Sản xuất dầu khí
Các công ty Canada hoạt động trong lĩnh vực dầu khí
Các công ty thăm dò và khai thác trong ngành dầu khí tìm kiếm, khoan và khai thác các trữ lượng hydrocarbon dưới lòng đất. Do căng thẳng địa chính trị và mức tồn kho toàn cầu có thể gây ra những biến động giá mạnh, các nhà giao dịch ngắn hạn thường xuyên theo dõi các cổ phiếu này. Dữ liệu thị trường hiện tại cho thấy Parex Resources Inc. có khối lượng giao dịch cao nhất trong ngày, còn Infinitum Copper Corp có mức tăng giá mạnh nhất trong một ngày. Để đánh giá những xu hướng này, bảng dưới đây cung cấp các dữ liệu cơ bản và kỹ thuật thiết yếu.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24.48 B CAD | 63.03 CAD | +1.22% | 1.81 M | 0.82 | 65.73 | 0.96 CAD | −76.07% | 3.17% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 4.41 B CAD | 28.67 CAD | +1.34% | 928.33 K | 1.63 | 29.42 | 0.97 CAD | +167.28% | 4.85% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.04 B CAD | 35.45 CAD | +2.37% | 303.36 K | 1.23 | 37.46 | 0.95 CAD | +131.79% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 2.42 B CAD | 11.16 CAD | −2.79% | 2 M | 2.03 | 34.10 | 0.33 CAD | +68.28% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 2.3 B CAD | 19.81 CAD | −16.55% | 3.13 M | 5.07 | 2.40 | 8.24 CAD | +360.19% | 6.44% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 2.29 B CAD | 14.78 CAD | +0.48% | 1.17 M | 0.75 | — | −2.94 CAD | −143.60% | 3.53% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 2.01 B CAD | 11.15 CAD | +1.09% | 1.89 M | 1.41 | 32.29 | 0.35 CAD | −36.64% | 6.28% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 1.99 B CAD | 49.25 CAD | −2.38% | 762.73 K | 2.50 | 15.57 | 3.16 CAD | −40.00% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.84 B CAD | 10.56 CAD | +1.15% | 590.33 K | 0.54 | 13.07 | 0.81 CAD | +146.54% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 1.66 B CAD | 22.52 CAD | +4.94% | 81.05 K | 0.94 | 282.10 | 0.08 CAD | −68.24% | 0.58% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.55 B CAD | 14.17 CAD | −1.46% | 316.45 K | 0.79 | 18.00 | 0.79 CAD | −73.00% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.3 B CAD | 1.91 CAD | +1.60% | 588.91 K | 1.08 | — | −0.20 CAD | +72.10% | 10.73% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.09 B CAD | 10.31 CAD | −0.96% | 1.1 M | 1.18 | 24.18 | 0.43 CAD | −21.34% | 4.74% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 862.09 M CAD | 13.71 CAD | +6.78% | 349.61 K | 0.88 | 35.14 | 0.39 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 685.22 M CAD | 1.95 CAD | −8.45% | 3.08 M | 3.63 | 82.98 | 0.02 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 497.24 M CAD | 13.21 CAD | +0.30% | 224.86 K | 2.33 | — | −10.28 CAD | −306.19% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 480.52 M CAD | 6.82 CAD | −1.16% | 46.5 K | 0.86 | — | −12.47 CAD | −57.47% | 2.76% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 469.37 M CAD | 0.510 CAD | +2.00% | 337.12 K | 0.67 | 22.17 | 0.02 CAD | −80.09% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 357.76 M CAD | 3.76 CAD | +0.53% | 30.61 K | 0.47 | 14.53 | 0.26 CAD | −63.49% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 343.6 M CAD | 9.06 CAD | +1.46% | 64.54 K | 1.22 | 8.90 | 1.02 CAD | +23.63% | 7.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 294.33 M CAD | 0.80 CAD | +2.56% | 23.04 K | 0.47 | — | −0.03 CAD | −341.10% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 292.1 M CAD | 7.77 CAD | +3.19% | 26.63 K | 0.69 | 10.19 | 0.76 CAD | +5.23% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 213.01 M CAD | 2.28 CAD | +3.17% | 59.64 K | 0.53 | 6.78 | 0.34 CAD | +5.95% | 4.42% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 204.95 M CAD | 0.520 CAD | +4.00% | 139.66 K | 0.93 | — | −0.04 CAD | +45.08% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 195.69 M CAD | 0.340 CAD | +6.25% | 230.46 K | 0.91 | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 195.14 M CAD | 1.34 CAD | −2.90% | 463.85 K | 1.07 | 30.59 | 0.04 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 190.16 M CAD | 0.52 CAD | 0.00% | 78.76 K | 0.74 | — | −0.02 CAD | +60.74% | 2.83% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 188.67 M CAD | 0.59 CAD | 0.00% | 997.66 K | 1.10 | 8.13 | 0.07 CAD | +45.20% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 157.34 M CAD | 1.50 CAD | +4.17% | 120.27 K | 0.56 | 6.55 | 0.23 CAD | +35.44% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 152.8 M CAD | 2.00 CAD | 0.00% | 68.91 K | 2.55 | — | −0.11 CAD | +6.21% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 133.57 M CAD | 0.285 CAD | 0.00% | 15 | 0.00 | — | −0.16 CAD | −657.08% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 122.32 M CAD | 1.00 CAD | −5.66% | 4.7 K | 2.41 | 11.35 | 0.09 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 94.71 M CAD | 0.180 CAD | −2.70% | 2.1 K | 0.28 | — | −0.01 CAD | +90.48% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 81.61 M CAD | 0.175 CAD | −5.41% | 14 K | 0.06 | 3.42 | 0.05 CAD | +1,283.78% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 68.93 M CAD | 0.330 CAD | +4.76% | 147 K | 0.22 | — | −0.04 CAD | −243.42% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 67.29 M CAD | 0.200 CAD | +11.11% | 500 | 0.03 | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 62.63 M CAD | 0.180 CAD | −12.20% | 33 K | 0.58 | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 59.3 M CAD | 0.380 CAD | +5.56% | 381.52 K | 0.96 | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 56.74 M CAD | 0.435 CAD | +2.35% | 17.65 K | 0.13 | — | −0.02 CAD | +51.51% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 50.6 M CAD | 1.09 CAD | +0.93% | 6.45 K | 0.23 | 26.46 | 0.04 CAD | +54.31% | 7.03% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 50.31 M CAD | 0.84 CAD | +5.00% | 8.21 K | 0.18 | — | −0.93 CAD | −777.54% | 47.06% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 43.75 M CAD | 0.355 CAD | −4.05% | 405 K | 5.95 | 2.58 | 0.14 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 38.54 M CAD | 3.15 CAD | +5.35% | 36.13 K | 2.08 | — | −1.36 CAD | −626.85% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 33.78 M CAD | 0.215 CAD | 0.00% | 293.69 K | 1.83 | — | −0.04 CAD | −6.33% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 26.3 M CAD | 0.87 CAD | −10.31% | 63.3 K | 4.33 | — | −0.42 CAD | −163.58% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 26.07 M CAD | 0.280 CAD | +14.29% | 247.03 K | 2.68 | — | −0.01 CAD | +53.47% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 22.91 M CAD | 0.390 CAD | −2.50% | 5.11 K | 0.41 | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 22.45 M CAD | 0.155 CAD | −3.13% | 142.94 K | 2.22 | — | −0.13 CAD | −106.54% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 18.81 M CAD | 0.230 CAD | −2.13% | 125.5 K | 5.95 | — | −0.04 CAD | +1.06% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 14.48 M CAD | 0.085 CAD | −29.17% | 1.56 K | 0.07 | — | −0.03 CAD | −600.00% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 13.97 M CAD | 0.150 CAD | −21.05% | 51.5 K | 5.75 | — | −0.08 CAD | −10.33% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 13.22 M CAD | 0.085 CAD | −19.05% | 923.85 K | 1.47 | — | −0.24 CAD | +9.26% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 8.85 M CAD | 0.420 CAD | +10.53% | 3.01 K | 0.45 | — | −0.64 CAD | −45.67% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 6.17 M CAD | 0.090 CAD | −14.29% | 1.5 K | 0.03 | — | −0.01 CAD | +14.93% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.59 M CAD | 0.205 CAD | 0.00% | 6 K | 0.11 | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.44 M CAD | 0.090 CAD | −5.26% | 2 K | 0.04 | — | −0.07 CAD | +53.14% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.42 M CAD | 0.120 CAD | 0.00% | 70 K | 0.38 | 20.69 | 0.01 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.42 M CAD | 0.085 CAD | −5.56% | 142.49 K | 0.57 | — | −1.57 CAD | −284.79% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.43 M CAD | 0.080 CAD | 0.00% | 7 | 0.00 | — | −0.02 CAD | +52.88% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.39 M CAD | 2.30 CAD | −4.17% | 1.45 K | 1.44 | — | −0.24 CAD | −137.20% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.33 M CAD | 0.035 CAD | −12.50% | 3 K | 0.10 | — | −0.00 CAD | −28.95% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.39 M CAD | 0.035 CAD | 0.00% | 124.28 K | 1.34 | — | −0.02 CAD | +26.97% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.1 M CAD | 0.010 CAD | 0.00% | 5.2 K | 0.03 | — | −0.04 CAD | +41.58% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.4 M CAD | 0.010 CAD | −33.33% | 3 K | 0.02 | — | −0.00 CAD | +50.59% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.99 M CAD | 0.120 CAD | 0.00% | 27 K | 1.92 | — | −0.02 CAD | +44.44% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.71 M CAD | 0.005 CAD | 0.00% | 25.49 K | 0.75 | — | −0.00 CAD | 0.00% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.35 M CAD | 0.100 CAD | 0.00% | 53 | 0.01 | — | −0.02 CAD | +0.53% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 919.34 K CAD | 0.205 CAD | +36.67% | 15 K | 0.97 | 1.28 | 0.16 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 607.77 K CAD | 0.115 CAD | 0.00% | 125 | 0.03 | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 432.25 K CAD | 0.025 CAD | 0.00% | 1.92 K | 0.05 | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| — | 0.025 CAD | −28.57% | 10 K | 0.47 | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá |