Khoáng sản phi năng lượng

Các công ty Canada khai thác và chế biến khoáng sản phi năng lượng

Các công ty khoáng sản phi năng lượng khai thác và chế biến các kim loại công nghiệp và kim loại quý như đồng, vàng và nhôm. Sự mở rộng sản xuất của nền kinh tế vĩ mô và những điểm nghẽn trong chuỗi cung ứng toàn cầu liên tục thúc đẩy đà giao dịch trong lĩnh vực này. Dữ liệu hiện tại cho thấy B2Gold Corp. dẫn đầu về khối lượng giao dịch, trong khi HFX Holding Corp. ghi nhận mức tăng giá mạnh nhất. Bảng dưới đây trình bày tất cả các chỉ số cơ bản và kỹ thuật thiết yếu.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Xếp hạng của nhà phân tích
AEMAgnico Eagle Mines Limited
130.58 B CAD270.75 CAD+2.23%1.22 M1.2515.9117.01 CAD+77.96%0.95%
Mua
FCXSFreeport-McMoRan, Inc. Shs Sponsored Canadian Depository Receipt Hedged Reg S
Chứng chỉ lưu ký
125.71 B CAD19.94 CAD+2.57%20.66 K1.135.893.38 CAD+70.87%0.96%
Không được đánh giá
ABXBarrick Mining Corporation
92.28 B CAD57.20 CAD+1.19%3.52 M0.7610.635.38 CAD+142.08%2.32%
Mua
WPMWheaton Precious Metals Corp
83.44 B CAD192.17 CAD+3.34%881.27 K0.9630.846.23 CAD+156.67%0.57%
Mua mạnh
FNVFranco-Nevada Corporation
65.28 B CAD360.24 CAD+2.40%352.72 K1.0134.0710.57 CAD+85.84%0.70%
Mua mạnh
TECK.BTeck Resources Limited Class B
44.16 B CAD85.38 CAD+1.73%1.11 M0.8711.017.75 CAD+220.36%0.56%
Trung tính
TECK.ATeck Resources Limited Class A
44.16 B CAD85.38 CAD+1.84%4.48 K0.8311.017.75 CAD+220.36%0.56%
Trung tính
CCOCameco Corporation
43.58 B CAD100.65 CAD+5.01%1.41 M0.85110.220.91 CAD−24.39%0.24%
Mua mạnh
KKinross Gold Corporation
35.24 B CAD31.36 CAD+3.64%3.96 M0.808.543.67 CAD+83.76%0.72%
Mua
FMFirst Quantum Minerals Ltd.
27.72 B CAD32.78 CAD+2.57%2.13 M0.73112.300.29 CAD+278.60%0.00%
Mua mạnh
LUNLundin Mining Corporation
27.1 B CAD29.59 CAD+5.49%3.07 M0.9412.142.44 CAD—0.35%
Mua
PAASPan American Silver Corp.
24.03 B CAD58.19 CAD+2.34%936.94 K0.7312.674.59 CAD+127.33%1.63%
Mua
LUGLundin Gold Inc.
22.07 B CAD98.46 CAD+2.70%906.9 K1.4618.505.32 CAD+50.14%0.00%
Trung tính
CDECoeur Mining, Inc.
20.96 B CAD21.85 CAD+6.69%626.18 K0.8812.631.73 CAD+225.73%0.14%
Mua
EQXEquinox Gold Corp.
18.41 B CAD16.24 CAD+2.72%3.33 M0.8013.471.21 CAD—0.46%
Mua mạnh
EDVEndeavour Mining PLC
17.58 B CAD79.38 CAD+2.57%490.88 K1.4316.844.71 CAD+259.67%3.38%
Mua mạnh
AGIAlamos Gold Inc.
17.56 B CAD44.95 CAD+3.29%1.37 M1.0512.853.50 CAD+98.18%0.48%
Mua mạnh
IMGIAMGOLD Corporation
13.98 B CAD26.44 CAD+8.09%3.52 M1.779.682.73 CAD+43.71%0.00%
Mua mạnh
HBMHudbay Minerals Inc
13.78 B CAD29.49 CAD+2.29%2.06 M0.8012.562.35 CAD+130.66%0.10%
Mua mạnh
GMING Mining Ventures Corp
13.1 B CAD47.21 CAD+4.61%829.05 K0.8821.712.17 CAD+209.71%0.00%
Mua mạnh
CGGChina Gold International Resources Corp. Ltd.
12.64 B CAD32.55 CAD+1.88%66.06 K0.6711.782.76 CAD+175.22%1.53%
Mua mạnh
ELDEldorado Gold Corporation
12.21 B CAD50.24 CAD+3.52%647.06 K0.4712.024.18 CAD+65.96%0.00%
Mua
IVNIvanhoe Mines Ltd. Class A
12.05 B CAD8.28 CAD+1.35%4.53 M0.6954.800.15 CAD−52.41%0.00%
Mua
DPMDPM Metals Inc.
11.46 B CAD55.01 CAD+2.98%1.02 M0.8213.114.20 CAD+115.50%0.43%
Mua mạnh
AGFirst Majestic Silver Corp.
10.6 B CAD21.39 CAD+2.64%1.95 M1.0322.200.96 CAD—0.29%
Mua mạnh
BTOB2Gold Corp.
9.45 B CAD7.63 CAD+3.11%6.35 M1.1910.090.76 CAD—1.55%
Mua mạnh
ARTGArtemis Gold Inc
9.11 B CAD40.64 CAD+2.96%252.5 K0.8416.602.45 CAD+181.35%0.13%
Mua mạnh
DSVDiscovery Mining Ltd.
9.03 B CAD11.09 CAD+2.88%2.55 M0.9327.320.41 CAD—0.00%
Mua mạnh
OROR Royalties Inc.
8.98 B CAD51.19 CAD+3.75%291.16 K0.8924.752.07 CAD+255.02%0.70%
Mua
CSCapstone Copper Corp.
8.73 B CAD10.99 CAD+2.42%2.85 M0.6318.670.59 CAD+4.79%0.00%
Mua mạnh
TFPMTriple Flag Precious Metals Corp.
8.68 B CAD44.50 CAD+3.15%165.72 K1.0116.052.77 CAD+97.14%0.76%
Mua
OGCOceanaGold Corporation
8.02 B CAD39.47 CAD+2.87%506.91 K0.597.535.24 CAD+138.60%1.15%
Mua mạnh
SSRMSSR Mining Inc
7.86 B CAD40.10 CAD+2.45%259.69 K0.6223.951.67 CAD+18.43%0.11%
Mua mạnh
WFGWest Fraser Timber Co. Ltd.
7.61 B CAD95.74 CAD−1.02%259.53 K1.28—−19.17 CAD−344.04%1.84%
Mua
PRUPerseus Mining Limited
7.56 B CAD6.22 CAD+4.19%63.89 K2.7413.720.45 CAD+21.98%2.41%
Mua
NXENexGen Energy Ltd.
7.48 B CAD11.64 CAD+4.58%3.23 M1.46—−0.55 CAD−61.26%0.00%
Mua mạnh
KNTK92 Mining, Inc.
6.5 B CAD27.71 CAD+1.58%697.34 K0.9413.742.02 CAD+65.44%0.00%
Mua mạnh
TXRTorex Resources Inc.
6.39 B CAD75.91 CAD+2.98%439.8 K1.188.538.90 CAD+163.18%0.90%
Mua mạnh
MAUMontage Gold Corp.
6.34 B CAD16.47 CAD+2.68%607.42 K0.89—−0.18 CAD+42.62%0.00%
Mua mạnh
CGCenterra Gold Inc.
5.79 B CAD30.81 CAD+3.15%673.96 K0.9110.302.99 CAD+31.80%0.94%
Mua
AYAAya Gold & Silver Inc.
5.16 B CAD35.78 CAD+3.95%679.49 K0.9333.921.05 CAD—0.00%
Mua mạnh
SKESkeena Resources Limited
5.16 B CAD43.58 CAD+5.88%295.03 K0.98—−2.06 CAD−36.42%0.00%
Mua mạnh
NGEXNGEx Minerals Ltd.
4.71 B CAD21.75 CAD+5.07%193.7 K0.60—−0.61 CAD−34.95%0.00%
Mua mạnh
WGXWestgold Resources Ltd
4.71 B CAD5.54 CAD−0.18%242.05 K1.6912.170.46 CAD+1,278.40%1.96%
Mua mạnh
ARISAris Mining Corp
4.55 B CAD22.02 CAD+2.90%735.83 K0.8311.601.90 CAD+3,837.97%0.00%
Mua mạnh
EROEro Copper Corp.
4.49 B CAD40.72 CAD+3.61%551.21 K0.827.905.15 CAD+176.50%0.00%
Mua
AAUCAllied Gold Corporation
3.99 B CAD32.54 CAD+6.79%1.5 M2.33—−0.74 CAD+63.22%0.00%
Mua mạnh
WDOWesdome Gold Mines Ltd.
3.99 B CAD28.46 CAD+2.23%970.57 K1.4810.292.77 CAD+73.35%0.11%
Mua
FVIFortuna Mining Corp.
3.97 B CAD13.60 CAD+2.26%997.43 K0.948.531.59 CAD+114.52%0.00%
Mua mạnh
PDIPDI Gold Limited
3.93 B CAD4.49 CAD+4.18%27.29 K0.75—−0.11 CAD−356.44%0.00%
Mua mạnh
TKOTrekor Metals Limited
3.87 B CAD9.85 CAD+0.61%958.69 K0.87330.540.03 CAD—0.00%
Mua mạnh
SEASeabridge Gold Inc
3.83 B CAD37.25 CAD+4.14%91.29 K0.68129.750.29 CAD—0.00%
Mua mạnh
NGNovagold Resources Inc
3.74 B CAD9.04 CAD+5.85%491.77 K0.63—−0.30 CAD+14.05%0.00%
Mua mạnh
SJStella-Jones Inc.
3.38 B CAD65.85 CAD+1.29%197.39 K1.1213.964.72 CAD−20.46%2.15%
Mua
EDREndeavour Silver Corp.
3.24 B CAD11.06 CAD+3.95%1.42 M1.2545.530.24 CAD—0.00%
Mua mạnh
PDNPaladin Energy Ltd
3.15 B CAD7.55 CAD+7.40%126.95 K1.01619.620.01 CAD−95.14%0.00%
Mua mạnh
ALSAltius Minerals Corporation
3.04 B CAD51.53 CAD+1.22%106.46 K0.648.206.29 CAD+194.44%0.79%
Mua
VNP5N Plus Inc.
2.92 B CAD33.53 CAD+9.40%1.35 M1.7038.040.88 CAD+29.75%0.00%
Mua mạnh
PPTAPerpetua Resources Corp.
2.86 B CAD27.62 CAD+17.48%303.59 K1.59—−2.69 CAD−532.77%0.00%
Mua mạnh
MSAMineros SA
2.82 B CAD9.67 CAD−0.31%49.53 K0.379.421.03 CAD+64.84%1.56%
Mua mạnh
SVMSilvercorp Metals Inc.
2.68 B CAD12.58 CAD+7.61%987.2 K1.2087.910.14 CAD−58.68%0.29%
Mua mạnh
SGDSnowline Gold Corp.
2.67 B CAD14.37 CAD+4.66%208.19 K0.63—−0.42 CAD−104.86%0.00%
Mua mạnh
DMLDenison Mines Corp.
2.67 B CAD3.09 CAD+6.55%5.24 M1.51—−0.31 CAD−217.49%0.00%
Mua mạnh
EFREnergy Fuels Inc.
2.66 B CAD9.40 CAD+1.84%1.75 M1.29—−0.48 CAD+27.69%0.00%
Mua mạnh
SXGCSouthern Cross Gold Consolidated Ltd.
2.19 B CAD8.60 CAD+0.70%555.15 K0.62—−0.03 CAD+17.16%0.00%
Mua
ALKAlkane Resources Ltd
2.11 B CAD1.73 CAD+1.17%206.85 K0.6110.550.16 CAD+267.95%1.27%
Mua mạnh
OREOrezone Gold Corporation
2.02 B CAD2.84 CAD+0.35%1.88 M1.7211.730.24 CAD+27.15%0.00%
Mua mạnh
ABRAAbraSilver Resource Corp.
1.84 B CAD11.35 CAD+2.53%467.25 K0.71—−0.42 CAD−40.34%0.00%
Mua mạnh
CFPCanfor Corporation
1.8 B CAD14.59 CAD−0.14%388.08 K1.40—−4.88 CAD−22.40%0.00%
Mua
FDYFaraday Copper Corp
1.74 B CAD3.94 CAD+3.96%715.55 K0.47—−0.14 CAD−19.67%0.00%
Mua mạnh
IEIvanhoe Electric Inc.
1.73 B CAD10.80 CAD+8.32%48.69 K0.71—−0.38 CAD+56.47%0.00%
Mua mạnh
SLSSolaris Resources Inc
1.7 B CAD10.01 CAD+1.42%677.54 K1.41—−0.25 CAD+56.26%0.00%
Mua mạnh
IAUi-80 Gold Corp
1.68 B CAD2.00 CAD+4.71%1.11 M1.08—−0.45 CAD−34.00%0.00%
Mua mạnh
AFMAlphamin Resources Corp.
1.64 B CAD1.22 CAD+3.39%343.06 K0.505.150.24 CAD+86.55%20.47%
Mua mạnh
VZLAVizsla Silver Corp.
1.63 B CAD4.64 CAD+3.57%886.47 K0.70———0.00%
Mua
BZBenz Mining Corp.
1.62 B CAD4.25 CAD+1.67%30.69 K0.47—−0.21 CAD−307.94%0.00%
Không được đánh giá
GGDGogold Resources, Inc.
1.53 B CAD3.50 CAD+2.04%870.84 K0.7622.890.15 CAD+228.82%0.00%
Mua mạnh
HMMCHemlo Mining Corp
1.5 B CAD5.16 CAD+2.79%673.16 K0.82———0.00%
Mua mạnh
RIORIO2 Limited
1.5 B CAD2.76 CAD+2.22%1.38 M1.6119.700.14 CAD—0.00%
Mua mạnh
CNLCollective Mining Ltd
1.46 B CAD18.89 CAD+7.94%328.02 K1.21—−0.86 CAD−12.73%0.00%
Mua mạnh
USAAmericas Gold and Silver Corporation
1.45 B CAD4.34 CAD+5.34%1.45 M0.74—−0.25 CAD+48.65%0.00%
Mua mạnh
NUAGNew Pacific Metals Corp
1.43 B CAD7.96 CAD+6.70%143.41 K0.71—−0.04 CAD−39.39%0.00%
Mua mạnh
ARGAmerigo Resources Ltd
1.32 B CAD7.90 CAD+2.86%1.08 M0.9112.760.62 CAD+282.87%1.96%
Mua mạnh
OMOsisko Metals Incorporated
1.31 B CAD1.41 CAD+4.44%1.38 M0.80—−0.27 CAD−426.73%0.00%
Mua mạnh
LIFLabrador Iron Ore Royalty Corporation
1.3 B CAD21.47 CAD−2.50%573.45 K1.6017.821.20 CAD−32.07%6.16%
Trung tính
MUXMcEwen Inc.
1.28 B CAD21.95 CAD+4.92%63.35 K0.8713.221.66 CAD—0.00%
Mua mạnh
HSLVHighlander Silver Corp
1.25 B CAD6.24 CAD+4.17%636.53 K0.86151.090.04 CAD—0.00%
Mua mạnh
TLOTalon Metals Corp.
1.22 B CAD7.26 CAD+4.76%427.53 K0.96459.490.02 CAD—0.00%
Mua mạnh
LGDLiberty Gold Corp
1.15 B CAD2.09 CAD+1.95%2.42 M0.7850.730.04 CAD—0.00%
Mua mạnh
OMGOmai Gold Mines Corp.
1.14 B CAD1.82 CAD+7.69%4.83 M1.48—−0.04 CAD−46.18%0.00%
Mua mạnh
ASMAvino Silver & Gold Mines Ltd.
1.13 B CAD6.59 CAD+2.65%804.41 K1.1717.910.37 CAD+147.58%0.00%
Mua mạnh
FFMFireFly Metals Ltd
1.12 B CAD1.31 CAD+0.77%504.55 K1.55—−0.03 CAD−63.06%0.00%
Mua mạnh
IIIImperial Metals Corporation
1.11 B CAD5.97 CAD−1.32%248.97 K1.509.970.60 CAD−44.65%0.00%
Không được đánh giá
CCADYCadillac Mines Corp.
1.08 B CAD4.24 CAD+3.92%218.71 K0.54———0.00%
Mua mạnh
OGGOsisko Gold Group Inc.
1.04 B CAD3.61 CAD+10.74%269.45 K3.35110.740.03 CAD—0.00%
Mua mạnh
SCZSantacruz Silver Mining Ltd.
1 B CAD10.65 CAD+3.80%198.83 K0.7417.270.62 CAD−37.97%0.00%
Mua mạnh
FDRFounders Metals, Inc.
1 B CAD7.15 CAD+4.99%156.18 K0.99—−0.11 CAD−51.78%0.00%
Mua mạnh
TALATalamore Mining Corporation
999.91 M CAD6.38 CAD+3.74%813.67 K3.84—−0.40 CAD−292.41%0.00%
Mua mạnh
NCXNorthIsle Copper and Gold Inc.
999.73 M CAD3.05 CAD+3.39%326.52 K0.84—−0.08 CAD−97.05%0.00%
Mua mạnh
LACLithium Americas Corp
991.11 M CAD2.75 CAD+5.77%1.03 M0.89—−0.70 CAD−107.72%0.00%
Mua