Công nghiệp Chế biến

Các công ty Canada chế biến nguyên liệu thô

Các doanh nghiệp trong ngành chế biến chuyển đổi nguyên vật liệu thô thành các hợp chất hóa học, hàng dệt may và vật liệu bao bì. Biến động giá hàng hóa cơ bản và chi phí năng lượng công nghiệp liên tục tác động đến diễn biến giá của các tài sản này. Trong phiên hôm nay, Nutrien Ltd. đạt khối lượng giao dịch cao nhất, còn 1933 Industries, Inc. ghi nhận mức tăng giá mạnh nhất. Bạn có thể đánh giá các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng trong bảng dưới đây.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Xếp hạng của nhà phân tích
NTRNutrien Ltd.
47.79 B CAD100.86 CAD−0.24%1.25 M0.6814.756.84 CAD+76.65%3.06%
Mua
CCL.ACCL Industries Inc. Class A
16.75 B CAD100.22 CAD−1.24%2211.0521.444.68 CAD+4.83%1.37%
Mua mạnh
CCL.BCCL Industries Inc. Class B
16.75 B CAD99.25 CAD−0.89%455.79 K1.2321.234.68 CAD+4.83%1.39%
Mua mạnh
MXMethanex Corporation
7.05 B CAD93.77 CAD+2.19%432.18 K1.2714.466.48 CAD+44.47%1.12%
Mua
CEUCES Energy Solutions Corp.
3.91 B CAD18.75 CAD+2.46%496.34 K0.9020.420.92 CAD+14.42%1.12%
Mua
CURACuraleaf Holdings, Inc.
3.55 B CAD13.23 CAD+0.08%337.97 K1.13—−0.12 CAD+91.99%0.00%
Mua mạnh
WPKWinpak Ltd.
2.67 B CAD45.51 CAD+0.24%64.54 K1.3314.263.19 CAD+2.08%0.44%
Trung tính
GTIIGreen Thumb Industries Inc.
2 B CAD9.53 CAD+8.79%368.03 K2.7712.640.75 CAD+343.35%0.00%
Mua mạnh
CASCascades Inc.
1.84 B CAD15.92 CAD−4.38%611.82 K1.5312.831.24 CAD—2.65%
Mua
CHE.UNChemtrade Logistics Income Fund
1.66 B CAD14.81 CAD+0.82%257.13 K1.4013.581.09 CAD+25.95%4.83%
Mua mạnh
MATRMattr Corp
1.21 B CAD20.10 CAD+2.03%125.67 K0.9340.140.50 CAD−30.03%0.00%
Mua mạnh
NEONeo Performance Materials, Inc.
1.14 B CAD24.90 CAD+4.05%185.75 K0.95—−0.01 CAD+96.65%1.62%
Mua mạnh
RSIRogers Sugar Inc.
856.1 M CAD6.74 CAD+1.20%345.27 K1.9014.120.48 CAD+0.59%5.41%
Trung tính
LCFSTidewater Renewables Ltd.
741.32 M CAD19.00 CAD+0.80%5.16 K0.29—−0.00 CAD+99.96%0.00%
Trung tính
TLRYTilray Brands, Inc.
611.73 M CAD4.12 CAD+4.83%467.39 K0.63—−1.93 CAD+93.80%0.00%
Mua
VREOVireo Growth Inc
526.71 M CAD9.20 CAD−2.13%20.52 K0.75—−2.73 CAD+52.15%0.00%
Mua mạnh
ACTAduro Clean Technologies Inc
495.52 M CAD15.00 CAD+18.02%21.99 K1.96—−0.59 CAD−8.31%0.00%
Không được đánh giá
ACBAurora Cannabis Inc.
480.59 M CAD7.40 CAD+1.51%795.64 K1.17—−1.94 CAD−472.26%0.00%
Trung tính
SNDLSNDL Inc.
479.77 M CAD1.98 CAD+7.03%10.9 K0.78—−0.24 CAD+30.57%0.00%
Mua mạnh
WEEDCanopy Growth Corporation
468.12 M CAD0.92 CAD−3.16%2.16 M4.08—−0.62 CAD+85.26%0.00%
Trung tính
IFOSItafos Inc
416.83 M CAD1.64 CAD−0.61%713.73 K5.834.480.37 CAD−53.41%0.00%
Mua
XLYAuxly Cannabis Group Inc.
379.91 M CAD3.61 CAD+4.34%54.25 K0.5412.770.28 CAD+0.43%0.00%
Mua mạnh
CLCresco Labs, Inc.
379.02 M CAD0.79 CAD0.00%91.88 K1.24—−0.41 CAD−122.81%0.00%
Mua mạnh
RICRichards Group Inc.
305.49 M CAD28.36 CAD+0.55%10.4 K1.4711.282.51 CAD+33.98%4.60%
Mua mạnh
TSNDTerrAscend Corp.
268.32 M CAD0.67 CAD+2.31%154.41 K0.96—−0.19 CAD+66.53%0.00%
Mua mạnh
LOVECannara Biotech, Inc.
202.5 M CAD2.09 CAD+0.48%72.09 K2.1018.640.11 CAD−33.98%0.00%
Mua mạnh
OGIOrganigram Global Inc.
188.95 M CAD1.25 CAD−2.34%446.26 K1.531.990.63 CAD+3,210.53%0.00%
Mua mạnh
JUSHJushi Holdings Inc
131.81 M CAD0.63 CAD0.00%162 K3.28—−0.39 CAD+17.78%0.00%
Mua mạnh
AAWH.UAscend Wellness Holdings LLC Class A
110.83 M CAD0.385 USD+4.05%183.05 K7.49—−0.80 CAD−32.53%0.00%
Mua mạnh
ECOEcoSynthetix Inc.
94.64 M CAD1.68 CAD+3.70%8 K0.24—−0.03 CAD−36.79%0.00%
Không được đánh giá
SWPSwiss Water Decaffeinated Coffee, Inc.
93.33 M CAD10.18 CAD+2.83%15.12 K1.1317.950.57 CAD+327.03%0.00%
Không được đánh giá
CWEBCharlotte's Web Holdings, Inc.
85.46 M CAD0.305 CAD+7.02%32.3 K0.83—−0.29 CAD−52.56%0.00%
Không được đánh giá
LIAmerican Lithium Corp.
83.8 M CAD0.350 CAD+7.69%80.97 K0.81—−0.03 CAD+41.75%0.00%
Trung tính
LEEFLeef Brands Inc
76.39 M CAD0.245 CAD+6.52%16.4 K0.12—−0.12 CAD+39.81%0.00%
Không được đánh giá
RCKRock Tech Lithium Inc.
72.5 M CAD0.62 CAD+5.08%11.75 K0.30—−0.10 CAD+13.65%0.00%
Không được đánh giá
ZENZentek Ltd.
67.23 M CAD0.53 CAD+3.92%29.48 K0.35—−0.10 CAD−13.25%0.00%
Mua mạnh
CRECritical Elements Lithium Corporation
66.13 M CAD0.255 CAD−3.77%99.66 K1.85—−0.01 CAD−96.49%0.00%
Mua
ETLE3 Lithium Ltd
65.49 M CAD0.63 CAD+2.46%32.88 K0.31—−0.08 CAD+40.09%0.00%
Mua mạnh
GSPGensource Potash Corp.
59.79 M CAD0.125 CAD−10.71%36.46 K0.75—−0.01 CAD+13.85%0.00%
Không được đánh giá
VEXTVext Science, Inc.
54.5 M CAD0.225 CAD+12.50%19.05 K0.44—−0.11 CAD+0.18%0.00%
Mua mạnh
ARSAres Strategic Mining Inc
52.03 M CAD0.180 CAD−2.70%315.65 K3.35—−0.03 CAD−42.16%0.00%
Không được đánh giá
OGOOrganto Foods, Inc.
50.91 M CAD0.310 CAD−7.46%24 K0.48—−0.06 CAD+63.06%0.00%
Mua mạnh
VCIVitreous Glass Inc.
42.01 M CAD6.59 CAD+5.27%2.61 K1.4811.580.57 CAD+36.41%5.90%
Không được đánh giá
NPKVerde AgriTech Ltd
37.82 M CAD0.66 CAD+10.00%63.43 K1.64—−0.23 CAD−8.43%0.00%
Không được đánh giá
PLTHPlanet 13 Holdings Inc
35.21 M CAD0.115 CAD0.00%4.5 K0.08—−0.26 CAD−25.05%0.00%
Mua
SONASona Nanotech, Inc.
35 M CAD0.295 CAD−1.67%6450.01—−0.02 CAD+24.65%0.00%
Không được đánh giá
IANiAnthus Capital Holdings, Inc.
34.87 M CAD0.005 CAD0.00%14 K0.19—−0.01 CAD−1,950.00%0.00%
Không được đánh giá
MRMDMariMed Inc
34.47 M CAD0.095 CAD+5.56%20 K0.19—−0.05 CAD+5.68%0.00%
Mua mạnh
ARGOArgo Graphene Solutions Corp.
31.82 M CAD1.01 CAD+7.45%27.55 K1.13—−0.14 CAD+23.31%0.00%
Không được đánh giá
LABSMediPharm Labs Corp.
29.9 M CAD0.060 CAD0.00%80.37 K0.60—−0.01 CAD+43.54%0.00%
Trung tính
IBATInternational Battery Metals Ltd
28.44 M CAD0.075 CAD0.00%1 K0.01—−0.01 CAD+96.59%0.00%
Không được đánh giá
YESChar Technologies Ltd.
27.96 M CAD0.190 CAD+2.70%95.58 K1.75—−0.00 CAD+97.22%0.00%
Mua mạnh
LAFLithium Africa Corp.
27.82 M CAD1.48 CAD−1.33%6.17 K0.29———0.00%
Không được đánh giá
MGROMustGrow Biologics Corp.
27.47 M CAD0.405 CAD+3.85%17.5 K0.43—−0.10 CAD+10.76%0.00%
Mua mạnh
VMVoyageur Pharmaceuticals Ltd
27.31 M CAD0.120 CAD+4.35%62.11 K0.88—−0.02 CAD+14.21%0.00%
Không được đánh giá
DRCDRC Gold Corp.
24.74 M CAD0.185 CAD0.00%5 K0.02—−0.06 CAD−15.42%0.00%
Không được đánh giá
IROInter-Rock Minerals Inc
24.25 M CAD1.13 CAD+3.67%5000.3412.260.09 CAD+36.19%0.00%
Không được đánh giá
MLCOMore Life Company Corp.
20.57 M CAD0.050 CAD+11.11%137 K1.79—−0.01 CAD+53.81%0.00%
Không được đánh giá
GRFGreen Rise Foods Inc
19.53 M CAD0.400 CAD−2.44%13 K0.9928.170.01 CAD—0.00%
Không được đánh giá
GIIIReGen III Corp
18.57 M CAD0.125 CAD+4.17%3.5 K0.05—−0.03 CAD−14.81%0.00%
Không được đánh giá
OPTIOptimi Health Corp.
17.52 M CAD3.27 CAD+6.17%1.29 K0.20———0.00%
Không được đánh giá
LITArgentina Lithium & Energy Corp.
13.05 M CAD0.075 CAD+7.14%3 K0.05———0.00%
Không được đánh giá
RHELRhelion Life Sciences Corp.
12.28 M CAD0.020 CAD0.00%105.19 K0.32—−0.01 CAD−64.44%0.00%
Không được đánh giá
BUBurcon NutraScience Corporation
11.42 M CAD1.01 CAD+6.32%1.04 K0.11—−1.15 CAD−11.49%0.00%
Không được đánh giá
BLABBritannia Life Sciences Inc
11.36 M CAD0.070 CAD0.00%10 K0.40———0.00%
Không được đánh giá
GWAYGreenway Greenhouse Cannabis Corp.
10.69 M CAD0.080 CAD0.00%1 K0.05—−0.02 CAD−78.91%0.00%
Không được đánh giá
PCLOPharmaCielo Ltd.
10.28 M CAD0.055 CAD+10.00%144 K4.86—−0.02 CAD+57.73%0.00%
Không được đánh giá
ICMIconic Minerals Ltd
10.22 M CAD0.060 CAD0.00%31.47 K0.39—−0.01 CAD−480.95%0.00%
Không được đánh giá
AVNTAvant Brands Inc
8.96 M CAD0.56 CAD−3.45%3.71 K0.35—−0.79 CAD+59.93%0.00%
Không được đánh giá
RUURefined Energy Corp
8.49 M CAD0.160 CAD+3.23%2 K0.32—−0.06 CAD−68.95%0.00%
Không được đánh giá
FLMFirst Lithium Minerals Corp.
7.71 M CAD0.100 CAD0.00%5.5 K0.05—−0.02 CAD−11.49%0.00%
Không được đánh giá
HYPEHyper Bit Technologies Ltd.
7.59 M CAD0.135 CAD+12.50%10.22 K0.26—−0.11 CAD−34.90%0.00%
Không được đánh giá
CLCChristina Lake Cannabis Corp
6.2 M CAD0.025 CAD0.00%2.1 K0.02—−0.01 CAD−2.63%0.00%
Không được đánh giá
FORTFort Technology Inc.
5.61 M CAD0.62 CAD+3.33%5.38 K3.85————
Không được đánh giá
AFIAffinor Growers Inc.
5.28 M CAD0.105 CAD+16.67%139.07 K2.81—−0.02 CAD+53.91%0.00%
Không được đánh giá
ILIImagine Lithium Inc
5.16 M CAD0.010 CAD0.00%6.41 K0.02—−0.00 CAD−550.00%0.00%
Không được đánh giá
HERBHerbal Dispatch Inc
3.92 M CAD0.030 CAD0.00%5 K0.08—−0.02 CAD+40.55%0.00%
Không được đánh giá
OILSNextleaf Solutions Ltd.
3.4 M CAD0.020 CAD0.00%200 K1.27—−0.01 CAD−397.37%0.00%
Không được đánh giá
SLSuper Lithium Corp.
3.37 M CAD0.350 CAD+40.00%50 K0.92————
Không được đánh giá
QMCQMC Quantum Minerals Corp.
3.12 M CAD0.030 CAD0.00%99.88 K7.67—−0.00 CAD+63.33%0.00%
Không được đánh giá
ZROBiosenta Inc
2.78 M CAD0.045 CAD−50.00%4.18 K0.26—−0.10 CAD+60.48%0.00%
Không được đánh giá
TGIF1933 Industries, Inc.
2.6 M CAD0.010 CAD0.00%9.95 K0.1810.000.00 CAD—0.00%
Không được đánh giá
GBMLGlobal Battery Metals Ltd.
2.38 M CAD0.180 CAD+12.50%1.23 K0.04—−0.04 CAD+33.43%0.00%
Không được đánh giá
DHBDelivra Health Brands Inc
2.34 M CAD0.080 CAD+6.67%3.06 K0.16—−0.07 CAD−85.82%0.00%
Không được đánh giá
CVGRCity View Green Holdings, Inc.
1.94 M CAD0.030 CAD+20.00%9 K0.18—−0.02 CAD−26.62%0.00%
Không được đánh giá
CELLGrid Battery Metals Inc
1.93 M CAD0.015 CAD+50.00%62 K1.07—−0.02 CAD−15.22%0.00%
Không được đánh giá
FNDXFendX Technologies, Inc.
1.91 M CAD0.205 CAD+2.50%5500.10—−0.26 CAD+49.53%0.00%
Không được đánh giá
RESOReSolve Energy Inc.
1.83 M CAD0.050 CAD−16.67%30.9 K1.88—−0.14 CAD−5.97%0.00%
Không được đánh giá
ENEVEnerev5 Metals Inc.
1.72 M CAD0.005 CAD0.00%10.00—−0.00 CAD0.00%0.00%
Không được đánh giá
VLDVinland Lithium Inc
1.65 M CAD0.410 CAD−2.38%2.37 K0.56————
Không được đánh giá
ADPTAdaptogenics Health Corp.
1.19 M CAD0.290 CAD+7.41%1.5 K0.16—−0.02 CAD+13.23%0.00%
Không được đánh giá
IPDInternational Parkside Products Inc.
1.16 M CAD0.070 CAD+7.69%4.7 K0.3412.960.01 CAD—0.00%
Không được đánh giá
LCRLancaster Resources Inc
1.09 M CAD0.010 CAD−33.33%179 K0.49—−0.01 CAD+57.03%0.00%
Không được đánh giá
PPMPacific Imperial Mines Inc.
880.78 K CAD0.095 CAD0.00%22 K1.18—−0.03 CAD−396.23%0.00%
Không được đánh giá
ETIEnviroMetal Technologies Inc
568.04 K CAD0.010 CAD+100.00%3 K0.023.130.00 CAD—0.00%
Không được đánh giá
ENRTEnertopia Corp.
460.44 K CAD0.080 CAD+45.45%3 K1.9536.230.00 CAD—0.00%
Không được đánh giá
DCNN.XDigicann Ventures Inc
360.83 K CAD0.015 CAD0.00%1.43 K0.02—−0.02 CAD+44.15%0.00%
Không được đánh giá
SAI.HSunshine Agri-Tech Inc.
360.03 K CAD0.005 CAD0.00%1.44 K0.04———0.00%
Không được đánh giá
FNT.UFluent Corp.
—0.015 USD0.00%1.58 K0.02————
Không được đánh giá