Các Ngân hàng lớn
Các công ty Chile hoạt động trong lĩnh vực ngân hàng lớn
Các ngân hàng thương mại nhận tiền gửi và cung cấp các khoản vay cho khách hàng cá nhân và doanh nghiệp. Các nhà đầu tư tích cực theo dõi nhóm cổ phiếu này vì biến động của biên lãi ròng và lãi suất điều hành của ngân hàng trung ương có thể tác động trực tiếp đến xu hướng giá. Hiện tại, Banco de Chile dẫn đầu ngành về khối lượng giao dịch, còn Quinenco S.A. có mức tăng giá mạnh nhất trong ngày. Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 907.83 T CLP | 327,480 USD | +0.82% | 297 | — | 13,738.94 | 23,277.25 CLP | +18.06% | 1.75% | Tài chính | Mua | |
| 19.39 T CLP | 189.10 USD | −0.31% | 225 K | 0.03 | 15,385.66 | 12.00 CLP | −2.15% | 5.21% | Tài chính | Trung tính | |
| 19.39 T CLP | 187.20 USD | +0.11% | 707 K | 0.47 | 15,231.07 | 12.00 CLP | −2.15% | 5.21% | Tài chính | Trung tính | |
| 19.39 T CLP | 189.10 CLP | −0.31% | 27.76 M | 0.45 | 15.75 | 12.00 CLP | −1.01% | 5.21% | Tài chính | Trung tính | |
| 13.66 T CLP | 61,700 USD | −0.96% | 1.65 K | 0.36 | 11,957.41 | 5,039.04 CLP | +16.13% | 2.40% | Tài chính | Trung tính | |
| 13.66 T CLP | 62,100 USD | −2.66% | 3.1 K | 1.83 | 12,034.93 | 5,039.04 CLP | +16.13% | 2.40% | Tài chính | Trung tính | |
| 13.66 T CLP | 60,500 CLP | −0.82% | 70.22 K | 0.45 | 12.01 | 5,039.04 CLP | +17.49% | 2.40% | Tài chính | Trung tính | |
| 7.63 T CLP | 4,509.0 USD | −0.02% | 1.1 K | 0.08 | 10,299.13 | 405.75 CLP | −23.95% | 2.67% | Tài chính | Mua | |
| 7.63 T CLP | 4,550.0 USD | +1.13% | 118.34 K | — | 10,392.78 | 405.75 CLP | −23.95% | 2.67% | Tài chính | Mua | |
| 7.63 T CLP | 4,550.0 CLP | −0.44% | 3.15 M | 4.66 | 11.21 | 405.75 CLP | −24.66% | 2.67% | Tài chính | Mua | |
| 5.41 T CLP | 442.00 CLP | 0.00% | 25 | 0.03 | 11.32 | 39.06 CLP | +13.63% | 5.61% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.87 T CLP | 22,800 USD | −0.87% | 1.21 K | — | 11,372.78 | 1,858.00 CLP | +5.08% | 5.28% | Tài chính | Mua | |
| 4.87 T CLP | 22,500 USD | −3.02% | 200 | — | 11,223.14 | 1,858.00 CLP | +5.08% | 5.28% | Tài chính | Mua | |
| 4.87 T CLP | 22,080 CLP | −1.21% | 44.69 K | 0.32 | 11.88 | 1,858.00 CLP | +4.11% | 5.28% | Tài chính | Mua | |
| 528.64 B CLP | 122.39 CLP | 0.00% | 1 | 0.00 | 7.62 | 16.07 CLP | +50.49% | 2.75% | Tài chính | Không được đánh giá |