Thị trường chứng khoán theo lĩnh vực — Canada

Bảng dưới đây cho thấy các lĩnh vực cùng với các số liệu tổng quan và hiệu suất của chúng như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu. Nghiên cứu các lĩnh vực khác nhau để tìm cổ phiếu tiềm năng.
Khu vực
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Công nghiệp
Cổ phiếu
24.4 T CAD0.49%+1.65%841.12 K973
17.45 T CAD0.51%+0.25%343.37 K4179
11.26 T CAD1.51%+0.17%201.51 K12336
7.61 T CAD1.75%−0.27%21.95 K4120
7.38 T CAD0.52%−0.13%307.69 K936
3.33 T CAD2.40%−0.71%20.66 K948
3.22 T CAD0.88%+5.37%1.55 M314
2.67 T CAD1.06%+1.40%59.52 K868
2.63 T CAD2.67%+0.33%429.86 K4137
2.39 T CAD0.47%+3.61%945.39 K619
1.29 T CAD0.70%+2.34%563.64 K51319
1.19 T CAD1.58%+0.93%104.21 K841
849.29 B CAD1.94%−0.87%223.37 K616
736.08 B CAD2.54%+0.56%1.57 M552
611.01 B CAD2.64%+0.83%216.98 K428
601.6 B CAD0.39%+2.16%429.24 K550
519.78 B CAD2.24%−0.12%186.83 K315
127.15 B CAD1.34%+0.18%121.2 K21813
114.97 B CAD2.00%+0.46%200.54 K699
58.44 B CAD2.01%−1.07%204.75 K321