Dầu
Các công ty Canada hoạt động trong lĩnh vực dầu khí tích hợp
Các tập đoàn dầu khí tích hợp quản lý toàn bộ chuỗi giá trị năng lượng, từ thăm dò, khai thác đến lọc dầu và phân phối. Biến động giá dầu thô và hạn ngạch sản xuất toàn cầu có ảnh hưởng lớn đến định giá tài sản và thanh khoản giao dịch trong lĩnh vực này. Hiện tại, Whitecap Resources Inc. có khối lượng giao dịch cao nhất, còn Avila Energy Corporation dẫn đầu về hiệu suất trong 24 giờ qua. Bảng dưới đây cung cấp nhiều chỉ số cơ bản và kỹ thuật để so sánh.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Chứng chỉ lưu ký | 965.59 B CAD | 29.61 CAD | +0.17% | 21.64 K | 0.71 | 2.19 | 13.53 CAD | +40.49% | 2.45% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 591.93 B CAD | 27.18 CAD | −0.11% | 9.27 K | 0.62 | 1.43 | 19.01 CAD | +91.60% | 3.27% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 285.88 B CAD | 33.38 CAD | +0.06% | 400 | 0.17 | 2.38 | 14.03 CAD | +50.87% | 4.23% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá |
| 142.66 B CAD | 68.50 CAD | +0.03% | 6.26 M | 0.96 | 12.18 | 5.62 CAD | +42.87% | 3.56% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 117.95 B CAD | 97.10 CAD | +0.36% | 6.43 M | 1.38 | 10.30 | 9.43 CAD | +120.67% | 2.38% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 84.25 B CAD | 176.67 CAD | +0.37% | 705.32 K | 0.64 | 14.10 | 12.53 CAD | +60.21% | 1.87% | Khoáng sản năng lượng | Bán | |
Chứng chỉ lưu ký | 80.14 B CAD | 23.50 CAD | +0.09% | 14.58 K | 2.01 | 5.04 | 4.67 CAD | +96.85% | 1.84% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá |
| 72.04 B CAD | 38.74 CAD | −0.05% | 7.08 M | 1.05 | 8.24 | 4.70 CAD | +173.49% | 2.12% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 23.56 B CAD | 85.48 CAD | +0.07% | 373.7 K | 1.53 | 12.01 | 7.11 CAD | +459.77% | 1.91% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 21.22 B CAD | 16.67 CAD | −0.18% | 8.24 M | 1.00 | 13.19 | 1.26 CAD | +8.48% | 4.17% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 7.63 B CAD | 36.34 CAD | +2.95% | 802.18 K | 0.96 | 9.20 | 3.95 CAD | +18.87% | 3.37% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 5.55 B CAD | 11.37 CAD | +0.35% | 2.44 M | 0.82 | 14.80 | 0.77 CAD | — | 1.44% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 5.52 B CAD | 11.45 CAD | +0.09% | 4.7 M | 0.90 | 23.65 | 0.48 CAD | −45.48% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 4.94 B CAD | 24.05 CAD | +1.18% | 1.84 M | 1.76 | 10.06 | 2.39 CAD | +44.29% | 5.72% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 4.78 B CAD | 31.29 CAD | −1.70% | 1.03 M | 2.40 | 39.61 | 0.79 CAD | −92.11% | 1.83% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 4.34 B CAD | 5.92 CAD | −0.17% | 8.09 M | 1.49 | — | — | — | 1.45% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 2.81 B CAD | 11.47 CAD | 0.00% | 792.58 K | 0.71 | 14.79 | 0.78 CAD | +0.27% | 3.90% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 2.11 B CAD | 10.01 CAD | +2.25% | 820.03 K | 0.89 | 36.16 | 0.28 CAD | −24.91% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.9 B CAD | 7.93 CAD | +3.39% | 148.12 K | 0.68 | — | −0.33 CAD | −115.83% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.87 B CAD | 6.57 CAD | +0.77% | 1.1 M | 0.54 | 19.00 | 0.35 CAD | +23.46% | 1.76% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 1.39 B CAD | 7.41 CAD | −0.27% | 540.47 K | 0.80 | 35.92 | 0.21 CAD | −79.42% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 1.02 B CAD | 1.51 CAD | +0.67% | 3.7 M | 1.15 | 26.87 | 0.06 CAD | +43.00% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 486.36 M CAD | 17.56 CAD | +1.80% | 114.17 K | 0.93 | — | −0.48 CAD | −218.58% | 6.14% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 424.69 M CAD | 0.66 CAD | −2.94% | 170.54 K | 0.58 | 111.86 | 0.01 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 330.74 M CAD | 3.53 CAD | +2.62% | 172.05 K | 1.89 | — | −0.10 CAD | −82.66% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 305.69 M CAD | 4.70 CAD | +7.06% | 366.16 K | 0.95 | 12.20 | 0.39 CAD | +60.81% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 251.52 M CAD | 1.65 CAD | −1.20% | 30.85 K | 0.90 | — | −0.02 CAD | −136.07% | 7.14% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 251.22 M CAD | 1.01 CAD | +16.09% | 225.72 K | 1.07 | 8.01 | 0.13 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 227.6 M CAD | 1.15 CAD | +0.88% | 87.93 K | 0.30 | — | −0.18 CAD | −84.40% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 225.43 M CAD | 6.20 CAD | +0.65% | 48.17 K | 0.57 | — | −0.07 CAD | +59.77% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 167.72 M CAD | 4.31 CAD | +4.87% | 80.23 K | 0.58 | 47.26 | 0.09 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 147.24 M CAD | 3.42 CAD | +1.48% | 18.17 K | 0.54 | 39.31 | 0.09 CAD | +24.64% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 104.82 M CAD | 0.69 CAD | +2.99% | 78.88 K | 0.81 | — | −0.09 CAD | +11.80% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 58.33 M CAD | 0.185 CAD | 0.00% | 67.42 K | 1.07 | — | −0.03 CAD | −56.11% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 43.81 M CAD | 0.135 CAD | −3.57% | 28.78 K | 3.81 | 1.35 | 0.10 CAD | +585.62% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 25.64 M CAD | 0.070 CAD | 0.00% | 122.64 K | 0.43 | — | −0.02 CAD | +75.76% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 24.8 M CAD | 0.85 CAD | −1.16% | 700 | 0.10 | — | −0.19 CAD | +45.66% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 21.96 M CAD | 0.085 CAD | 0.00% | 386.02 K | 2.43 | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 18.51 M CAD | 0.035 CAD | 0.00% | 14.4 K | 0.16 | — | −0.01 CAD | +27.59% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 17.63 M CAD | 0.160 CAD | −3.03% | 11.5 K | 0.18 | — | −0.02 CAD | +49.69% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 16.58 M CAD | 0.145 CAD | −3.33% | 185.27 K | 1.52 | — | −0.18 CAD | −262.03% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 16.45 M CAD | 0.280 CAD | +5.66% | 165.51 K | 1.51 | — | −0.05 CAD | +28.40% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 15.4 M CAD | 0.040 CAD | 0.00% | 306.37 K | 0.18 | — | −0.02 CAD | +37.17% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 15.27 M CAD | 0.030 CAD | 0.00% | 564.7 K | 1.51 | — | −0.03 CAD | −66.67% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 14.03 M CAD | 0.300 CAD | 0.00% | 0 | 0.00 | — | −0.25 CAD | +28.61% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 11.54 M CAD | 0.135 CAD | −6.90% | 138.06 K | 1.84 | — | −0.11 CAD | +93.59% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 9.51 M CAD | 0.120 CAD | +4.35% | 2.3 K | 0.17 | — | −0.11 CAD | −384.74% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.79 M CAD | 0.020 CAD | 0.00% | 2.16 K | 0.18 | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.36 M CAD | 0.085 CAD | −15.00% | 18.44 K | 3.44 | 3.22 | 0.03 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.32 M CAD | 0.015 CAD | 0.00% | 21 | 0.00 | — | −0.02 CAD | +75.15% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.64 M CAD | 0.060 CAD | −7.69% | 22.5 K | 0.21 | 50.00 | 0.00 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.52 M CAD | 0.69 CAD | 0.00% | 85 | 0.08 | 1.61 | 0.43 CAD | +115.74% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.45 M CAD | 0.050 CAD | −47.37% | 7 K | 0.42 | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.37 M CAD | 0.430 CAD | −23.21% | 500 | 0.04 | — | −0.03 CAD | +97.99% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.2 M CAD | 0.100 CAD | 0.00% | 9.51 K | 2.55 | — | −0.05 CAD | −159.92% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.12 M CAD | 0.010 CAD | 0.00% | 596.93 K | 3.47 | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.53 M CAD | 0.055 CAD | −21.43% | 716.7 K | 3.79 | — | −0.04 CAD | −43.78% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.25 M CAD | 0.050 CAD | 0.00% | 1.88 K | 0.03 | — | −0.00 CAD | −40.74% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.15 M CAD | 0.015 CAD | +50.00% | 366.06 K | 2.62 | — | −0.16 CAD | +31.18% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 672.31 K CAD | 0.030 CAD | 0.00% | 166 | 0.02 | — | −0.00 CAD | −3.57% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 273.85 K CAD | 0.005 CAD | 0.00% | 166 | 0.00 | — | −0.00 CAD | +29.41% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá |