Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Chile có nhiều nhân viên nhất
Sau đây là Các công ty Chile có lực lượng lao động lớn nhất. Được sắp xếp theo số lượng nhân viên, các công ty này có thể đang phát triển hoặc giữ vị trí ổn định trên thị trường, vì vậy hãy phân tích các công ty này để tìm ra khoản đầu tư đáng tin cậy.
Mã | Nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 117.17 K | 1,670.0 CLP | +3.09% | 4.54 M | 2.02 | 4.79 T CLP | 29.16 | 57.28 CLP | −43.83% | 1.48% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 79.85 K | 6,504.3 CLP | +0.08% | 1.01 M | 0.87 | 16.46 T CLP | 12.27 | 530.23 CLP | +53.99% | 1.98% | Bán lẻ | Mua | |
| 41.13 K | 23.36 CLP | +1.79% | 1.23 B | 0.87 | 13.41 T CLP | 9.16 | 2.55 CLP | +27.26% | 2.97% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 27.11 K | 898.00 CLP | −0.77% | 1.87 M | 0.44 | 2.26 T CLP | 23.14 | 38.80 CLP | −64.25% | 1.05% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 23.04 K | 104.98 CLP | +2.52% | 3.27 M | 0.46 | 606.12 B CLP | 13.25 | 7.93 CLP | +8.27% | 5.67% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 20.67 K | 4,550.0 CLP | −0.44% | 3.15 M | 4.66 | 7.63 T CLP | 11.21 | 405.75 CLP | −24.66% | 2.67% | Tài chính | Mua | |
| 20.34 K | 1,536.8 CLP | 0.00% | 225 | 0.00 | 1.67 T CLP | 13.52 | 113.71 CLP | +12.75% | 3.22% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 18.33 K | 445.00 CLP | +2.77% | 899.09 K | 0.38 | 842.18 B CLP | 7.01 | 63.48 CLP | +60.54% | 3.02% | Bán lẻ | Mua | |
| 17.03 K | 83.00 CLP | +1.84% | 17.56 M | 0.48 | 8.9 T CLP | 7.60 | 10.92 CLP | +59.83% | 3.02% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 16.31 K | 1,233.2 CLP | +2.77% | 88.99 K | 0.27 | 692.88 B CLP | 15.68 | 78.64 CLP | −0.74% | 2.19% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 15.73 K | 1,175.0 CLP | −2.08% | 198.04 K | 0.53 | 705.81 B CLP | 11.02 | 106.63 CLP | +12.07% | 3.18% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 13.94 K | 265.00 CLP | 0.00% | 83.2 K | 0.20 | 235.19 B CLP | 10.01 | 26.47 CLP | +5.89% | 2.09% | Dịch vụ công nghệ | Bán mạnh | |
| 11.51 K | 24.40 CLP | 0.00% | 2.51 K | 0.00 | 434.22 B CLP | 4.00 | 6.10 CLP | +156.42% | 9.96% | Truyền thông | Trung tính | |
| 11.51 K | 4,020.0 CLP | −1.95% | 173.93 K | 0.81 | 1.26 T CLP | 5.92 | 679.16 CLP | +173.18% | 6.14% | Truyền thông | Bán | |
| 11.16 K | 189.10 CLP | −0.31% | 27.76 M | 0.45 | 19.39 T CLP | 15.75 | 12.00 CLP | −1.01% | 5.21% | Tài chính | Trung tính | |
| 10.82 K | 3,678.7 CLP | 0.00% | 4 | 0.10 | 820.58 B CLP | 9.17 | 401.15 CLP | −8.64% | 3.51% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 9.46 K | 5,263.0 CLP | −0.17% | 103.07 K | 0.20 | 1.96 T CLP | 18.61 | 282.84 CLP | −23.27% | 2.99% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán | |
| 8.53 K | 79.42 CLP | +0.40% | 51.84 M | 0.41 | 15.12 T CLP | 13.40 | 5.93 CLP | +4.38% | 4.18% | Tài chính | Mua | |
| 7.47 K | 50.00 CLP | 0.00% | 1.22 K | 0.01 | 345.49 B CLP | 5.35 | 9.35 CLP | +73.33% | 3.91% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 4.88 K | 121.99 CLP | −0.01% | 42.71 K | 0.06 | 1.19 T CLP | 16.52 | 7.39 CLP | +10.65% | 6.15% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 3.85 K | 17,500 CLP | 0.00% | 17 | 0.08 | 766.5 B CLP | 9.62 | 1,819.46 CLP | +22.56% | 3.11% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3.78 K | 8.354 CLP | +4.46% | 3.38 M | 1.10 | 47.84 B CLP | — | −1.32 CLP | −143.97% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 3.17 K | 860.00 CLP | +0.58% | 464.6 K | 0.75 | 638.87 B CLP | 9.82 | 87.62 CLP | −17.05% | 5.26% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 3.07 K | 2,293.0 CLP | −0.04% | 213 | 0.00 | 379.46 B CLP | 28.15 | 81.46 CLP | +10.02% | 1.82% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 3.01 K | 583.12 CLP | −0.32% | 2.5 K | 0.03 | 249.99 B CLP | 12.49 | 46.69 CLP | +2.42% | 3.20% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 2.84 K | 600.92 CLP | −2.70% | 114.79 K | 4.49 | 200.45 B CLP | — | — | — | 6.29% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.4 K | 1,485.0 CLP | 0.00% | 173 | 1.48 | 148.5 B CLP | 6.71 | 221.46 CLP | +0.28% | 3.93% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.39 K | 12,700 CLP | −2.30% | 1.12 K | 0.45 | 300.01 B CLP | — | −2,619.63 CLP | +70.97% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.33 K | 312.00 CLP | +0.55% | 180.74 K | 0.46 | 437.31 B CLP | 42.60 | 7.32 CLP | −23.53% | 0.96% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 2.27 K | 9,950.0 CLP | −0.02% | 13.65 K | 9.60 | 1.13 T CLP | 13.45 | 739.65 CLP | +21.80% | 4.88% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 2.27 K | 326.20 CLP | +1.30% | 1.05 M | 0.19 | 1.93 T CLP | 14.10 | 23.14 CLP | +14.54% | 5.16% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 2 K | 1,290.0 CLP | 0.00% | 1.09 K | 0.07 | 220.06 B CLP | — | −2.27 CLP | −101.80% | 3.97% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1.79 K | 83.90 CLP | +0.60% | 5.93 M | 0.13 | 5.88 T CLP | 11.03 | 7.61 CLP | +715.34% | 4.10% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 1.76 K | 1,998.0 CLP | −4.86% | 642 | 0.27 | 134.4 B CLP | — | −20.68 CLP | +59.44% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.47 K | 1,278.4 CLP | −0.42% | 40.31 K | 0.68 | 1.27 T CLP | 9.18 | 139.27 CLP | −10.98% | 7.89% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.45 K | 882.00 CLP | +0.23% | 269.61 K | 0.46 | 883.73 B CLP | 12.80 | 68.93 CLP | +14.71% | 5.63% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 1.42 K | 17,714 CLP | +0.21% | 5.9 K | 0.58 | 2.21 T CLP | 13.88 | 1,276.48 CLP | +82.13% | 1.60% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.38 K | 3.800 CLP | 0.00% | 545 | 0.00 | 151.88 B CLP | 26.12 | 0.15 CLP | −71.27% | 3.40% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.36 K | 286.00 CLP | −1.38% | 17.7 K | 1.37 | 905.89 B CLP | 7.33 | 39.00 CLP | +26.24% | 4.31% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.35 K | 4,580.0 CLP | −0.43% | 1.44 K | 0.82 | 1.48 T CLP | 9.44 | 485.15 CLP | +14.13% | 4.61% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.35 K | 208.00 CLP | 0.00% | 213 | 0.02 | 420.14 B CLP | 13.12 | 15.86 CLP | +528.71% | 0.86% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 1.34 K | 10,300 CLP | +0.34% | 1.84 K | 0.39 | 1.28 T CLP | 9.66 | 1,066.50 CLP | −36.08% | 3.12% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 1.33 K | 153.01 CLP | +1.00% | 21.86 M | 0.77 | 2.65 T CLP | 17.73 | 8.63 CLP | −24.51% | 3.26% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 1.32 K | 94.00 CLP | 0.00% | 145 | 0.03 | 1.2 T CLP | 10.77 | 8.73 CLP | +21.80% | 6.66% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.11 K | 1,990.0 CLP | −0.50% | 796.68 K | 0.64 | 2.11 T CLP | 7.67 | 259.40 CLP | +21.32% | 2.88% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 1.11 K | 10,501 CLP | −0.04% | 6.6 K | 17.28 | 1.4 T CLP | 11.98 | 876.36 CLP | +66.26% | 3.36% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.07 K | 170.00 CLP | 0.00% | 2 K | 0.12 | 266.36 B CLP | 19.74 | 8.61 CLP | +42.38% | 2.69% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 900 | 251.90 CLP | −0.83% | 39.56 K | 1.20 | 517.32 B CLP | — | — | — | 3.96% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 856 | 370.00 CLP | −2.63% | 6.7 K | 21.26 | 23.37 B CLP | — | −80.06 CLP | −60.93% | 1.62% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 804 | 1,015.2 CLP | 0.00% | 102 | 0.00 | 296.46 B CLP | 16.58 | 61.23 CLP | +6.96% | 1.69% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 758 | 3,202.4 CLP | +0.08% | 4.22 M | 5.66 | 7.11 T CLP | 5.49 | 583.48 CLP | +89.51% | 2.16% | Tài chính | Trung tính | |
| 655 | 2,180.0 CLP | +2.59% | 500.61 K | 0.50 | 3.64 T CLP | 10.51 | 207.47 CLP | +35.04% | 3.51% | Tài chính | Mua | |
| FFEPASAFerrocarril del Pacifico S.A. | 651 | 5.800 CLP | 0.00% | 755.35 M | 16.19 | 27.34 B CLP | 10.97 | 0.53 CLP | −48.21% | 6.08% | Vận chuyển | Không được đánh giá |
| 589 | 3,107.6 CLP | 0.00% | 20 | 0.39 | 233.07 B CLP | 12.01 | 258.67 CLP | +4.80% | 4.02% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 580 | 17.50 CLP | 0.00% | 661.26 K | 4.62 | 22.08 B CLP | 22.03 | 0.79 CLP | −79.15% | 2.52% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 538 | 500.00 CLP | 0.00% | 10 | 0.01 | 575.37 B CLP | 14.25 | 35.09 CLP | — | 2.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 534 | 733.79 CLP | −0.12% | 38.73 K | 0.66 | 1.55 T CLP | 9.91 | 74.02 CLP | +6.71% | 5.95% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 528 | 575.31 CLP | +0.26% | 103 K | 1.10 | 4.71 T CLP | 9.66 | 59.55 CLP | +16.20% | 7.17% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 519 | 400.00 CLP | 0.00% | 101 | 0.00 | 145.03 B CLP | 5.62 | 71.23 CLP | +85.00% | 0.28% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 425 | 16,400 CLP | +1.55% | 197 | 0.73 | 401.92 B CLP | 16.15 | 1,015.36 CLP | −2.90% | 4.59% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 298 | 1,030.1 CLP | +1.99% | 5.34 K | 0.38 | 222.77 B CLP | — | — | — | 6.91% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 292 | 499.00 CLP | 0.00% | 320 | 0.14 | 56.51 B CLP | 9.90 | 50.41 CLP | −7.96% | 9.72% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 287 | 20.01 CLP | 0.00% | 8.86 K | 0.71 | 12.73 B CLP | — | −1.88 CLP | −2,660.68% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 279 | 151.99 CLP | 0.00% | 325 | 0.38 | 15.2 B CLP | 7.57 | 20.08 CLP | −2.78% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 201 | 501.00 CLP | 0.00% | 27 | 0.50 | 22.73 B CLP | — | −14.87 CLP | −143.13% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 128 | 7,750.0 CLP | +0.65% | 1.07 K | 1.91 | 100.73 B CLP | 9.42 | 823.15 CLP | +23.20% | 6.48% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 105 | 88.50 CLP | −1.14% | 47.19 K | 0.34 | 54.19 B CLP | — | −0.02 CLP | −100.34% | 1.21% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 95 | 24.50 CLP | 0.00% | 200 | 0.01 | 19.56 B CLP | 8.44 | 2.90 CLP | −65.54% | 4.49% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 87 | 364.49 CLP | 0.00% | 2.33 K | 0.16 | 99.18 B CLP | 12.27 | 29.71 CLP | −5.96% | 6.92% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 73 | 390.00 CLP | 0.00% | 3.76 K | 0.38 | 479.33 B CLP | — | −56.02 CLP | +13.29% | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| PPUNTILLAElectrica Puntilla SA | 62 | 2,000.0 CLP | 0.00% | 26 | 0.00 | 150.18 B CLP | 57.88 | 34.56 CLP | −9.74% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá |
| 44 | 4,800.0 CLP | 0.00% | 1 | 0.00 | 4.46 B CLP | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 16 | 47.00 CLP | +0.43% | 15.2 M | 0.90 | 2.49 T CLP | — | −0.77 CLP | −106.40% | 5.76% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 12 | 140.00 CLP | 0.00% | 4.2 K | 0.26 | 23.52 B CLP | 1.44 | 97.28 CLP | +272.47% | 0.26% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7 | 8.697 USD | +1.53% | 33.49 M | 0.45 | 2 T CLP | 9,531.98 | 0.85 CLP | +175.68% | 2.95% | Tài chính | Trung tính | |
| 7 | 305.39 CLP | 0.00% | 24.42 K | 0.69 | 777.28 B CLP | 17.28 | 17.68 CLP | +59.33% | 3.05% | Tài chính | Trung tính | |
| 2 | 2,610.0 CLP | 0.00% | 1.3 K | 0.31 | 1.59 T CLP | 15.25 | 171.11 CLP | −23.98% | 7.32% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 1 | 4,017.0 CLP | +0.43% | 390 | 0.13 | 511.46 B CLP | 8.76 | 458.62 CLP | −32.89% | 2.61% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1 | 1,449.0 CLP | −0.14% | 726 | 0.50 | 48.45 B CLP | 13.33 | 108.68 CLP | −21.02% | 6.69% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 157.00 CLP | +1.29% | 21.66 K | 0.04 | 193.99 B CLP | — | −11.43 CLP | −7.65% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 4,074.9 CLP | +0.14% | 42.58 K | 0.29 | 634.59 B CLP | — | −523.43 CLP | +38.20% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| — | 7,888.7 CLP | −0.29% | 5.31 K | 0.47 | 705.16 B CLP | 18.57 | 424.91 CLP | — | 1.34% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| — | 912.00 CLP | 0.00% | 1.33 K | 0.21 | 2.28 B CLP | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| — | 209.65 CLP | −0.99% | 59.56 K | 0.24 | 228.68 B CLP | 11.87 | 17.66 CLP | +53.49% | 2.46% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| — | 23,185 CLP | −0.24% | 17.3 K | 0.19 | 2.34 T CLP | 6.89 | 3,363.25 CLP | +59.60% | 3.63% | Tài chính | Mua mạnh | |
| — | 2,800,000 CLP | −6.67% | 8 | 4.44 | 19.8 B CLP | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| — | 80.00 CLP | +8.11% | 39.47 K | 0.43 | 24.87 B CLP | — | −2.19 CLP | +97.15% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| — | 89.83 CLP | −1.29% | 221.29 K | 0.05 | 377.71 B CLP | 8.00 | 11.22 CLP | +102.53% | 2.91% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| — | 60,500 CLP | −0.82% | 70.22 K | 0.45 | 13.66 T CLP | 12.01 | 5,039.04 CLP | +17.49% | 2.40% | Tài chính | Trung tính | |
| — | 430.00 CLP | 0.00% | 42 | 0.11 | 77.06 B CLP | — | — | — | 1.22% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| — | 1,406.0 CLP | −0.86% | 10.35 K | 1.52 | 213.11 B CLP | — | −269.04 CLP | +40.58% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| — | 1,592.3 CLP | 0.00% | 428 | 2.61 | 237.77 B CLP | 6.87 | 231.76 CLP | +423.57% | 5.06% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 122.39 CLP | 0.00% | 1 | 0.00 | 528.64 B CLP | 7.62 | 16.07 CLP | +50.49% | 2.75% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 4,915.2 CLP | −0.92% | 900 | 0.01 | 364.68 B CLP | 26.26 | 187.18 CLP | −20.54% | 1.86% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| — | 6,375.0 CLP | +0.55% | 309.62 K | 0.38 | 8.48 T CLP | 7.87 | 810.48 CLP | +7.78% | 2.75% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| — | 7,122.0 CLP | +0.34% | 3.25 K | 0.50 | 3.23 T CLP | 5.13 | 1,389.11 CLP | +9.86% | 4.31% | Tài chính | Trung tính | |
| — | 500.00 CLP | −0.58% | 5.15 K | 0.23 | 307.99 B CLP | 10.99 | 45.48 CLP | −6.89% | 2.50% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| — | 22,080 CLP | −1.21% | 44.69 K | 0.32 | 4.87 T CLP | 11.88 | 1,858.00 CLP | +4.11% | 5.28% | Tài chính | Mua | |
| — | 620.08 CLP | −1.57% | 74.72 K | 1.53 | 618.55 B CLP | 7.27 | 85.28 CLP | +124.11% | 2.59% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 94.00 CLP | 0.00% | 10.41 K | 1.67 | 264.61 B CLP | 7.55 | 12.45 CLP | +478.66% | 4.93% | Tài chính | Không được đánh giá |