Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Chile có giá cao nhất
Dưới đây là Chứng khoán Chile có giá cổ phiếu cao nhất hiện nay. Các cổ phiếu được sắp xếp theo giá nhưng cũng có sẵn các số liệu khác: tỷ lệ P/E, vốn hóa thị trường, thay đổi giá, v.v.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2,800,000 CLP | −6.67% | 8 | 4.44 | 19.8 B CLP | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 60,500 CLP | −0.82% | 70.22 K | 0.45 | 13.66 T CLP | 12.01 | 5,039.04 CLP | +17.49% | 2.40% | Tài chính | Trung tính | |
| 25,500 CLP | 0.00% | 20 | 0.09 | 3.14 T CLP | 16.98 | 1,501.76 CLP | +12.68% | 3.41% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 23,185 CLP | −0.24% | 17.3 K | 0.19 | 2.34 T CLP | 6.89 | 3,363.25 CLP | +59.60% | 3.63% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 22,080 CLP | −1.21% | 44.69 K | 0.32 | 4.87 T CLP | 11.88 | 1,858.00 CLP | +4.11% | 5.28% | Tài chính | Mua | |
| 17,714 CLP | +0.21% | 5.9 K | 0.58 | 2.21 T CLP | 13.88 | 1,276.48 CLP | +82.13% | 1.60% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 16,400 CLP | +1.55% | 197 | 0.73 | 401.92 B CLP | 16.15 | 1,015.36 CLP | −2.90% | 4.59% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 12,700 CLP | −2.30% | 1.12 K | 0.45 | 300.01 B CLP | — | −2,619.63 CLP | +70.97% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 10,300 CLP | +0.34% | 1.84 K | 0.39 | 1.28 T CLP | 9.66 | 1,066.50 CLP | −36.08% | 3.12% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 9,950.0 CLP | −0.02% | 13.65 K | 9.60 | 1.13 T CLP | 13.45 | 739.65 CLP | +21.80% | 4.88% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 7,888.7 CLP | −0.29% | 5.31 K | 0.47 | 705.16 B CLP | 18.57 | 424.91 CLP | — | 1.34% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 7,750.0 CLP | +0.65% | 1.07 K | 1.91 | 100.73 B CLP | 9.42 | 823.15 CLP | +23.20% | 6.48% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 7,122.0 CLP | +0.34% | 3.25 K | 0.50 | 3.23 T CLP | 5.13 | 1,389.11 CLP | +9.86% | 4.31% | Tài chính | Trung tính | |
| 6,504.3 CLP | +0.08% | 1.01 M | 0.87 | 16.46 T CLP | 12.27 | 530.23 CLP | +53.99% | 1.98% | Bán lẻ | Mua | |
| 6,375.0 CLP | +0.55% | 309.62 K | 0.38 | 8.48 T CLP | 7.87 | 810.48 CLP | +7.78% | 2.75% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 5,263.0 CLP | −0.17% | 103.07 K | 0.20 | 1.96 T CLP | 18.61 | 282.84 CLP | −23.27% | 2.99% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán | |
| 4,580.0 CLP | −0.43% | 1.44 K | 0.82 | 1.48 T CLP | 9.44 | 485.15 CLP | +14.13% | 4.61% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4,550.0 CLP | −0.44% | 3.15 M | 4.66 | 7.63 T CLP | 11.21 | 405.75 CLP | −24.66% | 2.67% | Tài chính | Mua | |
| 4,074.9 CLP | +0.14% | 42.58 K | 0.29 | 634.59 B CLP | — | −523.43 CLP | +38.20% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 4,020.0 CLP | −1.95% | 173.93 K | 0.81 | 1.26 T CLP | 5.92 | 679.16 CLP | +173.18% | 6.14% | Truyền thông | Bán | |
| 4,017.0 CLP | +0.43% | 390 | 0.13 | 511.46 B CLP | 8.76 | 458.62 CLP | −32.89% | 2.61% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3,452.7 CLP | +3.06% | 331.15 K | 0.38 | 3.17 T CLP | 19.78 | 174.53 CLP | +19.41% | 1.41% | Tài chính | Trung tính | |
| 3,202.4 CLP | +0.08% | 4.22 M | 5.66 | 7.11 T CLP | 5.49 | 583.48 CLP | +89.51% | 2.16% | Tài chính | Trung tính | |
| 2,610.0 CLP | 0.00% | 1.3 K | 0.31 | 1.59 T CLP | 15.25 | 171.11 CLP | −23.98% | 7.32% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 2,293.0 CLP | −0.04% | 213 | 0.00 | 379.46 B CLP | 28.15 | 81.46 CLP | +10.02% | 1.82% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 2,180.0 CLP | +2.59% | 500.61 K | 0.50 | 3.64 T CLP | 10.51 | 207.47 CLP | +35.04% | 3.51% | Tài chính | Mua | |
| 1,998.0 CLP | −4.86% | 642 | 0.27 | 134.4 B CLP | — | −20.68 CLP | +59.44% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1,990.0 CLP | −0.50% | 796.68 K | 0.64 | 2.11 T CLP | 7.67 | 259.40 CLP | +21.32% | 2.88% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 1,670.0 CLP | +3.09% | 4.54 M | 2.02 | 4.79 T CLP | 29.16 | 57.28 CLP | −43.83% | 1.48% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 1,592.3 CLP | 0.00% | 428 | 2.61 | 237.77 B CLP | 6.87 | 231.76 CLP | +423.57% | 5.06% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1,544.2 CLP | −1.64% | 31.53 K | 0.91 | 413.55 B CLP | 16.71 | 92.43 CLP | −15.79% | 2.20% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 1,536.8 CLP | 0.00% | 225 | 0.00 | 1.67 T CLP | 13.52 | 113.71 CLP | +12.75% | 3.22% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 1,485.0 CLP | 0.00% | 173 | 1.48 | 148.5 B CLP | 6.71 | 221.46 CLP | +0.28% | 3.93% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1,406.0 CLP | −0.86% | 10.35 K | 1.52 | 213.11 B CLP | — | −269.04 CLP | +40.58% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 1,290.0 CLP | 0.00% | 1.09 K | 0.07 | 220.06 B CLP | — | −2.27 CLP | −101.80% | 3.97% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1,278.4 CLP | −0.42% | 40.31 K | 0.68 | 1.27 T CLP | 9.18 | 139.27 CLP | −10.98% | 7.89% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1,233.2 CLP | +2.77% | 88.99 K | 0.27 | 692.88 B CLP | 15.68 | 78.64 CLP | −0.74% | 2.19% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1,175.0 CLP | −2.08% | 198.04 K | 0.53 | 705.81 B CLP | 11.02 | 106.63 CLP | +12.07% | 3.18% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1,060.0 CLP | 0.00% | 94 | 0.05 | 46.39 B CLP | 12.42 | 85.35 CLP | +8.08% | 7.71% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 1,030.1 CLP | +1.99% | 5.34 K | 0.38 | 222.77 B CLP | — | — | — | 6.91% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1,015.2 CLP | 0.00% | 102 | 0.00 | 296.46 B CLP | 16.58 | 61.23 CLP | +6.96% | 1.69% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 898.00 CLP | −0.77% | 1.87 M | 0.44 | 2.26 T CLP | 23.14 | 38.80 CLP | −64.25% | 1.05% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 882.00 CLP | +0.23% | 269.61 K | 0.46 | 883.73 B CLP | 12.80 | 68.93 CLP | +14.71% | 5.63% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 860.00 CLP | +0.58% | 464.6 K | 0.75 | 638.87 B CLP | 9.82 | 87.62 CLP | −17.05% | 5.26% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 766.99 CLP | 0.00% | 896 | 0.02 | 1.23 T CLP | 9.05 | 84.79 CLP | +28.94% | 4.86% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 733.79 CLP | −0.12% | 38.73 K | 0.66 | 1.55 T CLP | 9.91 | 74.02 CLP | +6.71% | 5.95% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 620.08 CLP | −1.57% | 74.72 K | 1.53 | 618.55 B CLP | 7.27 | 85.28 CLP | +124.11% | 2.59% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 600.92 CLP | −2.70% | 114.79 K | 4.49 | 200.45 B CLP | — | — | — | 6.29% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 575.31 CLP | +0.26% | 103 K | 1.10 | 4.71 T CLP | 9.66 | 59.55 CLP | +16.20% | 7.17% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 501.00 CLP | 0.00% | 27 | 0.50 | 22.73 B CLP | — | −14.87 CLP | −143.13% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 500.00 CLP | −0.58% | 5.15 K | 0.23 | 307.99 B CLP | 10.99 | 45.48 CLP | −6.89% | 2.50% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 499.00 CLP | 0.00% | 320 | 0.14 | 56.51 B CLP | 9.90 | 50.41 CLP | −7.96% | 9.72% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 445.00 CLP | +2.77% | 899.09 K | 0.38 | 842.18 B CLP | 7.01 | 63.48 CLP | +60.54% | 3.02% | Bán lẻ | Mua | |
| 442.00 CLP | 0.00% | 25 | 0.03 | 5.41 T CLP | 11.32 | 39.06 CLP | +13.63% | 5.61% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 431.70 CLP | +0.36% | 51.8 K | 0.14 | 4.35 T CLP | 15.51 | 27.84 CLP | −3.47% | 1.47% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 400.00 CLP | 0.00% | 101 | 0.00 | 145.03 B CLP | 5.62 | 71.23 CLP | +85.00% | 0.28% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 390.00 CLP | 0.00% | 3.76 K | 0.38 | 479.33 B CLP | — | −56.02 CLP | +13.29% | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 370.00 CLP | −2.63% | 6.7 K | 21.26 | 23.37 B CLP | — | −80.06 CLP | −60.93% | 1.62% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 364.49 CLP | 0.00% | 2.33 K | 0.16 | 99.18 B CLP | 12.27 | 29.71 CLP | −5.96% | 6.92% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 326.20 CLP | +1.30% | 1.05 M | 0.19 | 1.93 T CLP | 14.10 | 23.14 CLP | +14.54% | 5.16% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 312.00 CLP | +0.55% | 180.74 K | 0.46 | 437.31 B CLP | 42.60 | 7.32 CLP | −23.53% | 0.96% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 305.39 CLP | 0.00% | 24.42 K | 0.69 | 777.28 B CLP | 17.28 | 17.68 CLP | +59.33% | 3.05% | Tài chính | Trung tính | |
| 286.00 CLP | −1.38% | 17.7 K | 1.37 | 905.89 B CLP | 7.33 | 39.00 CLP | +26.24% | 4.31% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 265.00 CLP | 0.00% | 83.2 K | 0.20 | 235.19 B CLP | 10.01 | 26.47 CLP | +5.89% | 2.09% | Dịch vụ công nghệ | Bán mạnh | |
| 251.90 CLP | −0.83% | 39.56 K | 1.20 | 517.32 B CLP | — | — | — | 3.96% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 209.65 CLP | −0.99% | 59.56 K | 0.24 | 228.68 B CLP | 11.87 | 17.66 CLP | +53.49% | 2.46% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 208.00 CLP | 0.00% | 213 | 0.02 | 420.14 B CLP | 13.12 | 15.86 CLP | +528.71% | 0.86% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 189.10 CLP | −0.31% | 27.76 M | 0.45 | 19.39 T CLP | 15.75 | 12.00 CLP | −1.01% | 5.21% | Tài chính | Trung tính | |
| 170.00 CLP | 0.00% | 2 K | 0.12 | 266.36 B CLP | 19.74 | 8.61 CLP | +42.38% | 2.69% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 157.00 CLP | +1.29% | 21.66 K | 0.04 | 193.99 B CLP | — | −11.43 CLP | −7.65% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 153.01 CLP | +1.00% | 21.86 M | 0.77 | 2.65 T CLP | 17.73 | 8.63 CLP | −24.51% | 3.26% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 151.99 CLP | 0.00% | 325 | 0.38 | 15.2 B CLP | 7.57 | 20.08 CLP | −2.78% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 126.00 CLP | −0.83% | 358.53 K | 7.78 | 86.24 B CLP | — | −22.92 CLP | +70.87% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 121.99 CLP | −0.01% | 42.71 K | 0.06 | 1.19 T CLP | 16.52 | 7.39 CLP | +10.65% | 6.15% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 104.98 CLP | +2.52% | 3.27 M | 0.46 | 606.12 B CLP | 13.25 | 7.93 CLP | +8.27% | 5.67% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 94.00 CLP | 0.00% | 145 | 0.03 | 1.2 T CLP | 10.77 | 8.73 CLP | +21.80% | 6.66% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 94.00 CLP | 0.00% | 10.41 K | 1.67 | 264.61 B CLP | 7.55 | 12.45 CLP | +478.66% | 4.93% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 88.50 CLP | −1.14% | 47.19 K | 0.34 | 54.19 B CLP | — | −0.02 CLP | −100.34% | 1.21% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 83.90 CLP | +0.60% | 5.93 M | 0.13 | 5.88 T CLP | 11.03 | 7.61 CLP | +715.34% | 4.10% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 83.00 CLP | +1.84% | 17.56 M | 0.48 | 8.9 T CLP | 7.60 | 10.92 CLP | +59.83% | 3.02% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 79.42 CLP | +0.40% | 51.84 M | 0.41 | 15.12 T CLP | 13.40 | 5.93 CLP | +4.38% | 4.18% | Tài chính | Mua | |
| 63.73 CLP | 0.00% | 800 | 0.12 | 18.61 B CLP | 9.66 | 6.60 CLP | +91.88% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 47.00 CLP | +0.43% | 15.2 M | 0.90 | 2.49 T CLP | — | −0.77 CLP | −106.40% | 5.76% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 26.20 CLP | 0.00% | 400 | 0.07 | 104.38 B CLP | — | −11.53 CLP | −1,343.83% | 0.61% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 24.40 CLP | 0.00% | 2.51 K | 0.00 | 434.22 B CLP | 4.00 | 6.10 CLP | +156.42% | 9.96% | Truyền thông | Trung tính | |
| 23.36 CLP | +1.79% | 1.23 B | 0.87 | 13.41 T CLP | 9.16 | 2.55 CLP | +27.26% | 2.97% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 17.04 CLP | 0.00% | 6 K | 0.23 | 20.13 B CLP | 8.45 | 2.02 CLP | — | 4.99% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 8.697 USD | +1.53% | 33.49 M | 0.45 | 2 T CLP | 9,531.98 | 0.85 CLP | +175.68% | 2.95% | Tài chính | Trung tính | |
| 8.354 CLP | +4.46% | 3.38 M | 1.10 | 47.84 B CLP | — | −1.32 CLP | −143.97% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 6.400 CLP | −5.88% | 1.93 M | 4.67 | 50.87 B CLP | — | −4.63 CLP | −65.91% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.223 CLP | −2.00% | 6.4 M | 0.71 | 104.8 B CLP | 18.64 | 0.23 CLP | +62.60% | 2.27% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 0.080 CLP | 0.00% | 30.52 M | 1.90 | 4.19 B CLP | — | −0.88 CLP | +2.79% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá |