Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Croatia biến động nhất
Biến động của thị trường mang lại rủi ro, mà nhiều nhà giao dịch hy vọng có được lợi nhuận. Cổ phiếu Croatia trong danh sách dưới đây có nhiều biến động nhất trên thị trường. Các cổ phiếu này được sắp xếp theo mức độ biến động hàng ngày và được cung cấp các số liệu quan trọng.
Mã | Biến động | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8.26% | 11.0 EUR | −6.78% | 2.43 K | 3.56 | 159.07 M EUR | 15.43 | 0.71 EUR | +33.00% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 6.67% | 2.50 EUR | −2.34% | 5.88 K | 0.28 | 33.02 M EUR | 11.42 | 0.22 EUR | +11.85% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 6.57% | 1.38 EUR | +6.98% | 1.37 K | 1.53 | 36.08 M EUR | — | −0.23 EUR | −28.87% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 4.78% | 15.00 EUR | −2.28% | 14.04 K | 1.32 | 624.88 M EUR | 33.86 | 0.44 EUR | +89.40% | 0.73% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 4.70% | 47.5 EUR | −3.06% | 720 | 1.01 | 91.46 M EUR | 72.49 | 0.66 EUR | −81.12% | 2.88% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 4.46% | 7.88 EUR | −1.01% | 36.08 K | 2.20 | 992.17 M EUR | 23.35 | 0.34 EUR | +0.48% | 3.32% | Dịch vụ Khách hàng | Bán | |
| 4.35% | 2.30 EUR | −4.17% | 7 | 0.06 | 221.73 M EUR | — | −0.54 EUR | −78.76% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 4.29% | 21.3 EUR | −2.74% | 6.78 K | 0.90 | 89.21 M EUR | 6.24 | 3.41 EUR | +30.91% | 3.72% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 4.08% | 50.5 EUR | +2.64% | 68 | 0.17 | 10.18 M EUR | — | −18.59 EUR | +14.81% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 3.90% | 1,100 EUR | 0.00% | 3.25 K | 2.26 | 2.8 B EUR | 14.66 | 75.03 EUR | +33.28% | 0.36% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 3.81% | 3.81 EUR | +0.53% | 762 | 0.84 | 60.59 M EUR | — | −0.36 EUR | −262.32% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 3.23% | 15.8 EUR | −1.25% | 965 | 5.15 | 65.28 M EUR | — | — | — | 2.31% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 2.86% | 525 EUR | +2.94% | 13 | 0.50 | 5.1 B EUR | 15.37 | 34.16 EUR | +117.16% | 3.29% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.50% | 0.800 EUR | −2.44% | 585 | 1.07 | 4.97 M EUR | — | — | — | — | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 2.38% | 344 EUR | +0.58% | 64 | 0.55 | 744.77 M EUR | 11.83 | 29.09 EUR | −9.15% | 4.77% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.22% | 4,600 EUR | 0.00% | 93 | 1.21 | 2.35 B EUR | 14.44 | 318.66 EUR | +19.54% | 2.04% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 2.13% | 28.2 EUR | −0.70% | 119 | 0.25 | 506.82 M EUR | 1,123.51 | 0.03 EUR | −92.06% | 0.59% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.89% | 54.0 EUR | 0.00% | 869 | 0.69 | 726.51 M EUR | 15.68 | 3.44 EUR | +223.30% | 3.21% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 1.77% | 1.15 EUR | 0.00% | 1.31 K | 0.53 | 50.2 M EUR | 267.44 | 0.00 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.71% | 175 EUR | −1.69% | 100 | 0.97 | 2.35 B EUR | 33.59 | 5.21 EUR | +13.37% | 1.75% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.06% | 142.0 EUR | −1.05% | 497 | 2.11 | 1.02 B EUR | — | — | — | 2.21% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 0.91% | 66.0 EUR | −0.90% | 439 | 1.09 | 260.15 M EUR | 11.21 | 5.89 EUR | — | 4.60% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.78% | 38.7 EUR | −0.26% | 5.65 K | 2.18 | 2.98 B EUR | 19.38 | 2.00 EUR | +4.18% | 4.34% | Truyền thông | Trung tính | |
| 0.57% | 350 EUR | −0.57% | 7 | 1.13 | 772.79 M EUR | 16.80 | 20.84 EUR | +12.02% | 4.35% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.56% | 18.0 EUR | 0.00% | 5.38 K | 2.07 | 463.5 M EUR | 16.60 | 1.08 EUR | — | 3.37% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.47% | 215 EUR | 0.00% | 54 | 0.35 | 287.55 M EUR | 14.89 | 14.44 EUR | +11.37% | 6.26% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 0.43% | 23.2 EUR | −0.43% | 847 | 0.48 | 7.46 B EUR | 12.90 | 1.80 EUR | +4.44% | 5.45% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.00% | 424 EUR | 0.00% | 1 | 0.04 | 34.7 M EUR | 29.69 | 14.28 EUR | +44.64% | 1.70% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.00% | 22.0 EUR | 0.00% | 83 | 0.52 | 14.57 M EUR | 18.49 | 1.19 EUR | −53.55% | 1.82% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 0.00% | 214 EUR | 0.00% | 2 | 0.07 | 23.72 M EUR | 22.46 | 9.53 EUR | +40.03% | 5.14% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 0.00% | 7.50 EUR | 0.00% | 100 | 0.38 | 11.8 M EUR | 12.00 | 0.63 EUR | +139.08% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá |