Các Ngân hàng lớn
Các công ty Colombia hoạt động trong lĩnh vực ngân hàng lớn
Các ngân hàng thương mại nhận tiền gửi và cung cấp các khoản vay cho khách hàng cá nhân và doanh nghiệp. Các nhà đầu tư tích cực theo dõi nhóm cổ phiếu này vì biến động của biên lãi ròng và lãi suất điều hành của ngân hàng trung ương có thể tác động trực tiếp đến xu hướng giá. Hiện tại, Grupo Aval Acciones y Valores SA dẫn đầu ngành về khối lượng giao dịch, còn JPMorgan Chase & Co. có mức tăng giá mạnh nhất trong ngày. Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3,019.27 T COP | 1,212,000 COP | +10.83% | 9 | — | 15.41 | 78,666.34 COP | −0.64% | 1.75% | Tài chính | Mua | |
| 1,149.22 T COP | 166,000 COP | 0.00% | 0 | — | 11.98 | 13,852.15 COP | −3.72% | 2.25% | Tài chính | Mua | |
| 674.98 T COP | 382,000 COP | 0.00% | 0 | — | 11.29 | 33,847.19 COP | +21.35% | 1.98% | Tài chính | Mua | |
| 92.03 T COP | 1,136,540 COP | 0.00% | 0 | — | 12.24 | 92,883.85 COP | +7.43% | 4.03% | Tài chính | Mua | |
| 64.5 T COP | 614 COP | 0.00% | 0 | — | 15.14 | 40.56 COP | −17.65% | 5.21% | Tài chính | Trung tính | |
| 45.44 T COP | 203,580 COP | 0.00% | 0 | — | 11.95 | 17,029.63 COP | −2.27% | 2.40% | Tài chính | Trung tính | |
| 25.38 T COP | 14,880 COP | 0.00% | 0 | — | 9.89 | 1,504.48 COP | −35.97% | 2.67% | Tài chính | Mua | |
| 17.08 T COP | 702 COP | −1.40% | 58.26 K | — | 9.29 | 75.57 COP | +6.31% | 4.10% | Tài chính | Bán | |
| 16.19 T COP | 73,740 COP | 0.00% | 0 | — | 10.70 | 6,889.30 COP | −11.53% | 5.28% | Tài chính | Mua | |
| 13.16 T COP | 36,460 COP | −0.71% | 8.45 K | −241,835,291,880,106.68 | 10.15 | 3,591.51 COP | −7.76% | 5.33% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.05 T COP | 74,820 COP | 0.00% | 3.25 K | — | 7.14 | 10,475.76 COP | −29.48% | 3.33% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.66 T COP | 251 COP | 0.00% | 0 | — | 5.70 | 44.07 COP | +1,236.08% | 1.94% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.96 T COP | 19,000 COP | 0.00% | 0 | — | 4.95 | 3,834.69 COP | +11.31% | 8.70% | Tài chính | Không được đánh giá |