Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Croatia có lợi suất lợi tức cao nhất
Cổ tức cao có thể là nguồn lợi nhuận ổn định. Các công ty Croatia sau trả cổ tức cao nhất trên thị trường: xem các công ty đó được sắp xếp theo tỷ suất cổ tức kỳ hạn và kiểm tra cả các số liệu thống kê khác.
Mã | Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định) | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6.55% | 32.8 EUR | 0.00% | 315 | 3.69 | 63.56 M EUR | 6.56 | 5.00 EUR | +16.01% | 6.55% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.26% | 215 EUR | 0.00% | 54 | 0.35 | 287.55 M EUR | 14.89 | 14.44 EUR | +11.37% | 6.26% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 5.45% | 23.2 EUR | −0.43% | 847 | 0.48 | 7.46 B EUR | 12.90 | 1.80 EUR | +4.44% | 5.45% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.14% | 214 EUR | 0.00% | 2 | 0.07 | 23.72 M EUR | 22.46 | 9.53 EUR | +40.03% | 5.14% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 4.95% | 10.00 EUR | −0.99% | 100 | 0.20 | 161.8 M EUR | 11.33 | 0.88 EUR | +13.64% | 4.95% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4.77% | 344 EUR | +0.58% | 64 | 0.55 | 744.77 M EUR | 11.83 | 29.09 EUR | −9.15% | 4.77% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.60% | 66.0 EUR | −0.90% | 439 | 1.09 | 260.15 M EUR | 11.21 | 5.89 EUR | — | 4.60% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 4.55% | 15.4 EUR | 0.00% | 22 | 0.16 | — | — | — | — | — | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 4.35% | 350 EUR | −0.57% | 7 | 1.13 | 772.79 M EUR | 16.80 | 20.84 EUR | +12.02% | 4.35% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 4.34% | 38.7 EUR | −0.26% | 5.65 K | 2.18 | 2.98 B EUR | 19.38 | 2.00 EUR | +4.18% | 4.34% | Truyền thông | Trung tính | |
| 3.72% | 21.3 EUR | −2.74% | 6.78 K | 0.90 | 89.21 M EUR | 6.24 | 3.41 EUR | +30.91% | 3.72% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 3.61% | 3,160 EUR | −0.63% | 1 | 0.32 | 1.33 B EUR | 19.92 | 158.66 EUR | −3.06% | 3.61% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.53% | 23.0 EUR | +12.75% | 70 | 0.46 | 18.75 M EUR | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.37% | 18.0 EUR | 0.00% | 5.38 K | 2.07 | 463.5 M EUR | 16.60 | 1.08 EUR | — | 3.37% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.32% | 7.88 EUR | −1.01% | 36.08 K | 2.20 | 992.17 M EUR | 23.35 | 0.34 EUR | +0.48% | 3.32% | Dịch vụ Khách hàng | Bán | |
| 3.29% | 525 EUR | +2.94% | 13 | 0.50 | 5.1 B EUR | 15.37 | 34.16 EUR | +117.16% | 3.29% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.21% | 54.0 EUR | 0.00% | 869 | 0.69 | 726.51 M EUR | 15.68 | 3.44 EUR | +223.30% | 3.21% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 3.00% | 296 EUR | −1.33% | 3 | 0.03 | 170.27 M EUR | 8.80 | 33.64 EUR | +77.77% | 3.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 2.93% | 8.20 EUR | 0.00% | 607 | 0.13 | 87.44 M EUR | 17.02 | 0.48 EUR | +22.17% | 2.93% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 2.88% | 47.5 EUR | −3.06% | 720 | 1.01 | 91.46 M EUR | 72.49 | 0.66 EUR | −81.12% | 2.88% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 2.83% | 600 EUR | 0.00% | 30 | 1.13 | 88.8 M EUR | 7.93 | 75.66 EUR | −3.83% | 2.83% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.80% | 44.4 EUR | −0.45% | 496 | 2.84 | 226.73 M EUR | 12.67 | 3.50 EUR | +49.40% | 2.80% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 2.59% | 780 EUR | +0.65% | 1 | 0.38 | 785.97 M EUR | 22.85 | 34.13 EUR | −31.59% | 2.59% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 2.41% | 34.8 EUR | 0.00% | 206 | 0.83 | 83.72 M EUR | 13.16 | 2.64 EUR | +18.17% | 2.41% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 2.31% | 15.8 EUR | −1.25% | 965 | 5.15 | 65.28 M EUR | — | — | — | 2.31% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 2.24% | 12.5 EUR | +7.76% | 577 | 1.35 | 246.9 M EUR | 19.15 | 0.65 EUR | +29.84% | 2.24% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 2.21% | 142.0 EUR | −1.05% | 497 | 2.11 | 1.02 B EUR | — | — | — | 2.21% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 1.96% | 5.60 EUR | +3.70% | 240 | 0.40 | 10.65 M EUR | 691.36 | 0.01 EUR | −99.62% | 1.96% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.82% | 22.0 EUR | 0.00% | 83 | 0.52 | 14.57 M EUR | 18.49 | 1.19 EUR | −53.55% | 1.82% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 1.75% | 175 EUR | −1.69% | 100 | 0.97 | 2.35 B EUR | 33.59 | 5.21 EUR | +13.37% | 1.75% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.72% | 5.80 EUR | −3.33% | 100 | 0.23 | 33.21 M EUR | 9.10 | 0.64 EUR | +23.05% | 1.72% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.71% | 4,600 EUR | 0.00% | 93 | 1.21 | 2.35 B EUR | 14.44 | 318.66 EUR | +19.54% | 2.04% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 1.70% | 424 EUR | 0.00% | 1 | 0.04 | 34.7 M EUR | 29.69 | 14.28 EUR | +44.64% | 1.70% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1.01% | 6.05 EUR | −0.82% | 36 | 0.13 | 14.02 M EUR | 28.46 | 0.21 EUR | +36.11% | 1.01% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.00% | 100.0 EUR | +5.26% | 764 | 5.99 | 3.6 M EUR | — | — | — | 1.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.73% | 15.00 EUR | −2.28% | 14.04 K | 1.32 | 624.88 M EUR | 33.86 | 0.44 EUR | +89.40% | 0.73% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.59% | 28.2 EUR | −0.70% | 119 | 0.25 | 506.82 M EUR | 1,123.51 | 0.03 EUR | −92.06% | 0.59% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.36% | 1,100 EUR | 0.00% | 3.25 K | 2.26 | 2.8 B EUR | 14.66 | 75.03 EUR | +33.28% | 0.36% | Công nghiệp chế tạo | Mua |