Khách hàng Lâu năm
Các công ty Canada tham gia một lĩnh vực: khách hàng lâu năm
Các công ty Các công ty Canada này hoạt động trong cùng một lĩnh vực là khách hàng lâu năm. Mỗi lĩnh vực có các số liệu thống kê chính như giá cổ phiếu, thay đổi hàng ngày và khối lượng giao dịch để giúp bạn đưa ra quyết định giao dịch sáng suốt hơn. Cho dù bạn đang theo dõi những công ty lớn trong ngành như Tesla, Inc. Shs Canadian Depositary Receipt Repr Shs Reg S hay đang xem xét những công ty có khối lượng giao dịch lớn như Tesla, Inc. Shs Canadian Depositary Receipt Repr Shs Reg S, danh sách này cung cấp những thông tin chi tiết có giá trị cho bất kỳ chiến lược giao dịch nào. Hãy lọc và so sánh các công ty và dễ dàng nắm bắt xu hướng thị trường.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Chứng chỉ lưu ký | 1.74 T CAD | 27.31 CAD | −2.11% | 1.39 M | 1.77 | 18.36 | 1.49 CAD | −37.83% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 80.65 B CAD | 12.10 CAD | +1.60% | 4 | 0.00 | — | −1.96 CAD | −208.99% | 4.18% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 69.08 B CAD | 18.81 CAD | +0.53% | 100 | 0.13 | 2.30 | 8.18 CAD | −41.18% | 7.82% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 57.82 B CAD | 23.75 CAD | +3.13% | 200 | 0.24 | 1.59 | 14.93 CAD | −12.10% | 1.19% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 55.25 B CAD | 17.14 CAD | +0.47% | 260 | 0.33 | 0.95 | 17.98 CAD | +9.77% | 7.72% | Không được đánh giá |
| 2.29 B CAD | 22.77 CAD | +0.75% | 107.38 K | 0.88 | — | −2.21 CAD | −249.59% | 2.11% | Mua | |
| 2.23 B CAD | 30.98 CAD | +2.89% | 249.28 K | 1.82 | 28.32 | 1.09 CAD | +56.89% | 1.80% | Mua mạnh | |
| 1.29 B CAD | 18.98 CAD | −0.05% | 466.01 K | 1.43 | 39.43 | 0.48 CAD | −0.06% | 0.90% | Mua mạnh | |
| 1 B CAD | 16.08 CAD | +3.41% | 66.06 K | 0.87 | 22.36 | 0.72 CAD | +43.38% | 2.49% | Mua | |
| 321.93 M CAD | 13.24 CAD | +1.92% | 1.2 K | 0.39 | — | −0.54 CAD | −455.56% | 1.66% | Mua mạnh | |
| 265.05 M CAD | 1.19 CAD | +9.17% | 886.11 K | 1.67 | 15.18 | 0.08 CAD | +348.00% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 221.41 M CAD | 5.96 CAD | −2.93% | 16.28 K | 0.80 | — | −1.36 CAD | +68.42% | 0.00% | Mua mạnh | |
| 205.39 M CAD | 3.46 CAD | −3.08% | 7.05 K | 0.51 | 31.14 | 0.11 CAD | +50.95% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 192.49 M CAD | 3.42 CAD | 0.00% | 0 | 0.00 | 5.69 | 0.60 CAD | −11.83% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 53.73 M CAD | 1.53 CAD | +1.32% | 1.2 K | 0.08 | — | −5.96 CAD | +22.18% | 0.00% | Trung tính | |
| 53.73 M CAD | 1.70 CAD | −4.49% | 100 | 0.34 | — | −5.96 CAD | +22.18% | 0.00% | Trung tính | |
| 45.11 M CAD | 0.180 CAD | 0.00% | 56 | 0.00 | 19.57 | 0.01 CAD | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 36.27 M CAD | 0.71 CAD | +10.94% | 1 K | 0.62 | — | −0.08 CAD | −9.46% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 7.3 M CAD | 0.300 CAD | +7.14% | 47.9 K | 1.31 | 6.59 | 0.05 CAD | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| VVMARVision Marine Technologies, Inc. | 6.7 M CAD | 1.12 CAD | −9.68% | 8.07 K | 1.12 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá |
| 728.34 K CAD | 0.025 CAD | 0.00% | 60 K | 1.12 | — | −0.00 CAD | −200.00% | 0.00% | Không được đánh giá |