Các công ty của Colombia có lợi suất lợi tức cao nhất

Cổ tức cao có thể là nguồn lợi nhuận ổn định. Các công ty của Colombia sau trả cổ tức cao nhất trên thị trường: xem các công ty đó được sắp xếp theo tỷ suất cổ tức kỳ hạn và kiểm tra cả các số liệu thống kê khác.
Mã
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
GASORIENTEGas Natural del Oriente S.A. E.S.P.
32.20%1,330 COP0.00%0—163.11 B COP3.66363.69 COP−20.50%31.53%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
COLOMBINAColombina S.A.
19.57%1,450 COP0.00%0—562.64 B COP5.02289.05 COP−3.84%19.46%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
MARLYClinica de Marly SA
18.78%8,500 COP0.00%0—91.32 B COP———19.48%Dịch vụ y tế
Không được đánh giá
BVCBolsa de Valores de Colombia S.A.
10.77%15,920 COP−0.75%992—974.27 B COP8.731,824.16 COP+12.78%10.77%Tài chính
Không được đánh giá
INVENSAInversiones Venecia SA
10.07%506 COP0.00%0—31.63 B COP8.9056.85 COP−46.82%10.07%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
BMCBolsa Mercantil de Colombia SA
9.35%7,000 COP0.00%0—414.39 B COP10.08694.28 COP—9.35%Tài chính
Không được đánh giá
TERPELOrganizacion Terpel SA
9.26%18,600 COP−0.21%6.11 K—3.39 T COP4.743,920.47 COP+20.65%9.26%Bán lẻ
Không được đánh giá
OCCIDENTEBanco de Occidente SA
9.01%19,000 COP0.00%0—2.96 T COP4.953,834.69 COP+11.31%8.70%Tài chính
Không được đánh giá
PROMIGASPromigas SA ESP
8.75%5,920 COP−1.33%21.64 K—6.81 T COP7.12831.71 COP−8.25%8.87%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
AGROCHALAgroguachal SA
8.66%506 COP0.00%0—30.36 B COP10.4448.45 COP−47.27%8.36%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
GEBGRUPO ENERGIA BOGOTA S.A. E.S.P
8.43%2,990 COP0.00%291.44 K—27.31 T COP9.58312.13 COP+8.84%9.06%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
CREDIFAMICredifamilia Compania de Financiamiento SA
8.07%2,500 COP0.00%0—90.15 B COP———8.07%Tài chính
Không được đánh giá
EMPAQUESCompania de Empaques SA
7.54%14,700 COP0.00%0—181.64 B COP4.843,034.14 COP+89.10%7.20%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
CORFERIASCorporacion de Ferias y Exposiciones SA
7.18%1,800 COP0.00%0—301.31 B COP2.87626.77 COP+112.07%14.36%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
MAYAGUEZMayaguez SA
6.53%14,600 COP0.00%0—719.62 B COP—−1,869.37 COP−364.72%6.53%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
BOGOTABanco de Bogota SA
5.77%36,460 COP−0.71%8.45 K−241,835,291,880,106.6813.16 T COP10.153,591.51 COP−7.76%5.33%Tài chính
Không được đánh giá
INESAInversiones Equipos y Servicios SA
5.38%419 COP0.00%0—41.89 B COP11.4636.57 COP−52.21%7.30%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
CEMARGOSCementos Argos SA
5.26%10,800 COP+1.50%174.97 K3,757,473,613,742,080.0013.45 T COP29.08371.41 COP+177.49%3.80%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
CIBESTGrupo Cibest S.A.
4.93%88,960 COP−1.13%100.83 K—79.59 T COP34.782,558.15 COP−31.23%7.97%Tài chính
Trung tính
ECOPETROLEcopetrol SA
4.74%2,600 COP+3.17%26.04 M—105.05 T COP8.20317.17 COP+4.45%4.74%Khoáng sản năng lượng
Trung tính
CELSIACelsia SA ESP
4.62%4,460 COP−0.45%56.96 K—4.69 T COP30.15147.92 COP−31.30%3.56%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
SANFELIPECompania Agricola San Felipe SA
4.54%480 COP0.00%0—28.8 B COP35.9413.36 COP−82.47%4.54%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
PROTECCIONAdministradora de Fondos de Pensiones y Cesantias Proteccion SA
4.49%85,000 COP0.00%0—2.45 T COP6.1313,875.64 COP+29.76%4.49%Tài chính
Không được đánh giá
GRUPOAVALGrupo Aval Acciones y Valores SA
4.39%702 COP−1.40%58.26 K—17.08 T COP9.2975.57 COP+6.31%4.10%Tài chính
Bán
ISAInterconexion Electrica SA ESP
3.93%27,000 COP−1.68%236.27 K—30.75 T COP11.852,278.70 COP−3.49%2.61%Công ty dịch vụ công cộng
Bán
TITANManufacturas de Cemento SA
3.83%28,000 COP0.00%0—39.16 B COP5.744,881.84 COP−39.68%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
GRUPOARGOSGrupo Argos S.A.
3.68%20,100 COP+1.82%239.7 K541,841,771,517,844.2412.61 T COP8.002,511.75 COP—3.61%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
RIOPAILARiopaila Agricola SA
3.53%11,260 COP0.00%0—379.97 B COP———3.45%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
EXITOAlmacenes Exito SA
3.25%4,880 COP+0.41%69.96 K—6.4 T COP9.48514.62 COP+90.07%2.16%Bán lẻ
Mua mạnh
CARACOLTVCaracol Television S.A.
3.23%804 COP0.00%0—704.73 B COP—−0.16 COP−100.78%3.23%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
GRUBOLIVARGrupo Bolivar SA
2.95%74,820 COP0.00%3.25 K—6.05 T COP7.1410,475.76 COP−29.48%3.33%Tài chính
Không được đánh giá
INCASTILLACastilla Agricola SA
2.67%21,180 COP0.00%0—415.55 B COP———2.61%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
GRUPOSURAGrupo de Inversiones Suramericana S.A.
2.61%79,520 COP+2.16%72.95 K−8,354,799,449,101,654.0022.11 T COP30.832,578.98 COP−32.54%2.44%Tài chính
Mua
ENKAEnka de Colombia S. A.
2.50%19.2 COP0.00%0—226.06 B COP22.940.84 COP+578.83%1.25%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
BBVACOLBanco Bilbao Vizcaya Argentaria Colombia SA Class B
1.94%251 COP0.00%0—3.66 T COP5.7044.07 COP+1,236.08%1.94%Tài chính
Không được đánh giá
MINEROSMineros SA
1.46%21,980 COP−2.31%66.03 K—6.51 T COP8.852,483.60 COP+33.02%1.56%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh