Kim loại quý
Các công ty của Các công ty Canada hoạt động trong một ngành: kim loại quý
Bảng sau có Các công ty Canada hoạt động trong cùng một ngành là ngành kim loại quý. Danh sách này giúp bạn phân tích kết quả thực hiện, báo cáo thu nhập và hoạt động cổ phiếu của từng công ty — tất cả ở một nơi. Hãy sắp xếp theo các số liệu chính để tìm ra những cổ phiếu đắt nhất như Franco-Nevada Corporation hoặc xác định các quyền chọn được giao dịch nhiều nhất, chẳng hạn như McFarlane Lake Mining Limited. Lý tưởng cho các nhà đầu tư và nhà giao dịch muốn xây dựng hoặc tinh chỉnh chiến lược trong phân khúc công nghệ đang phát triển này.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 104.35 B CAD | 204.81 CAD | +0.67% | 960.92 K | 1.16 | 13.94 | 14.69 CAD | +123.58% | 1.15% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 87.7 B CAD | 52.34 CAD | +0.06% | 1.89 M | 0.56 | 10.42 | 5.02 CAD | +170.59% | 2.41% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 71.42 B CAD | 157.27 CAD | +1.48% | 608.33 K | 0.93 | 28.76 | 5.47 CAD | +186.90% | 0.64% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 58.46 B CAD | 303.12 CAD | +0.46% | 383.52 K | 1.16 | 30.90 | 9.81 CAD | +118.92% | 0.75% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 40.19 B CAD | 33.66 CAD | +0.87% | 1.91 M | 0.67 | 10.31 | 3.26 CAD | +138.64% | 0.60% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 26.16 B CAD | 62.09 CAD | −0.14% | 782.33 K | 0.97 | 14.39 | 4.31 CAD | +255.77% | 1.38% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 21.96 B CAD | 21.34 CAD | −0.56% | 301.96 K | 0.65 | 12.68 | 1.68 CAD | +312.41% | 0.13% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 19.2 B CAD | 79.38 CAD | +0.46% | 426.93 K | 0.89 | 15.29 | 5.19 CAD | +67.57% | 2.08% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 17.53 B CAD | 41.73 CAD | +0.87% | 550.81 K | 0.44 | 11.99 | 3.48 CAD | +306.14% | 0.43% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 16.19 B CAD | 67.02 CAD | −0.07% | 157.41 K | 0.41 | 13.90 | 4.82 CAD | — | 2.99% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 11.94 B CAD | 20.66 CAD | −0.10% | 977.1 K | 0.69 | 8.71 | 2.37 CAD | +22.82% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 11.92 B CAD | 29.63 CAD | −0.54% | 32.72 K | 0.77 | 13.77 | 2.15 CAD | +240.63% | 1.64% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 11.74 B CAD | 44.99 CAD | −0.11% | 668.55 K | 1.40 | 11.50 | 3.91 CAD | +76.40% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 11.59 B CAD | 52.45 CAD | +3.00% | 2.22 M | 3.27 | 15.26 | 3.44 CAD | +98.12% | 0.43% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 11.33 B CAD | 22.99 CAD | −0.69% | 916.44 K | 0.73 | 28.37 | 0.81 CAD | — | 0.21% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 10.32 B CAD | 13.08 CAD | +0.15% | 2.36 M | 0.84 | 14.43 | 0.91 CAD | +34.71% | 0.31% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 10.23 B CAD | 43.00 CAD | +0.56% | 792.88 K | 1.51 | 20.93 | 2.05 CAD | +496.23% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 8.46 B CAD | 40.95 CAD | +1.31% | 113.54 K | 0.79 | 19.62 | 2.09 CAD | +3,815.20% | 0.78% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 7.92 B CAD | 33.97 CAD | +0.83% | 256.88 K | 0.70 | 17.64 | 1.93 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 7.85 B CAD | 37.90 CAD | −0.99% | 455.35 K | 1.12 | 26.25 | 1.44 CAD | +151.48% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 7.71 B CAD | 41.13 CAD | +0.56% | 306.23 K | 0.73 | 22.18 | 1.85 CAD | +699.01% | 0.78% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 7.47 B CAD | 33.57 CAD | +1.27% | 349.79 K | 0.40 | 7.38 | 4.55 CAD | +167.81% | 0.98% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 7.25 B CAD | 5.44 CAD | +0.55% | 1.82 M | 0.54 | 10.75 | 0.51 CAD | — | 2.04% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 6.61 B CAD | 16.40 CAD | +0.80% | 391.07 K | 0.62 | — | −0.13 CAD | +58.03% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 6.2 B CAD | 4.72 CAD | −2.48% | 4.5 K | 0.16 | 12.76 | 0.37 CAD | +6.21% | 2.10% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 5.49 B CAD | 22.41 CAD | +1.82% | 449.39 K | 0.73 | 12.70 | 1.77 CAD | +70.98% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 5.1 B CAD | 54.62 CAD | +2.07% | 539.77 K | 1.20 | 6.40 | 8.54 CAD | +307.61% | 0.84% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.91 B CAD | 13.07 CAD | +0.23% | 1.91 M | 1.60 | 14.27 | 0.92 CAD | — | 0.32% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.74 B CAD | 38.22 CAD | +1.06% | 234.59 K | 0.51 | — | −2.09 CAD | −32.52% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.54 B CAD | 22.87 CAD | −0.13% | 505.82 K | 0.74 | 5.33 | 4.29 CAD | +1,535.82% | 1.22% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 4.28 B CAD | 4.61 CAD | +1.32% | 39.25 K | 0.40 | 18.91 | 0.24 CAD | +253.71% | 0.65% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.27 B CAD | 20.68 CAD | +0.68% | 422.59 K | 0.60 | 18.06 | 1.14 CAD | +398.65% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 3.98 B CAD | 27.79 CAD | −0.96% | 643.04 K | 0.70 | 33.86 | 0.82 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| SSEASeabridge Gold Inc | 3.95 B CAD | 36.67 CAD | 0.00% | 43.17 K | 0.75 | — | −0.68 CAD | −398.89% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh |
| 3.85 B CAD | 26.14 CAD | +1.20% | 204.79 K | 0.31 | 9.75 | 2.68 CAD | +115.69% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 3.71 B CAD | 29.35 CAD | −1.61% | 734.7 K | 0.61 | — | −1.43 CAD | +8.95% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 3.66 B CAD | 8.36 CAD | +0.36% | 500.14 K | 0.81 | — | −0.24 CAD | +29.96% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 3.66 B CAD | 12.09 CAD | +2.20% | 746.87 K | 1.15 | 8.14 | 1.49 CAD | +109.61% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 3.26 B CAD | 11.02 CAD | −0.99% | 629.07 K | 0.74 | — | −0.14 CAD | +60.33% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 3.14 B CAD | 25.14 CAD | +0.08% | 117.49 K | 0.98 | — | −1.66 CAD | −297.40% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 3.05 B CAD | 0.65 CAD | −5.80% | 195.34 K | 1.04 | — | −0.01 CAD | −18.36% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 3.01 B CAD | 13.61 CAD | +0.44% | 821.98 K | 0.79 | — | −0.06 CAD | −115.99% | 0.26% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 2.5 B CAD | 9.69 CAD | +0.73% | 329.63 K | 1.56 | — | −0.04 CAD | +1.33% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 2.43 B CAD | 13.80 CAD | −1.64% | 245.79 K | 0.57 | — | −0.36 CAD | −84.02% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 2.42 B CAD | 15.04 CAD | +0.67% | 353.34 K | 0.74 | — | −0.40 CAD | −59.72% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 2.34 B CAD | 9.02 CAD | −0.11% | 177.93 K | 0.54 | — | −0.02 CAD | +54.23% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 2.06 B CAD | 7.07 CAD | +2.17% | 111.46 K | 0.61 | 7.38 | 0.96 CAD | +85.53% | 2.41% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.78 B CAD | 1.33 CAD | −2.21% | 201.23 K | 0.36 | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.66 B CAD | 1.91 CAD | −1.55% | 470.85 K | 0.56 | — | −0.42 CAD | +20.72% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.66 B CAD | 4.67 CAD | +2.41% | 1.61 M | 1.75 | — | −0.48 CAD | −2,894.38% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1.63 B CAD | 5.51 CAD | +4.16% | 449.33 K | 0.63 | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.55 B CAD | 2.30 CAD | −5.74% | 528.75 K | 0.64 | — | −0.04 CAD | −67.12% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.51 B CAD | 2.26 CAD | 0.00% | 693.56 K | 0.72 | 11.64 | 0.19 CAD | +4.69% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1.44 B CAD | 24.29 CAD | −0.86% | 35.74 K | 1.00 | 15.92 | 1.53 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.43 B CAD | 22.19 CAD | +0.54% | 38.49 K | 0.69 | 2,093.40 | 0.01 CAD | −95.68% | 0.38% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.35 B CAD | 7.95 CAD | −0.38% | 645.53 K | 0.98 | 25.73 | 0.31 CAD | +131.11% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1.3 B CAD | 3.00 CAD | −0.66% | 846.76 K | 0.50 | 20.20 | 0.15 CAD | +910.20% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.27 B CAD | 6.24 CAD | +2.80% | 327.63 K | 0.55 | 84.44 | 0.07 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.24 B CAD | 1.62 CAD | −4.14% | 202.38 K | 2.17 | — | −0.01 CAD | +55.83% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.16 B CAD | 6.33 CAD | +0.80% | 54.2 K | 0.27 | — | −0.03 CAD | +9.12% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.13 B CAD | 2.64 CAD | −0.75% | 497.51 K | 0.72 | 126.92 | 0.02 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.13 B CAD | 3.40 CAD | +13.33% | 282.96 K | 2.38 | — | −0.10 CAD | −369.48% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| OOGGOsisko Gold Group Inc. | 971.66 M CAD | 3.19 CAD | −1.24% | 29.37 K | 0.19 | — | −0.69 CAD | +38.93% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh |
| 946.36 M CAD | 6.40 CAD | −2.88% | 497 | 0.02 | — | −0.41 CAD | −43.07% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 924.3 M CAD | 6.15 CAD | −0.49% | 157.33 K | 0.42 | 4.43 | 1.39 CAD | +343.96% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 882.65 M CAD | 10.08 CAD | −0.20% | 24.62 K | 0.44 | 13.47 | 0.75 CAD | +72.22% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 870.8 M CAD | 1.65 CAD | +2.48% | 880.4 K | 0.67 | — | −0.15 CAD | −66.81% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| CCADYCADY | 862.64 M CAD | 7.080 CAD | — | 4.46 M | — | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |
| 859.35 M CAD | 3.25 CAD | 0.00% | 43.44 K | 0.17 | — | −0.41 CAD | −45.38% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 858.2 M CAD | 0.62 CAD | −1.59% | 2.72 M | 1.16 | — | −0.05 CAD | −217.54% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 857.64 M CAD | 2.28 CAD | −0.87% | 107.78 K | 0.27 | — | −0.24 CAD | −30.42% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 815.19 M CAD | 8.79 CAD | −1.24% | 78.32 K | 0.46 | 9.79 | 0.90 CAD | +26.97% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 780 M CAD | 2.79 CAD | −2.45% | 238.7 K | 1.64 | — | −0.02 CAD | −160.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 760.57 M CAD | 1.98 CAD | −2.94% | 600.31 K | 1.14 | — | −0.24 CAD | −1.42% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 753.52 M CAD | 2.88 CAD | −2.04% | 13.13 K | 0.52 | — | −0.01 CAD | +46.12% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 738.41 M CAD | 1.35 CAD | −2.17% | 897.61 K | 0.88 | — | −0.08 CAD | −33.50% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 726.56 M CAD | 1.09 CAD | −4.39% | 183.01 K | 0.60 | 2.52 | 0.43 CAD | +81.07% | 5.96% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 719.66 M CAD | 22.30 CAD | −0.76% | 7.13 K | 0.65 | — | −2.27 CAD | +57.49% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 711.23 M CAD | 1.12 CAD | 0.00% | 33 K | 0.18 | — | −0.58 CAD | −398.54% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 704.42 M CAD | 0.78 CAD | −1.27% | 228.87 K | 0.33 | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 686.99 M CAD | 2.63 CAD | +2.33% | 246.09 K | 0.61 | 17.64 | 0.15 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 654.7 M CAD | 1.08 CAD | −2.70% | 176.45 K | 0.34 | — | −0.08 CAD | −231.72% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 608.36 M CAD | 3.00 CAD | 0.00% | 216.88 K | 0.40 | 61.86 | 0.05 CAD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 590.41 M CAD | 1.37 CAD | 0.00% | 696.69 K | 1.07 | — | −0.01 CAD | +19.23% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| AAMXAmex Gold Mining Inc. | 575.64 M CAD | 3.70 CAD | −2.89% | 64.5 K | 0.48 | — | −0.06 CAD | −488.12% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh |
| FFVLFreegold Limited | 548.82 M CAD | 0.95 CAD | −1.04% | 218.21 K | 0.39 | — | −0.02 CAD | −455.88% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |
| 546.46 M CAD | 2.62 CAD | −1.50% | 98.61 K | 1.53 | — | −0.09 CAD | +7.10% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 513.39 M CAD | 2.77 CAD | −0.72% | 52.94 K | 0.81 | — | −0.07 CAD | −5,566.67% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 511.17 M CAD | 0.92 CAD | 0.00% | 897.96 K | 1.71 | — | −0.02 CAD | 0.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| MMAIMining Americas Inc. | 482.68 M CAD | 4.39 CAD | +0.23% | 144.45 K | 0.61 | — | −0.02 CAD | +97.92% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh |
| 482.62 M CAD | 2.05 CAD | +0.49% | 487.27 K | 1.57 | — | −0.03 CAD | −240.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 480.01 M CAD | 4.14 CAD | +0.73% | 66.05 K | 0.75 | — | −0.13 CAD | +0.39% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 463.8 M CAD | 4.75 CAD | +5.56% | 80.47 K | 0.60 | — | −0.02 CAD | −182.81% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 454.81 M CAD | 5.33 CAD | +2.11% | 121.49 K | 0.99 | — | −0.16 CAD | −40.04% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 449.37 M CAD | 1.61 CAD | −0.62% | 293.19 K | 0.85 | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| GGOROGoldgroup Mining Inc. | 377.7 M CAD | 2.80 CAD | −14.63% | 452.53 K | 1.47 | — | −1.33 CAD | −165.17% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |
| 377.65 M CAD | 0.83 CAD | +2.47% | 231.87 K | 0.63 | — | −0.01 CAD | −6.78% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 376.77 M CAD | 4.90 CAD | +1.03% | 9.81 K | 0.43 | 139.60 | 0.04 CAD | +494.92% | 2.86% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 374.9 M CAD | 4.85 CAD | −1.02% | 9.81 K | 0.36 | 4.05 | 1.20 CAD | +89.13% | 1.91% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 369.83 M CAD | 0.95 CAD | +1.06% | 349.58 K | 0.98 | — | −0.02 CAD | −125.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh |