Công ty dịch vụ công cộng

Các công ty Bulgary cung cấp dịch vụ tiện ích

Sản xuất và phân phối các dịch vụ thiết yếu như điện, nước và khí tự nhiên là những hoạt động đặc trưng của ngành tiện ích. Nhà giao dịch theo dõi sát nhóm này vì việc phê duyệt mức giá theo quy định và các hình thái thời tiết tại từng khu vực có ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận. Khối lượng giao dịch hôm nay tập trung chủ yếu ở Toplofikacia-Pleven EAD, trong khi Duke Energy Corporation ghi nhận mức tăng trong ngày cao nhất. Bảng dưới đây cung cấp các dữ liệu kỹ thuật và cơ bản quan trọng.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Xếp hạng của nhà phân tích
FP3NextEra Energy, Inc.
165.22 B EUR78.15 EUR−2.24%0—15.934.90 EUR+82.76%2.75%
Mua
ENLEnel SpA
96.02 B EUR9.588 EUR−1.91%00.0021.100.45 EUR−26.76%5.06%
Mua
D2MNDuke Energy Corporation
89.99 B EUR114.55 EUR−3.17%00.0019.635.84 EUR+12.40%3.30%
Mua
GZFENGIE S.A.
61.16 B EUR23.89 EUR−1.97%0—15.081.58 EUR−22.97%5.61%
Mua mạnh
EOANE.ON SE
49.33 B EUR18.860 EUR−2.56%0—14.601.29 EUR+7.19%3.02%
Mua
SE4Sempra
48.28 B EUR70.64 EUR−3.58%0—23.383.02 EUR−13.82%3.16%
Mua
ENAEndesa S.A.
46.15 B EUR43.90 EUR−2.18%0—18.482.38 EUR+13.86%2.86%
Bán
RWERWE AG
44.69 B EUR57.24 EUR−1.17%0—13.254.32 EUR+23.51%2.09%
Mua mạnh
D2GOrsted
25.03 B EUR19.75 EUR+1.26%0——−0.70 EUR−166.83%0.00%
Mua
VVDVeolia Environnement SA
24.73 B EUR33.54 EUR−0.36%00.0019.781.70 EUR+13.17%4.44%
Mua
SNMSnam S.p.A.
20.98 B EUR6.198 EUR−2.33%0—18.160.34 EUR−18.07%4.83%
Trung tính
E28S.P.E.E.H. Hidroelectrica S.A.
16.3 B EUR35.50 EUR−1.93%0—19.261.84 EUR+39.44%3.79%
Bán
751Algonquin Power & Utilities Corp.
3.86 B EUR4.965 EUR−1.37%0—32.520.15 EUR—4.63%
Mua
EUBGEurohold Bulgaria AD
2.13 B EUR4.28 EUR0.00%12.32 K0.2120.400.21 EUR+288.52%0.00%
Không được đánh giá
TPLRToplofikatsia-Ruse EAD
121.9 M EUR4.30 EUR−2.27%116 K5.707.480.58 EUR+155.15%0.00%
Không được đánh giá
TPLPToplofikacia-Pleven EAD
30.15 M EUR1.47 EUR−2.00%121.09 K1.24————
Không được đánh giá
ZZLPZlatni Pyasatsi AD
3.7 M EUR0.570 EUR−5.00%1.5 K2.45—−0.35 EUR−71.96%0.00%
Không được đánh giá
MMR3TEC Maritsa 3 AD
2.72 K EUR69.0 EUR0.00%0—0.57120.32 EUR—0.00%
Không được đánh giá