Hỗn hợp

Các công ty Canada thuộc nhiều lĩnh vực đa dạng

Lĩnh vực đa ngành bao gồm các thực thể như công ty vỏ bọc, quỹ tín thác đầu tư và các doanh nghiệp không có hoạt động kinh doanh chính rõ ràng. Các nhà giao dịch đầu cơ theo dõi nhóm này vì các phê duyệt tái cấu trúc và thông báo sáp nhập có thể dẫn đến những biến động giá mạnh. Hôm nay, Freehold Royalties Ltd. dẫn đầu về khối lượng giao dịch, trong khi Principal Technologies, Inc. ghi nhận mức tăng giá cao nhất. Bảng dưới đây theo dõi các dữ liệu cơ bản và kỹ thuật quan trọng.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Xếp hạng của nhà phân tích
PSKPrairieSky Royalty Ltd
8.05 B CAD34.78 CAD+0.84%607.94 K1.3028.871.20 CAD+29.29%3.04%
Mua
FRUFreehold Royalties Ltd.
2.7 B CAD16.50 CAD+0.92%721.83 K1.1819.320.85 CAD+12.16%6.57%
Mua
CYBCymbria Corporation Class A
2.23 B CAD102.49 CAD+0.48%6.56 K1.768.3712.24 CAD+3.96%0.00%
Không được đánh giá
VMETVersamet Royalties Corp.
1.39 B CAD12.93 CAD+3.44%81.89 K0.6910.111.28 CAD—0.00%
Mua mạnh
DHT.UDRI Healthcare Trust
1.03 B CAD13.53 USD0.00%50.01—−1.09 CAD−1,186.24%3.21%
Mua mạnh
DHT.UNDRI Healthcare Trust
1.03 B CAD19.23 CAD+2.45%25.96 K0.79—−1.09 CAD−1,233.30%3.21%
Mua mạnh
QRCQueen's Road Capital Investment Ltd.
730.43 M CAD13.32 CAD+0.45%2010.042.186.10 CAD—2.63%
Không được đánh giá
ISInfrastructure Dividend Split Corp Class A
89.56 M CAD18.66 CAD−0.48%17.95 K5.39———8.93%
Không được đánh giá
VMLViscount Mining Corp.
51.26 M CAD0.380 CAD0.00%18.5 K0.39—−0.01 CAD+39.20%0.00%
Không được đánh giá
CSOC.ACanso Select Opportunities Corp. Class A
31.36 M CAD6.01 CAD−7.54%5.2 K4.101.603.76 CAD+52.24%0.00%
Không được đánh giá
CSOC.BCanso Select Opportunities Corp. Class B
31.36 M CAD5.80 CAD−0.34%11.4 K7.581.543.76 CAD+52.24%0.00%
Không được đánh giá
WCM.BWilmington Capital Management Inc. Class B
31.04 M CAD2.30 CAD0.00%00.003.570.64 CAD—0.00%
Không được đánh giá
WCM.AWilmington Capital Management Inc. Class A
31.04 M CAD2.75 CAD0.00%00.004.270.64 CAD—0.00%
Không được đánh giá
BNKBig Banc Split Corp. Class A
29.62 M CAD14.71 CAD+0.20%2.12 K0.601.957.53 CAD+138.83%6.74%
Không được đánh giá
MPCT.UNDream Impact Trust
23.1 M CAD1.22 CAD+4.27%2.7 K0.25—−2.01 CAD+5.01%0.00%
Mua
BREBridgemarq Real Estate Services, Inc.
22.38 M CAD2.36 CAD+0.85%29.91 K0.929.800.24 CAD—57.20%
Mua mạnh
IDEXIDEX Metals Corp.
21.84 M CAD0.325 CAD+8.33%108.61 K1.40————
Không được đánh giá
SFSafi Silver Corp.
17.33 M CAD0.320 CAD−1.54%2.3 K0.150.470.68 CAD—0.00%
Không được đánh giá
PTECPrincipal Technologies, Inc.
17.26 M CAD0.320 CAD+39.13%5000.09—−0.10 CAD−32.31%0.00%
Không được đánh giá
RISERise Gold Corp
13.41 M CAD0.140 CAD+33.33%60.5 K1.50—−0.05 CAD+25.50%0.00%
Không được đánh giá
PDVPrime Dividend Corp A 2018-01.12.23
7.96 M CAD14.25 CAD−1.52%3150.292.246.37 CAD+84.88%7.03%
Không được đánh giá
SGEStrategem Capital Corporation Class A
6.38 M CAD0.70 CAD0.00%1 K0.0878.650.01 CAD−89.15%0.00%
Không được đánh giá
ASLArgentum Silver Corp.
5.16 M CAD0.100 CAD+17.65%19.76 K0.93—−0.00 CAD+68.63%0.00%
Không được đánh giá
MINEInomin Mines Inc
4.98 M CAD0.090 CAD0.00%30.89 K0.44—−0.01 CAD+15.15%0.00%
Không được đánh giá
CEO.HClydesdale Resources Inc.
4.3 M CAD0.080 CAD+23.08%3 K0.15—−0.00 CAD−150.00%0.00%
Không được đánh giá
MATEBlockmate Ventures Inc
4.29 M CAD0.025 CAD0.00%16 K0.02—−0.02 CAD+59.81%0.00%
Không được đánh giá
GLDNGolden Ridge Resources Ltd.
4.05 M CAD0.070 CAD0.00%1 K0.017.140.01 CAD—0.00%
Không được đánh giá
MKZ.UNMackenzie Master Limited Partnership
3.45 M CAD0.54 CAD0.00%00.007.880.07 CAD−7.56%12.91%
Không được đánh giá
LITTFutureGen Industries Corp.
3.35 M CAD0.060 CAD0.00%8.71 K0.94—−0.07 CAD−50.31%0.00%
Không được đánh giá
BESBraille Energy Systems, Inc.
2.93 M CAD0.025 CAD+25.00%45.85 K3.51—−0.02 CAD+11.40%0.00%
Không được đánh giá
FGFLFirst Growth Funds Ltd.
2.33 M CAD0.030 CAD0.00%3 K0.1010.710.00 CAD—0.00%
Không được đánh giá
AVUAvrupa Minerals Ltd.
2.16 M CAD0.020 CAD−20.00%120 K0.87———0.00%
Không được đánh giá
TWY.HTwyford Ventures, Inc.
1.34 M CAD0.085 CAD−19.05%5000.13—−0.01 CAD−11.34%0.00%
Không được đánh giá
BCC.HBantam Capital Corp
1.13 M CAD0.370 CAD−23.71%14.5 K4.33—−0.02 CAD+42.94%0.00%
Không được đánh giá
AKH.HAlaska Hydro Corp.
1.11 M CAD0.025 CAD0.00%2.02 K0.35—−0.00 CAD+16.67%0.00%
Không được đánh giá
VGNGreencastle Resources Ltd.
972.21 K CAD0.015 CAD−25.00%134 K1.50—−0.04 CAD−312.00%0.00%
Không được đánh giá
CRUZCruz Mining Corp.
968.19 K CAD0.045 CAD+12.50%174.6 K2.17———0.00%
Không được đánh giá
POOLPool Safe, Inc.
944.93 K CAD0.055 CAD0.00%20 K1.17—−0.67 CAD−683.82%0.00%
Không được đánh giá