Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Colombia có doanh thu cao nhất
Hãy sử dụng danh sách sau đây: Các công ty Colombia này có mức doanh thu cao nhất và được sắp xếp theo mức doanh thu. Chỉ số này có thể hữu ích cho các nhà đầu tư tăng trưởng đang tìm kiếm các công ty tạo ra nhiều doanh thu cao nhất.
Mã | Doanh thu FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 117.18 T COP | 2,600 COP | +3.17% | 26.04 M | — | 105.05 T COP | 8.20 | 317.17 COP | +4.45% | 4.74% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 43.44 T COP | 702 COP | −1.40% | 58.26 K | — | 17.08 T COP | 9.29 | 75.57 COP | +6.31% | 4.10% | Tài chính | Bán | |
| 41.38 T COP | 88,960 COP | −1.13% | 100.83 K | — | 79.59 T COP | 34.78 | 2,558.15 COP | −31.23% | 7.97% | Tài chính | Trung tính | |
| 38.15 T COP | 18,600 COP | −0.21% | 6.11 K | — | 3.39 T COP | 4.74 | 3,920.47 COP | +20.65% | 9.26% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 31.59 T COP | 79,520 COP | +2.16% | 72.95 K | −8,354,799,449,101,654.00 | 22.11 T COP | 30.83 | 2,578.98 COP | −32.54% | 2.44% | Tài chính | Mua | |
| 31.59 T COP | 74,820 COP | 0.00% | 3.25 K | — | 6.05 T COP | 7.14 | 10,475.76 COP | −29.48% | 3.33% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 22.85 T COP | 344 COP | −1.43% | 666.92 K | — | 15.43 T COP | 8.64 | 39.83 COP | +3.48% | 7.57% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 22.01 T COP | 4,880 COP | +0.41% | 69.96 K | — | 6.4 T COP | 9.48 | 514.62 COP | +90.07% | 2.16% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 20.58 T COP | 320,000 COP | −0.78% | 309 | — | 144.94 T COP | 242.46 | 1,319.78 COP | −44.99% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 16.16 T COP | 135 COP | 0.00% | 0 | — | 1.04 T COP | 13.06 | 10.34 COP | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 15.92 T COP | 27,000 COP | −1.68% | 236.27 K | — | 30.75 T COP | 11.85 | 2,278.70 COP | −3.49% | 2.61% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| 14.73 T COP | 36,460 COP | −0.71% | 8.45 K | −241,835,291,880,106.68 | 13.16 T COP | 10.15 | 3,591.51 COP | −7.76% | 5.33% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 11.52 T COP | 20,100 COP | +1.82% | 239.7 K | 541,841,771,517,844.24 | 12.61 T COP | 8.00 | 2,511.75 COP | — | 3.61% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 11.22 T COP | 251 COP | 0.00% | 0 | — | 3.66 T COP | 5.70 | 44.07 COP | +1,236.08% | 1.94% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.99 T COP | 19,480 COP | −2.01% | 6.53 K | — | 7.2 T COP | 12.75 | 1,527.95 COP | +44.10% | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 9.06 T COP | 19,000 COP | 0.00% | 0 | — | 2.96 T COP | 4.95 | 3,834.69 COP | +11.31% | 8.70% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.02 T COP | 2,990 COP | 0.00% | 291.44 K | — | 27.31 T COP | 9.58 | 312.13 COP | +8.84% | 9.06% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 7.33 T COP | 5,920 COP | −1.33% | 21.64 K | — | 6.81 T COP | 7.12 | 831.71 COP | −8.25% | 8.87% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 5.4 T COP | 4,460 COP | −0.45% | 56.96 K | — | 4.69 T COP | 30.15 | 147.92 COP | −31.30% | 3.56% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 5.16 T COP | 10,800 COP | +1.50% | 174.97 K | 3,757,473,613,742,080.00 | 13.45 T COP | 29.08 | 371.41 COP | +177.49% | 3.80% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 3.54 T COP | 1,450 COP | 0.00% | 0 | — | 562.64 B COP | 5.02 | 289.05 COP | −3.84% | 19.46% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.24 T COP | 21,980 COP | −2.31% | 66.03 K | — | 6.51 T COP | 8.85 | 2,483.60 COP | +33.02% | 1.56% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.6 T COP | 116 COP | −0.85% | 687.59 K | — | 418.97 B COP | — | −6.55 COP | +82.46% | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 1.49 T COP | 11,200 COP | 0.00% | 0 | — | 669.02 B COP | — | −1,632.31 COP | −370.96% | 71.79% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.48 T COP | 14,600 COP | 0.00% | 0 | — | 719.62 B COP | — | −1,869.37 COP | −364.72% | 6.53% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.41 T COP | 3.80 COP | 0.00% | 0 | — | 94.51 B COP | — | −0.55 COP | +56.75% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.01 T COP | 85,000 COP | 0.00% | 0 | — | 2.45 T COP | 6.13 | 13,875.64 COP | +29.76% | 4.49% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 920.79 B COP | 804 COP | 0.00% | 0 | — | 704.73 B COP | — | −0.16 COP | −100.78% | 3.23% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 858.17 B COP | 500 COP | 0.00% | 0 | — | 287.18 B COP | — | −106.29 COP | +80.68% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 773.13 B COP | 14,700 COP | 0.00% | 0 | — | 181.64 B COP | 4.84 | 3,034.14 COP | +89.10% | 7.20% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 617.45 B COP | 455 COP | −2.57% | 259.57 K | — | 536.5 B COP | 14.94 | 30.46 COP | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 596.51 B COP | 49,100 COP | 0.00% | 0 | — | 780.37 B COP | — | −696.65 COP | +40.37% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 435.88 B COP | 8,500 COP | 0.00% | 0 | — | 91.32 B COP | — | — | — | 19.48% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 409.53 B COP | 19.2 COP | 0.00% | 0 | — | 226.06 B COP | 22.94 | 0.84 COP | +578.83% | 1.25% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 381.04 B COP | 1,330 COP | 0.00% | 0 | — | 163.11 B COP | 3.66 | 363.69 COP | −20.50% | 31.53% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 364.94 B COP | 15,920 COP | −0.75% | 992 | — | 974.27 B COP | 8.73 | 1,824.16 COP | +12.78% | 10.77% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 359.01 B COP | 1,800 COP | 0.00% | 0 | — | 301.31 B COP | 2.87 | 626.77 COP | +112.07% | 14.36% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 267.56 B COP | 4.80 COP | 0.00% | 0 | — | 44.17 B COP | 3.93 | 1.22 COP | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 130.1 B COP | 7,000 COP | 0.00% | 0 | — | 414.39 B COP | 10.08 | 694.28 COP | — | 9.35% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 117.79 B COP | 11,260 COP | 0.00% | 0 | — | 379.97 B COP | — | — | — | 3.45% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 103.45 B COP | 125 COP | 0.00% | 0 | — | 8.9 B COP | — | −2.15 COP | −111.42% | 12.40% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 93.93 B COP | 28,000 COP | 0.00% | 0 | — | 39.16 B COP | 5.74 | 4,881.84 COP | −39.68% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 83.36 B COP | 2,500 COP | 0.00% | 0 | — | 90.15 B COP | — | — | — | 8.07% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 34.33 B COP | 171 COP | 0.00% | 0 | — | 16.42 B COP | — | −14.93 COP | −191.83% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 12.08 B COP | 419 COP | 0.00% | 0 | — | 41.89 B COP | 11.46 | 36.57 COP | −52.21% | 7.30% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 10.86 B COP | 506 COP | 0.00% | 0 | — | 30.36 B COP | 10.44 | 48.45 COP | −47.27% | 8.36% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 8.01 B COP | 480 COP | 0.00% | 0 | — | 28.8 B COP | 35.94 | 13.36 COP | −82.47% | 4.54% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 7.84 B COP | 506 COP | 0.00% | 0 | — | 31.63 B COP | 8.90 | 56.85 COP | −46.82% | 10.07% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3.94 B COP | 5,410 COP | 0.00% | 0 | — | 87.39 B COP | 1,156.38 | 4.68 COP | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 2 M COP | 9,950 COP | 0.00% | 0 | — | 157.77 B COP | 6.53 | 1,524.21 COP | +21.19% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 5,710 COP | 0.00% | 0 | — | 490.54 B COP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 2,075 COP | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| — | 21,180 COP | 0.00% | 0 | — | 415.55 B COP | — | — | — | 2.61% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| — | 14,060 COP | +1.30% | 3.39 K | — | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá |