Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Tất cả Cổ phiếu Croatia
Cổ phiếu là công cụ tài chính có thể thay thế được, đại diện cho quyền sở hữu trong một công ty. Các nhà giao dịch đầu tư vào cổ phiếu để tận dụng chênh lệch giữa giá mua và giá bán hoặc cổ tức. Xem tất cả Cổ phiếu Croatia sau, được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 800 EUR | −1.23% | 18 | 8.18 | 88.85 M EUR | 48.13 | 16.62 EUR | +103.59% | 0.80% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 21.3 EUR | −2.74% | 6.78 K | 0.90 | 89.21 M EUR | 6.24 | 3.41 EUR | +30.91% | 3.72% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 175 EUR | −1.69% | 100 | 0.97 | 2.35 B EUR | 33.59 | 5.21 EUR | +13.37% | 1.75% | Tài chính | Trung tính | |
| 44.4 EUR | −0.45% | 496 | 2.84 | 226.73 M EUR | 12.67 | 3.50 EUR | +49.40% | 2.80% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 54.0 EUR | 0.00% | 869 | 0.69 | 726.51 M EUR | 15.68 | 3.44 EUR | +223.30% | 3.21% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 296 EUR | −1.33% | 3 | 0.03 | 170.27 M EUR | 8.80 | 33.64 EUR | +77.77% | 3.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 35.0 EUR | 0.00% | 118 | 1.02 | 8.46 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 15.4 EUR | 0.00% | 22 | 0.16 | — | — | — | — | — | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 28.2 EUR | −0.70% | 119 | 0.25 | 506.82 M EUR | 1,123.51 | 0.03 EUR | −92.06% | 0.59% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 12.5 EUR | +7.76% | 577 | 1.35 | 246.9 M EUR | 19.15 | 0.65 EUR | +29.84% | 2.24% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 10.00 EUR | −0.99% | 100 | 0.20 | 161.8 M EUR | 11.33 | 0.88 EUR | +13.64% | 4.95% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.30 EUR | −4.17% | 7 | 0.06 | 221.73 M EUR | — | −0.54 EUR | −78.76% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 3,160 EUR | −0.63% | 1 | 0.32 | 1.33 B EUR | 19.92 | 158.66 EUR | −3.06% | 3.61% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 167 EUR | 0.00% | 2 | 0.02 | 31.16 M EUR | 11.78 | 14.18 EUR | +197.65% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 38.4 EUR | −9.43% | 1 | 0.04 | 2.09 M EUR | 156.80 | 0.24 EUR | −30.76% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 15.00 EUR | −2.28% | 14.04 K | 1.32 | 624.88 M EUR | 33.86 | 0.44 EUR | +89.40% | 0.73% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 215 EUR | 0.00% | 54 | 0.35 | 287.55 M EUR | 14.89 | 14.44 EUR | +11.37% | 6.26% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 5.60 EUR | +3.70% | 240 | 0.40 | 10.65 M EUR | 691.36 | 0.01 EUR | −99.62% | 1.96% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.15 EUR | 0.00% | 1.31 K | 0.53 | 50.2 M EUR | 267.44 | 0.00 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 344 EUR | +0.58% | 64 | 0.55 | 744.77 M EUR | 11.83 | 29.09 EUR | −9.15% | 4.77% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 38.7 EUR | −0.26% | 5.65 K | 2.18 | 2.98 B EUR | 19.38 | 2.00 EUR | +4.18% | 4.34% | Truyền thông | Trung tính | |
| 66.0 EUR | −0.90% | 439 | 1.09 | 260.15 M EUR | 11.21 | 5.89 EUR | — | 4.60% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 7.50 EUR | 0.00% | 100 | 0.38 | 11.8 M EUR | 12.00 | 0.63 EUR | +139.08% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 600 EUR | 0.00% | 30 | 1.13 | 88.8 M EUR | 7.93 | 75.66 EUR | −3.83% | 2.83% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 34.8 EUR | 0.00% | 206 | 0.83 | 83.72 M EUR | 13.16 | 2.64 EUR | +18.17% | 2.41% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 525 EUR | +2.94% | 13 | 0.50 | 5.1 B EUR | 15.37 | 34.16 EUR | +117.16% | 3.29% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.50 EUR | −2.34% | 5.88 K | 0.28 | 33.02 M EUR | 11.42 | 0.22 EUR | +11.85% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 214 EUR | 0.00% | 2 | 0.07 | 23.72 M EUR | 22.46 | 9.53 EUR | +40.03% | 5.14% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 11.3 EUR | 0.00% | 50 | 0.10 | 18.38 M EUR | 105.90 | 0.11 EUR | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 1.38 EUR | +6.98% | 1.37 K | 1.53 | 36.08 M EUR | — | −0.23 EUR | −28.87% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 780 EUR | +0.65% | 1 | 0.38 | 785.97 M EUR | 22.85 | 34.13 EUR | −31.59% | 2.59% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 32.8 EUR | 0.00% | 315 | 3.69 | 63.56 M EUR | 6.56 | 5.00 EUR | +16.01% | 6.55% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4,600 EUR | 0.00% | 93 | 1.21 | 2.35 B EUR | 14.44 | 318.66 EUR | +19.54% | 2.04% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 1,100 EUR | 0.00% | 3.25 K | 2.26 | 2.8 B EUR | 14.66 | 75.03 EUR | +33.28% | 0.36% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 124 EUR | +2.48% | 10 | 0.08 | 160.71 M EUR | 13.34 | 9.30 EUR | +1,091.53% | 1.36% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 5.80 EUR | −3.33% | 100 | 0.23 | 33.21 M EUR | 9.10 | 0.64 EUR | +23.05% | 1.72% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 180 EUR | 0.00% | 41 | 0.28 | 75.82 M EUR | 14.90 | 12.08 EUR | +67.15% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 11.0 EUR | −6.78% | 2.43 K | 3.56 | 159.07 M EUR | 15.43 | 0.71 EUR | +33.00% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 22.0 EUR | 0.00% | 83 | 0.52 | 14.57 M EUR | 18.49 | 1.19 EUR | −53.55% | 1.82% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 65.0 EUR | +0.78% | 6 | 0.02 | 705.91 M EUR | 18.07 | 3.60 EUR | +6.48% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 2.00 EUR | 0.00% | 12 | 0.16 | — | — | — | — | — | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 8.20 EUR | 0.00% | 607 | 0.13 | 87.44 M EUR | 17.02 | 0.48 EUR | +22.17% | 2.93% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 75.5 EUR | −1.95% | 4 | 0.09 | 51.24 M EUR | — | −4.47 EUR | −142.08% | 6.49% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 350 EUR | −0.57% | 7 | 1.13 | 772.79 M EUR | 16.80 | 20.84 EUR | +12.02% | 4.35% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 142.0 EUR | −1.05% | 497 | 2.11 | 1.02 B EUR | — | — | — | 2.21% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 7.88 EUR | −1.01% | 36.08 K | 2.20 | 992.17 M EUR | 23.35 | 0.34 EUR | +0.48% | 3.32% | Dịch vụ Khách hàng | Bán | |
| 23.0 EUR | +12.75% | 70 | 0.46 | 18.75 M EUR | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 47.5 EUR | −3.06% | 720 | 1.01 | 91.46 M EUR | 72.49 | 0.66 EUR | −81.12% | 2.88% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 50.5 EUR | +2.64% | 68 | 0.17 | 10.18 M EUR | — | −18.59 EUR | +14.81% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 424 EUR | 0.00% | 1 | 0.04 | 34.7 M EUR | 29.69 | 14.28 EUR | +44.64% | 1.70% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 15.8 EUR | −1.25% | 965 | 5.15 | 65.28 M EUR | — | — | — | 2.31% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 100.0 EUR | +5.26% | 764 | 5.99 | 3.6 M EUR | — | — | — | 1.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.95 EUR | −3.47% | 340 | 0.67 | 3.94 M EUR | — | −10.38 EUR | −1,028.87% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 0.800 EUR | −2.44% | 585 | 1.07 | 4.97 M EUR | — | — | — | — | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 3.81 EUR | +0.53% | 762 | 0.84 | 60.59 M EUR | — | −0.36 EUR | −262.32% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 23.2 EUR | −0.43% | 847 | 0.48 | 7.46 B EUR | 12.90 | 1.80 EUR | +4.44% | 5.45% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.05 EUR | −0.82% | 36 | 0.13 | 14.02 M EUR | 28.46 | 0.21 EUR | +36.11% | 1.01% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 18.0 EUR | 0.00% | 5.38 K | 2.07 | 463.5 M EUR | 16.60 | 1.08 EUR | — | 3.37% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá |