Dịch vụ Công nghệ
Các công ty Bulgary cung cấp các giải pháp công nghệ
Các công ty dịch vụ công nghệ cung cấp giải pháp phần mềm, hạ tầng điện toán đám mây và dịch vụ tư vấn CNTT cho khách hàng doanh nghiệp. Ngân sách dành cho chuyển đổi số của doanh nghiệp và xu hướng chi tiêu cho phần mềm doanh nghiệp là những yếu tố thúc đẩy biến động giao dịch trong ngành này. Ngay lúc này, Wiser Technology AD dẫn đầu về khối lượng giao dịch, còn ServiceNow, Inc. ghi nhận mức tăng giá mạnh nhất. Các nhà đầu tư dựa vào bảng dưới đây để đánh giá các dữ liệu kỹ thuật và cơ bản quan trọng.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3.68 T EUR | 475.25 EUR | −2.31% | 0 | 0.00 | 28.12 | 16.90 EUR | +41.11% | 0.65% | Mua mạnh | |
| 3.14 T EUR | 256.60 EUR | +0.77% | 2 | 0.02 | 15.18 | 16.91 EUR | +95.73% | 0.30% | Mua mạnh | |
| 3.14 T EUR | 258.05 EUR | +0.74% | 0 | 0.00 | 15.26 | 16.91 EUR | +95.73% | 0.30% | Mua mạnh | |
| 1.43 T EUR | 553.0 EUR | +1.97% | 0 | 0.00 | 21.36 | 25.89 EUR | +34.22% | 0.33% | Mua mạnh | |
| 410.64 B EUR | 47.890 EUR | −0.52% | 0 | 0.00 | 15.10 | 3.17 EUR | +22.07% | 1.32% | Mua mạnh | |
| 368.47 B EUR | 145.94 EUR | −5.38% | 42 | 8.40 | 115.87 | 1.26 EUR | +245.64% | 0.00% | Mua | |
| 250.21 B EUR | 210.55 EUR | −2.88% | 0 | 0.00 | 29.90 | 7.04 EUR | +16.90% | 1.17% | Mua | |
| 242.81 B EUR | 57.58 EUR | −2.19% | 7 | 1.89 | 18.85 | 3.05 EUR | +49.76% | 0.00% | Mua | |
| 214.08 B EUR | 218.05 EUR | −2.72% | 0 | — | 21.07 | 10.35 EUR | +45.27% | 2.65% | Mua | |
| 166.47 B EUR | 192.18 EUR | −4.05% | 0 | 0.00 | 20.18 | 9.52 EUR | +57.87% | 0.76% | Mua | |
| 100.59 B EUR | 98.28 EUR | +4.40% | 0 | — | 80.23 | 1.22 EUR | −13.09% | 0.00% | Mua mạnh | |
| 91.31 B EUR | 245.5 EUR | +1.66% | 0 | — | — | −2.76 EUR | +24.16% | 0.00% | Mua mạnh | |
| 86.13 B EUR | 213.75 EUR | −3.32% | 0 | — | 13.85 | 15.43 EUR | +12.27% | 0.00% | Trung tính | |
| 79.02 B EUR | 398.0 EUR | 0.00% | 0 | — | 81.01 | 4.91 EUR | −56.09% | 0.00% | Mua mạnh | |
| 52.7 B EUR | 9.209 EUR | +3.07% | 0 | — | — | — | — | 0.00% | Mua | |
| 23.79 B EUR | 45.045 EUR | 0.00% | 0 | — | — | −3.21 EUR | −51.72% | 0.00% | Mua | |
| 8.92 B EUR | 5.220 EUR | +0.58% | 0 | — | — | −0.16 EUR | +41.13% | 0.00% | Trung tính | |
| 8.74 B EUR | 74.85 EUR | +2.75% | 0 | — | 35.09 | 2.13 EUR | +30.85% | 0.90% | Mua | |
| 8.15 B EUR | 34.925 EUR | −1.59% | 0 | — | 13.47 | 2.59 EUR | +41.62% | 1.96% | Mua | |
| 7.82 B EUR | 19.382 EUR | −4.94% | 0 | — | — | −1.73 EUR | −437.30% | 0.00% | Mua | |
| 4.27 B EUR | 33.72 EUR | −4.53% | 0 | — | 17.30 | 1.95 EUR | +14.82% | 2.07% | Mua mạnh | |
| 2.36 B EUR | 6.527 EUR | +4.18% | 0 | 0.00 | — | −8.02 EUR | −946.43% | 0.00% | Mua | |
| 847.36 M EUR | 5.095 EUR | −1.55% | 0 | — | 5.86 | 0.87 EUR | +18.96% | 0.00% | Mua | |
| 731.86 M EUR | 27.70 EUR | −1.77% | 0 | 0.00 | 19.53 | 1.42 EUR | −3.62% | 1.80% | Mua mạnh | |
| 76.87 M EUR | 5.65 EUR | −4.24% | 2.06 K | 2.07 | 7.06 | 0.80 EUR | +65.63% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| WWISRWiser Technology AD | 30.8 M EUR | 1.65 EUR | +1.85% | 32.58 K | 9.66 | — | −0.12 EUR | +6.16% | 0.00% | Không được đánh giá |
| — | 1.21 EUR | +0.83% | 100 | 0.16 | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| — | 0.715 EUR | −2.72% | 48 | 0.00 | — | — | — | — | Không được đánh giá |