Dịch vụ Công nghiệp

Các công ty Canada tham gia một lĩnh vực: dịch vụ công nghiệp

Các công ty Các công ty Canada này hoạt động trong cùng một lĩnh vực là dịch vụ công nghiệp. Mỗi lĩnh vực có các số liệu thống kê chính như giá cổ phiếu, thay đổi hàng ngày và khối lượng giao dịch để giúp bạn đưa ra quyết định giao dịch sáng suốt hơn. Cho dù bạn đang theo dõi những công ty lớn trong ngành như Enbridge Inc. hay đang xem xét những công ty có khối lượng giao dịch lớn như Enbridge Inc., danh sách này cung cấp những thông tin chi tiết có giá trị cho bất kỳ chiến lược giao dịch nào. Hãy lọc và so sánh các công ty và dễ dàng nắm bắt xu hướng thị trường.
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Đánh giá của nhà phân tích
ENBEnbridge Inc.
175.15 B CAD80.21 CAD+0.98%6.77 M1.7827.092.96 CAD+9.18%4.77%
Mua
WASTWaste Management, Inc. (CAD Hedged)
Chứng chỉ lưu ký
135.04 B CAD22.51 CAD+0.63%4.23 K2.802.369.55 CAD+3.66%1.50%
Không được đánh giá
PWRSQuanta Services, Inc. Shs Sponsored Canadian Depository Receipt Hedged Reg S
Chứng chỉ lưu ký
132.27 B CAD24.28 CAD−1.98%5220.172.3910.14 CAD+13.90%0.07%
Không được đánh giá
TRPTC Energy Corporation
99.59 B CAD99.59 CAD+1.15%4.2 M1.4931.213.19 CAD−24.18%3.47%
Mua
WCNWaste Connections, Inc.
60.33 B CAD239.36 CAD+1.25%381.16 K1.0541.795.73 CAD+65.93%0.79%
Mua mạnh
PPLPembina Pipeline Corporation
42.12 B CAD72.44 CAD+0.50%1.92 M1.0327.162.67 CAD−12.92%3.95%
Mua
WSPWSP Global Inc
21.72 B CAD161.14 CAD+0.34%983.93 K1.7921.997.33 CAD+33.74%0.93%
Mua mạnh
GFLGFL Environmental Inc
20.23 B CAD56.01 CAD+2.23%1.02 M1.2693.160.60 CAD0.16%
Mua
KEYKeyera Corp.
17.81 B CAD60.71 CAD+0.46%527.99 K0.5477.280.79 CAD−67.03%3.56%
Mua
ATRLAtkinsrealis Group Inc.
13.92 B CAD86.54 CAD+0.31%383.63 K0.975.6415.35 CAD+775.49%0.09%
Mua mạnh
SOBOSouth Bow Corp
11.32 B CAD54.28 CAD−0.33%303.4 K0.5420.642.63 CAD+92.25%5.14%
Trung tính
STNStantec Inc
10.85 B CAD95.13 CAD+1.21%437.29 K0.9122.144.30 CAD+27.00%0.99%
Mua mạnh
SESSecure Waste Infrastructure Corp.
5.13 B CAD23.51 CAD+1.56%298.06 K0.5943.550.54 CAD−33.33%1.74%
Trung tính
BDTBird Construction Inc.
3.92 B CAD70.77 CAD−0.06%210.9 K0.6479.300.89 CAD−50.79%1.19%
Mua mạnh
RGSIRockpoint Gas Storage, Inc. Class A
3.67 B CAD27.60 CAD+0.29%275.17 K0.715.125.39 CAD3.36%
Mua
AREAecon Group Inc.
3.44 B CAD50.31 CAD−2.91%222.51 K0.5499.310.51 CAD1.52%
Mua
BDGIBadger Infrastructure Solutions Ltd
3.31 B CAD98.37 CAD+3.10%111.02 K0.8442.262.33 CAD+17.76%0.78%
Mua mạnh
PDPrecision Drilling Corporation
1.55 B CAD119.52 CAD−0.78%42.59 K0.69−1.33 CAD−117.57%0.00%
Mua
MDIMajor Drilling Group International Inc.
1.16 B CAD14.12 CAD−1.81%51.24 K0.2454.290.26 CAD−17.77%0.00%
Mua mạnh
TOTTotal Energy Services Inc.
907.29 M CAD24.90 CAD−2.58%101 K0.9811.782.11 CAD+28.74%1.77%
Mua mạnh
ESIEnsign Energy Services Inc.
728.19 M CAD3.95 CAD+1.28%342.46 K1.56−0.29 CAD−237.43%0.00%
Trung tính
CFWCalfrac Well Services Ltd.
638.66 M CAD6.36 CAD−0.78%47.01 K0.8213.760.46 CAD+124.04%0.00%
Mua
DRXADF Group Inc.
525.09 M CAD18.39 CAD+3.55%103.02 K2.1317.761.04 CAD−38.32%0.22%
Mua mạnh
PHXPHX Energy Services Corp.
501.83 M CAD10.99 CAD−2.05%95.41 K1.3611.470.96 CAD−23.16%7.28%
Mua mạnh
ANRGAnaergia, Inc.
410.26 M CAD2.38 CAD−0.42%79.83 K0.4952.190.05 CAD0.00%
Mua mạnh
GRIDTantalus Systems Holding Inc
257.77 M CAD4.58 CAD−1.72%62.96 K0.58−0.02 CAD+59.06%0.00%
Mua mạnh
FARForaco International SA
239.98 M CAD2.45 CAD+2.94%34.42 K0.5212.060.20 CAD−27.61%0.00%
Mua mạnh
ACXACT Energy Technologies Ltd.
237.22 M CAD6.14 CAD−1.44%16.7 K0.3319.230.32 CAD−76.98%0.00%
Mua mạnh
AKTAkita Drilling Ltd.
210.8 M CAD3.61 CAD+1.69%78.4 K0.3953.320.07 CAD−85.65%0.00%
Mua mạnh
PSDPulse Seismic Inc.
161.78 M CAD3.19 CAD−2.45%21.32 K0.7819.320.17 CAD−40.35%2.23%
Không được đánh giá
WRGWestern Energy Services Corp.
116.78 M CAD3.45 CAD0.00%5090.15−0.78 CAD−314.67%0.00%
Trung tính
HAMHighwood Asset Management Ltd
93.47 M CAD6.15 CAD−0.65%20.59 K0.5022.490.27 CAD−86.72%0.00%
Mua mạnh
MCBMcCoy Global Inc.
59.18 M CAD2.18 CAD+0.46%64.21 K0.7312.480.17 CAD−45.25%4.59%
Mua mạnh
SFDNXT Energy Solutions Inc.
47.8 M CAD0.400 CAD0.00%5000.04−0.13 CAD−684.24%0.00%
Không được đánh giá
SDIStampede Drilling Inc.
47.09 M CAD0.240 CAD+4.35%206.28 K6.7211.650.02 CAD+145.24%0.00%
Mua mạnh
OGDOrbit Garant Drilling Inc.
46.95 M CAD1.23 CAD0.00%4.3 K0.6883.110.01 CAD−91.05%0.00%
Không được đánh giá
BLMBluMetric Environmental Inc.
46.83 M CAD0.85 CAD+2.41%267.24 K21.43−0.09 CAD−13,142.86%0.00%
Mua mạnh
PYRPyroGenesis Inc.
45.19 M CAD0.185 CAD−2.63%182.06 K0.90−0.06 CAD−68.97%0.00%
Không được đánh giá
HMRHomerun Resources Inc.
40.99 M CAD0.53 CAD−3.64%77.81 K2.33−0.14 CAD−108.15%0.00%
Không được đánh giá
GRBGreenbriar Sustainable Living Inc
30.64 M CAD0.70 CAD+7.69%31.5 K2.05−0.04 CAD+71.49%0.00%
Không được đánh giá
ROOFNorthstar Clean Technologies, Inc.
29.8 M CAD0.180 CAD−2.70%66.69 K0.22−0.11 CAD−35.84%0.00%
Mua mạnh
HOHHigh Arctic Overseas Holdings Corp.
23.59 M CAD1.90 CAD0.00%7.03 K1.20
Không được đánh giá
CTEKCleantek Industries Inc.
18.18 M CAD0.62 CAD+3.33%30.64 K3.4326.380.02 CAD−39.12%0.00%
Mua mạnh
IMIIronman International Ltd.
16.49 M CAD0.095 CAD−5.00%7.96 K0.320.00%
Không được đánh giá
CMCCielo Waste Solutions Corp.
13.97 M CAD0.070 CAD0.00%83.89 K2.07−0.02 CAD+94.33%0.00%
Không được đánh giá
GMRGelum Resources Ltd.13.21 M CAD0.60 CAD−4.76%12.2 K0.2163.160.01 CAD0.00%
Không được đánh giá
HWOHigh Arctic Energy Services Inc
10.79 M CAD0.85 CAD−9.57%7090.108.110.10 CAD−94.70%0.00%
Không được đánh giá
BACBacTech Environmental Corp.10.7 M CAD0.045 CAD0.00%10 K0.20−0.01 CAD−27.91%0.00%
Không được đánh giá
QSTQuestor Technology Inc.
7.92 M CAD0.285 CAD+1.79%127.14 K5.58−0.08 CAD+6.79%0.00%
Trung tính
COOOstrom Climate Solutions Inc
4.56 M CAD0.040 CAD−11.11%6 K0.281.520.03 CAD0.00%
Không được đánh giá
EWKEarthworks Industries Inc
4.34 M CAD0.030 CAD0.00%10.8 K0.211.420.02 CAD0.00%
Không được đánh giá
BPAIBrandPilot AI Inc3.81 M CAD0.020 CAD+33.33%14 K0.36−0.01 CAD+86.98%0.00%
Không được đánh giá
RGIReco International Group Inc.
496.36 K CAD0.010 CAD0.00%1000.00−0.02 CAD−50.00%0.00%
Không được đánh giá