Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty tại CH Síp có doanh thu cao nhất
Hãy sử dụng danh sách sau đây: Các công ty tại CH Síp này có mức doanh thu cao nhất và được sắp xếp theo mức doanh thu. Chỉ số này có thể hữu ích cho các nhà đầu tư tăng trưởng đang tìm kiếm các công ty tạo ra nhiều doanh thu cao nhất.
Mã | Doanh thu FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.2 B EUR | 10.76 EUR | −1.19% | 16.3 K | 0.52 | 4.57 B EUR | 9.45 | 1.14 EUR | +6.39% | 6.98% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 871.75 M EUR | 3.00 EUR | +1.35% | 345 | 0.09 | 222.24 M EUR | 7.63 | 0.39 EUR | −55.67% | 3.33% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 559.42 M EUR | 1.24 EUR | 0.00% | 15.73 K | 2.11 | 107.63 M EUR | 7.12 | 0.17 EUR | +137.01% | 3.41% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 152.75 M EUR | 6.55 EUR | +3.97% | 7.67 K | 3.16 | 471.18 M EUR | 12.01 | 0.55 EUR | +16.23% | 5.80% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 138.64 M EUR | 0.114 EUR | +6.54% | 69.39 K | 1.20 | 49.74 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 79.76 M EUR | 0.208 EUR | +2.97% | 12.99 K | 0.37 | 88.28 M EUR | — | −0.00 EUR | −120.79% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 74.44 M EUR | 3.06 EUR | −3.77% | 715 | 0.54 | 129.08 M EUR | 9.75 | 0.31 EUR | +23.97% | 2.94% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 66.64 M EUR | 0.220 EUR | 0.00% | 2 K | 0.14 | 35.36 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 41.33 M EUR | 2.82 EUR | +19.49% | 1.55 K | 2.23 | 39.52 M EUR | — | — | — | 3.91% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 40.12 M EUR | 0.192 EUR | −4.00% | 170 | 0.01 | 24.77 M EUR | 4.81 | 0.04 EUR | +66.25% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 39.61 M EUR | 1.18 EUR | 0.00% | 1 K | 0.66 | 9.68 M EUR | 5.25 | 0.22 EUR | −6.17% | 4.24% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 37.5 M EUR | 2.42 EUR | +3.42% | 6.75 K | 0.71 | 94.24 M EUR | 4.83 | 0.50 EUR | +5.19% | 7.02% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 29.44 M EUR | 1.57 EUR | +6.80% | 600 | 1.07 | 54.96 M EUR | 15.45 | 0.10 EUR | −9.04% | 2.55% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 29.24 M EUR | 0.220 EUR | +4.76% | 43.5 K | 5.34 | 11.12 M EUR | 11.17 | 0.02 EUR | −33.45% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 25.29 M EUR | 0.530 EUR | −2.75% | 8.7 K | 5.48 | 52.4 M EUR | 10.19 | 0.05 EUR | +104.72% | 3.58% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 24.82 M EUR | 0.496 EUR | +5.53% | 20 | 0.01 | 21.06 M EUR | 15.31 | 0.03 EUR | −36.09% | 5.44% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 23.12 M EUR | 0.0365 EUR | −1.35% | 29.19 K | 2.99 | 11.98 M EUR | — | — | — | 0.82% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 22.87 M EUR | 0.308 EUR | −0.65% | 1.5 K | 0.32 | 17.4 M EUR | — | — | — | 5.75% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 16.07 M EUR | 1.380 EUR | −0.72% | 7.33 K | 0.28 | 276 M EUR | 37.60 | 0.04 EUR | −92.92% | 7.25% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.53 M EUR | 0.750 EUR | +5.00% | 100 | 0.11 | 3.81 M EUR | 1.76 | 0.43 EUR | +264.10% | 4.98% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.05 M EUR | 0.0550 EUR | −9.84% | 15.5 K | 3.08 | 553.84 K EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 3.85 M EUR | 1.92 EUR | −4.00% | 17 | 0.04 | 6.89 M EUR | 25.00 | 0.08 EUR | −47.54% | 4.90% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 2.37 M EUR | 0.350 EUR | 0.00% | 600 | 0.42 | 5.6 M EUR | — | — | — | 5.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.11 M EUR | 0.545 EUR | +0.93% | 8.23 K | 0.55 | 19.16 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 560.26 K EUR | 0.0315 EUR | −1.56% | 100 | 0.01 | 4.53 M EUR | — | −0.00 EUR | +40.00% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 492.25 K EUR | 10.00 EUR | −9.09% | 5 | 0.00 | 27.6 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 189.95 K EUR | 0.130 EUR | 0.00% | 4 K | 7.80 | 3.34 M EUR | 650.00 | 0.00 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 76.85 K EUR | 0.0115 EUR | −8.00% | 11 K | 1.28 | 161 K EUR | — | — | — | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 60.6 K EUR | 0.0110 EUR | 0.00% | 6 K | 0.24 | 642.73 K EUR | — | — | — | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 14 K EUR | 0.460 EUR | 0.00% | 9.58 K | 0.57 | 59.15 M EUR | 30.46 | 0.02 EUR | −19.68% | 2.61% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0 EUR | 1.390 EUR | +2.58% | 1 K | 0.09 | 190.66 M EUR | 28.43 | 0.05 EUR | −17.40% | 2.59% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| — | 0.0700 EUR | +19.66% | 10.95 K | 0.82 | 5.68 M EUR | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá |