Thị trường chứng khoán theo nhóm ngành — Colombia

Bảng dưới đây bao gồm các cổ phiếu được nhóm theo ngành. Phân tích chúng bằng nhiều số liệu và dữ liệu hiệu suất khác nhau như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu đã được bao gồm chỉ nêu một số tên.
Công nghiệp
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Khu vực
Cổ phiếu
16,558.11 T COP0.31%+0.01%436Dịch vụ công nghệ2
16,384.33 T COP0.32%+0.59%105Công nghệ điện tử1
15,558.49 T COP0.50%+2.50%2.26 KCông nghệ điện tử1
13,314.45 T COP0.76%−1.04%309Dịch vụ công nghệ1
9,279.42 T COP—+0.63%1.32 KBán lẻ1
5,129.91 T COP2.43%+6.37%225Tài chính13
5,074.7 T COP0.16%−1.84%116Hàng tiêu dùng lâu bền2
3,999.96 T COP—+0.09%119Tài chính1
2,711.89 T COP2.77%−0.92%6Công nghệ y tế2
1,329.43 T COP2.23%−0.01%41Hàng tiêu dùng không lâu bền1
1,098.19 T COP0.62%0.00%0Công nghệ điện tử1
711.07 T COP—0.00%0Công nghiệp chế tạo1
570.74 T COP2.11%0.00%0Khoáng sản phi năng lượng4
486.98 T COP5.67%−2.99%5.62 MKhoáng sản năng lượng2
460.37 T COP—0.00%0Vận chuyển1
353.1 T COP1.11%+0.73%132.17 KTài chính9
194 T COP4.00%−7.51%181Hàng tiêu dùng không lâu bền1
145.51 T COP0.08%−0.77%308Hàng tiêu dùng không lâu bền2
125.15 T COP0.21%0.00%0Công nghệ y tế1
100.4 T COP2.32%−0.53%75.02 KCông ty dịch vụ công cộng6
57.54 T COP1.95%0.00%0Bán lẻ2
46.3 T COP—0.00%0Tài chính3
44.61 T COP2.98%+1.33%309.26 KVận chuyển1
34.29 T COP8.61%−0.26%236.47 KCông ty dịch vụ công cộng3
29.9 T COP0.32%−0.50%14.37 KKhoáng sản phi năng lượng2
29.84 T COP3.93%+1.45%180.19 KKhoáng sản phi năng lượng4
28.19 T COP—0.00%0Khoáng sản năng lượng1
22.11 T COP2.61%+2.16%72.95 KTài chính1
22.1 T COP0.94%+0.12%20.26 KBán lẻ3
19.32 T COP2.85%−0.04%1.07 KBán lẻ2
9.36 T COP—0.00%0Công ty dịch vụ công cộng2
8.65 T COP1.30%0.00%0Hàng tiêu dùng không lâu bền2
8.59 T COP1.67%−1.77%5.59 KTài chính3
8.28 T COP—0.00%0Vận chuyển1
7.52 T COP—0.00%0Công nghiệp chế biến1
7.11 T COP—0.00%0Hàng tiêu dùng không lâu bền1
4.17 T COP—0.00%0Truyền thông1
3.63 T COP7.49%0.00%0Dịch vụ phân phối1
2.82 T COP4.76%+0.15%14.29 KHỗn hợp88
2.45 T COP4.49%0.00%0Tài chính1
2.35 T COP1.36%0.00%0Hỗn hợp1
2.32 T COP3.49%0.00%0Công nghiệp chế biến8
2.21 T COP—0.00%0Khoáng sản phi năng lượng2
1.61 T COP—0.00%0Dịch vụ công nghệ1
1.49 T COP1.53%0.00%0Dịch vụ Khách hàng2
840.1 B COP—−1.64%165.77 KDịch vụ công nghiệp3
418.97 B COP—−0.85%687.59 KTruyền thông1
388.7 B COP5.56%0.00%0Dịch vụ thương mại2
270.22 B COP2.09%0.00%0Công nghiệp chế biến3
181.64 B COP7.54%0.00%0Công nghiệp chế biến1
157.77 B COP—0.00%0Tài chính2
91.32 B COP18.78%0.00%0Dịch vụ y tế1
90.15 B COP8.07%0.00%0Tài chính1
8.9 B COP0.00%0.00%0Công nghiệp chế tạo1
————Khoáng sản năng lượng1