Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Tất cả Cổ phiếu CH Síp
Cổ phiếu là công cụ tài chính có thể thay thế được, đại diện cho quyền sở hữu trong một công ty. Các nhà giao dịch đầu tư vào cổ phiếu để tận dụng chênh lệch giữa giá mua và giá bán hoặc cổ tức. Xem tất cả Cổ phiếu CH Síp sau, được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.0110 EUR | 0.00% | 6 K | 0.24 | 642.73 K EUR | — | — | — | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 1.92 EUR | −4.00% | 17 | 0.04 | 6.89 M EUR | 25.00 | 0.08 EUR | −47.54% | 4.90% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.0700 EUR | +19.66% | 10.95 K | 0.82 | 5.68 M EUR | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.42 EUR | +3.42% | 6.75 K | 0.71 | 94.24 M EUR | 4.83 | 0.50 EUR | +5.19% | 7.02% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.82 EUR | +19.49% | 1.55 K | 2.23 | 39.52 M EUR | — | — | — | 3.91% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 10.76 EUR | −1.19% | 16.3 K | 0.52 | 4.57 B EUR | 9.45 | 1.14 EUR | +6.39% | 6.98% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.220 EUR | 0.00% | 2 K | 0.14 | 35.36 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.390 EUR | +2.58% | 1 K | 0.09 | 190.66 M EUR | 28.43 | 0.05 EUR | −17.40% | 2.59% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.0550 EUR | −9.84% | 15.5 K | 3.08 | 553.84 K EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.308 EUR | −0.65% | 1.5 K | 0.32 | 17.4 M EUR | — | — | — | 5.75% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.380 EUR | −0.72% | 7.33 K | 0.28 | 276 M EUR | 37.60 | 0.04 EUR | −92.92% | 7.25% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.350 EUR | 0.00% | 600 | 0.42 | 5.6 M EUR | — | — | — | 5.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.530 EUR | −2.75% | 8.7 K | 5.48 | 52.4 M EUR | 10.19 | 0.05 EUR | +104.72% | 3.58% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.0115 EUR | −8.00% | 11 K | 1.28 | 161 K EUR | — | — | — | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 10.00 EUR | −9.09% | 5 | 0.00 | 27.6 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.0315 EUR | −1.56% | 100 | 0.01 | 4.53 M EUR | — | −0.00 EUR | +40.00% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 3.06 EUR | −3.77% | 715 | 0.54 | 129.08 M EUR | 9.75 | 0.31 EUR | +23.97% | 2.94% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.460 EUR | 0.00% | 9.58 K | 0.57 | 59.15 M EUR | 30.46 | 0.02 EUR | −19.68% | 2.61% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.496 EUR | +5.53% | 20 | 0.01 | 21.06 M EUR | 15.31 | 0.03 EUR | −36.09% | 5.44% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.192 EUR | −4.00% | 170 | 0.01 | 24.77 M EUR | 4.81 | 0.04 EUR | +66.25% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.57 EUR | +6.80% | 600 | 1.07 | 54.96 M EUR | 15.45 | 0.10 EUR | −9.04% | 2.55% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.130 EUR | 0.00% | 4 K | 7.80 | 3.34 M EUR | 650.00 | 0.00 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.00 EUR | +1.35% | 345 | 0.09 | 222.24 M EUR | 7.63 | 0.39 EUR | −55.67% | 3.33% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.220 EUR | +4.76% | 43.5 K | 5.34 | 11.12 M EUR | 11.17 | 0.02 EUR | −33.45% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.114 EUR | +6.54% | 69.39 K | 1.20 | 49.74 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.0365 EUR | −1.35% | 29.19 K | 2.99 | 11.98 M EUR | — | — | — | 0.82% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.18 EUR | 0.00% | 1 K | 0.66 | 9.68 M EUR | 5.25 | 0.22 EUR | −6.17% | 4.24% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.24 EUR | 0.00% | 15.73 K | 2.11 | 107.63 M EUR | 7.12 | 0.17 EUR | +137.01% | 3.41% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.208 EUR | +2.97% | 12.99 K | 0.37 | 88.28 M EUR | — | −0.00 EUR | −120.79% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.750 EUR | +5.00% | 100 | 0.11 | 3.81 M EUR | 1.76 | 0.43 EUR | +264.10% | 4.98% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.55 EUR | +3.97% | 7.67 K | 3.16 | 471.18 M EUR | 12.01 | 0.55 EUR | +16.23% | 5.80% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.545 EUR | +0.93% | 8.23 K | 0.55 | 19.16 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |