Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Chile có khối lượng giao dịch bất thường
Khối lượng cao hoặc thấp bất thường có thể ảnh hưởng đến giá trong tương lai, vì vậy việc phát hiện khối lượng để đưa ra quyết định kịp thời sẽ rất hữu ích. Cổ phiếu Chile sau hiện hiển thị khối lượng giao dịch bất thường và được sắp xếp theo khối lượng tương đối.
Mã | Khối lượng tương đối | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21.26 | 370.00 CLP | −2.63% | 6.7 K | 23.37 B CLP | — | −80.06 CLP | −60.93% | 1.62% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 9.60 | 9,950.0 CLP | −0.02% | 13.65 K | 1.13 T CLP | 13.45 | 739.65 CLP | +21.80% | 4.88% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 7.78 | 126.00 CLP | −0.83% | 358.53 K | 86.24 B CLP | — | −22.92 CLP | +70.87% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 5.66 | 3,202.4 CLP | +0.08% | 4.22 M | 7.11 T CLP | 5.49 | 583.48 CLP | +89.51% | 2.16% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.67 | 6.400 CLP | −5.88% | 1.93 M | 50.87 B CLP | — | −4.63 CLP | −65.91% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.66 | 4,550.0 CLP | −0.44% | 3.15 M | 7.63 T CLP | 11.21 | 405.75 CLP | −24.66% | 2.67% | Tài chính | Mua | |
| 4.49 | 600.92 CLP | −2.70% | 114.79 K | 200.45 B CLP | — | — | — | 6.29% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4.44 | 2,800,000 CLP | −6.67% | 8 | 19.8 B CLP | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.61 | 1,592.3 CLP | 0.00% | 428 | 237.77 B CLP | 6.87 | 231.76 CLP | +423.57% | 5.06% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.02 | 1,670.0 CLP | +3.09% | 4.54 M | 4.79 T CLP | 29.16 | 57.28 CLP | −43.83% | 1.48% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 1.91 | 7,750.0 CLP | +0.65% | 1.07 K | 100.73 B CLP | 9.42 | 823.15 CLP | +23.20% | 6.48% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 1.90 | 0.080 CLP | 0.00% | 30.52 M | 4.19 B CLP | — | −0.88 CLP | +2.79% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.67 | 94.00 CLP | 0.00% | 10.41 K | 264.61 B CLP | 7.55 | 12.45 CLP | +478.66% | 4.93% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.53 | 620.08 CLP | −1.57% | 74.72 K | 618.55 B CLP | 7.27 | 85.28 CLP | +124.11% | 2.59% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.52 | 1,406.0 CLP | −0.86% | 10.35 K | 213.11 B CLP | — | −269.04 CLP | +40.58% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 1.48 | 1,485.0 CLP | 0.00% | 173 | 148.5 B CLP | 6.71 | 221.46 CLP | +0.28% | 3.93% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.37 | 286.00 CLP | −1.38% | 17.7 K | 905.89 B CLP | 7.33 | 39.00 CLP | +26.24% | 4.31% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.20 | 251.90 CLP | −0.83% | 39.56 K | 517.32 B CLP | — | — | — | 3.96% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.10 | 8.354 CLP | +4.46% | 3.38 M | 47.84 B CLP | — | −1.32 CLP | −143.97% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 1.10 | 575.31 CLP | +0.26% | 103 K | 4.71 T CLP | 9.66 | 59.55 CLP | +16.20% | 7.17% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 0.91 | 1,544.2 CLP | −1.64% | 31.53 K | 413.55 B CLP | 16.71 | 92.43 CLP | −15.79% | 2.20% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 0.90 | 47.00 CLP | +0.43% | 15.2 M | 2.49 T CLP | — | −0.77 CLP | −106.40% | 5.76% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 0.87 | 6,504.3 CLP | +0.08% | 1.01 M | 16.46 T CLP | 12.27 | 530.23 CLP | +53.99% | 1.98% | Bán lẻ | Mua | |
| 0.87 | 23.36 CLP | +1.79% | 1.23 B | 13.41 T CLP | 9.16 | 2.55 CLP | +27.26% | 2.97% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 0.82 | 4,580.0 CLP | −0.43% | 1.44 K | 1.48 T CLP | 9.44 | 485.15 CLP | +14.13% | 4.61% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.81 | 4,020.0 CLP | −1.95% | 173.93 K | 1.26 T CLP | 5.92 | 679.16 CLP | +173.18% | 6.14% | Truyền thông | Bán | |
| 0.77 | 153.01 CLP | +1.00% | 21.86 M | 2.65 T CLP | 17.73 | 8.63 CLP | −24.51% | 3.26% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 0.75 | 860.00 CLP | +0.58% | 464.6 K | 638.87 B CLP | 9.82 | 87.62 CLP | −17.05% | 5.26% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 0.73 | 16,400 CLP | +1.55% | 197 | 401.92 B CLP | 16.15 | 1,015.36 CLP | −2.90% | 4.59% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.71 | 4.223 CLP | −2.00% | 6.4 M | 104.8 B CLP | 18.64 | 0.23 CLP | +62.60% | 2.27% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 0.69 | 305.39 CLP | 0.00% | 24.42 K | 777.28 B CLP | 17.28 | 17.68 CLP | +59.33% | 3.05% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.68 | 1,278.4 CLP | −0.42% | 40.31 K | 1.27 T CLP | 9.18 | 139.27 CLP | −10.98% | 7.89% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.66 | 733.79 CLP | −0.12% | 38.73 K | 1.55 T CLP | 9.91 | 74.02 CLP | +6.71% | 5.95% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 0.64 | 1,990.0 CLP | −0.50% | 796.68 K | 2.11 T CLP | 7.67 | 259.40 CLP | +21.32% | 2.88% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 0.58 | 17,714 CLP | +0.21% | 5.9 K | 2.21 T CLP | 13.88 | 1,276.48 CLP | +82.13% | 1.60% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.53 | 1,175.0 CLP | −2.08% | 198.04 K | 705.81 B CLP | 11.02 | 106.63 CLP | +12.07% | 3.18% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 0.50 | 7,122.0 CLP | +0.34% | 3.25 K | 3.23 T CLP | 5.13 | 1,389.11 CLP | +9.86% | 4.31% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.50 | 501.00 CLP | 0.00% | 27 | 22.73 B CLP | — | −14.87 CLP | −143.13% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.50 | 2,180.0 CLP | +2.59% | 500.61 K | 3.64 T CLP | 10.51 | 207.47 CLP | +35.04% | 3.51% | Tài chính | Mua | |
| 0.48 | 83.00 CLP | +1.84% | 17.56 M | 8.9 T CLP | 7.60 | 10.92 CLP | +59.83% | 3.02% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 0.47 | 7,888.7 CLP | −0.29% | 5.31 K | 705.16 B CLP | 18.57 | 424.91 CLP | — | 1.34% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 0.46 | 882.00 CLP | +0.23% | 269.61 K | 883.73 B CLP | 12.80 | 68.93 CLP | +14.71% | 5.63% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 0.46 | 104.98 CLP | +2.52% | 3.27 M | 606.12 B CLP | 13.25 | 7.93 CLP | +8.27% | 5.67% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 0.46 | 312.00 CLP | +0.55% | 180.74 K | 437.31 B CLP | 42.60 | 7.32 CLP | −23.53% | 0.96% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.45 | 60,500 CLP | −0.82% | 70.22 K | 13.66 T CLP | 12.01 | 5,039.04 CLP | +17.49% | 2.40% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.45 | 12,700 CLP | −2.30% | 1.12 K | 300.01 B CLP | — | −2,619.63 CLP | +70.97% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.45 | 189.10 CLP | −0.31% | 27.76 M | 19.39 T CLP | 15.75 | 12.00 CLP | −1.01% | 5.21% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.45 | 8.697 USD | +1.53% | 33.49 M | 2 T CLP | 9,531.98 | 0.85 CLP | +175.68% | 2.95% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.44 | 898.00 CLP | −0.77% | 1.87 M | 2.26 T CLP | 23.14 | 38.80 CLP | −64.25% | 1.05% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 0.41 | 79.42 CLP | +0.40% | 51.84 M | 15.12 T CLP | 13.40 | 5.93 CLP | +4.38% | 4.18% | Tài chính | Mua | |
| 0.39 | 10,300 CLP | +0.34% | 1.84 K | 1.28 T CLP | 9.66 | 1,066.50 CLP | −36.08% | 3.12% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 0.38 | 151.99 CLP | 0.00% | 325 | 15.2 B CLP | 7.57 | 20.08 CLP | −2.78% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.38 | 1,030.1 CLP | +1.99% | 5.34 K | 222.77 B CLP | — | — | — | 6.91% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.38 | 390.00 CLP | 0.00% | 3.76 K | 479.33 B CLP | — | −56.02 CLP | +13.29% | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 0.38 | 3,452.7 CLP | +3.06% | 331.15 K | 3.17 T CLP | 19.78 | 174.53 CLP | +19.41% | 1.41% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.38 | 445.00 CLP | +2.77% | 899.09 K | 842.18 B CLP | 7.01 | 63.48 CLP | +60.54% | 3.02% | Bán lẻ | Mua | |
| 0.38 | 6,375.0 CLP | +0.55% | 309.62 K | 8.48 T CLP | 7.87 | 810.48 CLP | +7.78% | 2.75% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 0.34 | 88.50 CLP | −1.14% | 47.19 K | 54.19 B CLP | — | −0.02 CLP | −100.34% | 1.21% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.32 | 22,080 CLP | −1.21% | 44.69 K | 4.87 T CLP | 11.88 | 1,858.00 CLP | +4.11% | 5.28% | Tài chính | Mua | |
| 0.31 | 2,610.0 CLP | 0.00% | 1.3 K | 1.59 T CLP | 15.25 | 171.11 CLP | −23.98% | 7.32% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 0.29 | 4,074.9 CLP | +0.14% | 42.58 K | 634.59 B CLP | — | −523.43 CLP | +38.20% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 0.27 | 1,233.2 CLP | +2.77% | 88.99 K | 692.88 B CLP | 15.68 | 78.64 CLP | −0.74% | 2.19% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.27 | 1,998.0 CLP | −4.86% | 642 | 134.4 B CLP | — | −20.68 CLP | +59.44% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.24 | 209.65 CLP | −0.99% | 59.56 K | 228.68 B CLP | 11.87 | 17.66 CLP | +53.49% | 2.46% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.23 | 17.04 CLP | 0.00% | 6 K | 20.13 B CLP | 8.45 | 2.02 CLP | — | 4.99% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.23 | 500.00 CLP | −0.58% | 5.15 K | 307.99 B CLP | 10.99 | 45.48 CLP | −6.89% | 2.50% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.20 | 265.00 CLP | 0.00% | 83.2 K | 235.19 B CLP | 10.01 | 26.47 CLP | +5.89% | 2.09% | Dịch vụ công nghệ | Bán mạnh | |
| 0.20 | 5,263.0 CLP | −0.17% | 103.07 K | 1.96 T CLP | 18.61 | 282.84 CLP | −23.27% | 2.99% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán | |
| 0.19 | 23,185 CLP | −0.24% | 17.3 K | 2.34 T CLP | 6.89 | 3,363.25 CLP | +59.60% | 3.63% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.19 | 326.20 CLP | +1.30% | 1.05 M | 1.93 T CLP | 14.10 | 23.14 CLP | +14.54% | 5.16% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 0.16 | 364.49 CLP | 0.00% | 2.33 K | 99.18 B CLP | 12.27 | 29.71 CLP | −5.96% | 6.92% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.14 | 499.00 CLP | 0.00% | 320 | 56.51 B CLP | 9.90 | 50.41 CLP | −7.96% | 9.72% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 0.14 | 431.70 CLP | +0.36% | 51.8 K | 4.35 T CLP | 15.51 | 27.84 CLP | −3.47% | 1.47% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.13 | 83.90 CLP | +0.60% | 5.93 M | 5.88 T CLP | 11.03 | 7.61 CLP | +715.34% | 4.10% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 0.13 | 4,017.0 CLP | +0.43% | 390 | 511.46 B CLP | 8.76 | 458.62 CLP | −32.89% | 2.61% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.12 | 170.00 CLP | 0.00% | 2 K | 266.36 B CLP | 19.74 | 8.61 CLP | +42.38% | 2.69% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 0.12 | 63.73 CLP | 0.00% | 800 | 18.61 B CLP | 9.66 | 6.60 CLP | +91.88% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.09 | 25,500 CLP | 0.00% | 20 | 3.14 T CLP | 16.98 | 1,501.76 CLP | +12.68% | 3.41% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.07 | 26.20 CLP | 0.00% | 400 | 104.38 B CLP | — | −11.53 CLP | −1,343.83% | 0.61% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.07 | 1,290.0 CLP | 0.00% | 1.09 K | 220.06 B CLP | — | −2.27 CLP | −101.80% | 3.97% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.06 | 121.99 CLP | −0.01% | 42.71 K | 1.19 T CLP | 16.52 | 7.39 CLP | +10.65% | 6.15% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 0.05 | 1,060.0 CLP | 0.00% | 94 | 46.39 B CLP | 12.42 | 85.35 CLP | +8.08% | 7.71% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 0.04 | 157.00 CLP | +1.29% | 21.66 K | 193.99 B CLP | — | −11.43 CLP | −7.65% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.03 | 94.00 CLP | 0.00% | 145 | 1.2 T CLP | 10.77 | 8.73 CLP | +21.80% | 6.66% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.03 | 442.00 CLP | 0.00% | 25 | 5.41 T CLP | 11.32 | 39.06 CLP | +13.63% | 5.61% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.02 | 766.99 CLP | 0.00% | 896 | 1.23 T CLP | 9.05 | 84.79 CLP | +28.94% | 4.86% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.02 | 208.00 CLP | 0.00% | 213 | 420.14 B CLP | 13.12 | 15.86 CLP | +528.71% | 0.86% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 0.00 | 208.00 CLP | 0.00% | 3 | — | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 0.00 | 2,293.0 CLP | −0.04% | 213 | 379.46 B CLP | 28.15 | 81.46 CLP | +10.02% | 1.82% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.00 | 1,536.8 CLP | 0.00% | 225 | 1.67 T CLP | 13.52 | 113.71 CLP | +12.75% | 3.22% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 0.00 | 1,015.2 CLP | 0.00% | 102 | 296.46 B CLP | 16.58 | 61.23 CLP | +6.96% | 1.69% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.00 | 24.40 CLP | 0.00% | 2.51 K | 434.22 B CLP | 4.00 | 6.10 CLP | +156.42% | 9.96% | Truyền thông | Trung tính | |
| 0.00 | 400.00 CLP | 0.00% | 101 | 145.03 B CLP | 5.62 | 71.23 CLP | +85.00% | 0.28% | Tài chính | Không được đánh giá |