Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Giá trị vốn hóa lớn Các công ty Chile có giá trị vốn hóa lớn
Các công ty của Chile sau có giá trị cao nhất trên thị trường. Đây là những công ty nổi tiếng, có uy tín và dẫn đầu ngành. Hãy tìm các công ty được sắp xếp theo giá trị vốn hóa thị trường và kiểm tra số liệu thống kê để biết lý do tại sao các công ty lại hoạt động tốt như vậy.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19.39 T CLP | 190.51 CLP | +0.43% | 14.65 M | 0.24 | 15.87 | 12.00 CLP | −1.01% | 5.21% | Tài chính | Trung tính | |
| 16.46 T CLP | 6,592.0 CLP | +1.43% | 592.47 K | 0.51 | 12.43 | 530.23 CLP | +53.99% | 1.98% | Bán lẻ | Mua | |
| 15.12 T CLP | 79.48 CLP | +0.48% | 27.63 M | 0.22 | 13.41 | 5.93 CLP | +4.38% | 4.18% | Tài chính | Mua | |
| 13.66 T CLP | 61,401 CLP | +0.66% | 35.62 K | 0.23 | 12.19 | 5,039.04 CLP | +17.49% | 2.40% | Tài chính | Trung tính | |
| 13.41 T CLP | 23.40 CLP | +1.96% | 746.04 M | 0.53 | 9.17 | 2.55 CLP | +27.26% | 2.97% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 8.9 T CLP | 83.17 CLP | +2.05% | 12.13 M | 0.33 | 7.62 | 10.92 CLP | +59.83% | 3.02% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 8.48 T CLP | 6,410.9 CLP | +1.12% | 208.83 K | 0.25 | 7.91 | 810.48 CLP | +7.78% | 2.75% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 7.63 T CLP | 4,563.4 CLP | −0.14% | 3.08 M | 4.55 | 11.25 | 405.75 CLP | −24.66% | 2.67% | Tài chính | Mua | |
| 7.11 T CLP | 3,240.1 CLP | +1.26% | 4.1 M | 5.49 | 5.55 | 583.48 CLP | +89.51% | 2.16% | Tài chính | Trung tính | |
| 5.88 T CLP | 84.57 CLP | +1.40% | 3.61 M | 0.08 | 11.12 | 7.61 CLP | +715.34% | 4.10% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 5.41 T CLP | 442.00 CLP | 0.00% | 25 | 0.03 | 11.32 | 39.06 CLP | +13.63% | 5.61% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.87 T CLP | 22,229 CLP | −0.54% | 24.85 K | 0.18 | 11.96 | 1,858.00 CLP | +4.11% | 5.28% | Tài chính | Mua | |
| 4.79 T CLP | 1,690.0 CLP | +4.33% | 2.81 M | 1.25 | 29.51 | 57.28 CLP | −43.83% | 1.48% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 4.71 T CLP | 580.00 CLP | +1.08% | 35.36 K | 0.38 | 9.74 | 59.55 CLP | +16.20% | 7.17% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 4.35 T CLP | 433.00 CLP | +0.66% | 40.5 K | 0.11 | 15.55 | 27.84 CLP | −3.47% | 1.47% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.64 T CLP | 2,161.6 CLP | +1.72% | 251.3 K | 0.25 | 10.42 | 207.47 CLP | +35.04% | 3.51% | Tài chính | Mua | |
| 3.23 T CLP | 7,136.9 CLP | +0.55% | 3.03 K | 0.47 | 5.14 | 1,389.11 CLP | +9.86% | 4.31% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.17 T CLP | 3,440.9 CLP | +2.71% | 162.76 K | 0.19 | 19.72 | 174.53 CLP | +19.41% | 1.41% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.14 T CLP | 25,500 CLP | 0.00% | 20 | 0.09 | 16.98 | 1,501.76 CLP | +12.68% | 3.41% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2.65 T CLP | 152.43 CLP | +0.61% | 7.64 M | 0.27 | 17.66 | 8.63 CLP | −24.51% | 3.26% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 2.49 T CLP | 47.38 CLP | +1.24% | 7.42 M | 0.44 | — | −0.77 CLP | −106.40% | 5.76% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 2.34 T CLP | 23,190 CLP | −0.22% | 7.95 K | 0.09 | 6.90 | 3,363.25 CLP | +59.60% | 3.63% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.26 T CLP | 892.00 CLP | −1.44% | 1.23 M | 0.29 | 22.99 | 38.80 CLP | −64.25% | 1.05% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 2.21 T CLP | 17,685 CLP | +0.05% | 161 | 0.02 | 13.85 | 1,276.48 CLP | +82.13% | 1.60% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.11 T CLP | 2,000.0 CLP | 0.00% | 483.55 K | 0.39 | 7.71 | 259.40 CLP | +21.32% | 2.88% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 2 T CLP | 8.645 USD | +0.92% | 22.92 M | 0.31 | 9,474.99 | 0.85 CLP | +175.68% | 2.95% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.96 T CLP | 5,275.0 CLP | +0.06% | 69.29 K | 0.14 | 18.65 | 282.84 CLP | −23.27% | 2.99% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán | |
| 1.93 T CLP | 324.63 CLP | +0.82% | 681.13 K | 0.12 | 14.03 | 23.14 CLP | +14.54% | 5.16% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 1.67 T CLP | 1,536.8 CLP | −1.06% | 19.02 K | 0.13 | 13.52 | 113.71 CLP | +12.75% | 3.22% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 1.59 T CLP | 2,610.0 CLP | 0.00% | 685 | 0.16 | 15.25 | 171.11 CLP | −23.98% | 7.32% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 1.55 T CLP | 734.28 CLP | −0.06% | 30.99 K | 0.53 | 9.92 | 74.02 CLP | +6.71% | 5.95% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 1.48 T CLP | 4,600.0 CLP | 0.00% | 980 | 0.56 | 9.48 | 485.15 CLP | +14.13% | 4.61% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.4 T CLP | 10,501 CLP | −0.04% | 6.6 K | 17.28 | 11.98 | 876.36 CLP | +66.26% | 3.36% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.28 T CLP | 10,300 CLP | +0.34% | 1.83 K | 0.39 | 9.66 | 1,066.50 CLP | −36.08% | 3.12% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 1.27 T CLP | 1,285.0 CLP | +0.09% | 15.03 K | 0.25 | 9.23 | 139.27 CLP | −10.98% | 7.89% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.26 T CLP | 4,053.1 CLP | −1.14% | 100.93 K | 0.47 | 5.97 | 679.16 CLP | +173.18% | 6.14% | Truyền thông | Bán | |
| 1.23 T CLP | 767.00 CLP | +0.00% | 896 | 0.02 | 9.05 | 84.79 CLP | +28.94% | 4.86% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.2 T CLP | 94.00 CLP | 0.00% | 120 | 0.03 | 10.77 | 8.73 CLP | +21.80% | 6.66% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.19 T CLP | 122.00 CLP | 0.00% | 17.15 K | 0.02 | 16.52 | 7.39 CLP | +10.65% | 6.15% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 1.13 T CLP | 9,950.0 CLP | −0.02% | 1.5 K | 1.06 | 13.45 | 739.65 CLP | +21.80% | 4.88% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 905.89 B CLP | 286.00 CLP | −1.38% | 15.69 K | 1.22 | 7.33 | 39.00 CLP | +26.24% | 4.31% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 883.73 B CLP | 881.43 CLP | +0.16% | 195.43 K | 0.34 | 12.79 | 68.93 CLP | +14.71% | 5.63% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 842.18 B CLP | 442.00 CLP | +2.08% | 603.29 K | 0.25 | 6.96 | 63.48 CLP | +60.54% | 3.02% | Bán lẻ | Mua | |
| 820.58 B CLP | 3,678.7 CLP | 0.00% | 4 | 0.10 | 9.17 | 401.15 CLP | −8.64% | 3.51% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 777.28 B CLP | 305.39 CLP | 0.00% | 17.42 K | 0.49 | 17.28 | 17.68 CLP | +59.33% | 3.05% | Tài chính | Trung tính | |
| 766.5 B CLP | 17,500 CLP | 0.00% | 17 | 0.08 | 9.62 | 1,819.46 CLP | +22.56% | 3.11% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 705.81 B CLP | 1,174.1 CLP | −2.16% | 46.38 K | 0.13 | 11.01 | 106.63 CLP | +12.07% | 3.18% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 705.16 B CLP | 7,891.3 CLP | −0.25% | 4.74 K | 0.42 | 18.57 | 424.91 CLP | — | 1.34% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 692.88 B CLP | 1,227.7 CLP | +2.31% | 25.84 K | 0.08 | 15.61 | 78.64 CLP | −0.74% | 2.19% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 638.87 B CLP | 848.03 CLP | −0.82% | 78.71 K | 0.13 | 9.68 | 87.62 CLP | −17.05% | 5.26% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 634.59 B CLP | 4,127.7 CLP | +1.44% | 24.31 K | 0.17 | — | −523.43 CLP | +38.20% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 618.55 B CLP | 620.00 CLP | −1.59% | 14.11 K | 0.29 | 7.27 | 85.28 CLP | +124.11% | 2.59% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 606.12 B CLP | 103.25 CLP | +0.83% | 2.13 M | 0.30 | 13.03 | 7.93 CLP | +8.27% | 5.67% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 597.04 B CLP | 369.00 CLP | 0.00% | 1.67 K | 0.05 | 24.38 | 15.14 CLP | −39.95% | 1.36% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 575.37 B CLP | 500.00 CLP | 0.00% | 10 | 0.01 | 14.25 | 35.09 CLP | — | 2.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 528.64 B CLP | 122.39 CLP | 0.00% | 1 | 0.00 | 7.62 | 16.07 CLP | +50.49% | 2.75% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 517.32 B CLP | 251.90 CLP | −0.83% | 37.97 K | 1.15 | — | — | — | 3.96% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 511.46 B CLP | 4,017.0 CLP | +0.43% | 375 | 0.12 | 8.76 | 458.62 CLP | −32.89% | 2.61% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 479.33 B CLP | 390.00 CLP | 0.00% | 3.76 K | 0.38 | — | −56.02 CLP | +13.29% | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 437.31 B CLP | 312.00 CLP | +0.55% | 180.74 K | 0.46 | 42.60 | 7.32 CLP | −23.53% | 0.96% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 434.22 B CLP | 24.40 CLP | 0.00% | 2.51 K | 0.00 | 4.00 | 6.10 CLP | +156.42% | 9.96% | Truyền thông | Trung tính | |
| 420.14 B CLP | 208.00 CLP | 0.00% | 213 | 0.02 | 13.12 | 15.86 CLP | +528.71% | 0.86% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 413.55 B CLP | 1,544.2 CLP | −1.64% | 31.33 K | 0.91 | 16.71 | 92.43 CLP | −15.79% | 2.20% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 401.92 B CLP | 16,400 CLP | +1.55% | 195 | 0.73 | 16.15 | 1,015.36 CLP | −2.90% | 4.59% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 379.46 B CLP | 2,293.8 CLP | 0.00% | 213 | 0.00 | 28.16 | 81.46 CLP | +10.02% | 1.82% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 377.71 B CLP | 89.83 CLP | −1.29% | 221.29 K | 0.05 | 8.00 | 11.22 CLP | +102.53% | 2.91% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 364.68 B CLP | 4,915.2 CLP | −0.92% | 900 | 0.01 | 26.26 | 187.18 CLP | −20.54% | 1.86% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 345.49 B CLP | 50.00 CLP | 0.00% | 1.22 K | 0.01 | 5.35 | 9.35 CLP | +73.33% | 3.91% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 307.99 B CLP | 500.00 CLP | −0.58% | 5.15 K | 0.23 | 10.99 | 45.48 CLP | −6.89% | 2.50% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 300.01 B CLP | 12,700 CLP | −2.30% | 642 | 0.26 | — | −2,619.63 CLP | +70.97% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 296.46 B CLP | 1,026.6 CLP | +1.12% | 102 | 0.00 | 16.77 | 61.23 CLP | +6.96% | 1.69% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 266.36 B CLP | 170.00 CLP | 0.00% | 2 K | 0.12 | 19.74 | 8.61 CLP | +42.38% | 2.69% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 264.61 B CLP | 94.00 CLP | 0.00% | 10.41 K | 1.67 | 7.55 | 12.45 CLP | +478.66% | 4.93% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 249.99 B CLP | 583.12 CLP | −0.32% | 2.5 K | 0.03 | 12.49 | 46.69 CLP | +2.42% | 3.20% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 237.77 B CLP | 1,592.3 CLP | 0.00% | 427 | 2.61 | 6.87 | 231.76 CLP | +423.57% | 5.06% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 235.19 B CLP | 265.00 CLP | 0.00% | 983 | 0.00 | 10.01 | 26.47 CLP | +5.89% | 2.09% | Dịch vụ công nghệ | Bán mạnh | |
| 233.07 B CLP | 3,107.6 CLP | 0.00% | 20 | 0.39 | 12.01 | 258.67 CLP | +4.80% | 4.02% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 228.68 B CLP | 210.64 CLP | −0.52% | 29.61 K | 0.12 | 11.93 | 17.66 CLP | +53.49% | 2.46% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 222.77 B CLP | 1,010.0 CLP | 0.00% | 1.26 K | 0.09 | — | — | — | 6.91% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 220.06 B CLP | 1,290.0 CLP | 0.00% | 1.09 K | 0.07 | — | −2.27 CLP | −101.80% | 3.97% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 213.11 B CLP | 1,406.0 CLP | −0.86% | 10.31 K | 1.51 | — | −269.04 CLP | +40.58% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 200.45 B CLP | 606.00 CLP | −1.88% | 112.43 K | 4.40 | — | — | — | 6.29% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 193.99 B CLP | 157.00 CLP | +1.29% | 13.88 K | 0.03 | — | −11.43 CLP | −7.65% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 151.88 B CLP | 3.800 CLP | 0.00% | 545 | 0.00 | 26.12 | 0.15 CLP | −71.27% | 3.40% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| PPUNTILLAElectrica Puntilla SA | 150.18 B CLP | 2,000.0 CLP | 0.00% | 26 | 0.00 | 57.88 | 34.56 CLP | −9.74% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá |
| 148.5 B CLP | 1,485.0 CLP | 0.00% | 173 | 1.48 | 6.71 | 221.46 CLP | +0.28% | 3.93% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 145.03 B CLP | 400.00 CLP | 0.00% | 101 | 0.00 | 5.62 | 71.23 CLP | +85.00% | 0.28% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 134.4 B CLP | 2,100.0 CLP | 0.00% | 2 K | 0.91 | — | −20.68 CLP | +59.44% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 104.8 B CLP | 4.100 CLP | −4.85% | 5.63 M | 0.63 | 18.10 | 0.23 CLP | +62.60% | 2.27% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 104.38 B CLP | 26.20 CLP | 0.00% | 400 | 0.07 | — | −11.53 CLP | −1,343.83% | 0.61% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 100.73 B CLP | 7,750.0 CLP | +0.65% | 1.07 K | 1.91 | 9.42 | 823.15 CLP | +23.20% | 6.48% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 99.18 B CLP | 364.49 CLP | 0.00% | 2.33 K | 0.16 | 12.27 | 29.71 CLP | −5.96% | 6.92% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 86.24 B CLP | 125.95 CLP | −0.87% | 172.17 K | 3.74 | — | −22.92 CLP | +70.87% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 77.06 B CLP | 430.00 CLP | 0.00% | 42 | 0.11 | — | — | — | 1.22% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 56.51 B CLP | 499.00 CLP | 0.00% | 455 | 0.21 | 9.90 | 50.41 CLP | −7.96% | 9.72% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 54.19 B CLP | 88.50 CLP | −1.14% | 47.1 K | 0.34 | — | −0.02 CLP | −100.34% | 1.21% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 50.87 B CLP | 6.550 CLP | −3.68% | 1.17 M | 2.82 | — | −4.63 CLP | −65.91% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 49.84 B CLP | 43.50 CLP | 0.00% | 6.22 K | 0.05 | — | −39.40 CLP | −157.64% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 48.45 B CLP | 1,449.0 CLP | −0.14% | 726 | 0.50 | 13.33 | 108.68 CLP | −21.02% | 6.69% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 47.84 B CLP | 8.350 CLP | +4.41% | 3.23 M | 1.05 | — | −1.32 CLP | −143.97% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá |