Thị trường chứng khoán theo lĩnh vực — Colombia

Bảng dưới đây cho thấy các lĩnh vực cùng với các số liệu tổng quan và hiệu suất của chúng như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu. Nghiên cứu các lĩnh vực khác nhau để tìm cổ phiếu tiềm năng.
Khu vực
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Công nghiệp
Cổ phiếu
33,041.01 T COP0.41%+1.47%1.11 K33
29,874.16 T COP0.51%−0.45%37934
9,562.66 T COP1.35%+3.49%5.22 K934
9,378.37 T COP0.02%+0.62%1.36 K48
5,074.7 T COP0.16%−1.84%11612
2,837.05 T COP2.66%−0.88%623
1,684.69 T COP2.23%−0.94%8057
711.08 T COP0.00%0.00%022
632.68 T COP2.10%+0.04%9.18 K412
515.16 T COP5.36%−2.83%5.31 M34
513.26 T COP0.26%+0.12%26.88 K33
144.04 T COP3.66%−0.44%108.58 K311
10.29 T COP0.98%0.00%0413
5.17 T COP3.22%+0.08%7.8 K289
4.59 T COP—−0.08%62.71 K22
3.63 T COP7.49%0.00%011
1.49 T COP1.53%0.00%012
840.1 B COP—−1.64%165.77 K13
388.7 B COP5.56%0.00%012
91.32 B COP18.78%0.00%011