Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Colombia có lợi suất lợi tức cao nhất
Cổ tức cao có thể là nguồn lợi nhuận ổn định. Các công ty của Colombia sau trả cổ tức cao nhất trên thị trường: xem các công ty đó được sắp xếp theo tỷ suất cổ tức kỳ hạn và kiểm tra cả các số liệu thống kê khác.
Mã | Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định) | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32.20% | 1,330 COP | 0.00% | 0 | — | 163.11 B COP | 3.66 | 363.69 COP | −20.50% | 31.53% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 19.57% | 1,450 COP | 0.00% | 0 | — | 562.64 B COP | 5.02 | 289.05 COP | −3.84% | 19.46% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 18.78% | 8,500 COP | 0.00% | 0 | — | 91.32 B COP | — | — | — | 19.48% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 10.77% | 15,920 COP | −0.75% | 992 | — | 974.27 B COP | 8.73 | 1,824.16 COP | +12.78% | 10.77% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.07% | 506 COP | 0.00% | 0 | — | 31.63 B COP | 8.90 | 56.85 COP | −46.82% | 10.07% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 9.35% | 7,000 COP | 0.00% | 0 | — | 414.39 B COP | 10.08 | 694.28 COP | — | 9.35% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 9.26% | 18,600 COP | −0.21% | 6.11 K | — | 3.39 T COP | 4.74 | 3,920.47 COP | +20.65% | 9.26% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 9.01% | 19,000 COP | 0.00% | 0 | — | 2.96 T COP | 4.95 | 3,834.69 COP | +11.31% | 8.70% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.75% | 5,920 COP | −1.33% | 21.64 K | — | 6.81 T COP | 7.12 | 831.71 COP | −8.25% | 8.87% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 8.66% | 506 COP | 0.00% | 0 | — | 30.36 B COP | 10.44 | 48.45 COP | −47.27% | 8.36% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 8.43% | 2,990 COP | 0.00% | 291.44 K | — | 27.31 T COP | 9.58 | 312.13 COP | +8.84% | 9.06% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 8.07% | 2,500 COP | 0.00% | 0 | — | 90.15 B COP | — | — | — | 8.07% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.54% | 14,700 COP | 0.00% | 0 | — | 181.64 B COP | 4.84 | 3,034.14 COP | +89.10% | 7.20% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 7.18% | 1,800 COP | 0.00% | 0 | — | 301.31 B COP | 2.87 | 626.77 COP | +112.07% | 14.36% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 6.53% | 14,600 COP | 0.00% | 0 | — | 719.62 B COP | — | −1,869.37 COP | −364.72% | 6.53% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 5.77% | 36,460 COP | −0.71% | 8.45 K | −241,835,291,880,106.68 | 13.16 T COP | 10.15 | 3,591.51 COP | −7.76% | 5.33% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.38% | 419 COP | 0.00% | 0 | — | 41.89 B COP | 11.46 | 36.57 COP | −52.21% | 7.30% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 5.26% | 10,800 COP | +1.50% | 174.97 K | 3,757,473,613,742,080.00 | 13.45 T COP | 29.08 | 371.41 COP | +177.49% | 3.80% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 4.93% | 88,960 COP | −1.13% | 100.83 K | — | 79.59 T COP | 34.78 | 2,558.15 COP | −31.23% | 7.97% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.74% | 2,600 COP | +3.17% | 26.04 M | — | 105.05 T COP | 8.20 | 317.17 COP | +4.45% | 4.74% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 4.62% | 4,460 COP | −0.45% | 56.96 K | — | 4.69 T COP | 30.15 | 147.92 COP | −31.30% | 3.56% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 4.54% | 480 COP | 0.00% | 0 | — | 28.8 B COP | 35.94 | 13.36 COP | −82.47% | 4.54% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4.49% | 85,000 COP | 0.00% | 0 | — | 2.45 T COP | 6.13 | 13,875.64 COP | +29.76% | 4.49% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.39% | 702 COP | −1.40% | 58.26 K | — | 17.08 T COP | 9.29 | 75.57 COP | +6.31% | 4.10% | Tài chính | Bán | |
| 3.93% | 27,000 COP | −1.68% | 236.27 K | — | 30.75 T COP | 11.85 | 2,278.70 COP | −3.49% | 2.61% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| 3.83% | 28,000 COP | 0.00% | 0 | — | 39.16 B COP | 5.74 | 4,881.84 COP | −39.68% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.68% | 20,100 COP | +1.82% | 239.7 K | 541,841,771,517,844.24 | 12.61 T COP | 8.00 | 2,511.75 COP | — | 3.61% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 3.53% | 11,260 COP | 0.00% | 0 | — | 379.97 B COP | — | — | — | 3.45% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3.25% | 4,880 COP | +0.41% | 69.96 K | — | 6.4 T COP | 9.48 | 514.62 COP | +90.07% | 2.16% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 3.23% | 804 COP | 0.00% | 0 | — | 704.73 B COP | — | −0.16 COP | −100.78% | 3.23% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 2.95% | 74,820 COP | 0.00% | 3.25 K | — | 6.05 T COP | 7.14 | 10,475.76 COP | −29.48% | 3.33% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.67% | 21,180 COP | 0.00% | 0 | — | 415.55 B COP | — | — | — | 2.61% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2.61% | 79,520 COP | +2.16% | 72.95 K | −8,354,799,449,101,654.00 | 22.11 T COP | 30.83 | 2,578.98 COP | −32.54% | 2.44% | Tài chính | Mua | |
| 2.50% | 19.2 COP | 0.00% | 0 | — | 226.06 B COP | 22.94 | 0.84 COP | +578.83% | 1.25% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.94% | 251 COP | 0.00% | 0 | — | 3.66 T COP | 5.70 | 44.07 COP | +1,236.08% | 1.94% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.46% | 21,980 COP | −2.31% | 66.03 K | — | 6.51 T COP | 8.85 | 2,483.60 COP | +33.02% | 1.56% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh |