Thị trường chứng khoán theo nhóm ngành — Chile

Bảng dưới đây bao gồm các cổ phiếu được nhóm theo ngành. Phân tích chúng bằng nhiều số liệu và dữ liệu hiệu suất khác nhau như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu đã được bao gồm chỉ nêu một số tên.
Công nghiệp
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Khu vực
Cổ phiếu
8,416.45 T CLP0.32%−3.24%10Dịch vụ công nghệ11
6,041.31 T CLP0.47%−2.29%91Công nghệ điện tử11
4,931.5 T CLP0.31%−1.32%2Công nghệ điện tử2
4,011.63 T CLP0.76%+5.81%4Dịch vụ công nghệ3
2,795.88 T CLP—0.00%2Bán lẻ3
1,478.31 T CLP—+0.92%4Hàng tiêu dùng lâu bền2
1,070.65 T CLP0.91%+4.05%20.33 KBán lẻ5
812.24 T CLP0.72%+0.79%6Tài chính3
670.57 T CLP0.00%−6.48%12Khoáng sản năng lượng3
376.15 T CLP2.62%+6.11%1Hàng tiêu dùng không lâu bền1
313.64 T CLP2.68%+13.39%4Dịch vụ Khách hàng2
263.9 T CLP1.05%−17.47%10Công nghiệp chế tạo2
199.28 T CLP1.31%+13.58%20Dịch vụ Khách hàng5
171.59 T CLP5.45%+23.73%3Công nghệ y tế3
99.19 T CLP2.95%+40.19%2Bán lẻ1
97.21 T CLP1.72%−4.18%2Công nghiệp chế tạo1
82.46 T CLP0.26%+4.26%10Công nghệ điện tử2
58.75 T CLP4.11%+13.47%247Hàng tiêu dùng không lâu bền2
52.52 T CLP4.07%−0.49%10.73 MTài chính15
28.45 T CLP4.33%+0.82%8.83 MCông ty dịch vụ công cộng22
17.47 T CLP2.02%+0.22%1.01 MBán lẻ8
15.38 T CLP2.07%+1.45%2.14 MTài chính15
15.15 T CLP4.18%+0.41%51.73 MTài chính3
13.44 T CLP2.98%+1.79%1.23 BVận chuyển3
8.94 T CLP4.68%−0.38%14.7 KTài chính8
8.49 T CLP2.75%+0.55%308.99 KKhoáng sản năng lượng3
6.65 T CLP2.62%+3.63%1Tài chính1
6.1 T CLP2.70%+0.01%25.76 KTài chính11
4.35 T CLP1.47%+0.36%52.07 KTài chính2
4.28 T CLP5.00%−0.41%3Khoáng sản phi năng lượng2
4.03 T CLP1.40%+0.26%9.41 MVận chuyển5
3.16 T CLP0.00%−0.02%69Công nghiệp chế biến2
2.9 T CLP3.14%−0.21%171.92 KHàng tiêu dùng không lâu bền8
2.82 T CLP1.77%+0.96%806.44 KCông ty dịch vụ công cộng6
2.79 T CLP0.09%−0.15%267.56 KCông ty dịch vụ công cộng3
2.63 T CLP1.35%−4.82%5.01 KKhoáng sản phi năng lượng2
2.26 T CLP1.05%−0.78%1.87 MCông nghiệp chế biến3
2.01 T CLP—0.00%66Khoáng sản năng lượng1
1.77 T CLP3.63%0.00%361Công nghiệp chế biến3
1.46 T CLP1.86%−0.56%58.05 KCông nghiệp chế biến5
1.4 T CLP3.36%−0.04%6.6 KCông nghiệp chế tạo1
1.26 T CLP0.00%−1.94%173.58 KTruyền thông3
1.24 T CLP2.88%−1.51%124.68 KDịch vụ công nghiệp4
913.56 B CLP0.00%0.00%3.16 KTruyền thông2
820.58 B CLP3.51%0.00%4Hàng tiêu dùng không lâu bền1
766.5 B CLP3.11%0.00%17Công nghiệp chế biến1
705.16 B CLP1.34%−0.29%5.31 KHỗn hợp1
685.08 B CLP—+0.13%39.93 KKhoáng sản phi năng lượng3
680.09 B CLP1.03%−1.04%616Dịch vụ y tế4
644.07 B CLP0.09%+0.97%23.17 KDịch vụ phân phối3
607.37 B CLP5.67%+2.51%3.26 MBán lẻ3
562.86 B CLP2.38%−0.15%175.17 KKhoáng sản phi năng lượng3
437.31 B CLP0.96%+0.55%180.74 KDịch vụ phân phối1
348.95 B CLP5.29%−1.55%66.01 KHàng tiêu dùng không lâu bền2
266.36 B CLP0.00%0.00%2 KVận chuyển1
249.99 B CLP0.00%−0.32%2.5 KBán lẻ1
235.19 B CLP2.16%0.00%83.2 KDịch vụ công nghệ1
213.11 B CLP—−0.86%10.35 KCông ty dịch vụ công cộng1
127.15 B CLP1.07%−24.78%20Dịch vụ Khách hàng1
122.74 B CLP0.95%0.00%43Khoáng sản phi năng lượng1
83.84 B CLP1.98%0.00%246.29 MVận chuyển2
77.06 B CLP1.22%0.00%42Hỗn hợp11
73.99 B CLP0.88%−2.62%34.57 KHàng tiêu dùng lâu bền2
24.87 B CLP—+8.11%39.47 KHàng tiêu dùng không lâu bền1
20.13 B CLP0.00%0.00%6 KHàng tiêu dùng lâu bền1
4.46 B CLP0.00%0.00%1Công nghiệp chế tạo1
4.19 B CLP—0.00%30.52 MDịch vụ Khách hàng1