Các công ty lớn Các công ty Canada sản xuất dược phẩm

Các tập đoàn dược phẩm toàn cầu phát triển và phân phối thuốc kê đơn trên quy mô lớn. Việc bằng sáng chế hết hạn, phê duyệt các thuốc trong danh mục phát triển và những thay đổi trong luật y tế là những yếu tố chính thúc đẩy hoạt động giao dịch và thanh khoản của ngành. Dữ liệu thị trường cho thấy PreveCeutical Medical Inc hiện là tài sản có khối lượng giao dịch cao nhất, trong khi Appili Therapeutics Inc Class A dẫn đầu về mức sinh lời trong 24 giờ. Bảng dưới đây theo dõi các chỉ số kỹ thuật và cơ bản quan trọng của những cổ phiếu này.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
LLYEli Lilly and Company Canadian Depositary Receipt
Chứng chỉ lưu ký
1.87 T CAD48.29 CAD−0.78%98.64 K0.7141.931.15 CAD+49.87%0.48%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
JNJJohnson & Johnson Shs
Chứng chỉ lưu ký
930.2 B CAD35.15 CAD+1.30%15.37 K1.0339.640.89 CAD−37.44%1.91%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
ABBVAbbVie, Inc. CDR (CAD Hedged)
Chứng chỉ lưu ký
728.77 B CAD40.28 CAD+0.70%10.69 K2.584.988.09 CAD+332.34%2.36%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
ROGRoche Holding Ltd CAD Hedged CIBC CDR
Chứng chỉ lưu ký
539.92 B CAD30.92 CAD−1.78%29.39 K24.021.1526.93 CAD+33.62%2.48%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
MRKMerck & Co., Inc. Shs Sponsored Canadian Depository Receipt Hedged Reg S
Chứng chỉ lưu ký
518.76 B CAD32.54 CAD+0.09%19.88 K1.0822.901.42 CAD−86.56%2.31%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
NVSNovartis AG CAD Hedged CIBC CDR
Chứng chỉ lưu ký
420.46 B CAD31.85 CAD+0.16%5000.394.517.07 CAD−34.77%2.76%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
NOVONovo Nordisk A/S Shs Unsponsored Canadian Depository Receipt Hedged
Chứng chỉ lưu ký
264.84 B CAD17.58 CAD+0.86%4.68 K0.293.215.48 CAD+7.84%4.10%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
PFEPfizer Inc. Shs -CAD hedged- Canadian Depositary Receipt Repr Shs Reg S
Chứng chỉ lưu ký
245.42 B CAD13.05 CAD−1.58%97.88 K0.8513.480.97 CAD−59.64%5.64%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
BBMYBristol-Myers Squibb Company Shs Canadian Depositary Receipt Repr Shs Reg S
Chứng chỉ lưu ký
183.48 B CAD22.91 CAD−2.09%4700.483.576.43 CAD+55.80%3.93%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
SNYSanofi SA Shs Unsponsored Canadian Depository Receipt Hedged Reg S
Chứng chỉ lưu ký
158.39 B CAD21.73 CAD−1.00%5000.174.025.40 CAD−34.86%4.90%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
AAPTXApotex Health Corp.
7.75 B CAD34.48 CAD+2.31%412.41 K1.48———0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
GUDKnight Therapeutics, Inc.
1.11 B CAD11.42 CAD−1.21%74.64 K1.2076.080.15 CAD+4,448.48%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
MSCLSatellos Bioscience Inc
197.53 M CAD10.12 CAD+12.20%29.02 K3.21—−2.74 CAD−6.00%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
RXBioSyent Inc.
193.95 M CAD17.70 CAD+2.08%6.33 K0.5820.650.86 CAD+19.85%1.25%Công nghệ y tế
Mua mạnh
MDPMedexus Pharmaceuticals Inc.
158.39 M CAD5.12 CAD+4.07%83.24 K3.21—−0.10 CAD−345.50%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
BETRBetterLife Pharma Inc.
142.14 M CAD0.225 CAD+2.27%341.3 K1.30—−0.02 CAD−238.46%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
HLSHLS Therapeutics, Inc.
131.47 M CAD4.41 CAD−0.68%11.41 K0.22—−0.38 CAD+42.93%0.00%Công nghệ y tế
Mua
HBPHelix BioPharma Corp.
70.27 M CAD0.90 CAD0.00%150.00—−0.04 CAD+54.45%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
ARCHArch Biopartners, Inc.
58.42 M CAD0.87 CAD+4.82%26.5 K0.75—−0.04 CAD−15.53%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
MPHMedicure Inc.
41.75 M CAD3.75 CAD+0.81%8.52 K0.89—−0.71 CAD−450.85%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
LSLLSL Pharma Group Inc
39.29 M CAD0.310 CAD+1.64%10 K0.32—−0.06 CAD−289.64%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
NRXNurexone Biologic Inc
37.32 M CAD0.500 CAD+5.26%10.53 K0.81—−0.10 CAD+19.02%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
ZYUSZYUS Life Sciences Corporation
28.18 M CAD0.320 CAD0.00%650.00—−0.24 CAD+46.77%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
RVXResverlogix Corp.
27.54 M CAD0.075 CAD+7.14%46.6 K0.98—−0.05 CAD+15.04%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
DTCDefence Therapeutics Inc Class A
25.5 M CAD0.355 CAD+1.43%18.23 K0.51—−0.11 CAD−54.70%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
TELITelescope Innovations Corp
25.45 M CAD0.310 CAD−1.59%97.01 K1.086.100.05 CAD—0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
MDMAPharmAla Biotech Holdings, Inc.
17.48 M CAD0.150 CAD−9.09%62.49 K0.70—−0.01 CAD+28.37%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
GSDDevonian Health Group, Inc.
17.38 M CAD6.75 CAD+8.00%5040.26—−2.23 CAD−20.65%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
PREVPreveCeutical Medical Inc
12.76 M CAD0.020 CAD0.00%2.08 M11.54———0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
LOBELobe Sciences Ltd
12.33 M CAD0.040 CAD+14.29%187 K0.96—−0.02 CAD+31.00%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
RVVRevive Therapeutics Ltd.
8.89 M CAD0.020 CAD+33.33%25 K0.23—−0.00 CAD+90.84%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
CSCICOSCIENS Biopharma Inc.
8.72 M CAD8.50 CAD+1.19%2000.54—−6.20 CAD+75.31%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
INNOInnoCan Pharma Corporation
8.55 M CAD1.82 CAD−4.21%1.3 K0.79—−0.28 CAD+42.54%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
MRVLMarvel Biosciences Corp
6.93 M CAD0.120 CAD+4.35%26.59 K0.49—−0.03 CAD+25.70%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
AVCRAvricore Health Inc.
6.07 M CAD0.045 CAD−10.00%65 K0.85—−0.02 CAD−25.53%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
PHRMPharmaTher Holdings Ltd
4.55 M CAD0.050 CAD0.00%2 K0.07—−0.00 CAD+75.84%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
HASHSimply Solventless Concentrates Ltd
3.87 M CAD0.040 CAD0.00%3.25 K0.11—−0.36 CAD−15,717.39%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
GREYGrey Matters Health Inc
2.94 M CAD0.380 CAD+15.15%4 K0.59—−0.52 CAD+17.84%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
APLI.HAppili Therapeutics Inc Class A
1.32 M CAD0.010 CAD+100.00%1 K0.04—−0.04 CAD−93.09%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
WAVEWaverley Pharma, Inc.
1.08 M CAD0.020 CAD+100.00%6 K0.58—−0.01 CAD−86.49%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
ENBI.XEntheon Biomedical Corp.
692.95 K CAD0.050 CAD−9.09%2 K0.149.090.01 CAD—0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
MBIOMindbio Therapeutics Corp.
655.48 K CAD0.090 CAD+12.50%5 K0.29—−1.85 CAD+64.05%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
TMED.XEGF Theramed Health Corp.
464.67 K CAD0.040 CAD−20.00%1 K0.20—−0.09 CAD+69.09%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá