Công nghiệp Chế biến
Các công ty Chile chế biến nguyên liệu thô
Các doanh nghiệp trong ngành chế biến chuyển đổi nguyên vật liệu thô thành các hợp chất hóa học, hàng dệt may và vật liệu bao bì. Biến động giá hàng hóa cơ bản và chi phí năng lượng công nghiệp liên tục tác động đến diễn biến giá của các tài sản này. Hiện tại, Empresas CMPC S.A. dẫn đầu về khối lượng giao dịch. Bạn có thể đánh giá các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng trong bảng dưới đây.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3.14 T CLP | 25,500 CLP | 0.00% | 20 | 0.09 | 16.98 | 1,501.76 CLP | +12.68% | 3.41% | Không được đánh giá | |
| 2.26 T CLP | 905.00 USD | −3.72% | 222.55 K | 4.96 | 21,617.28 | 38.80 CLP | −63.91% | 1.05% | Trung tính | |
| 2.26 T CLP | 940.00 USD | −0.53% | 110 K | 5.94 | 22,453.31 | 38.80 CLP | −63.91% | 1.05% | Trung tính | |
| 2.26 T CLP | 892.93 CLP | −1.33% | 1.21 M | 0.28 | 23.01 | 38.80 CLP | −64.25% | 1.05% | Trung tính | |
| 1.67 T CLP | 1,536.8 USD | — | 18.75 K | — | 12,525.78 | 113.71 CLP | +13.81% | 3.22% | Mua mạnh | |
| 1.67 T CLP | 1,536.8 CLP | −1.06% | 19.02 K | 0.13 | 13.52 | 113.71 CLP | +12.75% | 3.22% | Mua mạnh | |
| 766.5 B CLP | 17,500 CLP | 0.00% | 17 | 0.08 | 9.62 | 1,819.46 CLP | +22.56% | 3.11% | Không được đánh giá | |
| 597.04 B CLP | 369.00 CLP | 0.00% | 1.67 K | 0.05 | 24.38 | 15.14 CLP | −39.95% | 1.36% | Không được đánh giá | |
| 377.71 B CLP | 89.83 CLP | −1.29% | 221.29 K | 0.05 | 8.00 | 11.22 CLP | +102.53% | 2.91% | Không được đánh giá | |
| 364.68 B CLP | 4,915.2 CLP | −0.92% | 900 | 0.01 | 26.26 | 187.18 CLP | −20.54% | 1.86% | Trung tính | |
| 104.38 B CLP | 26.20 CLP | 0.00% | 400 | 0.07 | — | −11.53 CLP | −1,343.83% | 0.61% | Không được đánh giá | |
| 99.18 B CLP | 364.49 CLP | 0.00% | 2.33 K | 0.16 | 12.27 | 29.71 CLP | −5.96% | 6.92% | Không được đánh giá | |
| 23.37 B CLP | 370.00 CLP | −2.63% | 5 K | 15.87 | — | −80.06 CLP | −60.93% | 1.62% | Không được đánh giá | |
| 19.56 B CLP | 24.50 CLP | 0.00% | 200 | 0.01 | 8.44 | 2.90 CLP | −65.54% | 4.49% | Không được đánh giá |