Tài chính

Các công ty Canada hoạt động trên nhiều thị trường tài chính

Lĩnh vực tài chính bao gồm các tổ chức cung cấp dịch vụ bảo hiểm, quản lý tài sản và cấp tín dụng thương mại. Biến động của đường cong lợi suất và chính sách lãi suất của ngân hàng trung ương là những yếu tố vĩ mô chính tác động đến diễn biến giá cổ phiếu. Dữ liệu hiện tại cho thấy Manulife Financial Corporation dẫn đầu về khối lượng giao dịch, trong khi Biomind Labs Inc ghi nhận mức tăng trong ngày cao nhất. Các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng được cung cấp trong bảng dưới đây.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Xếp hạng của nhà phân tích
BRKBerkshire Hathaway Inc. Shs -B CAD hedged- Canadian Depositary Receipt Repr Shs B Reg S
Chứng chỉ lưu ký
1.73 T CAD41.13 CAD−0.10%413.46 K1.970.7554.98 CAD+36.15%0.00%
Không được đánh giá
JPMJPMorgan Chase & Co. Shs -CAD hedged- Canadian Depositary Receipt Repr Shs Reg S
Chứng chỉ lưu ký
1.31 T CAD42.43 CAD−0.82%38.86 K1.521.2833.06 CAD+17.06%1.73%
Không được đánh giá
VISAVisa Inc. Shs -A CAD hedged- Canadian Depositary Receipt Repr Shs Reg S
Chứng chỉ lưu ký
1.17 T CAD38.32 CAD+0.13%244.82 K5.762.3016.68 CAD+18.12%0.62%
Không được đánh giá
MAMastercard Incorporated Shs -A CAD hedged- Canadian Depositary Receipt Repr Shs A Reg S
Chứng chỉ lưu ký
819.5 B CAD39.22 CAD−0.41%10.88 K0.321.4826.54 CAD+21.49%0.52%
Không được đánh giá
BOFABank of America Corp Shs Canadian Depositary Receipt Repr Shs Reg S
Chứng chỉ lưu ký
498.19 B CAD24.54 CAD−0.89%43.99 K1.234.225.82 CAD+13.49%2.29%
Không được đánh giá
MSMorgan Stanley Shs Unsponsored Canadian Depository Receipt Hedged Reg S
Chứng chỉ lưu ký
426.01 B CAD36.44 CAD−0.33%9.79 K0.562.0817.48 CAD+28.28%2.23%
Không được đánh giá
RYRoyal Bank of Canada
405.68 B CAD284.16 CAD−0.59%2.48 M0.6617.9215.86 CAD+19.92%2.32%
Mua
GSGoldman Sachs Group, Inc. Shs Canadian Depositary Receipt Repr Shs Reg S
Chứng chỉ lưu ký
374.31 B CAD41.04 CAD−0.34%49.13 K0.880.4396.47 CAD+39.90%1.98%
Không được đánh giá
WFCSWells Fargo & Company Shs Sponsored Canadian Depoitary Receipt Hedged Reg S
Chứng chỉ lưu ký
367.01 B CAD23.14 CAD−1.11%11.33 K0.342.359.85 CAD+16.07%2.14%
Không được đánh giá
AXPAmerican Express Company Shs Canadian Depository Receipt Hedge Reg S
Chứng chỉ lưu ký
311.87 B CAD27.03 CAD−1.17%17.33 K0.551.1024.65 CAD+18.42%1.11%
Không được đánh giá
TDToronto-Dominion Bank
302.3 B CAD172.92 CAD+0.21%3.81 M0.7518.559.32 CAD−20.17%2.46%
Mua
CITICitigroup Inc. Shs Unsponsored Canadian Depository Receipt Hedged Reg S
Chứng chỉ lưu ký
292.61 B CAD48.43 CAD+0.64%19.44 K1.6610.934.43 CAD+42.84%2.00%
Không được đánh giá
BLKBlackRock, Inc. Shs Unsponsored Canadian Depoitary Receipt Hedged Reg S
Chứng chỉ lưu ký
278.19 B CAD29.91 CAD+0.50%22.13 K1.1125.971.15 CAD+10.04%1.85%
Không được đánh giá
ALZAllianz SE CAD Hedged CIBC CDR
Chứng chỉ lưu ký
272.56 B CAD33.46 CAD+1.83%1000.230.6849.26 CAD+17.74%3.73%
Không được đánh giá
SCHWCharles Schwab Corp Shs Unsponsored Canadian Depository Receipt Hedged Reg S
Chứng chỉ lưu ký
225.8 B CAD26.94 CAD−1.35%7.6 K1.263.318.14 CAD+36.60%1.33%
Không được đánh giá
BXBlackstone Inc. Shs Sponsored Canadian Depository Receipt Hedged Reg S
Chứng chỉ lưu ký
218.34 B CAD14.84 CAD−0.67%8.39 K0.412.386.23 CAD+27.75%4.22%
Không được đánh giá
UBSSUBS Group AG CAD Hedged CIBC CDR
Chứng chỉ lưu ký
216.23 B CAD31.42 CAD−0.41%1000.077.654.11 CAD+25.96%2.08%
Không được đánh giá
BMOBank of Montreal
172.04 B CAD241.42 CAD−0.12%2.57 M0.7819.6812.27 CAD+7.49%2.73%
Trung tính
BNSBank of Nova Scotia
165.63 B CAD129.54 CAD+0.75%3.79 M0.9816.927.66 CAD+47.15%3.33%
Mua
CMCanadian Imperial Bank of Commerce
151.85 B CAD162.69 CAD+0.44%2.5 M1.1615.6310.41 CAD+25.86%2.56%
Mua
BNBrookfield Corporation
147.59 B CAD58.47 CAD−0.05%3.81 M1.0078.460.75 CAD+85.97%0.62%
Mua mạnh
INGSING Groep N.V. CAD Hedged CIBC CDR
Chứng chỉ lưu ký
127.35 B CAD39.71 CAD−2.10%3.2 K0.4410.493.79 CAD+21.79%3.26%
Không được đánh giá
KKRKKR & Co Inc Shs Unsponsored Canadian Depository Receipt Hedged Reg S
Chứng chỉ lưu ký
127.21 B CAD20.53 CAD−2.33%4.2 K1.094.734.34 CAD+50.84%0.76%
Không được đánh giá
BAMBrookfield Asset Management Ltd. Class A
123.85 B CAD74.82 CAD+1.64%2.73 M2.1831.252.39 CAD+15.74%3.55%
Mua
HOODRobinhood Markets, Inc. Shs Unsponsored Canadian Depository Receipt Hedged Reg S
Chứng chỉ lưu ký
110.07 B CAD13.16 CAD+3.30%52.52 K0.384.373.01 CAD−10.55%0.00%
Không được đánh giá
MFCManulife Financial Corporation
106.47 B CAD61.00 CAD−1.02%8.2 M1.6316.493.70 CAD+18.99%2.95%
Mua
NANational Bank of Canada
84.79 B CAD214.61 CAD+0.31%850.66 K0.5117.9511.96 CAD+17.42%2.34%
Trung tính
GWOGreat-West Lifeco Inc.
84.23 B CAD90.17 CAD+0.09%1.32 M1.6418.594.85 CAD+21.58%2.78%
Mua
MSTRStrategy Inc CAD Hedged CIBC CDR
Chứng chỉ lưu ký
84.19 B CAD8.75 CAD−0.46%325.29 K0.64—−83.52 CAD−389.52%0.00%
Không được đánh giá
SLFSun Life Financial Inc.
63.68 B CAD101.10 CAD−1.68%1.88 M1.1917.155.89 CAD+4.94%3.28%
Trung tính
FFH.UFairfax Financial Holdings Limited
61.64 B CAD1,930.00 USD0.00%300.1810.13271.33 CAD−8.09%0.76%
Mua
FFHFairfax Financial Holdings Limited
61.64 B CAD2,673.14 CAD−1.37%56.7 K0.829.85271.33 CAD−6.03%0.76%
Mua
POWPower Corporation of Canada
60.02 B CAD91.36 CAD−0.43%1.13 M0.5922.484.06 CAD−4.51%2.72%
Mua
IFCIntact Financial Corporation
49.73 B CAD276.00 CAD−2.22%462.68 K1.1316.9416.29 CAD−2.37%2.04%
Mua
BNTBrookfield Wealth Solutions Ltd. Class A
21.49 B CAD58.57 CAD+0.05%22.79 K0.69———0.62%
Không được đánh giá
IGMIGM Financial Inc.
19.45 B CAD81.39 CAD+2.36%391.37 K1.0216.494.94 CAD+20.39%2.86%
Mua
IAGiA Financial Corporation Inc.
19.3 B CAD210.72 CAD−0.71%409.18 K1.4718.1211.63 CAD+8.78%1.89%
Trung tính
XTMX Group Ltd.
16.79 B CAD61.48 CAD+0.97%1.28 M1.5629.062.12 CAD+28.34%1.57%
Mua mạnh
CHP.UNChoice Properties Real Estate Investment Trust
11.05 B CAD15.40 CAD+0.59%717.23 K0.95—−0.10 CAD+38.93%5.08%
Mua
DFYDefinity Financial Corp.
9.38 B CAD74.57 CAD−1.51%285.19 K1.6519.413.84 CAD+15.24%1.08%
Mua
FSVFirstService Corp
9.08 B CAD216.08 CAD+0.52%101.12 K0.7647.474.55 CAD+8.47%0.77%
Mua
BBUCBrookfield Business Corporation Class A
8.89 B CAD41.86 CAD−0.92%139.5 K1.24—−9.82 CAD+31.70%0.81%
Mua
ONEXOnex Corporation
8.54 B CAD108.55 CAD+0.29%70.78 K0.5411.719.27 CAD−9.67%0.36%
Mua mạnh
EFNElement Fleet Management Corporation
7.81 B CAD20.08 CAD+3.19%2.77 M1.0219.281.04 CAD−30.50%2.90%
Mua
CSH.UNChartwell Retirement Residences
7.1 B CAD22.14 CAD+3.31%597.21 K1.30832.330.03 CAD−86.57%2.89%
Mua mạnh
CIGIColliers International Group Inc.
7.02 B CAD133.93 CAD−0.45%141.03 K0.8245.862.92 CAD−4.14%0.30%
Mua
ELFE-L Financial Corporation Limited
6.9 B CAD19.24 CAD−0.16%31.21 K0.973.755.13 CAD+50.82%0.80%
Không được đánh giá
REI.UNRioCan Real Estate Investment Trust
6.29 B CAD21.23 CAD−0.38%1.06 M0.9712.531.69 CAD+672.90%5.36%
Mua
EQBEQB Inc
5.44 B CAD124.83 CAD+0.29%122.32 K0.81—−0.23 CAD−102.63%1.88%
Mua
GRT.UNGranite Real Estate Investment Trust
5.42 B CAD86.92 CAD−0.18%55.13 K0.5814.535.98 CAD+11.80%4.04%
Mua mạnh
FCR.UNFirst Capital Real Estate Investment Trust
4.96 B CAD23.39 CAD+0.13%260.63 K0.464.615.08 CAD+342.00%3.88%
Trung tính
CAR.UNCanadian Apartment Properties Real Estate Investment Trust
4.91 B CAD31.48 CAD−2.84%1.41 M2.08—−0.86 CAD−272.58%4.85%
Mua
SRU.UNSmartCentres Real Estate Investment Trust
4.71 B CAD27.68 CAD−0.86%643.07 K1.6332.650.85 CAD−33.12%6.69%
Mua
CRT.UNCT Real Estate Investment Trust
4.33 B CAD18.10 CAD+0.11%139.23 K0.7710.321.75 CAD+26.83%5.34%
Trung tính
SIISprott Inc.
4.05 B CAD161.11 CAD+2.19%60.19 K1.0826.226.14 CAD+125.90%1.41%
Mua mạnh
DIR.UNDream Industrial Real Estate Investment Trust
3.66 B CAD12.91 CAD0.00%827.61 K0.9819.980.65 CAD−24.36%5.38%
Mua mạnh
BEI.UNBoardwalk Real Estate Investment Trust
3.11 B CAD62.51 CAD−1.19%141.3 K1.42—−1.01 CAD−116.17%2.75%
Mua
CRR.UNCrombie Real Estate Investment Trust
3.08 B CAD16.55 CAD−0.12%234.03 K0.95—−0.31 CAD−1,411.59%5.54%
Mua
PMZ.UNPrimaris Real Estate Investment Trust
3.04 B CAD22.89 CAD+0.31%366.2 K0.7727.180.84 CAD−28.90%3.73%
Mua mạnh
HR.UNH&R Real Estate Investment Trust
2.57 B CAD9.54 CAD−1.14%564.89 K0.98—−2.17 CAD−488.63%6.19%
Mua
FIH.UFairfax India Holdings Corp
2.44 B CAD17.86 USD−0.67%9.74 K0.2810.272.48 CAD+793.01%0.00%
Không được đánh giá
KMP.UNKillam Apartment REIT
2.12 B CAD17.65 CAD−1.62%328.81 K1.17574.920.03 CAD−99.32%4.08%
Mua mạnh
LUNRLunR Royalties Corp
2.05 B CAD16.95 CAD+3.99%145.77 K0.34—−4,996.26 CAD—0.00%
Mua mạnh
TSUTrisura Group Ltd.
2.03 B CAD29.58 CAD−29.92%1.4 M15.819.163.23 CAD+28.85%0.00%
Mua mạnh
AIFAltus Group Limited
1.78 B CAD51.80 CAD−0.37%166.74 K1.49—−0.61 CAD+54.68%1.16%
Mua
MEQMainstreet Equity Corp.
1.65 B CAD181.51 CAD−0.20%10.68 K1.079.6518.80 CAD−43.08%0.18%
Mua
CFCanaccord Genuity Group Inc.
1.52 B CAD14.63 CAD−0.20%140.47 K1.07—−1.16 CAD−79.59%2.50%
Mua mạnh
VITL.UNVital Infrastructure Property Trust
1.2 B CAD4.78 CAD+0.42%558.84 K0.33—−0.33 CAD+23.39%7.52%
Trung tính
MRCMorguard Corporation
1.19 B CAD109.30 CAD0.00%2000.145.6719.27 CAD+9.16%0.72%
Trung tính
CVGClairvest Group Inc.
1.15 B CAD85.50 CAD−0.72%1.94 K5.248.2310.39 CAD+24.44%0.12%
Không được đánh giá
SFCSagicor Financial Co. Ltd. Class A
1.13 B CAD8.16 CAD−1.09%69.76 K3.717.111.15 CAD+2.64%4.88%
Mua mạnh
AD.UNAlaris Equity Partners Income Trust Trust Units Reg S 3c7
1.12 B CAD21.54 CAD+1.22%223.39 K1.7415.601.38 CAD−60.81%6.85%
Mua mạnh
XNDUXanadu Quantum Technologies Limited Class B
1.12 B CAD3.75 CAD+11.94%797.81 K1.01—−0.49 CAD—0.00%
Mua mạnh
SGR.USlate Grocery REIT Class U
1.07 B CAD12.56 USD−0.71%1 K0.0318.200.98 CAD+4.50%6.72%
Trung tính
SGR.UNSlate Grocery REIT Class U
1.07 B CAD17.78 CAD+0.34%91.34 K0.6518.140.98 CAD+9.03%6.72%
Trung tính
SECSenvest Capital Inc.
1.07 B CAD442.99 CAD0.00%1000.321.73256.37 CAD+265.83%0.00%
Không được đánh giá
RFARFA Financial Inc.
1.06 B CAD22.74 CAD−6.34%40.56 K1.43—−4.99 CAD−155.60%6.40%
Không được đánh giá
MTAMetalla Royalty & Streaming Ltd.
1.05 B CAD11.44 CAD+5.93%16.85 K0.85—−0.01 CAD+89.04%0.00%
Mua
VBNKVersaBank
1.04 B CAD32.51 CAD+3.54%16.92 K0.5530.811.06 CAD+11.27%0.31%
Mua mạnh
AGF.BAGF Management Limited Class B
982.59 M CAD14.58 CAD−0.82%140.01 K0.486.862.12 CAD+27.34%3.43%
Mua
MKPMCAN Mortgage Corporation
901.53 M CAD21.85 CAD−0.59%79.96 K0.7410.612.06 CAD+24.33%7.67%
Mua
MRG.UNMorguard North American Residential Real Estate Investment Trust
781.13 M CAD14.95 CAD−0.20%42.7 K1.177.222.07 CAD−7.05%5.26%
Mua
AP.UNAllied Properties Real Estate Investment Trust
775.23 M CAD3.86 CAD−4.22%1.59 M0.54—−11.82 CAD−187.99%22.73%
Trung tính
GSYgoeasy Ltd.
765.15 M CAD45.62 CAD−1.23%61.12 K0.64—−20.80 CAD−225.02%12.24%
Trung tính
MHC.UFlagship Communities Real Estate Investment Trust
762.94 M CAD21.47 USD−1.29%5.8 K2.015.765.30 CAD−2.84%2.99%
Mua mạnh
MHC.UNFlagship Communities Real Estate Investment Trust
762.94 M CAD31.00 CAD+1.67%5060.955.855.30 CAD+1.37%2.99%
Mua mạnh
DRMDREAM Unlimited Corp. Class A
747.43 M CAD17.78 CAD+0.17%29.11 K0.82101.020.18 CAD−90.27%3.86%
Mua mạnh
WFCWall Financial Corporation
700.32 M CAD21.00 CAD0.00%2000.1618.331.15 CAD+18.98%4.55%
Không được đánh giá
APR.UNAutomotive Properties Real Estate Investment Trust
688.4 M CAD12.86 CAD+2.72%89.01 K2.3811.171.15 CAD+68.10%6.52%
Mua
DLCGDominion Lending Centres, Inc. (Canada) Class A
660.29 M CAD8.01 CAD−5.21%110.1 K8.8828.080.29 CAD—2.09%
Mua
ZDCZedcor Inc
597.78 M CAD4.85 CAD−6.73%533.71 K2.89—−0.01 CAD−145.88%0.00%
Mua mạnh
PLZ.UNPlaza Retail REIT
583.28 M CAD5.32 CAD+0.19%83.33 K0.299.600.55 CAD+79.94%5.30%
Trung tính
BSRT.UNBSR Real Estate Investment Trust
574.87 M CAD14.50 CAD+0.83%6.64 K1.1421.520.67 CAD—5.29%
Mua
MRDMelcor Developments Ltd.
572.1 M CAD18.95 CAD−0.21%5540.086.053.13 CAD+62.85%3.04%
Không được đánh giá
AVTSAventus Capital Inc.
556.85 M CAD18.00 CAD+6.51%20.78 K1.41—−6.03 CAD−207.59%0.00%
Mua mạnh
NXR.UNNexus Industrial REIT
554.85 M CAD7.97 CAD+5.70%592.04 K2.1614.540.55 CAD+77.90%8.48%
Mua
PRV.UNPRO Real Estate Investment Trust
550.92 M CAD6.95 CAD+1.31%96.71 K1.6011.950.58 CAD+39.69%6.54%
Mua
AIAtrium Mortgage Investment Corp.
548.73 M CAD11.31 CAD0.00%165.9 K1.8411.640.97 CAD−0.31%8.19%
Mua
VOXRVox Royalty Corp
477.17 M CAD7.03 CAD+2.03%22.7 K1.577.280.97 CAD—1.17%
Mua mạnh
MRT.UNMorguard Real Estate Investment Trust
476.83 M CAD7.02 CAD+0.29%3.1 K0.7039.590.18 CAD—3.42%
Trung tính