Thị trường chứng khoán theo lĩnh vực — Chile

Bảng dưới đây cho thấy các lĩnh vực cùng với các số liệu tổng quan và hiệu suất của chúng như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu. Nghiên cứu các lĩnh vực khác nhau để tìm cổ phiếu tiềm năng.
Khu vực
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Công nghiệp
Cổ phiếu
12,428.31 T CLP0.46%−0.32%9315
11,055.27 T CLP0.40%−1.81%51315
3,984.05 T CLP0.33%+2.09%10.39 K621
1,478.4 T CLP0.00%+0.92%635
921.33 T CLP1.06%+0.72%1.5 M858
681.08 T CLP0.04%−6.37%3.87 K37
513.05 T CLP2.15%+13.45%25949
438.99 T CLP2.83%+7.04%1.23 K615
362.51 T CLP1.24%−13.84%3345
171.59 T CLP5.45%+23.73%313
34.27 T CLP3.74%+0.74%7.42 M432
17.82 T CLP2.57%+1.41%929.62 M411
9.42 T CLP1.48%−0.28%457.8 K514
8.28 T CLP3.19%−1.74%16.81 K511
2.17 T CLP0.00%−1.12%101.88 K25
1.24 T CLP2.88%−1.51%124.68 K14
1.08 T CLP0.44%+0.80%86.89 K24
782.22 B CLP1.33%−0.26%4.79 K212
680.09 B CLP1.03%−1.04%61614