Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Colombia có nhiều nhân viên nhất
Sau đây là Các công ty Colombia có lực lượng lao động lớn nhất. Được sắp xếp theo số lượng nhân viên, các công ty này có thể đang phát triển hoặc giữ vị trí ổn định trên thị trường, vì vậy hãy phân tích các công ty này để tìm ra khoản đầu tư đáng tin cậy.
Mã | Nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 63.38 K | 79,520 COP | +2.16% | 72.95 K | −8,354,799,449,101,654.00 | 22.11 T COP | 30.83 | 2,578.98 COP | −32.54% | 2.44% | Tài chính | Mua | |
| 33.95 K | 88,960 COP | −1.13% | 100.83 K | — | 79.59 T COP | 34.78 | 2,558.15 COP | −31.23% | 7.97% | Tài chính | Trung tính | |
| 31.87 K | 74,820 COP | 0.00% | 3.25 K | — | 6.05 T COP | 7.14 | 10,475.76 COP | −29.48% | 3.33% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 11.52 K | 36,460 COP | −0.71% | 8.45 K | −241,835,291,880,106.68 | 13.16 T COP | 10.15 | 3,591.51 COP | −7.76% | 5.33% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.79 K | 19,480 COP | −2.01% | 6.53 K | — | 7.2 T COP | 12.75 | 1,527.95 COP | +44.10% | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 10.66 K | 5,920 COP | −1.33% | 21.64 K | — | 6.81 T COP | 7.12 | 831.71 COP | −8.25% | 8.87% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 7.05 K | 19,000 COP | 0.00% | 0 | — | 2.96 T COP | 4.95 | 3,834.69 COP | +11.31% | 8.70% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.72 K | 3.80 COP | 0.00% | 0 | — | 94.51 B COP | — | −0.55 COP | +56.75% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.54 K | 85,000 COP | 0.00% | 0 | — | 2.45 T COP | 6.13 | 13,875.64 COP | +29.76% | 4.49% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.33 K | 4.80 COP | 0.00% | 0 | — | 44.17 B COP | 3.93 | 1.22 COP | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 735 | 11,200 COP | 0.00% | 0 | — | 669.02 B COP | — | −1,632.31 COP | −370.96% | 71.79% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 579 | 15,920 COP | −0.75% | 992 | — | 974.27 B COP | 8.73 | 1,824.16 COP | +12.78% | 10.77% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 578 | 19.2 COP | 0.00% | 0 | — | 226.06 B COP | 22.94 | 0.84 COP | +578.83% | 1.25% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 480 | 125 COP | 0.00% | 0 | — | 8.9 B COP | — | −2.15 COP | −111.42% | 12.40% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 219 | 2,500 COP | 0.00% | 0 | — | 90.15 B COP | — | — | — | 8.07% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 150 | 251 COP | 0.00% | 0 | — | 3.66 T COP | 5.70 | 44.07 COP | +1,236.08% | 1.94% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 148 | 7,000 COP | 0.00% | 0 | — | 414.39 B COP | 10.08 | 694.28 COP | — | 9.35% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 24 | 506 COP | 0.00% | 0 | — | 31.63 B COP | 8.90 | 56.85 COP | −46.82% | 10.07% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 24 | 419 COP | 0.00% | 0 | — | 41.89 B COP | 11.46 | 36.57 COP | −52.21% | 7.30% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 23 | 480 COP | 0.00% | 0 | — | 28.8 B COP | 35.94 | 13.36 COP | −82.47% | 4.54% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 23 | 506 COP | 0.00% | 0 | — | 30.36 B COP | 10.44 | 48.45 COP | −47.27% | 8.36% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 5 | 5,410 COP | 0.00% | 0 | — | 87.39 B COP | 1,156.38 | 4.68 COP | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| — | 14,600 COP | 0.00% | 0 | — | 719.62 B COP | — | −1,869.37 COP | −364.72% | 6.53% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| — | 702 COP | −1.40% | 58.26 K | — | 17.08 T COP | 9.29 | 75.57 COP | +6.31% | 4.10% | Tài chính | Bán | |
| — | 28,000 COP | 0.00% | 0 | — | 39.16 B COP | 5.74 | 4,881.84 COP | −39.68% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| — | 9,950 COP | 0.00% | 0 | — | 157.77 B COP | 6.53 | 1,524.21 COP | +21.19% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 8,500 COP | 0.00% | 0 | — | 91.32 B COP | — | — | — | 19.48% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| — | 49,100 COP | 0.00% | 0 | — | 780.37 B COP | — | −696.65 COP | +40.37% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| — | 2,600 COP | +3.17% | 26.04 M | — | 105.05 T COP | 8.20 | 317.17 COP | +4.45% | 4.74% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| — | 171 COP | 0.00% | 0 | — | 16.42 B COP | — | −14.93 COP | −191.83% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| — | 21,180 COP | 0.00% | 0 | — | 415.55 B COP | — | — | — | 2.61% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| — | 4,880 COP | +0.41% | 69.96 K | — | 6.4 T COP | 9.48 | 514.62 COP | +90.07% | 2.16% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| — | 18,600 COP | −0.21% | 6.11 K | — | 3.39 T COP | 4.74 | 3,920.47 COP | +20.65% | 9.26% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| — | 14,700 COP | 0.00% | 0 | — | 181.64 B COP | 4.84 | 3,034.14 COP | +89.10% | 7.20% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| — | 116 COP | −0.85% | 687.59 K | — | 418.97 B COP | — | −6.55 COP | +82.46% | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| — | 20,100 COP | +1.82% | 239.7 K | 541,841,771,517,844.24 | 12.61 T COP | 8.00 | 2,511.75 COP | — | 3.61% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| — | 2,990 COP | 0.00% | 291.44 K | — | 27.31 T COP | 9.58 | 312.13 COP | +8.84% | 9.06% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| — | 21,980 COP | −2.31% | 66.03 K | — | 6.51 T COP | 8.85 | 2,483.60 COP | +33.02% | 1.56% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| — | 344 COP | −1.43% | 666.92 K | — | 15.43 T COP | 8.64 | 39.83 COP | +3.48% | 7.57% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 11,260 COP | 0.00% | 0 | — | 379.97 B COP | — | — | — | 3.45% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| — | 320,000 COP | −0.78% | 309 | — | 144.94 T COP | 242.46 | 1,319.78 COP | −44.99% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| — | 10,800 COP | +1.50% | 174.97 K | 3,757,473,613,742,080.00 | 13.45 T COP | 29.08 | 371.41 COP | +177.49% | 3.80% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| — | 804 COP | 0.00% | 0 | — | 704.73 B COP | — | −0.16 COP | −100.78% | 3.23% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| — | 4,460 COP | −0.45% | 56.96 K | — | 4.69 T COP | 30.15 | 147.92 COP | −31.30% | 3.56% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| — | 500 COP | 0.00% | 0 | — | 287.18 B COP | — | −106.29 COP | +80.68% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| — | 5,710 COP | 0.00% | 0 | — | 490.54 B COP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 27,000 COP | −1.68% | 236.27 K | — | 30.75 T COP | 11.85 | 2,278.70 COP | −3.49% | 2.61% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| — | 1,330 COP | 0.00% | 0 | — | 163.11 B COP | 3.66 | 363.69 COP | −20.50% | 31.53% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| — | 1,450 COP | 0.00% | 0 | — | 562.64 B COP | 5.02 | 289.05 COP | −3.84% | 19.46% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| — | 135 COP | 0.00% | 0 | — | 1.04 T COP | 13.06 | 10.34 COP | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 455 COP | −2.57% | 259.57 K | — | 536.5 B COP | 14.94 | 30.46 COP | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| — | 1,800 COP | 0.00% | 0 | — | 301.31 B COP | 2.87 | 626.77 COP | +112.07% | 14.36% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá |