Các công ty Canada sản xuất dược phẩm chuyên biệt

Các công ty trong nhóm dược phẩm thứ cấp này tập trung vào các liệu pháp chuyên biệt, sản phẩm chăm sóc sức khỏe động vật hoặc các hợp chất lâm sàng chuyên dụng. Các phán quyết cụ thể về bằng sáng chế và việc phê duyệt theo quy định tại từng khu vực có thể khiến giá cổ phiếu biến động đột ngột. Hiện tại, Bausch Health Companies Inc. dẫn đầu về khối lượng giao dịch, trong khi Lifeist Wellness Inc ghi nhận mức tăng giá cao nhất trong 24 giờ. Bảng dưới đây cung cấp thêm các chỉ số cơ bản và kỹ thuật.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
BHCBausch Health Companies Inc.
4.37 B CAD11.56 CAD+3.31%852.07 K0.82—−3.11 CAD−333.05%0.00%Công nghệ y tế
Trung tính
JWELJamieson Wellness, Inc.
1.89 B CAD45.64 CAD+0.02%318.85 K1.2224.941.83 CAD+36.21%2.06%Công nghệ y tế
Bán
CRONCronos Group Inc
1.82 B CAD5.10 CAD−2.49%215.21 K1.0220.070.25 CAD+275.33%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
CPHCipher Pharmaceuticals Inc.
331.16 M CAD13.51 CAD+1.43%20.69 K0.968.711.55 CAD+138.78%0.00%Công nghệ y tế
Mua
EBMEastwood Bio-Medical Canada Inc
130.88 M CAD1.80 CAD−5.26%3700.18—−0.00 CAD+43.33%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
GRINGrown Rogue International Inc.
127.47 M CAD0.47 CAD−6.00%19 K0.56—−0.03 CAD−312.42%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
DBDecibel Cannabis Company Inc
77.01 M CAD2.05 CAD+2.50%49.39 K1.36—−0.02 CAD−105.97%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
BNXTBioNxt Solutions Inc
36.75 M CAD0.260 CAD−3.70%11 K0.67———0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
ROMJRubicon Organics, Inc.
28.05 M CAD0.430 CAD+2.38%5.64 K0.03—−0.03 CAD−1,108.00%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
HYTNHYTN Innovations Inc
11.51 M CAD0.120 CAD−29.41%30.5 K1.44—−0.02 CAD+75.23%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
GOATGOAT Industries Ltd
8.69 M CAD0.075 CAD−6.25%88.75 K1.23—−0.16 CAD−10.99%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
GLOWGlow LifeTech Corp
7.7 M CAD0.040 CAD0.00%40 K0.22—−0.00 CAD+91.30%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
QAIQScreen AI Inc.
6.9 M CAD0.025 CAD−16.67%36.13 K0.52———0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
MUSLPromino Nutritional Sciences Inc
5.38 M CAD0.020 CAD0.00%320 K1.53—−0.02 CAD+50.16%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
SURESureNano Science Ltd
5.04 M CAD0.090 CAD−25.00%7540.03—−0.02 CAD−904.55%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
BBMBlueberries Medical Corp.
4.95 M CAD0.010 CAD0.00%557 K12.63—−0.00 CAD+40.54%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
HEALRestart Life Sciences Corp.
4.38 M CAD0.080 CAD+14.29%301.81 K3.59—−0.03 CAD−368.66%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
NVRSNoveris Health Sciences Inc.
2.63 M CAD0.045 CAD+12.50%101.63 K0.640.022.52 CAD+1,309.52%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
NURLNeural Therapeutics Inc.
1.69 M CAD0.010 CAD0.00%25.01 K0.18————Công nghệ y tế
Không được đánh giá
DIGIDigital Commodities Inc
1.69 M CAD0.010 CAD0.00%20.5 K0.09—−0.00 CAD+73.91%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
LFSTLifeist Wellness Inc
1.52 M CAD0.050 CAD+42.86%381.36 K7.07—−0.03 CAD−220.61%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
CPTRCaptor Capital Corp
1.39 M CAD0.400 CAD0.00%5 K0.85—−1.62 CAD+75.96%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
GENXGenix Pharmaceuticals Corporation
918.36 K CAD0.015 CAD0.00%1.56 K0.02—−0.01 CAD−233.33%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
VPIVitality Products Inc.
828.23 K CAD0.020 CAD0.00%30 K0.90—−0.00 CAD−50.00%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
MOODDoseology Sciences, Inc.
680.99 K CAD0.100 CAD+17.65%5 K0.61—−0.20 CAD−107.38%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
PHRXPharmadrug, Inc.
671.07 K CAD0.005 CAD0.00%1 K0.00—−0.01 CAD−62.50%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
WRUNWaverunner Capital Inc.
641 K CAD0.065 CAD0.00%1 K0.14—−0.02 CAD+82.45%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
BABYElse Nutrition Holdings Inc
311.31 K CAD0.035 CAD+16.67%89.8 K0.95—−1.29 CAD+75.72%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá