR | 811.4 EUR | +3.55% | 0 | — | 24.12 | 33.64 EUR | +539.70% | 0.24% | Mua | |
| 158.31 B EUR | 44.020 EUR | −2.28% | 0 | — | 17.95 | 2.45 EUR | +44.06% | 1.09% | Mua | |
| 136.55 B EUR | 227.95 EUR | 0.00% | 4 | 0.68 | 27.51 | 8.29 EUR | +9.59% | 1.81% | Mua mạnh | |
| 100.44 B EUR | 130.72 EUR | +0.14% | 0 | 0.00 | 42.15 | 3.10 EUR | +186.97% | 0.59% | Mua | |
| 89.26 B EUR | 157.10 EUR | −1.26% | 0 | — | 26.53 | 5.92 EUR | +11.06% | 1.58% | Mua | |
| 85.79 B EUR | 8.467 EUR | +0.62% | 0 | 0.00 | 19.08 | 0.44 EUR | −12.63% | 0.57% | Mua | |
| 80.03 B EUR | 358.9 EUR | −1.13% | 0 | — | 28.71 | 12.50 EUR | +12.89% | 1.00% | Mua | |
| 31.24 B EUR | 107.20 EUR | −4.33% | 0 | — | 25.82 | 4.15 EUR | +5.52% | 0.86% | Mua | |
| 29.26 B EUR | 30.96 EUR | −0.86% | 0 | — | 25.82 | 1.20 EUR | +23.38% | 2.05% | Mua | |
| 26.95 B EUR | 28.07 EUR | +3.08% | 0 | — | 25.59 | 1.10 EUR | +45.72% | 0.36% | Mua | |
| 24.27 B EUR | 2.563 EUR | −4.69% | 0 | — | 13.65 | 0.19 EUR | +15.92% | 4.11% | Mua mạnh | |
| 12.91 B EUR | 10.18 EUR | −1.55% | 0 | — | 46.58 | 0.22 EUR | −60.83% | 0.85% | Mua | |
| 12.27 B EUR | 152.75 EUR | −2.83% | 0 | 0.00 | 42.29 | 3.61 EUR | +98.63% | 1.04% | Mua | |
| 9.67 B EUR | 42.14 EUR | +3.44% | 0 | 0.00 | 25.82 | 1.63 EUR | +539.67% | 0.00% | Mua | |
| 5.47 B EUR | 87.1 EUR | −1.91% | 0 | — | 68.43 | 1.27 EUR | −15.46% | 0.00% | Mua | |
| 4.16 B EUR | 7.398 EUR | −2.10% | 0 | — | — | −0.15 EUR | +45.04% | 0.00% | Mua mạnh | |
| 3.61 B EUR | 34.18 EUR | +0.59% | 100 | 2.22 | 47.89 | 0.71 EUR | −11.33% | 0.47% | Mua | |
| 3.39 B EUR | 34.05 EUR | −1.02% | 0 | — | — | −10.19 EUR | — | 0.00% | Mua | |
| 1.88 B EUR | 50.80 EUR | +0.40% | 85 | 8.50 | — | −1.90 EUR | +67.69% | 0.00% | Mua | |
| 752.18 M EUR | 4.510 EUR | 0.00% | 0 | — | — | −0.51 EUR | +17.10% | 0.00% | Mua mạnh | |
| 494.18 M EUR | 1.454 EUR | +4.01% | 0 | — | — | −0.22 EUR | +74.27% | 0.00% | Trung tính | |
| 343.46 M EUR | 0.1880 EUR | +0.11% | 0 | — | — | −0.07 EUR | −201.72% | 0.00% | Bán | |
| 334.77 M EUR | 1.095 EUR | −0.18% | 0 | — | — | −0.02 EUR | −116.43% | 0.00% | Mua | |
| SSPHStara Planina Holding AD | 105.95 M EUR | 5.10 EUR | 0.00% | 130 | 0.45 | 21.71 | 0.23 EUR | +195.84% | 3.17% | Không được đánh giá |
| EEMKAEMKA JSC | 66.4 M EUR | 1.54 EUR | −0.65% | 500 | 0.18 | 8.88 | 0.17 EUR | +83.69% | 4.82% | Không được đánh giá |
| OODESODESSOS Shiprepair Yard S.A. | 51.04 M EUR | 89.0 EUR | +2.30% | 1 | 0.04 | — | −2.41 EUR | −244.06% | 4.60% | Không được đánh giá |
| HHESHydraulic Elements and Systems AD | 49.85 M EUR | 2.74 EUR | +2.24% | 33 | 0.04 | 17.25 | 0.16 EUR | +20.30% | 4.23% | Không được đánh giá |
| MMONBMONBAT AD | 38.99 M EUR | 1.000 EUR | −4.76% | 200 | 0.06 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá |
| KKBGKorado Bulgaria AD | 26.84 M EUR | 1.96 EUR | −2.97% | 1.77 K | 1.53 | 18.86 | 0.10 EUR | +61.59% | 1.25% | Không được đánh giá |
| EELHMElhim-Iskra JSC | 5.27 M EUR | 0.210 EUR | +9.95% | 17.37 K | 14.56 | — | −0.04 EUR | +22.10% | 0.00% | Không được đánh giá |
| IIMMIIMMI AD | — | 2.56 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | Không được đánh giá |
| VVPOMVipom AD | — | 9.00 EUR | 0.00% | 107 | 0.00 | — | — | — | — | Không được đánh giá |