Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Chile có khối lượng giao dịch bất thường
Khối lượng cao hoặc thấp bất thường có thể ảnh hưởng đến giá trong tương lai, vì vậy việc phát hiện khối lượng để đưa ra quyết định kịp thời sẽ rất hữu ích. Cổ phiếu Chile sau hiện hiển thị khối lượng giao dịch bất thường và được sắp xếp theo khối lượng tương đối.
Mã | Khối lượng tương đối | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9.61 | 51.46 CLP | −2.91% | 496.86 K | 58.96 B CLP | — | −27.82 CLP | +30.27% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 7.63 | 30.00 CLP | −5.63% | 126.49 K | 119.52 B CLP | — | −10.63 CLP | −1,438.13% | 0.53% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 7.04 | 1,360.0 CLP | −2.86% | 4.69 K | 45.41 B CLP | 11.22 | 121.22 CLP | −8.29% | 7.94% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.99 | 325.00 CLP | +5.52% | 920.03 K | 283.09 B CLP | 17.43 | 18.65 CLP | −50.28% | 1.80% | Dịch vụ công nghệ | Bán | |
| 4.99 | 262.00 CLP | +0.58% | 61.3 K | 533.61 B CLP | 7.82 | 33.49 CLP | +28.28% | 3.84% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.74 | 0.120 CLP | 0.00% | 54.56 M | 6.28 B CLP | 0.29 | 0.42 CLP | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 3.36 | 546.90 CLP | −2.12% | 250.85 K | 4.49 T CLP | 8.72 | 62.74 CLP | +2.97% | 7.52% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 3.01 | 131.00 CLP | +0.80% | 605.22 K | 88.91 B CLP | — | −43.33 CLP | +36.76% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 2.76 | 9.200 CLP | −3.26% | 1.82 M | 51.54 B CLP | — | −1.45 CLP | −155.27% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 1.95 | 338.00 CLP | +1.20% | 12.55 M | 1.96 T CLP | 13.69 | 24.68 CLP | +25.50% | 5.07% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 1.95 | 1,178.0 CLP | −1.69% | 168.73 K | 1.18 T CLP | 7.03 | 167.60 CLP | +32.07% | 8.49% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.69 | 6,060.0 CLP | −1.14% | 73.18 K | 905.66 B CLP | — | −531.87 CLP | +78.97% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 1.65 | 3,725.0 CLP | −0.67% | 1.42 M | 8.16 T CLP | 5.64 | 660.04 CLP | +294.40% | 1.83% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.61 | 1,025.0 CLP | −2.47% | 2.93 M | 2.56 T CLP | 15.46 | 66.31 CLP | −46.77% | 0.93% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 1.45 | 138.00 CLP | 0.00% | 457.84 K | 168.9 B CLP | — | −5.94 CLP | +58.69% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.32 | 10.55 CLP | +0.48% | 34.41 M | 2.43 T CLP | 20.51 | 0.51 CLP | +28.19% | 0.86% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.11 | 469.89 CLP | −1.22% | 89.48 K | 469.89 B CLP | 7.47 | 62.92 CLP | +98.45% | 3.41% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.11 | 98.29 CLP | +2.39% | 49.11 K | 1.26 T CLP | 12.14 | 8.10 CLP | +42.12% | 6.37% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.04 | 10,717 CLP | −5.84% | 6.9 K | 247.34 B CLP | — | −2,975.98 CLP | +64.81% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.96 | 126.90 CLP | −0.70% | 6.41 M | 732.54 B CLP | 12.33 | 10.30 CLP | +75.29% | 6.09% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 0.93 | 5,990.0 CLP | −1.12% | 1.89 M | 15.03 T CLP | 10.81 | 554.13 CLP | +126.26% | 2.17% | Bán lẻ | Mua | |
| 0.91 | 406.98 CLP | +1.42% | 1.86 M | 4.14 T CLP | 15.73 | 25.87 CLP | −7.58% | 1.54% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.90 | 916.05 CLP | +1.22% | 116.18 K | 916.05 B CLP | 12.43 | 73.71 CLP | +25.96% | 5.43% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 0.88 | 90.25 CLP | 0.00% | 8.17 K | 254.05 B CLP | 7.25 | 12.45 CLP | +478.66% | 5.14% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.81 | 164.00 CLP | −0.61% | 154.22 K | 262.22 B CLP | 18.74 | 8.75 CLP | +35.08% | 3.35% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 0.80 | 65,000 CLP | +0.85% | 100.56 K | 14.21 T CLP | 12.83 | 5,068.14 CLP | +21.28% | 2.31% | Tài chính | Mua | |
| 0.80 | 81.01 CLP | +0.36% | 38.46 M | 5.6 T CLP | 11.49 | 7.05 CLP | +196.49% | 4.30% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 0.79 | 5,904.7 CLP | +0.25% | 2.25 K | 521.83 B CLP | 15.14 | 389.95 CLP | — | 1.81% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 0.79 | 193.10 CLP | +1.25% | 35.31 M | 19.51 T CLP | 17.23 | 11.21 CLP | −8.62% | 5.18% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.77 | 23.88 CLP | +1.62% | 540.28 M | 13.71 T CLP | 9.06 | 2.64 CLP | +55.83% | 2.91% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 0.72 | 12,441 CLP | 0.00% | 162 | 309.62 B CLP | 13.03 | 954.83 CLP | −12.67% | 8.72% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.72 | 1,155.0 CLP | −1.62% | 67.66 K | 665.48 B CLP | 10.36 | 111.45 CLP | +32.03% | 3.38% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.68 | 8,600.0 CLP | +2.38% | 1.85 K | 976.74 B CLP | 11.74 | 732.80 CLP | +28.49% | 5.41% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 0.64 | 369.99 CLP | 0.00% | 6.03 K | 100.68 B CLP | 13.52 | 27.36 CLP | −14.26% | 6.82% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.60 | 48.88 CLP | +1.41% | 17.44 M | 2.51 T CLP | — | −0.25 CLP | −101.96% | 5.72% | Vận chuyển | Mua | |
| 0.59 | 6,330.0 CLP | +1.12% | 379.24 K | 8.23 T CLP | 9.42 | 671.88 CLP | −15.23% | 2.83% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 0.58 | 79.32 CLP | −0.85% | 44.07 M | 14.95 T CLP | 14.70 | 5.40 CLP | +0.65% | 4.23% | Tài chính | Mua | |
| 0.57 | 85.49 CLP | +0.58% | 34.59 M | 9.17 T CLP | 9.83 | 8.70 CLP | +29.06% | 2.93% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 0.53 | 2,950,000 CLP | +1.72% | 1 | 46.09 B CLP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.51 | 1,933.4 CLP | −0.05% | 11.52 K | 499.72 B CLP | 18.78 | 102.94 CLP | −10.76% | 1.82% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 0.50 | 21,490 CLP | +0.89% | 200.62 K | 4.65 T CLP | 12.01 | 1,789.03 CLP | −0.40% | 5.52% | Tài chính | Mua | |
| 0.50 | 381.09 CLP | +1.08% | 727.26 K | 737.81 B CLP | 6.49 | 58.69 CLP | +58.07% | 3.45% | Bán lẻ | Mua | |
| 0.47 | 2,323.9 CLP | +2.15% | 366.75 K | 3.96 T CLP | 11.77 | 197.50 CLP | +26.44% | 3.23% | Tài chính | Mua | |
| 0.45 | 3,659.1 CLP | +1.56% | 196.46 K | 1.11 T CLP | 5.63 | 649.50 CLP | +76.55% | 6.97% | Truyền thông | Bán | |
| 0.43 | 834.99 CLP | +0.60% | 145.66 K | 617.07 B CLP | 9.92 | 84.19 CLP | −20.71% | 5.45% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 0.38 | 86.10 CLP | −2.58% | 28.52 K | 50.93 B CLP | 126.10 | 0.68 CLP | −89.55% | 1.28% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.37 | 89.99 CLP | 0.00% | 2.81 K | 27.98 B CLP | — | −7.42 CLP | +90.24% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.36 | 1,235.0 CLP | +0.82% | 193.82 K | 679.13 B CLP | 13.27 | 93.07 CLP | +22.18% | 2.24% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.32 | 1,958.0 CLP | −0.51% | 643.43 K | 5.54 T CLP | 19.25 | 101.74 CLP | −0.86% | 1.28% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 0.31 | 4,750.0 CLP | −2.06% | 696 | 1.56 T CLP | 10.94 | 434.21 CLP | +21.36% | 8.21% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.30 | 379.99 CLP | 0.00% | 500 | 23.37 B CLP | — | −94.77 CLP | −3,306.51% | 1.62% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.28 | 4,309.2 CLP | +1.17% | 75.01 K | 7.17 T CLP | 10.62 | 405.73 CLP | −23.51% | 2.85% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.28 | 227.20 CLP | 0.00% | 3.53 K | 458.92 B CLP | 16.58 | 13.70 CLP | −25.06% | 0.78% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 0.28 | 21,508 CLP | +0.04% | 9.1 K | 2.13 T CLP | 6.43 | 3,342.79 CLP | +158.56% | 3.98% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.26 | 2,561.0 CLP | +0.43% | 3.39 K | 1.57 T CLP | — | — | — | 8.20% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 0.23 | 3,940.0 CLP | −0.23% | 250.01 K | 3.57 T CLP | 22.26 | 177.01 CLP | +34.75% | 1.25% | Tài chính | Mua | |
| 0.23 | 1,447.2 CLP | 0.00% | 984 | 243.13 B CLP | 20.15 | 71.81 CLP | −58.11% | 3.94% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| CCFIR4CHACUFINASSET ADMIN GENERAL DE FOND SA | 0.22 | 1,019.000 CLP | −1.25% | 16.04 K | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá |
| 0.22 | 4.105 CLP | +0.86% | 5.14 M | 81.74 B CLP | 20.75 | 0.20 CLP | +47.72% | 2.19% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 0.21 | 1,885.6 CLP | −0.23% | 2.89 K | 281.8 B CLP | — | −273.71 CLP | +76.92% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 0.20 | 5,489.0 CLP | +1.84% | 67.17 K | 2.03 T CLP | 17.91 | 306.44 CLP | −32.00% | 2.89% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán | |
| 0.17 | 10,444 CLP | 0.00% | 70 | 1.39 T CLP | 13.18 | 792.48 CLP | +66.82% | 3.38% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.17 | 7,534.5 CLP | −0.16% | 3.26 K | 3.44 T CLP | 6.55 | 1,149.98 CLP | −14.21% | 4.04% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.16 | 1,016.5 CLP | +0.15% | 5.36 K | 224.21 B CLP | 11.23 | 90.48 CLP | +7.84% | 6.86% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.16 | 8.850 CLP | 0.00% | 305.43 K | 66.21 B CLP | — | −4.33 CLP | −73.05% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.13 | 138.99 CLP | +0.62% | 2.1 M | 2.44 T CLP | 19.59 | 7.09 CLP | −51.82% | 3.54% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 0.11 | 392.00 CLP | 0.00% | 418 | 481.79 B CLP | — | −50.80 CLP | +0.54% | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 0.09 | 10,400 CLP | 0.00% | 30 | 1.3 T CLP | 8.42 | 1,235.29 CLP | −26.82% | 3.08% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 0.09 | 1,879.9 CLP | +2.73% | 164.46 K | 1.98 T CLP | 8.17 | 229.99 CLP | −1.49% | 3.06% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 0.06 | 160.00 CLP | 0.00% | 120 | 16 B CLP | 12.83 | 12.47 CLP | −67.90% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.06 | 26.04 CLP | 0.00% | 7.36 K | 469.18 B CLP | 4.43 | 5.88 CLP | +86.35% | 9.22% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 0.06 | 15.00 CLP | 0.00% | 8.4 K | 18.93 B CLP | 10.41 | 1.44 CLP | −28.01% | 2.95% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.03 | 525.93 CLP | −2.60% | 4.52 K | 318.38 B CLP | 12.14 | 43.33 CLP | −6.10% | 2.41% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.03 | 1,614.2 CLP | 0.00% | 43 | 1.73 T CLP | 15.27 | 105.70 CLP | +14.93% | 2.94% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 0.02 | 16,000 CLP | +0.88% | 157 | 1.99 T CLP | 14.91 | 1,073.26 CLP | +64.09% | 1.78% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.02 | 2,499.7 CLP | −0.68% | 1.01 K | 385.03 B CLP | 26.99 | 92.60 CLP | +54.80% | 1.69% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.02 | 379.00 CLP | 0.00% | 4 | 137.42 B CLP | 6.52 | 58.15 CLP | +61.46% | 0.29% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.02 | 640.00 CLP | 0.00% | 638 | 1.34 T CLP | 9.92 | 64.52 CLP | −46.63% | 6.88% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 0.02 | 135.03 CLP | +0.02% | 33.07 K | 1.31 T CLP | 17.22 | 7.84 CLP | +44.54% | 5.56% | Vận chuyển | Mua | |
| 0.01 | 130.00 CLP | 0.00% | 100 | — | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 0.01 | 0.680 CLP | 0.00% | 1 K | 190.03 B CLP | 15.49 | 0.04 CLP | — | 1.31% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.01 | 779.95 CLP | 0.00% | 257 | 1.25 T CLP | 8.22 | 94.92 CLP | +68.88% | 4.78% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.00 | 5,150.0 CLP | 0.00% | 15 | 382.11 B CLP | 22.35 | 230.47 CLP | −5.78% | 1.77% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 0.00 | 4,700.0 CLP | 0.00% | 2 | 587.5 B CLP | 8.08 | 581.41 CLP | −19.35% | 2.27% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.00 | 275.05 CLP | 0.00% | 77 | 445.03 B CLP | 98.95 | 2.78 CLP | −90.17% | 1.83% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.00 | 195.81 CLP | 0.00% | 10 | 211.47 B CLP | 13.17 | 14.87 CLP | +29.27% | 2.66% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.00 | 4.000 CLP | 0.00% | 1 | 159.88 B CLP | 11.25 | 0.36 CLP | −31.03% | 3.23% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| CCFIBTGCRPI0BTG PACTUAL CHILE SA AD GEN DE FDO | — | 10,169.240 USD | +0.03% | 9.83 K | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá |
| CCFIBTGCRPB0BTG PACTUAL CHILE SA AD GEN DE FDO | — | 10,323.820 USD | +0.03% | 10.46 K | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá |
| CCFIR4CHACU0FINASSET ADMIN GENERAL DE FOND SA | — | 995.390 USD | −3.53% | 3.26 K | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá |
| CCFICONDOR0CREDICORP CAP ASSET MGMT SA | — | 1,183.200 USD | — | 54.3 K | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá |
| CCFIBTGCRPA0BTG PACTUAL CHILE SA AD GEN DE FDO | — | 10,341.810 USD | +0.03% | 1.6 K | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá |
| CCFIBTGRE0BTG PACTUAL CHILE SA AD GEN DE FDO | — | 26,691.000 USD | 0.00% | 1.81 K | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá |