Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Colombia mất giá nhiều nhất
Các công ty của Colombia sau đây là những cổ phiếu giảm giá nhiều nhất hiện nay. Hiện tại các công ty này có thể là người ngoài cuộc nhưng có thể mang lại cơ hội giao dịch trong tương lai, vì vậy hãy đảm bảo xem tất cả số liệu thống kê của các công ty này.
Mã | Th.đổi % | Giá | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| −2.57% | 455 COP | 259.57 K | — | 536.5 B COP | 14.94 | 30.46 COP | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −2.31% | 21,980 COP | 66.03 K | — | 6.51 T COP | 8.85 | 2,483.60 COP | +33.02% | 1.56% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −2.01% | 19,480 COP | 6.53 K | — | 7.2 T COP | 12.75 | 1,527.95 COP | +44.10% | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| −1.68% | 27,000 COP | 236.27 K | — | 30.75 T COP | 11.85 | 2,278.70 COP | −3.49% | 2.61% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| −1.43% | 344 COP | 666.92 K | — | 15.43 T COP | 8.64 | 39.83 COP | +3.48% | 7.57% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −1.40% | 702 COP | 58.26 K | — | 17.08 T COP | 9.29 | 75.57 COP | +6.31% | 4.10% | Tài chính | Bán | |
| −1.33% | 5,920 COP | 21.64 K | — | 6.81 T COP | 7.12 | 831.71 COP | −8.25% | 8.87% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| −1.13% | 88,960 COP | 100.83 K | — | 79.59 T COP | 34.78 | 2,558.15 COP | −31.23% | 7.97% | Tài chính | Trung tính | |
| −0.85% | 116 COP | 687.59 K | — | 418.97 B COP | — | −6.55 COP | +82.46% | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| −0.78% | 320,000 COP | 309 | — | 144.94 T COP | 242.46 | 1,319.78 COP | −44.99% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| −0.75% | 15,920 COP | 992 | — | 974.27 B COP | 8.73 | 1,824.16 COP | +12.78% | 10.77% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −0.71% | 36,460 COP | 8.45 K | −241,835,291,880,106.68 | 13.16 T COP | 10.15 | 3,591.51 COP | −7.76% | 5.33% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −0.45% | 4,460 COP | 56.96 K | — | 4.69 T COP | 30.15 | 147.92 COP | −31.30% | 3.56% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| −0.21% | 18,600 COP | 6.11 K | — | 3.39 T COP | 4.74 | 3,920.47 COP | +20.65% | 9.26% | Bán lẻ | Không được đánh giá |