Hàng tiêu dùng không lâu bền

Các công ty Canada sản xuất hàng tiêu dùng thiết yếu

Ngành này sản xuất các sản phẩm tiêu dùng có vòng đời dưới ba năm, bao gồm thực phẩm đóng gói, đồ uống và mỹ phẩm. Giá hàng hóa nông nghiệp và việc phân bổ vị trí trưng bày trên kệ bán lẻ có ảnh hưởng lớn đến thanh khoản của cổ phiếu. Hiện tại, Saputo Inc. có khối lượng giao dịch cao nhất, còn Ramm Pharma Corp ghi nhận mức tăng mạnh nhất trong ngày. Bảng dưới đây tổng hợp các dữ liệu kỹ thuật và cơ bản quan trọng.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Xếp hạng của nhà phân tích
COLACoca-Cola Company Shs -CAD hedged- Canadian Depositary Receipt Repr Shs Reg S
Chứng chỉ lưu ký
576.31 B CAD33.19 CAD−0.45%7.34 K0.977.064.70 CAD+11.41%2.23%
Không được đánh giá
PGProcter & Gamble Company Shs Sponsored canadian Depositary Receipt Repr Sh
Chứng chỉ lưu ký
542.32 B CAD27.10 CAD−1.09%5.6 K0.662.949.21 CAD−3.76%2.57%
Không được đánh giá
ZYNSPhilip Morris International Inc. Unsponsored Canadian Depository Receipt Hedged Reg S
Chứng chỉ lưu ký
460.51 B CAD27.30 CAD−1.30%4.91 K2.302.879.51 CAD+23.35%2.86%
Không được đánh giá
NSTLNestle S.A CAD Hedged CIBC CDR
Chứng chỉ lưu ký
378.01 B CAD25.87 CAD−1.22%2010.785.105.07 CAD−26.18%3.61%
Không được đánh giá
LORLL'Oreal S.A. Shs Unsponsored Canadian Depository Receipt Hedged Reg
Chứng chỉ lưu ký
371.46 B CAD28.94 CAD+1.54%00.001.5119.12 CAD+4.32%1.62%
Không được đánh giá
LVMHLVMH Moet Hennessy Louis Vuitton SE Shs Unsponsored Canadian Depository Receipt Hedged Reg S
Chứng chỉ lưu ký
321.79 B CAD16.56 CAD−2.07%13.25 K0.340.4735.60 CAD+0.89%3.12%
Không được đánh giá
PEPPepsiCo, Inc. Shs Unsponsored Canadian Depository Receipt Hedged Reg S
Chứng chỉ lưu ký
271.4 B CAD20.85 CAD−0.81%32.15 K0.721.8911.05 CAD+50.65%4.17%
Không được đánh giá
HRMSHermes International S.A. Shs Unsponsored Canadian Depository Receipt Hedged
Chứng chỉ lưu ký
225.5 B CAD15.38 CAD−2.16%2500.010.2269.75 CAD+1.92%1.31%
Không được đánh giá
NKENIKE, Inc. Shs B -CAD hedged- Canadian Depositary Receipt Repr Shs B Reg S
Chứng chỉ lưu ký
84.1 B CAD6.88 CAD−2.34%173.42 K1.052.382.89 CAD+6.47%4.11%
Không được đánh giá
STZConstellation Brands, Inc. Shs Unsponsored Canadian Depoitary Receipt Hedged Reg S
Chứng chỉ lưu ký
34.43 B CAD11.14 CAD−1.94%7.59 K0.4311.940.93 CAD+64.82%2.83%
Không được đánh giá
LULUlululemon athletica inc. Shs Unsponsored Canadian Depoitary Receipt Hedged Reg S
Chứng chỉ lưu ký
18.15 B CAD4.78 CAD−0.52%280.09 K0.838.560.56 CAD−17.23%0.00%
Không được đánh giá
SAPSaputo Inc.
16.39 B CAD43.99 CAD+5.69%3.07 M5.9435.521.24 CAD—1.95%
Mua
TPX.AMolson Coors Canada Inc. Class A
11.25 B CAD63.00 CAD0.00%00.00———4.20%
Không được đánh giá
TPX.BMolson Coors Canada Inc. Class B
11.25 B CAD57.00 CAD−3.39%4000.39———4.27%
Không được đánh giá
GILGildan Activewear Inc.
11.19 B CAD49.00 CAD−0.08%1.95 M2.5866.580.74 CAD−83.19%2.22%
Mua mạnh
LAS.ALassonde Industries, Inc. Class A
1.75 B CAD233.46 CAD−8.09%3.47 K1.7810.3122.65 CAD+33.65%1.89%
Mua
AGTFAGT Food and Ingredients Inc
1.34 B CAD19.11 CAD−0.73%23.64 K0.56—−1.68 CAD−3,718.53%0.00%
Mua mạnh
GOOSCanada Goose Holdings, Inc.
1.19 B CAD12.49 CAD−1.11%603.93 K1.4422.690.55 CAD+19.10%0.00%
Trung tính
HLFHigh Liner Foods Incorporated
751.09 M CAD26.82 CAD+0.07%28.67 K0.0821.981.22 CAD−44.79%2.61%
Trung tính
CSW.BCorby Spirit and Wine Limited Class B
450.37 M CAD16.00 CAD+4.58%38.76 K16.5513.621.17 CAD+21.92%6.25%
Mua mạnh
CSW.ACorby Spirit and Wine Limited Class A
450.37 M CAD15.99 CAD+0.57%34.64 K2.8413.611.17 CAD+21.92%6.04%
Mua mạnh
CPKRCanada Packers Inc.
421.82 M CAD14.12 CAD+0.86%142.41 K1.1441.870.34 CAD−92.50%6.49%
Mua
HBFGHappy Belly Food Group Inc
254.6 M CAD1.51 CAD−3.21%28.85 K0.34—−0.12 CAD−570.45%0.00%
Mua mạnh
IFAiFabric Corp.
136.29 M CAD3.93 CAD−0.51%4.56 K0.2930.370.13 CAD+324.26%0.00%
Mua mạnh
KPTKP Tissue, Inc.
119.18 M CAD11.79 CAD+0.26%21.24 K1.2413.410.88 CAD+98.42%6.57%
Trung tính
GURUGURU Organic Energy Corp
77.7 M CAD2.45 CAD−2.78%8 K1.17—−0.03 CAD+80.15%0.00%
Mua
SXPSupremex Inc.
75.91 M CAD3.38 CAD+4.97%11.04 K1.276.810.50 CAD—6.41%
Mua mạnh
UNIUnisync Corp.
50.19 M CAD2.65 CAD+0.76%1000.0112.850.21 CAD—0.00%
Không được đánh giá
JSDAJones Soda Co.
41.56 M CAD0.310 CAD+6.90%2 K0.13—−0.05 CAD+24.32%0.00%
Không được đánh giá
FRSHFresh Factory B.C. Ltd.
40.41 M CAD0.65 CAD−7.14%1.5 K0.22—−0.05 CAD−258.45%0.00%
Không được đánh giá
DTEADAVIDsTEA Inc.
39.22 M CAD1.10 CAD−11.29%15.95 K1.5710.040.11 CAD—0.00%
Không được đánh giá
BRBig Rock Brewery Inc.
14.76 M CAD0.60 CAD0.00%00.00—−0.15 CAD+90.36%0.00%
Không được đánh giá
NASAPower Leaves Holdings Corp.
12.67 M CAD0.045 CAD−10.00%246.2 K1.35—−0.01 CAD+98.92%0.00%
Không được đánh giá
DWSDiamond Estates Wines & Spirits, Inc.
9.16 M CAD0.130 CAD−3.70%42.5 K1.04—−0.02 CAD−2,128.57%0.00%
Mua mạnh
URAIInturai Ventures Corp.
8.85 M CAD0.065 CAD+8.33%4.34 K0.09—−0.02 CAD−65.67%0.00%
Không được đánh giá
WBEWestBond Enterprises Corporation
8.02 M CAD0.220 CAD−2.22%5000.0311.700.02 CAD+1,988.89%0.00%
Không được đánh giá
OBULOne Bullion Limited
7.11 M CAD0.375 CAD−5.06%6 K0.31—−0.37 CAD−184.35%0.00%
Không được đánh giá
MUSHMercanto Holdings Inc
5.68 M CAD0.095 CAD−13.64%5000.01—−0.00 CAD+98.68%0.00%
Không được đánh giá
VNTAVanta Holdings Inc.
3.84 M CAD0.67 CAD0.00%1.5 K0.39—−2.73 CAD+30.36%0.00%
Không được đánh giá
STCQStock Trend Capital Inc.
3.3 M CAD0.010 CAD+100.00%5.65 K0.024.170.00 CAD+140.00%0.00%
Không được đánh giá
BKTSBeckett's Inc.
1.82 M CAD0.005 CAD0.00%397.1 K5.14—−0.00 CAD+64.37%0.00%
Không được đánh giá
OVATOvation Science, Inc.
768.83 K CAD0.020 CAD−33.33%15 K1.02—−0.02 CAD−35.88%0.00%
Không được đánh giá
RAMMRamm Pharma Corp
596.95 K CAD0.015 CAD+200.00%1.13 K0.01—−0.08 CAD+31.38%0.00%
Không được đánh giá
TWELTokenwell Platforms Inc.
541.4 K CAD0.015 CAD+50.00%79 K0.31—−0.12 CAD−222.02%0.00%
Không được đánh giá
ZOG.XZoglo's Food Corp
491.47 K CAD0.030 CAD0.00%1 K0.03—−0.01 CAD−29.09%0.00%
Không được đánh giá
MEATModern Plant Based Foods Inc.
367.59 K CAD0.030 CAD−40.00%6.09 K0.99—−0.09 CAD+51.27%0.00%
Không được đánh giá
CYFCanyon Creek Food Company Ltd.
351.49 K CAD0.010 CAD−33.33%152.37 K3.80—−0.04 CAD+48.50%0.00%
Không được đánh giá
CNTRCENTR Brands Corp.
347.39 K CAD0.030 CAD−40.00%40 K7.91—−0.02 CAD+36.39%0.00%
Không được đánh giá
TYUMYumy Candy Company Inc.
249.66 K CAD0.030 CAD0.00%30 K2.44—−0.03 CAD+46.80%0.00%
Không được đánh giá