Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Chile được giao dịch tích cực nhất
Bạn có thể tìm thấy Chứng khoán Chile hoạt động tích cực nhất trên thị trường bên dưới. Các công ty được sắp xếp theo khối lượng hàng ngày và được cung cấp các số liệu thống kê khác để giúp bạn tìm hiểu lý do tại sao các cổ phiếu này lại phổ biến đến vậy.
Mã | Giá × khối lượng | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 282.51 B CLP | 8.697 USD | +1.53% | 33.49 M | 0.45 | 2 T CLP | 9,531.98 | 0.85 CLP | +175.68% | 2.95% | Tài chính | Trung tính | |
| 28.74 B CLP | 23.36 CLP | +1.79% | 1.23 B | 0.87 | 13.41 T CLP | 9.16 | 2.55 CLP | +27.26% | 2.97% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 14.32 B CLP | 4,550.0 CLP | −0.44% | 3.15 M | 4.66 | 7.63 T CLP | 11.21 | 405.75 CLP | −24.66% | 2.67% | Tài chính | Mua | |
| 13.52 B CLP | 3,202.4 CLP | +0.08% | 4.22 M | 5.66 | 7.11 T CLP | 5.49 | 583.48 CLP | +89.51% | 2.16% | Tài chính | Trung tính | |
| 7.59 B CLP | 1,670.0 CLP | +3.09% | 4.54 M | 2.02 | 4.79 T CLP | 29.16 | 57.28 CLP | −43.83% | 1.48% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 6.59 B CLP | 6,504.3 CLP | +0.08% | 1.01 M | 0.87 | 16.46 T CLP | 12.27 | 530.23 CLP | +53.99% | 1.98% | Bán lẻ | Mua | |
| 5.25 B CLP | 189.10 CLP | −0.31% | 27.76 M | 0.45 | 19.39 T CLP | 15.75 | 12.00 CLP | −1.01% | 5.21% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.12 B CLP | 79.42 CLP | +0.40% | 51.84 M | 0.41 | 15.12 T CLP | 13.40 | 5.93 CLP | +4.38% | 4.18% | Tài chính | Mua | |
| 3.34 B CLP | 153.01 CLP | +1.00% | 21.86 M | 0.77 | 2.65 T CLP | 17.73 | 8.63 CLP | −24.51% | 3.26% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 1.97 B CLP | 6,375.0 CLP | +0.55% | 309.62 K | 0.38 | 8.48 T CLP | 7.87 | 810.48 CLP | +7.78% | 2.75% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 1.68 B CLP | 898.00 CLP | −0.77% | 1.87 M | 0.44 | 2.26 T CLP | 23.14 | 38.80 CLP | −64.25% | 1.05% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 1.59 B CLP | 1,990.0 CLP | −0.50% | 796.68 K | 0.64 | 2.11 T CLP | 7.67 | 259.40 CLP | +21.32% | 2.88% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 1.46 B CLP | 83.00 CLP | +1.84% | 17.56 M | 0.48 | 8.9 T CLP | 7.60 | 10.92 CLP | +59.83% | 3.02% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 1.14 B CLP | 3,452.7 CLP | +3.06% | 331.15 K | 0.38 | 3.17 T CLP | 19.78 | 174.53 CLP | +19.41% | 1.41% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.09 B CLP | 2,180.0 CLP | +2.59% | 500.61 K | 0.50 | 3.64 T CLP | 10.51 | 207.47 CLP | +35.04% | 3.51% | Tài chính | Mua | |
| 714.55 M CLP | 47.00 CLP | +0.43% | 15.2 M | 0.90 | 2.49 T CLP | — | −0.77 CLP | −106.40% | 5.76% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 699.21 M CLP | 4,020.0 CLP | −1.95% | 173.93 K | 0.81 | 1.26 T CLP | 5.92 | 679.16 CLP | +173.18% | 6.14% | Truyền thông | Bán | |
| 542.44 M CLP | 5,263.0 CLP | −0.17% | 103.07 K | 0.20 | 1.96 T CLP | 18.61 | 282.84 CLP | −23.27% | 2.99% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán | |
| 497.32 M CLP | 83.90 CLP | +0.60% | 5.93 M | 0.13 | 5.88 T CLP | 11.03 | 7.61 CLP | +715.34% | 4.10% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 400.09 M CLP | 445.00 CLP | +2.77% | 899.09 K | 0.38 | 842.18 B CLP | 7.01 | 63.48 CLP | +60.54% | 3.02% | Bán lẻ | Mua | |
| 399.55 M CLP | 860.00 CLP | +0.58% | 464.6 K | 0.75 | 638.87 B CLP | 9.82 | 87.62 CLP | −17.05% | 5.26% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 343.96 M CLP | 326.20 CLP | +1.30% | 1.05 M | 0.19 | 1.93 T CLP | 14.10 | 23.14 CLP | +14.54% | 5.16% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 343.27 M CLP | 104.98 CLP | +2.52% | 3.27 M | 0.46 | 606.12 B CLP | 13.25 | 7.93 CLP | +8.27% | 5.67% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 237.79 M CLP | 882.00 CLP | +0.23% | 269.61 K | 0.46 | 883.73 B CLP | 12.80 | 68.93 CLP | +14.71% | 5.63% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 232.7 M CLP | 1,175.0 CLP | −2.08% | 198.04 K | 0.53 | 705.81 B CLP | 11.02 | 106.63 CLP | +12.07% | 3.18% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 173.49 M CLP | 4,074.9 CLP | +0.14% | 42.58 K | 0.29 | 634.59 B CLP | — | −523.43 CLP | +38.20% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 135.82 M CLP | 9,950.0 CLP | −0.02% | 13.65 K | 9.60 | 1.13 T CLP | 13.45 | 739.65 CLP | +21.80% | 4.88% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 109.75 M CLP | 1,233.2 CLP | +2.77% | 88.99 K | 0.27 | 692.88 B CLP | 15.68 | 78.64 CLP | −0.74% | 2.19% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 68.98 M CLP | 600.92 CLP | −2.70% | 114.79 K | 4.49 | 200.45 B CLP | — | — | — | 6.29% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 59.26 M CLP | 575.31 CLP | +0.26% | 103 K | 1.10 | 4.71 T CLP | 9.66 | 59.55 CLP | +16.20% | 7.17% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 56.39 M CLP | 312.00 CLP | +0.55% | 180.74 K | 0.46 | 437.31 B CLP | 42.60 | 7.32 CLP | −23.53% | 0.96% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 51.53 M CLP | 1,278.4 CLP | −0.42% | 40.31 K | 0.68 | 1.27 T CLP | 9.18 | 139.27 CLP | −10.98% | 7.89% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 48.68 M CLP | 1,544.2 CLP | −1.64% | 31.53 K | 0.91 | 413.55 B CLP | 16.71 | 92.43 CLP | −15.79% | 2.20% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 46.34 M CLP | 620.08 CLP | −1.57% | 74.72 K | 1.53 | 618.55 B CLP | 7.27 | 85.28 CLP | +124.11% | 2.59% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 45.17 M CLP | 126.00 CLP | −0.83% | 358.53 K | 7.78 | 86.24 B CLP | — | −22.92 CLP | +70.87% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 41.86 M CLP | 7,888.7 CLP | −0.29% | 5.31 K | 0.47 | 705.16 B CLP | 18.57 | 424.91 CLP | — | 1.34% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 28.42 M CLP | 733.79 CLP | −0.12% | 38.73 K | 0.66 | 1.55 T CLP | 9.91 | 74.02 CLP | +6.71% | 5.95% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 28.25 M CLP | 8.354 CLP | +4.46% | 3.38 M | 1.10 | 47.84 B CLP | — | −1.32 CLP | −143.97% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 27.03 M CLP | 4.223 CLP | −2.00% | 6.4 M | 0.71 | 104.8 B CLP | 18.64 | 0.23 CLP | +62.60% | 2.27% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 23.15 M CLP | 7,122.0 CLP | +0.34% | 3.25 K | 0.50 | 3.23 T CLP | 5.13 | 1,389.11 CLP | +9.86% | 4.31% | Tài chính | Trung tính | |
| 22.36 M CLP | 431.70 CLP | +0.36% | 51.8 K | 0.14 | 4.35 T CLP | 15.51 | 27.84 CLP | −3.47% | 1.47% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 22.05 M CLP | 265.00 CLP | 0.00% | 83.2 K | 0.20 | 235.19 B CLP | 10.01 | 26.47 CLP | +5.89% | 2.09% | Dịch vụ công nghệ | Bán mạnh | |
| 14.55 M CLP | 1,406.0 CLP | −0.86% | 10.35 K | 1.52 | 213.11 B CLP | — | −269.04 CLP | +40.58% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 12.49 M CLP | 209.65 CLP | −0.99% | 59.56 K | 0.24 | 228.68 B CLP | 11.87 | 17.66 CLP | +53.49% | 2.46% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 12.38 M CLP | 6.400 CLP | −5.88% | 1.93 M | 4.67 | 50.87 B CLP | — | −4.63 CLP | −65.91% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 9.97 M CLP | 251.90 CLP | −0.83% | 39.56 K | 1.20 | 517.32 B CLP | — | — | — | 3.96% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.29 M CLP | 7,750.0 CLP | +0.65% | 1.07 K | 1.91 | 100.73 B CLP | 9.42 | 823.15 CLP | +23.20% | 6.48% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 7.46 M CLP | 305.39 CLP | 0.00% | 24.42 K | 0.69 | 777.28 B CLP | 17.28 | 17.68 CLP | +59.33% | 3.05% | Tài chính | Trung tính | |
| 6.57 M CLP | 4,580.0 CLP | −0.43% | 1.44 K | 0.82 | 1.48 T CLP | 9.44 | 485.15 CLP | +14.13% | 4.61% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.5 M CLP | 1,030.1 CLP | +1.99% | 5.34 K | 0.38 | 222.77 B CLP | — | — | — | 6.91% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.21 M CLP | 121.99 CLP | −0.01% | 42.71 K | 0.06 | 1.19 T CLP | 16.52 | 7.39 CLP | +10.65% | 6.15% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 5.06 M CLP | 286.00 CLP | −1.38% | 17.7 K | 1.37 | 905.89 B CLP | 7.33 | 39.00 CLP | +26.24% | 4.31% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.18 M CLP | 88.50 CLP | −1.14% | 47.19 K | 0.34 | 54.19 B CLP | — | −0.02 CLP | −100.34% | 1.21% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.4 M CLP | 157.00 CLP | +1.29% | 21.66 K | 0.04 | 193.99 B CLP | — | −11.43 CLP | −7.65% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.4 M CLP | 2,610.0 CLP | 0.00% | 1.3 K | 0.31 | 1.59 T CLP | 15.25 | 171.11 CLP | −23.98% | 7.32% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 2.58 M CLP | 500.00 CLP | −0.58% | 5.15 K | 0.23 | 307.99 B CLP | 10.99 | 45.48 CLP | −6.89% | 2.50% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 2.48 M CLP | 370.00 CLP | −2.63% | 6.7 K | 21.26 | 23.37 B CLP | — | −80.06 CLP | −60.93% | 1.62% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.57 M CLP | 4,017.0 CLP | +0.43% | 390 | 0.13 | 511.46 B CLP | 8.76 | 458.62 CLP | −32.89% | 2.61% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.46 M CLP | 390.00 CLP | 0.00% | 3.76 K | 0.38 | 479.33 B CLP | — | −56.02 CLP | +13.29% | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 1.41 M CLP | 1,290.0 CLP | 0.00% | 1.09 K | 0.07 | 220.06 B CLP | — | −2.27 CLP | −101.80% | 3.97% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1.28 M CLP | 1,998.0 CLP | −4.86% | 642 | 0.27 | 134.4 B CLP | — | −20.68 CLP | +59.44% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 978.82 K CLP | 94.00 CLP | 0.00% | 10.41 K | 1.67 | 264.61 B CLP | 7.55 | 12.45 CLP | +478.66% | 4.93% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 851.08 K CLP | 364.49 CLP | 0.00% | 2.33 K | 0.16 | 99.18 B CLP | 12.27 | 29.71 CLP | −5.96% | 6.92% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 687.22 K CLP | 766.99 CLP | 0.00% | 896 | 0.02 | 1.23 T CLP | 9.05 | 84.79 CLP | +28.94% | 4.86% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 681.5 K CLP | 1,592.3 CLP | 0.00% | 428 | 2.61 | 237.77 B CLP | 6.87 | 231.76 CLP | +423.57% | 5.06% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 488.4 K CLP | 2,293.0 CLP | −0.04% | 213 | 0.00 | 379.46 B CLP | 28.15 | 81.46 CLP | +10.02% | 1.82% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 345.78 K CLP | 1,536.8 CLP | 0.00% | 225 | 0.00 | 1.67 T CLP | 13.52 | 113.71 CLP | +12.75% | 3.22% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 340 K CLP | 170.00 CLP | 0.00% | 2 K | 0.12 | 266.36 B CLP | 19.74 | 8.61 CLP | +42.38% | 2.69% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 256.9 K CLP | 1,485.0 CLP | 0.00% | 173 | 1.48 | 148.5 B CLP | 6.71 | 221.46 CLP | +0.28% | 3.93% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 159.68 K CLP | 499.00 CLP | 0.00% | 320 | 0.14 | 56.51 B CLP | 9.90 | 50.41 CLP | −7.96% | 9.72% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 103.55 K CLP | 1,015.2 CLP | 0.00% | 102 | 0.00 | 296.46 B CLP | 16.58 | 61.23 CLP | +6.96% | 1.69% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 102.24 K CLP | 17.04 CLP | 0.00% | 6 K | 0.23 | 20.13 B CLP | 8.45 | 2.02 CLP | — | 4.99% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 99.64 K CLP | 1,060.0 CLP | 0.00% | 94 | 0.05 | 46.39 B CLP | 12.42 | 85.35 CLP | +8.08% | 7.71% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 61.24 K CLP | 24.40 CLP | 0.00% | 2.51 K | 0.00 | 434.22 B CLP | 4.00 | 6.10 CLP | +156.42% | 9.96% | Truyền thông | Trung tính | |
| 50.98 K CLP | 63.73 CLP | 0.00% | 800 | 0.12 | 18.61 B CLP | 9.66 | 6.60 CLP | +91.88% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 49.4 K CLP | 151.99 CLP | 0.00% | 325 | 0.38 | 15.2 B CLP | 7.57 | 20.08 CLP | −2.78% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 44.3 K CLP | 208.00 CLP | 0.00% | 213 | 0.02 | 420.14 B CLP | 13.12 | 15.86 CLP | +528.71% | 0.86% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 40.4 K CLP | 400.00 CLP | 0.00% | 101 | 0.00 | 145.03 B CLP | 5.62 | 71.23 CLP | +85.00% | 0.28% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 13.63 K CLP | 94.00 CLP | 0.00% | 145 | 0.03 | 1.2 T CLP | 10.77 | 8.73 CLP | +21.80% | 6.66% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 13.53 K CLP | 501.00 CLP | 0.00% | 27 | 0.50 | 22.73 B CLP | — | −14.87 CLP | −143.13% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 11.05 K CLP | 442.00 CLP | 0.00% | 25 | 0.03 | 5.41 T CLP | 11.32 | 39.06 CLP | +13.63% | 5.61% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.48 K CLP | 26.20 CLP | 0.00% | 400 | 0.07 | 104.38 B CLP | — | −11.53 CLP | −1,343.83% | 0.61% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 624 CLP | 208.00 CLP | 0.00% | 3 | 0.00 | — | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá |