Thị trường chứng khoán theo lĩnh vực — Croatia

Bảng dưới đây cho thấy các lĩnh vực cùng với các số liệu tổng quan và hiệu suất của chúng như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu. Nghiên cứu các lĩnh vực khác nhau để tìm cổ phiếu tiềm năng.
Khu vực
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Công nghiệp
Cổ phiếu
12.13 B EUR4.44%−0.61%547610
5.24 B EUR1.02%−0.05%1.9 K34
5.1 B EUR3.29%+2.94%1311
2.98 B EUR4.34%−0.26%5.65 K11
2.96 B EUR2.62%−0.25%12.2 K310
2.53 B EUR2.74%−0.33%1.44 K25
1.73 B EUR2.14%−0.70%5.26 K26
666.68 M EUR0.22%−3.14%66339
598.28 M EUR0.94%−1.06%21112
346.88 M EUR2.20%+5.29%59213
287.55 M EUR6.26%0.00%5411
170.27 M EUR3.00%−1.33%311
83.49 M EUR0.94%−0.85%8324
————16