Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Chile có doanh thu cao nhất
Hãy sử dụng danh sách sau đây: Các công ty Chile này có mức doanh thu cao nhất và được sắp xếp theo mức doanh thu. Chỉ số này có thể hữu ích cho các nhà đầu tư tăng trưởng đang tìm kiếm các công ty tạo ra nhiều doanh thu cao nhất.
Mã | Doanh thu FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28.18 T CLP | 6,375.0 CLP | +0.55% | 309.62 K | 0.38 | 8.48 T CLP | 7.87 | 810.48 CLP | +7.78% | 2.75% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 28.18 T CLP | 7,122.0 CLP | +0.34% | 3.25 K | 0.50 | 3.23 T CLP | 5.13 | 1,389.11 CLP | +9.86% | 4.31% | Tài chính | Trung tính | |
| 17.28 T CLP | 1,670.0 CLP | +3.09% | 4.54 M | 2.02 | 4.79 T CLP | 29.16 | 57.28 CLP | −43.83% | 1.48% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 13.56 T CLP | 23.36 CLP | +1.79% | 1.23 B | 0.87 | 13.41 T CLP | 9.16 | 2.55 CLP | +27.26% | 2.97% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 13.48 T CLP | 83.00 CLP | +1.84% | 17.56 M | 0.48 | 8.9 T CLP | 7.60 | 10.92 CLP | +59.83% | 3.02% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 13.36 T CLP | 6,504.3 CLP | +0.08% | 1.01 M | 0.87 | 16.46 T CLP | 12.27 | 530.23 CLP | +53.99% | 1.98% | Bán lẻ | Mua | |
| 9.89 T CLP | 4,550.0 CLP | −0.44% | 3.15 M | 4.66 | 7.63 T CLP | 11.21 | 405.75 CLP | −24.66% | 2.67% | Tài chính | Mua | |
| 7.1 T CLP | 898.00 CLP | −0.77% | 1.87 M | 0.44 | 2.26 T CLP | 23.14 | 38.80 CLP | −64.25% | 1.05% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 5.55 T CLP | 60,500 CLP | −0.82% | 70.22 K | 0.45 | 13.66 T CLP | 12.01 | 5,039.04 CLP | +17.49% | 2.40% | Tài chính | Trung tính | |
| 5.52 T CLP | 79.42 CLP | +0.40% | 51.84 M | 0.41 | 15.12 T CLP | 13.40 | 5.93 CLP | +4.38% | 4.18% | Tài chính | Mua | |
| 4.51 T CLP | 189.10 CLP | −0.31% | 27.76 M | 0.45 | 19.39 T CLP | 15.75 | 12.00 CLP | −1.01% | 5.21% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.29 T CLP | 83.90 CLP | +0.60% | 5.93 M | 0.13 | 5.88 T CLP | 11.03 | 7.61 CLP | +715.34% | 4.10% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 3.98 T CLP | 23,185 CLP | −0.24% | 17.3 K | 0.19 | 2.34 T CLP | 6.89 | 3,363.25 CLP | +59.60% | 3.63% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.92 T CLP | 1,536.8 CLP | 0.00% | 225 | 0.00 | 1.67 T CLP | 13.52 | 113.71 CLP | +12.75% | 3.22% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 3.51 T CLP | 431.70 CLP | +0.36% | 51.8 K | 0.14 | 4.35 T CLP | 15.51 | 27.84 CLP | −3.47% | 1.47% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.33 T CLP | 442.00 CLP | 0.00% | 25 | 0.03 | 5.41 T CLP | 11.32 | 39.06 CLP | +13.63% | 5.61% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.3 T CLP | 22,080 CLP | −1.21% | 44.69 K | 0.32 | 4.87 T CLP | 11.88 | 1,858.00 CLP | +4.11% | 5.28% | Tài chính | Mua | |
| 2.95 T CLP | 4,020.0 CLP | −1.95% | 173.93 K | 0.81 | 1.26 T CLP | 5.92 | 679.16 CLP | +173.18% | 6.14% | Truyền thông | Bán | |
| 2.95 T CLP | 24.40 CLP | 0.00% | 2.51 K | 0.00 | 434.22 B CLP | 4.00 | 6.10 CLP | +156.42% | 9.96% | Truyền thông | Trung tính | |
| 2.92 T CLP | 575.31 CLP | +0.26% | 103 K | 1.10 | 4.71 T CLP | 9.66 | 59.55 CLP | +16.20% | 7.17% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 2.91 T CLP | 5,263.0 CLP | −0.17% | 103.07 K | 0.20 | 1.96 T CLP | 18.61 | 282.84 CLP | −23.27% | 2.99% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán | |
| 2.82 T CLP | 104.98 CLP | +2.52% | 3.27 M | 0.46 | 606.12 B CLP | 13.25 | 7.93 CLP | +8.27% | 5.67% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 2.35 T CLP | 10,501 CLP | −0.04% | 6.6 K | 17.28 | 1.4 T CLP | 11.98 | 876.36 CLP | +66.26% | 3.36% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.34 T CLP | 208.00 CLP | 0.00% | 213 | 0.02 | 420.14 B CLP | 13.12 | 15.86 CLP | +528.71% | 0.86% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 2.22 T CLP | 445.00 CLP | +2.77% | 899.09 K | 0.38 | 842.18 B CLP | 7.01 | 63.48 CLP | +60.54% | 3.02% | Bán lẻ | Mua | |
| 2.06 T CLP | 25,500 CLP | 0.00% | 20 | 0.09 | 3.14 T CLP | 16.98 | 1,501.76 CLP | +12.68% | 3.41% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.97 T CLP | 1,990.0 CLP | −0.50% | 796.68 K | 0.64 | 2.11 T CLP | 7.67 | 259.40 CLP | +21.32% | 2.88% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 1.84 T CLP | 4,074.9 CLP | +0.14% | 42.58 K | 0.29 | 634.59 B CLP | — | −523.43 CLP | +38.20% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 1.84 T CLP | 1,406.0 CLP | −0.86% | 10.35 K | 1.52 | 213.11 B CLP | — | −269.04 CLP | +40.58% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 1.67 T CLP | 500.00 CLP | 0.00% | 10 | 0.01 | 575.37 B CLP | 14.25 | 35.09 CLP | — | 2.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 1.63 T CLP | 3,678.7 CLP | 0.00% | 4 | 0.10 | 820.58 B CLP | 9.17 | 401.15 CLP | −8.64% | 3.51% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.52 T CLP | 10,300 CLP | +0.34% | 1.84 K | 0.39 | 1.28 T CLP | 9.66 | 1,066.50 CLP | −36.08% | 3.12% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 1.52 T CLP | 153.01 CLP | +1.00% | 21.86 M | 0.77 | 2.65 T CLP | 17.73 | 8.63 CLP | −24.51% | 3.26% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 1.44 T CLP | 265.00 CLP | 0.00% | 83.2 K | 0.20 | 235.19 B CLP | 10.01 | 26.47 CLP | +5.89% | 2.09% | Dịch vụ công nghệ | Bán mạnh | |
| 1.32 T CLP | 17,500 CLP | 0.00% | 17 | 0.08 | 766.5 B CLP | 9.62 | 1,819.46 CLP | +22.56% | 3.11% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.1 T CLP | 1,175.0 CLP | −2.08% | 198.04 K | 0.53 | 705.81 B CLP | 11.02 | 106.63 CLP | +12.07% | 3.18% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.05 T CLP | 50.00 CLP | 0.00% | 1.22 K | 0.01 | 345.49 B CLP | 5.35 | 9.35 CLP | +73.33% | 3.91% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 1.03 T CLP | 1,233.2 CLP | +2.77% | 88.99 K | 0.27 | 692.88 B CLP | 15.68 | 78.64 CLP | −0.74% | 2.19% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 975.33 B CLP | 860.00 CLP | +0.58% | 464.6 K | 0.75 | 638.87 B CLP | 9.82 | 87.62 CLP | −17.05% | 5.26% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 944.6 B CLP | 9,950.0 CLP | −0.02% | 13.65 K | 9.60 | 1.13 T CLP | 13.45 | 739.65 CLP | +21.80% | 4.88% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 881.59 B CLP | 390.00 CLP | 0.00% | 3.76 K | 0.38 | 479.33 B CLP | — | −56.02 CLP | +13.29% | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 838.31 B CLP | 733.79 CLP | −0.12% | 38.73 K | 0.66 | 1.55 T CLP | 9.91 | 74.02 CLP | +6.71% | 5.95% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 828.03 B CLP | 312.00 CLP | +0.55% | 180.74 K | 0.46 | 437.31 B CLP | 42.60 | 7.32 CLP | −23.53% | 0.96% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 812.5 B CLP | 89.83 CLP | −1.29% | 221.29 K | 0.05 | 377.71 B CLP | 8.00 | 11.22 CLP | +102.53% | 2.91% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 712.79 B CLP | 882.00 CLP | +0.23% | 269.61 K | 0.46 | 883.73 B CLP | 12.80 | 68.93 CLP | +14.71% | 5.63% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 712.79 B CLP | 326.20 CLP | +1.30% | 1.05 M | 0.19 | 1.93 T CLP | 14.10 | 23.14 CLP | +14.54% | 5.16% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 677.8 B CLP | 369.00 CLP | 0.00% | 1.67 K | 0.05 | 597.04 B CLP | 24.38 | 15.14 CLP | −39.95% | 1.36% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 653.91 B CLP | 3,202.4 CLP | +0.08% | 4.22 M | 5.66 | 7.11 T CLP | 5.49 | 583.48 CLP | +89.51% | 2.16% | Tài chính | Trung tính | |
| 633.5 B CLP | 600.92 CLP | −2.70% | 114.79 K | 4.49 | 200.45 B CLP | — | — | — | 6.29% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 622.53 B CLP | 500.00 CLP | −0.58% | 5.15 K | 0.23 | 307.99 B CLP | 10.99 | 45.48 CLP | −6.89% | 2.50% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 619.27 B CLP | 1,290.0 CLP | 0.00% | 1.09 K | 0.07 | 220.06 B CLP | — | −2.27 CLP | −101.80% | 3.97% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 600.79 B CLP | 121.99 CLP | −0.01% | 42.71 K | 0.06 | 1.19 T CLP | 16.52 | 7.39 CLP | +10.65% | 6.15% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 508.13 B CLP | 122.39 CLP | 0.00% | 1 | 0.00 | 528.64 B CLP | 7.62 | 16.07 CLP | +50.49% | 2.75% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 492.87 B CLP | 26.20 CLP | 0.00% | 400 | 0.07 | 104.38 B CLP | — | −11.53 CLP | −1,343.83% | 0.61% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 490.39 B CLP | 8.354 CLP | +4.46% | 3.38 M | 1.10 | 47.84 B CLP | — | −1.32 CLP | −143.97% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 483.72 B CLP | 17,714 CLP | +0.21% | 5.9 K | 0.58 | 2.21 T CLP | 13.88 | 1,276.48 CLP | +82.13% | 1.60% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 403.76 B CLP | 1,544.2 CLP | −1.64% | 31.53 K | 0.91 | 413.55 B CLP | 16.71 | 92.43 CLP | −15.79% | 2.20% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 387.33 B CLP | 3,452.7 CLP | +3.06% | 331.15 K | 0.38 | 3.17 T CLP | 19.78 | 174.53 CLP | +19.41% | 1.41% | Tài chính | Trung tính | |
| 385.37 B CLP | 1,998.0 CLP | −4.86% | 642 | 0.27 | 134.4 B CLP | — | −20.68 CLP | +59.44% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 378.7 B CLP | 2,180.0 CLP | +2.59% | 500.61 K | 0.50 | 3.64 T CLP | 10.51 | 207.47 CLP | +35.04% | 3.51% | Tài chính | Mua | |
| 369.12 B CLP | 80.00 CLP | +8.11% | 39.47 K | 0.43 | 24.87 B CLP | — | −2.19 CLP | +97.15% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 366.75 B CLP | 4,915.2 CLP | −0.92% | 900 | 0.01 | 364.68 B CLP | 26.26 | 187.18 CLP | −20.54% | 1.86% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 341 B CLP | 1,485.0 CLP | 0.00% | 173 | 1.48 | 148.5 B CLP | 6.71 | 221.46 CLP | +0.28% | 3.93% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 339.93 B CLP | 43.50 CLP | 0.00% | 6.22 K | 0.05 | 49.84 B CLP | — | −39.40 CLP | −157.64% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 331.51 B CLP | 4,580.0 CLP | −0.43% | 1.44 K | 0.82 | 1.48 T CLP | 9.44 | 485.15 CLP | +14.13% | 4.61% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 317.24 B CLP | 126.00 CLP | −0.83% | 358.53 K | 7.78 | 86.24 B CLP | — | −22.92 CLP | +70.87% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 302.86 B CLP | 157.00 CLP | +1.29% | 21.66 K | 0.04 | 193.99 B CLP | — | −11.43 CLP | −7.65% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 290.12 B CLP | 209.65 CLP | −0.99% | 59.56 K | 0.24 | 228.68 B CLP | 11.87 | 17.66 CLP | +53.49% | 2.46% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 276.49 B CLP | 3.800 CLP | 0.00% | 545 | 0.00 | 151.88 B CLP | 26.12 | 0.15 CLP | −71.27% | 3.40% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 273.77 B CLP | 286.00 CLP | −1.38% | 17.7 K | 1.37 | 905.89 B CLP | 7.33 | 39.00 CLP | +26.24% | 4.31% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 272.31 B CLP | 2,293.0 CLP | −0.04% | 213 | 0.00 | 379.46 B CLP | 28.15 | 81.46 CLP | +10.02% | 1.82% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 269.27 B CLP | 583.12 CLP | −0.32% | 2.5 K | 0.03 | 249.99 B CLP | 12.49 | 46.69 CLP | +2.42% | 3.20% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 264.82 B CLP | 1,278.4 CLP | −0.42% | 40.31 K | 0.68 | 1.27 T CLP | 9.18 | 139.27 CLP | −10.98% | 7.89% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 258.09 B CLP | 6.400 CLP | −5.88% | 1.93 M | 4.67 | 50.87 B CLP | — | −4.63 CLP | −65.91% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 236.76 B CLP | 16,400 CLP | +1.55% | 197 | 0.73 | 401.92 B CLP | 16.15 | 1,015.36 CLP | −2.90% | 4.59% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 231.9 B CLP | 94.00 CLP | 0.00% | 145 | 0.03 | 1.2 T CLP | 10.77 | 8.73 CLP | +21.80% | 6.66% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 202.17 B CLP | 620.08 CLP | −1.57% | 74.72 K | 1.53 | 618.55 B CLP | 7.27 | 85.28 CLP | +124.11% | 2.59% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 200.05 B CLP | 2,610.0 CLP | 0.00% | 1.3 K | 0.31 | 1.59 T CLP | 15.25 | 171.11 CLP | −23.98% | 7.32% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 197.05 B CLP | 1,015.2 CLP | 0.00% | 102 | 0.00 | 296.46 B CLP | 16.58 | 61.23 CLP | +6.96% | 1.69% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 175.12 B CLP | 17.50 CLP | 0.00% | 661.26 K | 4.62 | 22.08 B CLP | 22.03 | 0.79 CLP | −79.15% | 2.52% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 166.94 B CLP | 170.00 CLP | 0.00% | 2 K | 0.12 | 266.36 B CLP | 19.74 | 8.61 CLP | +42.38% | 2.69% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 165.2 B CLP | 12,700 CLP | −2.30% | 1.12 K | 0.45 | 300.01 B CLP | — | −2,619.63 CLP | +70.97% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 158.93 B CLP | 24.50 CLP | 0.00% | 200 | 0.01 | 19.56 B CLP | 8.44 | 2.90 CLP | −65.54% | 4.49% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 151.89 B CLP | 251.90 CLP | −0.83% | 39.56 K | 1.20 | 517.32 B CLP | — | — | — | 3.96% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 148.68 B CLP | 7,888.7 CLP | −0.29% | 5.31 K | 0.47 | 705.16 B CLP | 18.57 | 424.91 CLP | — | 1.34% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 141.01 B CLP | 3,107.6 CLP | 0.00% | 20 | 0.39 | 233.07 B CLP | 12.01 | 258.67 CLP | +4.80% | 4.02% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 134.05 B CLP | 364.49 CLP | 0.00% | 2.33 K | 0.16 | 99.18 B CLP | 12.27 | 29.71 CLP | −5.96% | 6.92% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 123.8 B CLP | 430.00 CLP | 0.00% | 42 | 0.11 | 77.06 B CLP | — | — | — | 1.22% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 112.68 B CLP | 4.223 CLP | −2.00% | 6.4 M | 0.71 | 104.8 B CLP | 18.64 | 0.23 CLP | +62.60% | 2.27% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 97.65 B CLP | 17.04 CLP | 0.00% | 6 K | 0.23 | 20.13 B CLP | 8.45 | 2.02 CLP | — | 4.99% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 92.68 B CLP | 400.00 CLP | 0.00% | 101 | 0.00 | 145.03 B CLP | 5.62 | 71.23 CLP | +85.00% | 0.28% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| FFEPASAFerrocarril del Pacifico S.A. | 82.66 B CLP | 5.800 CLP | 0.00% | 755.35 M | 16.19 | 27.34 B CLP | 10.97 | 0.53 CLP | −48.21% | 6.08% | Vận chuyển | Không được đánh giá |
| 77.24 B CLP | 88.50 CLP | −1.14% | 47.19 K | 0.34 | 54.19 B CLP | — | −0.02 CLP | −100.34% | 1.21% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 64.06 B CLP | 7,750.0 CLP | +0.65% | 1.07 K | 1.91 | 100.73 B CLP | 9.42 | 823.15 CLP | +23.20% | 6.48% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 56.98 B CLP | 1,030.1 CLP | +1.99% | 5.34 K | 0.38 | 222.77 B CLP | — | — | — | 6.91% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 49.05 B CLP | 0.080 CLP | 0.00% | 30.52 M | 1.90 | 4.19 B CLP | — | −0.88 CLP | +2.79% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 41.09 B CLP | 151.99 CLP | 0.00% | 325 | 0.38 | 15.2 B CLP | 7.57 | 20.08 CLP | −2.78% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 40.25 B CLP | 1,060.0 CLP | 0.00% | 94 | 0.05 | 46.39 B CLP | 12.42 | 85.35 CLP | +8.08% | 7.71% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 40.05 B CLP | 370.00 CLP | −2.63% | 6.7 K | 21.26 | 23.37 B CLP | — | −80.06 CLP | −60.93% | 1.62% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 35.54 B CLP | 501.00 CLP | 0.00% | 27 | 0.50 | 22.73 B CLP | — | −14.87 CLP | −143.13% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá |