Các công ty Canada hoạt động trên nhiều thị trường kim loại và khoáng sản

Nhóm ngành khai khoáng đa dạng này khai thác các nguyên liệu công nghiệp như đồng, kẽm, lithium và đất hiếm. Những nút thắt địa chính trị trong chuỗi cung ứng và đà mở rộng sản xuất của nền kinh tế vĩ mô liên tục thúc đẩy biến động giao dịch trong ngành. Hiện tại, Denison Mines Corp. có khối lượng giao dịch trong ngày lớn nhất, còn HFX Holding Corp. ghi nhận mức tăng trưởng mạnh nhất. Bảng dưới đây cung cấp các dữ liệu cơ bản và kỹ thuật quan trọng đối với các cổ phiếu này.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
FCXSFreeport-McMoRan, Inc. Shs Sponsored Canadian Depository Receipt Hedged Reg S
Chứng chỉ lưu ký
125.71 B CAD19.94 CAD+2.57%20.66 K1.135.893.38 CAD+70.87%0.96%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
TECK.BTeck Resources Limited Class B
44.16 B CAD85.38 CAD+1.73%1.11 M0.8711.017.75 CAD+220.36%0.56%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
TECK.ATeck Resources Limited Class A
44.16 B CAD85.38 CAD+1.84%4.48 K0.8311.017.75 CAD+220.36%0.56%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
CCOCameco Corporation
43.58 B CAD100.65 CAD+5.01%1.41 M0.85110.220.91 CAD−24.39%0.24%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
FMFirst Quantum Minerals Ltd.
27.72 B CAD32.78 CAD+2.57%2.13 M0.73112.300.29 CAD+278.60%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
LUNLundin Mining Corporation
27.1 B CAD29.59 CAD+5.49%3.07 M0.9412.142.44 CAD—0.35%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
HBMHudbay Minerals Inc
13.78 B CAD29.49 CAD+2.29%2.06 M0.8012.562.35 CAD+130.66%0.10%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
IVNIvanhoe Mines Ltd. Class A
12.05 B CAD8.28 CAD+1.35%4.53 M0.6954.800.15 CAD−52.41%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
DSVDiscovery Mining Ltd.
9.03 B CAD11.09 CAD+2.88%2.55 M0.9327.320.41 CAD—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
CSCapstone Copper Corp.
8.73 B CAD10.99 CAD+2.42%2.85 M0.6318.670.59 CAD+4.79%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
NXENexGen Energy Ltd.
7.48 B CAD11.64 CAD+4.58%3.23 M1.46—−0.55 CAD−61.26%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
NGEXNGEx Minerals Ltd.
4.71 B CAD21.75 CAD+5.07%193.7 K0.60—−0.61 CAD−34.95%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
EROEro Copper Corp.
4.49 B CAD40.72 CAD+3.61%551.21 K0.827.905.15 CAD+176.50%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
TKOTrekor Metals Limited
3.87 B CAD9.85 CAD+0.61%958.69 K0.87330.540.03 CAD—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
PDNPaladin Energy Ltd
3.15 B CAD7.55 CAD+7.40%126.95 K1.01619.620.01 CAD−95.14%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
ALSAltius Minerals Corporation
3.04 B CAD51.53 CAD+1.22%106.46 K0.648.206.29 CAD+194.44%0.79%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
VNP5N Plus Inc.
2.92 B CAD33.53 CAD+9.40%1.35 M1.7038.040.88 CAD+29.75%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
DMLDenison Mines Corp.
2.67 B CAD3.09 CAD+6.55%5.24 M1.51—−0.31 CAD−217.49%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
EFREnergy Fuels Inc.
2.66 B CAD9.40 CAD+1.84%1.75 M1.29—−0.48 CAD+27.69%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
FDYFaraday Copper Corp
1.74 B CAD3.94 CAD+3.96%715.55 K0.47—−0.14 CAD−19.67%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
IEIvanhoe Electric Inc.
1.73 B CAD10.80 CAD+8.32%48.69 K0.71—−0.38 CAD+56.47%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
SLSSolaris Resources Inc
1.7 B CAD10.01 CAD+1.42%677.54 K1.41—−0.25 CAD+56.26%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
AFMAlphamin Resources Corp.
1.64 B CAD1.22 CAD+3.39%343.06 K0.505.150.24 CAD+86.55%20.47%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
CNLCollective Mining Ltd
1.46 B CAD18.89 CAD+7.94%328.02 K1.21—−0.86 CAD−12.73%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
USAAmericas Gold and Silver Corporation
1.45 B CAD4.34 CAD+5.34%1.45 M0.74—−0.25 CAD+48.65%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
ARGAmerigo Resources Ltd
1.32 B CAD7.90 CAD+2.86%1.08 M0.9112.760.62 CAD+282.87%1.96%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
OMOsisko Metals Incorporated
1.31 B CAD1.41 CAD+4.44%1.38 M0.80—−0.27 CAD−426.73%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
TLOTalon Metals Corp.
1.22 B CAD7.26 CAD+4.76%427.53 K0.96459.490.02 CAD—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
IIIImperial Metals Corporation
1.11 B CAD5.97 CAD−1.32%248.97 K1.509.970.60 CAD−44.65%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
TALATalamore Mining Corporation
999.91 M CAD6.38 CAD+3.74%813.67 K3.84—−0.40 CAD−292.41%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
NCXNorthIsle Copper and Gold Inc.
999.73 M CAD3.05 CAD+3.39%326.52 K0.84—−0.08 CAD−97.05%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
LACLithium Americas Corp
991.11 M CAD2.75 CAD+5.77%1.03 M0.89—−0.70 CAD−107.72%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
LARLithium Argentina AG
947.42 M CAD5.98 CAD+5.47%260.75 K0.95—−0.46 CAD−188.23%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
MARIMarimaca Copper Corp.
925.82 M CAD6.76 CAD+3.52%210.67 K0.65—−0.37 CAD−67.26%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
SGMLSigma Lithium Corporation
892.67 M CAD8.22 CAD+8.44%45.02 K0.55—−0.35 CAD+41.25%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
MNOMeridian Mining PLC
852.63 M CAD1.72 CAD+2.38%276.55 K0.56—−0.08 CAD+8.75%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
LMCULumina Metals Corp.
756.6 M CAD6.99 CAD+1.16%212.03 K1.08———0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
ISOIsoEnergy Ltd.
735.44 M CAD11.79 CAD+6.60%354.47 K1.21—−0.21 CAD+66.44%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
ECOREcora Royalties PLC
656.3 M CAD2.70 CAD+1.89%15.4 K0.689.600.28 CAD—1.07%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
NICUMagna Mining Inc
626.44 M CAD1.92 CAD+1.59%440.63 K0.89—−0.21 CAD−769.38%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
ARAAclara Resources, Inc.
600.27 M CAD2.27 CAD+10.73%149.11 K0.81—−0.06 CAD+11.14%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
CAMLCentral Asia Metals Plc
596.1 M CAD2.39 CAD−0.83%51.35 K——−0.43 CAD−251.80%12.19%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
PMETPMET Resources Inc.
589.44 M CAD3.25 CAD+4.84%542.37 K1.19—−0.06 CAD−103.45%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
REGRegulus Resources Inc
580.66 M CAD4.48 CAD−0.44%21.69 K0.69—−0.02 CAD+40.46%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
TTSTintina Mines Limited
561.37 M CAD1.88 CAD−7.39%73.2 K3.51—−0.02 CAD−306.54%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
TMQTrilogy Metals Inc.
553.15 M CAD3.02 CAD+6.71%165.87 K0.75—−0.40 CAD−404.05%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
NDMNorthern Dynasty Minerals Ltd.
534.04 M CAD0.87 CAD+6.10%935.66 K0.82—−0.17 CAD−14.15%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
WRNWestern Copper and Gold Corporation
508.89 M CAD2.10 CAD−3.67%1.52 M3.39—−0.03 CAD−60.67%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
SLIStandard Lithium Ltd.
505.91 M CAD2.07 CAD+5.08%122.42 K0.49—−0.28 CAD−140.09%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
RMRoxmore Resources Inc.
501.63 M CAD6.92 CAD+0.14%304.59 K0.35—−0.16 CAD+75.53%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
SLVRSilver Tiger Metals, Inc.
481.76 M CAD0.73 CAD0.00%467.1 K0.24—−0.01 CAD+4.13%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
SICOSilverco Mining Ltd.
441.03 M CAD8.50 CAD+6.25%28.89 K0.4747.810.18 CAD—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
NOANorth American Construction Group Ltd.
430.62 M CAD13.12 CAD−1.20%379.96 K1.9312.251.07 CAD−2.14%3.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
MAXXMax Power Mining Corp
427.13 M CAD2.06 CAD+8.99%549.03 K0.86—−0.26 CAD−64.63%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
UREUr-Energy Inc.
417.62 M CAD1.05 CAD+7.14%397.58 K1.55—−0.33 CAD−45.90%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
PMLPanoro Minerals Ltd.
411.26 M CAD1.21 CAD−0.82%182.83 K0.74—−0.05 CAD−441.94%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
CDPRCerro de Pasco Resources, Inc.
405.2 M CAD0.60 CAD0.00%358.72 K0.65—−0.01 CAD−114.59%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
NOUNouveau Monde Graphite Inc
401.57 M CAD1.19 CAD+4.39%448.7 K1.70—−0.46 CAD+4.63%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
PCUPecoy Copper Corp.
393.84 M CAD1.83 CAD−1.61%574.88 K0.81—−0.10 CAD+45.53%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
ECUElement 29 Resources, Inc.
382.71 M CAD1.90 CAD−0.52%215.19 K0.56—−0.03 CAD−13.58%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
KRYKoryx Copper S.A.
377.1 M CAD3.19 CAD0.00%272.86 K3.37—−0.46 CAD−114.60%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
CUUCopper Fox Metals Inc.
366.13 M CAD0.57 CAD−3.39%74.91 K2.47—−0.00 CAD−58.33%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
MOONBlue Moon Metals Inc
361.15 M CAD4.41 CAD+1.61%1.1 M2.39—−1.18 CAD−384.69%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
LALos Andes Copper Ltd.
359.31 M CAD11.40 CAD0.00%9.8 K2.81—−0.26 CAD−324.25%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
QTWOQ2 Metals Corp
357.6 M CAD1.57 CAD+2.95%144.49 K0.59—−0.06 CAD−38.88%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
BRVOBravo Mining Corp.
334.42 M CAD2.23 CAD−1.33%30.02 K0.33—−0.03 CAD+17.35%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
UCUUcore Rare Metals Inc.
317.19 M CAD2.14 CAD+19.55%653.55 K1.71—−0.43 CAD−138.33%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
GENMGeneration Mining Ltd.
314.28 M CAD0.460 CAD+3.37%483.29 K0.27—−0.20 CAD−112.01%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
PHOSFirst Phosphate Corp.
314.19 M CAD1.62 CAD+3.18%196.47 K0.41—−0.23 CAD−191.91%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
TITitan Mining Corp.
287.04 M CAD2.71 CAD+2.26%44.09 K0.94—−0.14 CAD−220.33%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
ANDCAndina Copper Corporation.
271.02 M CAD0.92 CAD+4.55%229.76 K0.63—−0.03 CAD−237.23%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
SASKAtha Energy Corp.
269.56 M CAD0.88 CAD+7.32%522.81 K1.14—−0.06 CAD−63.38%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
CNCCanada Nickel Company Inc
258.8 M CAD1.01 CAD+3.06%494.35 K0.91—−0.11 CAD−29.28%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
HCHHot Chili Limited
254.28 M CAD1.33 CAD+7.26%5.77 K0.20—−0.06 CAD+15.13%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
MOGMogotes Metals Inc.
247.63 M CAD0.415 CAD+1.22%401.21 K1.45—−0.07 CAD−102.02%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
SFRSandfire Resources America Inc.
235.37 M CAD0.230 CAD+4.55%5250.03———0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
LRALara Exploration Ltd.
229.39 M CAD3.66 CAD−1.08%14.84 K2.46—−0.08 CAD−48.89%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
PNPNPower Metallic Mines Inc.
229.24 M CAD0.84 CAD+1.20%304.75 K0.94—−0.18 CAD−23.56%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
MKAMkango Magnetic Materials Ltd.
226.29 M CAD0.65 CAD+6.56%2 K0.05—−0.06 CAD+4.75%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
DNGDynacor Group Inc
222.33 M CAD5.37 CAD+1.32%76.52 K0.807.840.68 CAD+20.82%3.02%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
AGXSilver X Mining Corp
215.13 M CAD0.71 CAD+2.16%238.75 K0.5659.660.01 CAD—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
AHRAmarc Resources Ltd.
209.78 M CAD0.88 CAD−6.38%38.2 K0.90154.390.01 CAD—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
CGNTCopper Giant Resources Corp
204.97 M CAD0.89 CAD+1.14%504.32 K0.79—−0.17 CAD+5.27%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
ZNGGroup Eleven Resources Corp.
201.48 M CAD0.67 CAD+1.52%32.36 K0.30—−0.03 CAD−13.84%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
AGMRSilver Mountain Resources, Inc. Class A
197.79 M CAD2.94 CAD−1.01%48.87 K0.51—−0.81 CAD−335.86%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
BBCM Resources Corporation
196.71 M CAD0.59 CAD0.00%236.83 K1.51—−0.00 CAD+68.42%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
EUenCore Energy Corp.
195.31 M CAD0.91 CAD+4.60%900.56 K1.66—−0.46 CAD+0.58%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
ACMAllied Critical Metals Inc.
193.38 M CAD1.01 CAD+3.06%63.34 K0.27—−0.19 CAD−107.51%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
GLOGlobal Atomic Corporation
187.31 M CAD0.310 CAD0.00%2.67 M1.3818.900.02 CAD—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
AXOAxo Metals Corp.
187.29 M CAD1.06 CAD+3.92%1.73 M2.78—−0.11 CAD—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
PTMPlatinum Group Metals Ltd.
186.92 M CAD1.55 CAD+6.16%70.03 K0.54—−0.05 CAD+10.06%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
GCUGunnison Copper Corp.
185.42 M CAD0.340 CAD+3.03%615.73 K0.49—−0.08 CAD−291.55%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
LUCLucara Diamond Corp.
179.39 M CAD0.120 CAD0.00%104.66 K0.172.860.04 CAD−71.97%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
EMErrington Metals Corp.
178.91 M CAD4.30 CAD−0.69%1.7 K0.11—−0.13 CAD—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
NRCNations Royalty Corp.
177.05 M CAD1.12 CAD+0.90%1000.00—−0.01 CAD+82.02%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
FLCNFalcon Energy Materials PLC
174.26 M CAD1.01 CAD+1.00%11.9 K0.57—−0.05 CAD+23.48%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
SALTAtlas Salt Inc
171.03 M CAD1.37 CAD+3.01%181.44 K1.03—−0.05 CAD−46.69%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
MGAMega Uranium Ltd.
169.96 M CAD0.455 CAD+3.41%530.48 K0.8729.740.02 CAD—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
KLDKenorland Minerals Ltd.
168.81 M CAD2.09 CAD+4.50%5.38 K0.20—−0.12 CAD−5.38%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
SURGSurge Copper Corp.
167.49 M CAD0.420 CAD+2.44%236.19 K0.72—−0.02 CAD−106.58%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh