Công ty dịch vụ công cộng

Các công ty Canada cung cấp dịch vụ tiện ích

Sản xuất và phân phối các dịch vụ thiết yếu như điện, nước và khí tự nhiên là những hoạt động đặc trưng của ngành tiện ích. Nhà giao dịch theo dõi sát nhóm này vì việc phê duyệt mức giá theo quy định và các hình thái thời tiết tại từng khu vực có ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận. Khối lượng giao dịch hôm nay tập trung chủ yếu ở Algonquin Power & Utilities Corp., trong khi Greenlane Renewables Inc. ghi nhận mức tăng trong ngày cao nhất. Bảng dưới đây cung cấp các dữ liệu kỹ thuật và cơ bản quan trọng.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Xếp hạng của nhà phân tích
NEENextEra Energy, Inc. Shs Unsponsored Canadian Depository Receipt Hedged Reg S
Chứng chỉ lưu ký
259.41 B CAD28.07 CAD−1.09%5.24 K0.273.557.91 CAD+80.38%2.75%
Không được đánh giá
CEGSConstellation Energy Corporation Shs Unsponsored Canadian Depository Receipt Hedged Reg S
Chứng chỉ lưu ký
121.75 B CAD17.10 CAD+5.00%66.25 K0.641.2114.15 CAD+6.82%0.69%
Không được đánh giá
FTSFortis Inc.
43.44 B CAD85.29 CAD−0.58%983.77 K0.4524.243.52 CAD+4.54%3.01%
Trung tính
BIP.UNBrookfield Infrastructure Partners L.P.
34.59 B CAD55.27 CAD+4.24%612.6 K1.2764.820.85 CAD+3,128.39%4.70%
Mua
HHydro One Limited
34.31 B CAD57.83 CAD+0.40%433.04 K0.3224.542.36 CAD+12.65%2.40%
Trung tính
EMAEmera Incorporated
21.99 B CAD72.35 CAD+0.72%717.46 K0.3322.803.17 CAD+7.68%4.10%
Trung tính
ALAAltaGas Ltd.
17.16 B CAD53.53 CAD−0.56%309.06 K0.3626.951.99 CAD−20.27%2.39%
Mua
CUCanadian Utilities Limited Class A
14.51 B CAD52.75 CAD+0.13%151.3 K0.16311.580.17 CAD−89.69%3.46%
Mua
BEP.UNBrookfield Renewable Partners LP
12.88 B CAD43.83 CAD+1.95%192.59 K0.42—−1.05 CAD+14.18%4.98%
Mua
CPXCapital Power Corporation
10.01 B CAD63.96 CAD+0.60%185.66 K0.33—−0.03 CAD−101.23%4.36%
Mua
ACO.XATCO Ltd. Class I
8.61 B CAD86.56 CAD+0.12%184.9 K0.7254.151.60 CAD−59.07%2.42%
Mua
BEPCBrookfield Renewable Holdings Corporation Class A
6.66 B CAD44.70 CAD+2.03%188.66 K0.40—−14.14 CAD−51.79%4.91%
Trung tính
BIPCBrookfield Infrastructure Corporation Class A
6.6 B CAD55.44 CAD+4.31%342.19 K0.95—−3.66 CAD+68.81%4.68%
Bán mạnh
AQNAlgonquin Power & Utilities Corp.
6.06 B CAD8.04 CAD+2.03%6.42 M2.0432.460.25 CAD—4.63%
Mua
TATransAlta Corporation
5.87 B CAD18.60 CAD+1.09%879.02 K0.42123.750.15 CAD—1.45%
Mua mạnh
NPINorthland Power Inc.
5.81 B CAD22.76 CAD+1.79%815.75 K0.96—−0.57 CAD−180.64%3.60%
Mua
CUP.UCaribbean Utilities Co. Ltd. Class A
869.34 M CAD14.70 USD+0.96%4.4 K1.6612.261.71 CAD−34.33%5.34%
Trung tính
PIFPolaris Renewable Energy Inc.
287.27 M CAD13.87 CAD+2.29%82.79 K3.3951.890.27 CAD—6.04%
Mua mạnh
MXGMaxim Power Corp.
286.74 M CAD4.56 CAD+2.70%1.43 K0.1529.820.15 CAD−33.95%0.00%
Mua mạnh
CHCharbone Corporation
37.69 M CAD0.115 CAD−2.13%562.62 K1.22—−0.02 CAD+42.91%0.00%
Không được đánh giá
ERTHReplenish Nutrients Holding Corp.
36.9 M CAD0.210 CAD−4.55%145.83 K0.75—−0.06 CAD−116.23%0.00%
Không được đánh giá
GRNGreenlane Renewables Inc.
27.96 M CAD0.200 CAD+14.29%200.83 K4.30—−0.03 CAD−3,122.22%0.00%
Không được đánh giá
PRMEPrime Drink Group Corp
20.17 M CAD0.065 CAD0.00%36.59 K0.24———0.00%
Không được đánh giá
OEG.HONEnergy Inc.
8.15 M CAD0.055 CAD−8.33%1 K0.01—−0.00 CAD+13.89%0.00%
Không được đánh giá
NUENU E Power Corp.
7.87 M CAD0.080 CAD0.00%104 K0.63—−0.07 CAD+45.56%0.00%
Không được đánh giá
NKW.HOceanic Wind Energy, Inc.
6.55 M CAD0.075 CAD+7.14%11 K0.42—−0.01 CAD−125.85%0.00%
Không được đánh giá
CFYCF Energy Corp.
5.93 M CAD0.095 CAD+11.76%1 K0.051.430.07 CAD−8.80%0.00%
Không được đánh giá
EPRE-Power Resources, Inc.
2.08 M CAD0.025 CAD0.00%1 K0.02—−0.01 CAD+58.37%0.00%
Không được đánh giá