Thị trường chứng khoán theo nhóm ngành — Canada

Bảng dưới đây bao gồm các cổ phiếu được nhóm theo ngành. Phân tích chúng bằng nhiều số liệu và dữ liệu hiệu suất khác nhau như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu đã được bao gồm chỉ nêu một số tên.
Công nghiệp
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Khu vực
Cổ phiếu
13.71 T CAD0.53%+3.70%1.9 MCông nghệ điện tử18
9.26 T CAD0.61%−0.48%414.1 KDịch vụ công nghệ126
7.68 T CAD0.32%+0.49%693.12 KDịch vụ công nghệ12
7.67 T CAD0.40%−0.73%164.58 KCông nghệ điện tử11
5.87 T CAD1.90%−0.22%44.55 KCông nghệ y tế43
4.02 T CAD—−0.51%645.7 KBán lẻ4
3.72 T CAD2.23%−0.55%908.47 KTài chính10
2.58 T CAD—+8.57%2.81 MTruyền thông4
2.43 T CAD2.81%+0.10%1.04 MKhoáng sản năng lượng61
2.32 T CAD0.44%+3.70%1.34 MHàng tiêu dùng lâu bền5
2.32 T CAD0.68%−0.23%139.6 KTài chính26
2.24 T CAD0.68%−1.44%153.54 KBán lẻ14
1.85 T CAD0.03%−0.14%391.06 KTài chính4
1.59 T CAD2.06%−0.18%583.09 KTài chính32
1.46 T CAD1.00%+0.96%22.83 KCông nghệ điện tử19
1.24 T CAD1.21%+3.16%105.19 KCông nghiệp chế tạo19
1.07 T CAD0.82%−1.34%20.01 KCông nghệ y tế29
913.92 B CAD2.02%−0.02%3.32 KHàng tiêu dùng không lâu bền7
824.87 B CAD0.77%+2.98%1.37 MKhoáng sản phi năng lượng745
728.93 B CAD1.54%−0.07%65.27 KTài chính22
690.81 B CAD0.05%+3.75%1.04 MCông nghệ điện tử4
666.21 B CAD2.02%−0.12%3.76 KCông nghệ y tế20
662.11 B CAD2.05%−2.06%70.2 KHàng tiêu dùng không lâu bền8
645.1 B CAD1.01%+1.25%48.89 KCông nghiệp chế tạo8
614.15 B CAD2.38%−0.74%175.31 KDịch vụ Khách hàng10
608.16 B CAD0.60%+1.94%92.79 KCông nghiệp chế tạo20
578.19 B CAD2.24%−0.47%7.33 KHàng tiêu dùng không lâu bền8
576.27 B CAD4.51%−0.07%558.39 KTruyền thông5
537.72 B CAD2.50%+0.24%656.95 KCông ty dịch vụ công cộng16
512.95 B CAD2.24%−0.22%229.94 KDịch vụ y tế1
503.11 B CAD2.73%+0.74%593.57 KTài chính6
495.9 B CAD2.63%−1.81%68 KBán lẻ1
493.53 B CAD1.85%−1.34%78.68 KDịch vụ công nghệ23
479.1 B CAD1.65%−1.84%761.14 KVận chuyển3
460.51 B CAD2.87%−1.30%4.91 KHàng tiêu dùng không lâu bền1
443.17 B CAD0.53%+2.99%1.04 MKhoáng sản phi năng lượng545
406.06 B CAD0.18%+3.27%1.37 MDịch vụ thương mại40
379.69 B CAD2.29%−1.22%305Hàng tiêu dùng không lâu bền9
358.27 B CAD—+3.60%88.37 KCông nghệ điện tử3
315.25 B CAD0.58%+3.90%175.93 KCông nghệ điện tử4
313.54 B CAD4.96%−0.74%6.16 MDịch vụ công nghiệp6
289.71 B CAD1.28%−0.37%168.2 KDịch vụ Khách hàng9
271.43 B CAD4.16%−0.81%32.16 KHàng tiêu dùng không lâu bền5
241.17 B CAD1.09%−2.71%61.73 KBán lẻ4
227.68 B CAD1.12%−1.19%235.11 KDịch vụ công nghiệp12
203.92 B CAD0.05%−0.32%257.37 KVận chuyển3
200.51 B CAD0.10%+3.57%299.72 KCông nghệ điện tử7
195.28 B CAD0.81%−0.72%16.23 KDịch vụ thương mại1
187.79 B CAD0.29%+4.16%181.02 KDịch vụ công nghiệp16
181.59 B CAD0.97%−4.83%40.44 KDịch vụ Khách hàng10
158.38 B CAD2.52%+0.46%2.4 MTài chính4
154.67 B CAD1.13%+0.03%891.01 KBán lẻ6
148.05 B CAD—+12.56%44.91 KDịch vụ Khách hàng2
143.16 B CAD3.30%+2.58%18.31 KBán lẻ2
142.48 B CAD0.33%−1.40%5.45 KKhoáng sản năng lượng1
140.16 B CAD1.59%−1.40%5.69 KCông nghiệp chế tạo3
137.45 B CAD5.76%−2.07%31.44 KVận chuyển4
126.31 B CAD1.33%+0.28%212.23 KHỗn hợp1931
123.34 B CAD0.13%−0.05%248.19 KTài chính163
113.37 B CAD2.89%−0.97%7.71 MTài chính2
80.77 B CAD1.06%−1.09%523.91 KBán lẻ3
77.52 B CAD4.72%+0.06%529.81 KTài chính48
62.53 B CAD1.21%−3.02%17.16 KHàng tiêu dùng lâu bền5
59.86 B CAD4.14%+2.76%3.2 MTruyền thông6
58.35 B CAD2.70%+0.21%1.31 MKhoáng sản năng lượng71
57.85 B CAD3.43%−1.77%5.17 KHàng tiêu dùng không lâu bền7
51.77 B CAD2.00%−3.31%499.47 KTài chính2
51.11 B CAD1.75%−1.96%469.69 KDịch vụ phân phối16
48.77 B CAD3.03%−0.21%1.23 MCông nghiệp chế biến25
38.32 B CAD1.44%−1.12%233.26 KCông nghiệp chế biến5
38.27 B CAD3.19%−0.09%590.18 KCông ty dịch vụ công cộng4
34.99 B CAD4.27%+4.93%1.14 MCông ty dịch vụ công cộng7
30.19 B CAD2.67%−0.81%539.24 KCông nghiệp chế tạo6
17.57 B CAD2.15%+5.34%2.87 MHàng tiêu dùng không lâu bền3
14.82 B CAD1.77%+0.23%65.21 KTài chính19
14.36 B CAD2.05%−0.86%415.01 KVận chuyển2
14.34 B CAD1.68%−0.85%263.72 KKhoáng sản phi năng lượng10
13.14 B CAD1.31%+2.04%1.55 MVận chuyển3
12.54 B CAD0.32%+12.95%1.76 MDịch vụ công nghệ18
11.31 B CAD1.60%+2.77%327.29 KCông nghiệp chế biến12
11.29 B CAD0.41%+2.50%369.96 KCông nghiệp chế biến48
8.87 B CAD0.47%+0.98%533.87 KCông nghệ y tế28
7.31 B CAD3.85%+1.15%596.48 KDịch vụ phân phối3
5.15 B CAD3.10%+0.93%461.59 KDịch vụ y tế3
4.7 B CAD0.78%+2.94%172.67 KDịch vụ công nghiệp9
3.97 B CAD1.17%+2.49%488.29 KCông nghiệp chế biến3
3.43 B CAD5.64%−0.10%148.25 KDịch vụ Khách hàng2
3.02 B CAD1.19%+1.38%334.53 KCông nghiệp chế tạo5
2.87 B CAD3.49%−0.48%1.02 MKhoáng sản phi năng lượng16
2.58 B CAD1.65%−0.88%359.99 KHàng tiêu dùng lâu bền4
2.37 B CAD0.90%+3.06%177.98 KDịch vụ công nghiệp9
2.16 B CAD2.23%−0.24%246.28 KHàng tiêu dùng lâu bền1
1.68 B CAD0.31%−0.09%539.58 KDịch vụ y tế11
1.31 B CAD3.83%−6.70%29.68 KVận chuyển1
1.3 B CAD0.00%+2.15%118.98 KCông nghiệp chế biến6
1.04 B CAD—+3.10%100.6 KKhoáng sản năng lượng7
1 B CAD3.13%−0.58%98.11 KDịch vụ Khách hàng5
931.45 M CAD2.06%+1.46%3.71 KHỗn hợp21
561.22 M CAD0.95%+0.48%203.4 KHàng tiêu dùng lâu bền2
447.9 M CAD1.21%+0.25%57.02 KDịch vụ Khách hàng1