Dịch vụ Phân phối

Các công ty Canada tham gia một lĩnh vực: dịch vụ phân phối

Các công ty Các công ty Canada này hoạt động trong cùng một lĩnh vực là dịch vụ phân phối. Mỗi lĩnh vực có các số liệu thống kê chính như giá cổ phiếu, thay đổi hàng ngày và khối lượng giao dịch để giúp bạn đưa ra quyết định giao dịch sáng suốt hơn. Cho dù bạn đang theo dõi những công ty lớn trong ngành như Toromont Industries Ltd. hay đang xem xét những công ty có khối lượng giao dịch lớn như Superior Plus Corp, danh sách này cung cấp những thông tin chi tiết có giá trị cho bất kỳ chiến lược giao dịch nào. Hãy lọc và so sánh các công ty và dễ dàng nắm bắt xu hướng thị trường.
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Đánh giá của nhà phân tích
TIHToromont Industries Ltd.
18.51 B CAD225.77 CAD−0.56%299.16 K1.1935.876.29 CAD+4.34%0.95%
Mua
FTTFinning International Inc.
13.9 B CAD107.90 CAD+1.35%381.79 K0.9427.293.95 CAD+11.10%1.16%
Mua mạnh
GEIGibson Energy Inc.
5.34 B CAD31.11 CAD+0.58%404.61 K0.6134.990.89 CAD−9.57%5.69%
Mua
GRGDGroupe Dynamite Inc.
5.23 B CAD49.56 CAD+3.38%276.72 K0.7019.662.52 CAD0.00%
Mua mạnh
PBHPremium Brands Holdings Corporation
4.63 B CAD88.81 CAD+0.12%64.82 K0.3998.680.90 CAD−65.92%3.83%
Mua mạnh
RUSRussel Metals Inc.
3.73 B CAD70.70 CAD+4.02%204.35 K1.0419.923.55 CAD+33.84%2.55%
Mua
MFIMaple Leaf Foods Inc.
3.53 B CAD27.96 CAD−1.10%150.54 K0.856.634.22 CAD+458.74%3.01%
Mua mạnh
SPBSuperior Plus Corp
1.75 B CAD8.17 CAD+0.25%412.05 K0.9932.730.25 CAD+14.34%2.21%
Mua
DBMDoman Building Materials Group Ltd
1.01 B CAD11.60 CAD+0.43%36.1 K0.3012.600.92 CAD+26.81%4.85%
Mua mạnh
ADENADENTRA Inc
849.32 M CAD36.52 CAD+4.25%50.32 K1.039.893.69 CAD+63.34%1.77%
Mua mạnh
WJXWajax Corporation
734.42 M CAD34.63 CAD+2.12%43.94 K0.6912.432.79 CAD+50.29%4.13%
Trung tính
TWMTidewater Midstream & Infrastructure Ltd.
472.31 M CAD21.27 CAD−1.62%151.15 K1.38−4.97 CAD−127.37%0.00%
Mua
TBLTaiga Building Products Ltd.
389.68 M CAD3.63 CAD+0.55%10.26 K3.5514.140.26 CAD−37.97%0.00%
Không được đánh giá
SUGRSucro Limited
254.33 M CAD11.49 CAD+4.45%4010.155.831.97 CAD+380.05%0.00%
Không được đánh giá
GDLGoodfellow Inc.
93.75 M CAD11.29 CAD−0.09%1.33 K0.4016.110.70 CAD−29.04%4.42%
Không được đánh giá
FHYDFirst Hydrogen Corp
30.63 M CAD0.390 CAD0.00%180.00−0.04 CAD+52.38%0.00%
Không được đánh giá
AXEAcceleware Ltd.
14.31 M CAD0.110 CAD−12.00%45.5 K1.16−0.02 CAD−181.19%0.00%
Không được đánh giá
BRYBri-Chem Corp.
9.52 M CAD0.345 CAD−4.17%3.3 K0.196.180.06 CAD0.00%
Không được đánh giá
APLAppulse Corporation
3.18 M CAD0.215 CAD+4.88%5000.01−0.01 CAD+36.73%0.00%
Không được đánh giá
DCSIDirect Communication Solutions, Inc.3.11 M CAD1.25 CAD−16.67%3000.09−1.19 CAD−36.72%0.00%
Không được đánh giá
DLCDLC Holdings Corp
2.03 M CAD0.050 CAD−28.57%2 K0.1910.420.00 CAD0.00%
Không được đánh giá
PBFPlanet Based Foods Global, Inc.699.71 K CAD0.020 CAD0.00%2 K0.580.300.07 CAD0.00%
Không được đánh giá