Thị trường chứng khoán theo nhóm ngành — Chile
Bảng dưới đây bao gồm các cổ phiếu được nhóm theo ngành. Phân tích chúng bằng nhiều số liệu và dữ liệu hiệu suất khác nhau như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu đã được bao gồm chỉ nêu một số tên.
Công nghiệp | Giá trị vốn hóa thị trg | Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định) | Th.đổi % | Khối lượng | Khu vực | Cổ phiếu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24,424.73 T CLP | 0.25% | −3.61% | 32 | Dịch vụ công nghệ | 10 | |
| 23,310.75 T CLP | 0.45% | −0.29% | 73 | Công nghệ điện tử | 10 | |
| 13,935 T CLP | 0.34% | +6.73% | 37 | Công nghệ điện tử | 3 | |
| 7,159.61 T CLP | 0.01% | −1.68% | 71 | Bán lẻ | 4 | |
| 6,329.1 T CLP | 1.02% | +0.26% | 120 | Dịch vụ công nghệ | 5 | |
| 4,696.4 T CLP | — | −5.69% | 29 | Hàng tiêu dùng lâu bền | 4 | |
| 2,448.5 T CLP | 1.87% | +0.95% | 55 | Công nghệ y tế | 6 | |
| 1,827.23 T CLP | — | −4.74% | 101 | Tài chính | 2 | |
| 1,660.18 T CLP | 0.90% | −0.79% | 2.2 K | Bán lẻ | 3 | |
| 1,367.15 T CLP | 1.97% | +11.57% | 506.06 K | Tài chính | 7 | |
| 1,300.71 T CLP | 0.78% | +2.66% | 6 | Tài chính | 3 | |
| 986.11 T CLP | 1.72% | +23.41% | 2 | Khoáng sản năng lượng | 2 | |
| 497.67 T CLP | 2.76% | +6.32% | 6 | Công nghệ y tế | 3 | |
| 388.78 T CLP | 0.73% | −11.17% | 4 | Công nghiệp chế tạo | 1 | |
| 383.56 T CLP | 3.19% | −14.72% | 745 | Dịch vụ công nghệ | 3 | |
| 368.93 T CLP | 6.53% | −5.32% | 621 | Truyền thông | 3 | |
| 362.86 T CLP | 2.17% | +9.46% | 14 | Dịch vụ y tế | 1 | |
| 345.54 T CLP | 2.07% | +5.69% | 4 | Công nghệ điện tử | 2 | |
| 336.07 T CLP | 2.62% | +0.05% | 1 | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 1 | |
| 325.98 T CLP | 2.92% | −3.48% | 130 | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 1 | |
| 200.55 T CLP | — | +11.70% | 56 | Công nghệ y tế | 1 | |
| 115.75 T CLP | 5.68% | +7.39% | 45 | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 1 | |
| 111.75 T CLP | 2.40% | +0.79% | 69 | Dịch vụ Khách hàng | 1 | |
| 93.25 T CLP | 1.18% | −8.79% | 178 | Khoáng sản phi năng lượng | 1 | |
| 84.54 T CLP | 3.00% | 0.00% | 1 | Công nghiệp chế tạo | 1 | |
| 59.25 T CLP | 3.86% | +5.49% | 190 | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 2 | |
| 52.93 T CLP | 2.01% | −2.57% | 1.21 K | Dịch vụ công nghiệp | 2 | |
| 41.14 T CLP | 2.91% | +1.08% | 180.72 M | Vận chuyển | 3 | |
| 32.44 T CLP | 4.17% | +0.17% | 16.62 M | Công ty dịch vụ công cộng | 13 | |
| 30.93 T CLP | 2.19% | −0.39% | 943.04 K | Bán lẻ | 5 | |
| 28.13 T CLP | 2.09% | +0.22% | 504.74 K | Tài chính | 11 | |
| 14.95 T CLP | 4.23% | −0.85% | 44.07 M | Tài chính | 1 | |
| 12.16 T CLP | 4.63% | −0.21% | 26.11 K | Tài chính | 8 | |
| 8.83 T CLP | 2.38% | +0.19% | 9.49 M | Tài chính | 10 | |
| 8.23 T CLP | 2.83% | +1.12% | 379.24 K | Khoáng sản năng lượng | 1 | |
| 6.81 T CLP | 0.73% | +1.20% | 3.66 M | Công ty dịch vụ công cộng | 4 | |
| 6.62 T CLP | 0.85% | +1.07% | 6.62 M | Vận chuyển | 4 | |
| 4.14 T CLP | 1.54% | +1.42% | 1.86 M | Tài chính | 1 | |
| 3.46 T CLP | 6.33% | 0.00% | 64 | Khoáng sản phi năng lượng | 3 | |
| 3.09 T CLP | 0.00% | 0.00% | 931 | Công nghiệp chế biến | 2 | |
| 2.96 T CLP | 3.29% | +1.39% | 76.51 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 5 | |
| 2.64 T CLP | — | +1.44% | 1 | Khoáng sản năng lượng | 1 | |
| 2.58 T CLP | 1.38% | +0.68% | 280 | Khoáng sản phi năng lượng | 2 | |
| 2.56 T CLP | 0.93% | −2.47% | 2.93 M | Công nghiệp chế biến | 1 | |
| 2.4 T CLP | 0.07% | +1.00% | 175.88 K | Công ty dịch vụ công cộng | 3 | |
| 1.83 T CLP | 3.26% | 0.00% | 372 | Công nghiệp chế biến | 2 | |
| 1.39 T CLP | 3.38% | 0.00% | 70 | Công nghiệp chế tạo | 1 | |
| 1.3 T CLP | 2.01% | −0.98% | 330.89 K | Công nghiệp chế biến | 5 | |
| 1.3 T CLP | 2.81% | −1.52% | 186.74 K | Dịch vụ công nghiệp | 4 | |
| 964.61 B CLP | — | −1.25% | 99.08 K | Khoáng sản phi năng lượng | 2 | |
| 950.97 B CLP | 0.00% | 0.00% | 3.84 K | Truyền thông | 2 | |
| 732.54 B CLP | 6.09% | −0.70% | 6.41 M | Bán lẻ | 1 | |
| 725.46 B CLP | 3.29% | 0.00% | 726 | Công nghiệp chế biến | 2 | |
| 713.8 B CLP | 4.03% | −1.54% | 16.91 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 1 | |
| 653.71 B CLP | 2.04% | 0.00% | 30.93 K | Khoáng sản phi năng lượng | 2 | |
| 632.38 B CLP | 1.03% | −2.70% | 3.31 K | Dịch vụ y tế | 2 | |
| 571.67 B CLP | 0.10% | 0.00% | 784 | Dịch vụ phân phối | 3 | |
| 521.83 B CLP | 1.81% | +0.25% | 2.25 K | Hỗn hợp | 1 | |
| 413.33 B CLP | 1.01% | −4.93% | 491.83 K | Dịch vụ phân phối | 1 | |
| 389.19 B CLP | 4.74% | −1.03% | 16.62 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 3 | |
| 281.8 B CLP | — | −0.23% | 2.89 K | Công ty dịch vụ công cộng | 1 | |
| 262.22 B CLP | 0.00% | −0.61% | 154.22 K | Vận chuyển | 1 | |
| 249.41 B CLP | 0.00% | −0.01% | 172.73 K | Bán lẻ | 1 | |
| 131.59 B CLP | 0.00% | +0.60% | 1.96 K | Dịch vụ Khách hàng | 6 | |
| 101.43 B CLP | 1.22% | 0.00% | 1.47 K | Tài chính | 1 | |
| 52.66 B CLP | 0.00% | 0.00% | 1.79 K | Vận chuyển | 1 | |
| 50.93 B CLP | 1.28% | −2.58% | 28.52 K | Hàng tiêu dùng lâu bền | 1 | |
| 34.26 B CLP | 0.00% | 0.00% | 2 | Hàng tiêu dùng lâu bền | 1 | |
| 27.98 B CLP | — | 0.00% | 2.81 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 1 | |
| 6.28 B CLP | — | 0.00% | 54.56 M | Dịch vụ Khách hàng | 1 | |
| — | — | — | — | Hỗn hợp | 8 |