Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Chile có thu nhập ròng cao nhất
Thu nhập ròng cho thấy khả năng sinh lời thực sự của công ty và công ty được quản lý tốt như thế nào. Các công ty của Chile sau đây có thu nhập ròng cao nhất trên thị trường. Các công ty được sắp xếp theo chỉ số này nhưng cũng có những chỉ số khác để nghiên cứu.
Mã | Doanh thu thuần FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.43 T CLP | 3,725.0 CLP | −0.67% | 1.42 M | 1.65 | 8.16 T CLP | 5.64 | 660.04 CLP | +294.40% | 1.83% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.39 T CLP | 23.88 CLP | +1.62% | 540.28 M | 0.77 | 13.71 T CLP | 9.06 | 2.64 CLP | +55.83% | 2.91% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 1.35 T CLP | 5,990.0 CLP | −1.12% | 1.89 M | 0.93 | 15.03 T CLP | 10.81 | 554.13 CLP | +126.26% | 2.17% | Bán lẻ | Mua | |
| 1.19 T CLP | 193.10 CLP | +1.25% | 35.31 M | 0.79 | 19.51 T CLP | 17.23 | 11.21 CLP | −8.62% | 5.18% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.02 T CLP | 79.32 CLP | −0.85% | 44.07 M | 0.58 | 14.95 T CLP | 14.70 | 5.40 CLP | +0.65% | 4.23% | Tài chính | Mua | |
| 996.01 B CLP | 65,000 CLP | +0.85% | 100.56 K | 0.80 | 14.21 T CLP | 12.83 | 5,068.14 CLP | +21.28% | 2.31% | Tài chính | Mua | |
| 912.91 B CLP | 85.49 CLP | +0.58% | 34.59 M | 0.57 | 9.17 T CLP | 9.83 | 8.70 CLP | +29.06% | 2.93% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 833.78 B CLP | 6,330.0 CLP | +1.12% | 379.24 K | 0.59 | 8.23 T CLP | 9.42 | 671.88 CLP | −15.23% | 2.83% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 680.37 B CLP | 4,309.2 CLP | +1.17% | 75.01 K | 0.28 | 7.17 T CLP | 10.62 | 405.73 CLP | −23.51% | 2.85% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 515.39 B CLP | 546.90 CLP | −2.12% | 250.85 K | 3.36 | 4.49 T CLP | 8.72 | 62.74 CLP | +2.97% | 7.52% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 511.22 B CLP | 81.01 CLP | +0.36% | 38.46 M | 0.80 | 5.6 T CLP | 11.49 | 7.05 CLP | +196.49% | 4.30% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 494.81 B CLP | 7,534.5 CLP | −0.16% | 3.26 K | 0.17 | 3.44 T CLP | 6.55 | 1,149.98 CLP | −14.21% | 4.04% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 428.09 B CLP | 21,490 CLP | +0.89% | 200.62 K | 0.50 | 4.65 T CLP | 12.01 | 1,789.03 CLP | −0.40% | 5.52% | Tài chính | Mua | |
| 314.92 B CLP | 1,958.0 CLP | −0.51% | 643.43 K | 0.32 | 5.54 T CLP | 19.25 | 101.74 CLP | −0.86% | 1.28% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 303.97 B CLP | 2,323.9 CLP | +2.15% | 366.75 K | 0.47 | 3.96 T CLP | 11.77 | 197.50 CLP | +26.44% | 3.23% | Tài chính | Mua | |
| 279.96 B CLP | 21,508 CLP | +0.04% | 9.1 K | 0.28 | 2.13 T CLP | 6.43 | 3,342.79 CLP | +158.56% | 3.98% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 211.89 B CLP | 1,879.9 CLP | +2.73% | 164.46 K | 0.09 | 1.98 T CLP | 8.17 | 229.99 CLP | −1.49% | 3.06% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 204.87 B CLP | 406.98 CLP | +1.42% | 1.86 M | 0.91 | 4.14 T CLP | 15.73 | 25.87 CLP | −7.58% | 1.54% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 202.62 B CLP | 48.88 CLP | +1.41% | 17.44 M | 0.60 | 2.51 T CLP | — | −0.25 CLP | −101.96% | 5.72% | Vận chuyển | Mua | |
| 191.81 B CLP | 1,025.0 CLP | −2.47% | 2.93 M | 1.61 | 2.56 T CLP | 15.46 | 66.31 CLP | −46.77% | 0.93% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 191.4 B CLP | 3,659.1 CLP | +1.56% | 196.46 K | 0.45 | 1.11 T CLP | 5.63 | 649.50 CLP | +76.55% | 6.97% | Truyền thông | Bán | |
| 178.01 B CLP | 138.99 CLP | +0.62% | 2.1 M | 0.13 | 2.44 T CLP | 19.59 | 7.09 CLP | −51.82% | 3.54% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 177.35 B CLP | 24,957 CLP | 0.00% | 934 | 3.13 | 3.07 T CLP | 16.91 | 1,476.19 CLP | +17.15% | 3.42% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 168.95 B CLP | 1,178.0 CLP | −1.69% | 168.73 K | 1.95 | 1.18 T CLP | 7.03 | 167.60 CLP | +32.07% | 8.49% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 160.4 B CLP | 10,400 CLP | 0.00% | 30 | 0.09 | 1.3 T CLP | 8.42 | 1,235.29 CLP | −26.82% | 3.08% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 149.97 B CLP | 3,940.0 CLP | −0.23% | 250.01 K | 0.23 | 3.57 T CLP | 22.26 | 177.01 CLP | +34.75% | 1.25% | Tài chính | Mua | |
| 146.97 B CLP | 640.00 CLP | 0.00% | 638 | 0.02 | 1.34 T CLP | 9.92 | 64.52 CLP | −46.63% | 6.88% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 140.08 B CLP | 4,750.0 CLP | −2.06% | 696 | 0.31 | 1.56 T CLP | 10.94 | 434.21 CLP | +21.36% | 8.21% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 139.81 B CLP | 338.00 CLP | +1.20% | 12.55 M | 1.95 | 1.96 T CLP | 13.69 | 24.68 CLP | +25.50% | 5.07% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 139.34 B CLP | 779.95 CLP | 0.00% | 257 | 0.01 | 1.25 T CLP | 8.22 | 94.92 CLP | +68.88% | 4.78% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 133.51 B CLP | 2,561.0 CLP | +0.43% | 3.39 K | 0.26 | 1.57 T CLP | — | — | — | 8.20% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 122.95 B CLP | 16,000 CLP | +0.88% | 157 | 0.02 | 1.99 T CLP | 14.91 | 1,073.26 CLP | +64.09% | 1.78% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 119.21 B CLP | 381.09 CLP | +1.08% | 727.26 K | 0.50 | 737.81 B CLP | 6.49 | 58.69 CLP | +58.07% | 3.45% | Bán lẻ | Mua | |
| 117.15 B CLP | 5,489.0 CLP | +1.84% | 67.17 K | 0.20 | 2.03 T CLP | 17.91 | 306.44 CLP | −32.00% | 2.89% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán | |
| 105.68 B CLP | 1,614.2 CLP | 0.00% | 43 | 0.03 | 1.73 T CLP | 15.27 | 105.70 CLP | +14.93% | 2.94% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 104.71 B CLP | 98.29 CLP | +2.39% | 49.11 K | 1.11 | 1.26 T CLP | 12.14 | 8.10 CLP | +42.12% | 6.37% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 103.17 B CLP | 26.04 CLP | 0.00% | 7.36 K | 0.06 | 469.18 B CLP | 4.43 | 5.88 CLP | +86.35% | 9.22% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 99.39 B CLP | 10,444 CLP | 0.00% | 70 | 0.17 | 1.39 T CLP | 13.18 | 792.48 CLP | +66.82% | 3.38% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 95.49 B CLP | 3,200.0 CLP | −1.54% | 16.91 K | 27.06 | 713.8 B CLP | 7.87 | 406.84 CLP | −14.14% | 4.03% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 86.54 B CLP | 10.55 CLP | +0.48% | 34.41 M | 1.32 | 2.43 T CLP | 20.51 | 0.51 CLP | +28.19% | 0.86% | Tài chính | Trung tính | |
| 78.93 B CLP | 8,600.0 CLP | +2.38% | 1.85 K | 0.68 | 976.74 B CLP | 11.74 | 732.80 CLP | +28.49% | 5.41% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 76.49 B CLP | 135.03 CLP | +0.02% | 33.07 K | 0.02 | 1.31 T CLP | 17.22 | 7.84 CLP | +44.54% | 5.56% | Vận chuyển | Mua | |
| 68.22 B CLP | 262.00 CLP | +0.58% | 61.3 K | 4.99 | 533.61 B CLP | 7.82 | 33.49 CLP | +28.28% | 3.84% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 68.11 B CLP | 916.05 CLP | +1.22% | 116.18 K | 0.90 | 916.05 B CLP | 12.43 | 73.71 CLP | +25.96% | 5.43% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 67.22 B CLP | 834.99 CLP | +0.60% | 145.66 K | 0.43 | 617.07 B CLP | 9.92 | 84.19 CLP | −20.71% | 5.45% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 66.12 B CLP | 4,700.0 CLP | 0.00% | 2 | 0.00 | 587.5 B CLP | 8.08 | 581.41 CLP | −19.35% | 2.27% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 63.12 B CLP | 126.90 CLP | −0.70% | 6.41 M | 0.96 | 732.54 B CLP | 12.33 | 10.30 CLP | +75.29% | 6.09% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 61.11 B CLP | 1,155.0 CLP | −1.62% | 67.66 K | 0.72 | 665.48 B CLP | 10.36 | 111.45 CLP | +32.03% | 3.38% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 59.62 B CLP | 16,000 CLP | 0.00% | 10 | 0.00 | 700.8 B CLP | 8.89 | 1,799.04 CLP | +23.69% | 3.41% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 50.61 B CLP | 1,235.0 CLP | +0.82% | 193.82 K | 0.36 | 679.13 B CLP | 13.27 | 93.07 CLP | +22.18% | 2.24% | Tài chính | Trung tính | |
| 48.4 B CLP | 469.89 CLP | −1.22% | 89.48 K | 1.11 | 469.89 B CLP | 7.47 | 62.92 CLP | +98.45% | 3.41% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 46.9 B CLP | 41.00 CLP | 0.00% | 50 | 0.00 | 283.3 B CLP | 5.96 | 6.88 CLP | +29.77% | 4.76% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 39.7 B CLP | 72.00 CLP | −2.04% | 1.39 M | 2.88 | 298.85 B CLP | 7.18 | 10.03 CLP | +57.00% | 3.68% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 38.28 B CLP | 450.00 CLP | 0.00% | 842 | 0.77 | 517.83 B CLP | 18.84 | 23.88 CLP | — | 2.22% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 35.78 B CLP | 355.00 CLP | +2.01% | 115.93 K | 1.82 | 898.97 B CLP | 114.83 | 3.09 CLP | −79.93% | 1.24% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 31.51 B CLP | 5,904.7 CLP | +0.25% | 2.25 K | 0.79 | 521.83 B CLP | 15.14 | 389.95 CLP | — | 1.81% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 29.72 B CLP | 0.120 CLP | 0.00% | 54.56 M | 3.74 | 6.28 B CLP | 0.29 | 0.42 CLP | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 27.45 B CLP | 1,933.4 CLP | −0.05% | 11.52 K | 0.51 | 499.72 B CLP | 18.78 | 102.94 CLP | −10.76% | 1.82% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 26.09 B CLP | 12,441 CLP | 0.00% | 162 | 0.72 | 309.62 B CLP | 13.03 | 954.83 CLP | −12.67% | 8.72% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 25.35 B CLP | 525.93 CLP | −2.60% | 4.52 K | 0.03 | 318.38 B CLP | 12.14 | 43.33 CLP | −6.10% | 2.41% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 24.27 B CLP | 5,150.0 CLP | 0.00% | 15 | 0.00 | 382.11 B CLP | 22.35 | 230.47 CLP | −5.78% | 1.77% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 21.94 B CLP | 90.25 CLP | 0.00% | 8.17 K | 0.88 | 254.05 B CLP | 7.25 | 12.45 CLP | +478.66% | 5.14% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 21.61 B CLP | 705.00 CLP | −1.81% | 28.97 K | 1.70 | 222.19 B CLP | — | — | — | 5.67% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 20.74 B CLP | 1,676.8 CLP | 0.00% | 6 | 0.03 | 237.89 B CLP | 7.24 | 231.76 CLP | +423.57% | 5.06% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 20.03 B CLP | 581.78 CLP | −0.01% | 172.73 K | 2.82 | 249.41 B CLP | 14.24 | 40.85 CLP | −12.81% | 3.21% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 19.96 B CLP | 1,016.5 CLP | +0.15% | 5.36 K | 0.16 | 224.21 B CLP | 11.23 | 90.48 CLP | +7.84% | 6.86% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 19.45 B CLP | 1,450.0 CLP | 0.00% | 48 | 0.10 | 145 B CLP | 6.69 | 216.87 CLP | +10.29% | 4.03% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 19.3 B CLP | 379.00 CLP | 0.00% | 4 | 0.02 | 137.42 B CLP | 6.52 | 58.15 CLP | +61.46% | 0.29% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 18.69 B CLP | 195.81 CLP | 0.00% | 10 | 0.00 | 211.47 B CLP | 13.17 | 14.87 CLP | +29.27% | 2.66% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 17.98 B CLP | 1,447.2 CLP | 0.00% | 984 | 0.23 | 243.13 B CLP | 20.15 | 71.81 CLP | −58.11% | 3.94% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 17.65 B CLP | 0.680 CLP | 0.00% | 1 K | 0.01 | 190.03 B CLP | 15.49 | 0.04 CLP | — | 1.31% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 17.23 B CLP | 275.05 CLP | 0.00% | 77 | 0.00 | 445.03 B CLP | 98.95 | 2.78 CLP | −90.17% | 1.83% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 17.2 B CLP | 4.000 CLP | 0.00% | 1 | 0.00 | 159.88 B CLP | 11.25 | 0.36 CLP | −31.03% | 3.23% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 16.97 B CLP | 325.00 CLP | +5.52% | 920.03 K | 6.99 | 283.09 B CLP | 17.43 | 18.65 CLP | −50.28% | 1.80% | Dịch vụ công nghệ | Bán | |
| 16.71 B CLP | 857.21 CLP | −1.49% | 23.83 K | 0.48 | 242.91 B CLP | 14.38 | 59.63 CLP | +22.91% | 2.06% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 16.36 B CLP | 145.00 CLP | 0.00% | 161 | 0.01 | 24.36 B CLP | 1.49 | 97.12 CLP | +196.87% | 0.26% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 15.66 B CLP | 2,499.7 CLP | −0.68% | 1.01 K | 0.02 | 385.03 B CLP | 26.99 | 92.60 CLP | +54.80% | 1.69% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 12 B CLP | 227.20 CLP | 0.00% | 3.53 K | 0.28 | 458.92 B CLP | 16.58 | 13.70 CLP | −25.06% | 0.78% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 10.9 B CLP | 164.00 CLP | −0.61% | 154.22 K | 0.81 | 262.22 B CLP | 18.74 | 8.75 CLP | +35.08% | 3.35% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 8.1 B CLP | 293.00 CLP | −4.93% | 491.83 K | 2.87 | 413.33 B CLP | 127.36 | 2.30 CLP | −46.68% | 1.01% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 7.9 B CLP | 2,000.0 CLP | 0.00% | 1.19 K | 0.56 | 22 B CLP | 3.88 | 515.12 CLP | −23.25% | 10.77% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 7.3 B CLP | 369.99 CLP | 0.00% | 6.03 K | 0.64 | 100.68 B CLP | 13.52 | 27.36 CLP | −14.26% | 6.82% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 7.09 B CLP | 15.00 CLP | 0.00% | 8.4 K | 0.06 | 18.93 B CLP | 10.41 | 1.44 CLP | −28.01% | 2.95% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 5.96 B CLP | 465.00 CLP | 0.00% | 1.79 K | 0.37 | 52.66 B CLP | 9.43 | 49.32 CLP | −5.46% | 10.43% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 5.65 B CLP | 7,661.0 CLP | 0.00% | 3 | 0.08 | 285.21 B CLP | 40.51 | 189.13 CLP | +172.18% | 0.59% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.06 B CLP | 160.00 CLP | 0.00% | 120 | 0.06 | 16 B CLP | 12.83 | 12.47 CLP | −67.90% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 4.07 B CLP | 4.105 CLP | +0.86% | 5.14 M | 0.22 | 81.74 B CLP | 20.75 | 0.20 CLP | +47.72% | 2.19% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 3.99 B CLP | 1,020.0 CLP | 0.00% | 10 | 0.01 | 44.64 B CLP | 14.03 | 72.72 CLP | −29.28% | 8.01% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 3.12 B CLP | 430.00 CLP | 0.00% | 1.47 K | 0.54 | 101.43 B CLP | — | — | — | 1.22% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.12 B CLP | 1,360.0 CLP | −2.86% | 4.69 K | 7.04 | 45.41 B CLP | 11.22 | 121.22 CLP | −8.29% | 7.94% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.64 B CLP | 362.50 CLP | −0.69% | 1.83 M | 40.24 | 107.69 B CLP | 18.87 | 19.21 CLP | +67.71% | 0.74% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 2.18 B CLP | 86.10 CLP | −2.58% | 28.52 K | 0.38 | 50.93 B CLP | 126.10 | 0.68 CLP | −89.55% | 1.28% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.87 B CLP | 1,080.0 CLP | 0.00% | 49.03 K | 0.79 | 21.6 B CLP | 1.41 | 766.02 CLP | +2,412.66% | 8.61% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 826.41 M CLP | 29.00 CLP | 0.00% | 2 | 0.00 | 34.26 B CLP | 13.35 | 2.17 CLP | — | 2.93% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 590.68 M CLP | 519.97 CLP | 0.00% | 1.01 K | 1.66 | 23.59 B CLP | 24.76 | 21.00 CLP | +40.08% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 234.89 M CLP | 4,300,000 CLP | 0.00% | 1 | 0.77 | 27.52 B CLP | 535.29 | 8,032.97 CLP | −81.05% | 0.26% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| −195.68 M CLP | 30.00 CLP | 0.00% | 90 | 0.03 | 19.09 B CLP | — | −0.60 CLP | −103.09% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| −267.03 M CLP | 2,950,000 CLP | +1.72% | 1 | 0.53 | 46.09 B CLP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| −729.85 M CLP | 51.58 CLP | 0.00% | 15.4 K | 4.56 | 15.06 B CLP | — | −3.50 CLP | +53.95% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| −2.14 B CLP | 29.10 CLP | 0.00% | 21.09 K | 0.16 | 24.66 B CLP | — | −1.42 CLP | +37.61% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |